Dương Hải Yến
Giới thiệu về bản thân
1. Thể loại của văn bản: Đoạn trích thuộc thể loại văn bản nghị luận, kết hợp biểu cảm và tự sự.
2. Những dấu hiệu của tính phi hư cấu thể hiện qua văn bản:
• Văn bản nói về những sự kiện, con người có thật, cụ thể như các chiến sĩ trên trận tuyến chống giặc.
• Sử dụng ngôi thứ nhất số nhiều “chúng ta”, “ta” tạo cảm giác chân thật, gần gũi.
• Tác giả ghi lại những cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm thực tế, không hư cấu hay tưởng tượng.
• Sự nhắc đến câu thơ của Hồng Chính Hiền tạo sự liên kết thực tế với cuộc sống và lòng đồng cảm thật sự.
3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu: “Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu.”
• Biện pháp tu từ được sử dụng là điệp từ “không quên”.
• Tác dụng: nhấn mạnh sự ghi nhớ, lòng biết ơn và sự ám ảnh không thể phai mờ đối với cảnh tượng đau thương, hy sinh của những em bé miền Nam.
• Gợi lên sự xúc động sâu sắc và khơi dậy lòng tự hào, nhắc nhớ về sự hy sinh cao cả của thế hệ đi trước.
4. Hiệu quả của việc kết hợp các phương thức biểu đạt trong văn bản:
• Phương thức nghị luận giúp trình bày lập luận rõ ràng, thuyết phục về lòng yêu nước, sự hy sinh và ý nghĩa của cuộc kháng chiến.
• Phương thức tự sự tạo nên sự chân thực và sinh động thông qua lời kể, cảm nhận cụ thể.
5. Suy nghĩ, cảm xúc sau khi đọc đoạn trích:
• Đoạn trích khiến em cảm nhận được sự thiêng liêng, cao cả của những hy sinh tuổi trẻ vì Tổ quốc.
• Cảm xúc vừa xúc động, vừa tự hào về những chiến sĩ đã dũng cảm đứng trên trận tuyến ác liệt nhất bảo vệ đất nước.
• Chi tiết ấn tượng đặc biệt là hình ảnh “em bé miền Nam đập tay lên vũng máu” vì nó vừa đau thương vừa biểu tượng cho tinh thần kiên cường, bất khuất của nhân dân Việt Nam trong thời chiến.
• Qua đó, em thêm trân trọng và nguyện cố gắng học tập, rèn luyện để xứng đáng với sự hy sinh của các thế hệ đi trước.
Câu 1. (2 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
Đoạn trích từ Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một bức tranh chân thực và xúc động về những kiếp người bi ai trong xã hội phong kiến. Về nội dung, tác phẩm khắc họa sâu sắc nỗi thống khổ của những kiếp người khác nhau: người lính trận mạc, người phụ nữ lỡ làng, và kẻ hành khất. Nguyễn Du không chỉ mô tả hoàn cảnh mà còn bộc lộ lòng xót thương sâu sắc, đặt câu hỏi về nguyên nhân dẫn đến những số phận bi đát này, thể hiện tư tưởng nhân đạo cao cả. Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật với việc sử dụng ngôn ngữ giàu sức gợi hình, gợi cảm. Các từ láy như “lập lòe” và “văng vẳng” tạo nên không khí rùng rợn, bi thương, gợi thính giác và thị giác mạnh mẽ, làm tăng thêm chiều sâu cho sự bi ai của các số phận. Cách liệt kê các kiếp người, xen kẽ những lời than thở, trách cứ gián tiếp càng làm nổi bật chủ đề và cảm hứng nhân đạo xuyên suốt tác phẩm.
Câu 2. (4 điểm) Hiện nay, thế hệ gen Z đang bị gắn mác, quy chụp bằng nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Từ góc nhìn của người trẻ, anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về vấn đề trên.
Gen Z: Giữa Định Kiến và Khẳng Định Bản Thân
Thế hệ chúng tôi, những người thuộc Gen Z, đang lớn lên trong một thế giới đầy biến động, nơi công nghệ số len lỏi vào từng ngóc ngách cuộc sống và những luồng thông tin đa chiều liên tục cập nhật. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó, chúng tôi cũng thường xuyên đối mặt với những định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc, đôi khi khiến chúng tôi cảm thấy bị hiểu lầm và quy chụp.
Nhiều người cho rằng Gen Z là thế hệ “sống ảo”, chỉ biết đến mạng xã hội, thiếu kết nối thực tế. Đúng là chúng tôi dành nhiều thời
gian trên các nền tảng số, nhưng đó là cách chúng tôi tương tác, học hỏi và thể hiện bản thân trong thời đại này. Mạng xã hội là công cụ để chúng tôi cập nhật xu hướng, kết nối bạn bè, tham gia các hoạt động xã hội và thậm chí là học tập. Việc này không đồng nghĩa với việc chúng tôi thờ ơ với thế giới thực; ngược lại, nhiều bạn trẻ còn sử dụng mạng xã hội để lan tỏa những thông điệp tích cực, kêu gọi hành động vì cộng đồng.
Một định kiến phổ biến khác là Gen Z “lười biếng”, “khó chiều”, “không có tinh thần cống hiến”. Quan điểm này thường xuất phát từ việc chúng tôi có những kỳ vọng khác biệt về môi trường làm việc. Chúng tôi đề cao sự linh hoạt, cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và mong muốn được làm những công việc có ý nghĩa, phù hợp với đam mê. Chúng tôi không ngại thử thách, không ngại học hỏi, nhưng chúng tôi cũng có quyền đưa ra những
yêu cầu để đảm bảo sức khỏe tinh thần và sự phát triển bền vững. Sự “khó chiều” đôi khi chỉ là mong muốn được lắng nghe, được tôn trọng và được tạo điều kiện để phát huy tối đa khả năng. Chúng tôi tin rằng sự cống hiến không nhất thiết phải là sự hy sinh không mệt mỏi, mà là sự đóng góp hiệu quả, có trí tuệ và mang lại giá trị thực.
Thế hệ chúng tôi đang tiếp thu những kiến thức mới, áp dụng công nghệ vào công việc, và tư duy sáng tạo là một trong những thế mạnh nổi bật. Chúng tôi không ngại phá vỡ lối mòn, tìm kiếm những giải pháp mới mẻ. Trong bối cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng, sự linh hoạt, khả năng thích ứng và tinh thần đổi mới của Gen Z là những yếu tố quan trọng để tạo nên sự khác biệt và đóng góp cho sự phát triển chung.
Việc quy chụp và định kiến có thể cản trở sự phát triển của chúng tôi, làm chúng tôi mất đi sự tự tin và nhiệt huyết. Thay vì áp đặt những khuôn mẫu cũ, tôi mong rằng thế hệ đi trước và cả xã hội sẽ dành cho Gen Z sự thấu hiểu, tin tưởng và tạo cơ hội để chúng tôi được thể hiện mình. Chúng tôi không hoàn hảo, chúng tôi vẫn đang học hỏi và trưởng thành, nhưng chúng tôi có khát vọng, có khả năng và sẵn sàng cống hiến. Hãy cùng nhau xây dựng một môi trường nơi mọi thế hệ có thể học hỏi lẫn nhau, cùng nhau tạo nên những giá trị tốt đẹp cho xã hội, thay vì nhìn nhận nhau qua lăng kính của những định kiến đã lỗi thời. Chúng tôi tin rằng, với sự đồng hành và thấu hiểu, Gen Z sẽ là một thế hệ mang lại nhiều đóng góp tích cực.
Câu 1. (2 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
Đoạn trích từ Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một bức tranh chân thực và xúc động về những kiếp người bi ai trong xã hội phong kiến. Về nội dung, tác phẩm khắc họa sâu sắc nỗi thống khổ của những kiếp người khác nhau: người lính trận mạc, người phụ nữ lỡ làng, và kẻ hành khất. Nguyễn Du không chỉ mô tả hoàn cảnh mà còn bộc lộ lòng xót thương sâu sắc, đặt câu hỏi về nguyên nhân dẫn đến những số phận bi đát này, thể hiện tư tưởng nhân đạo cao cả. Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật với việc sử dụng ngôn ngữ giàu sức gợi hình, gợi cảm. Các từ láy như “lập lòe” và “văng vẳng” tạo nên không khí rùng rợn, bi thương, gợi thính giác và thị giác mạnh mẽ, làm tăng thêm chiều sâu cho sự bi ai của các số phận. Cách liệt kê các kiếp người, xen kẽ những lời than thở, trách cứ gián tiếp càng làm nổi bật chủ đề và cảm hứng nhân đạo xuyên suốt tác phẩm.
Câu 2. (4 điểm) Hiện nay, thế hệ gen Z đang bị gắn mác, quy chụp bằng nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Từ góc nhìn của người trẻ, anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về vấn đề trên.
Gen Z: Giữa Định Kiến và Khẳng Định Bản Thân
Thế hệ chúng tôi, những người thuộc Gen Z, đang lớn lên trong một thế giới đầy biến động, nơi công nghệ số len lỏi vào từng ngóc ngách cuộc sống và những luồng thông tin đa chiều liên tục cập nhật. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó, chúng tôi cũng thường xuyên đối mặt với những định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc, đôi khi khiến chúng tôi cảm thấy bị hiểu lầm và quy chụp.
Nhiều người cho rằng Gen Z là thế hệ “sống ảo”, chỉ biết đến mạng xã hội, thiếu kết nối thực tế. Đúng là chúng tôi dành nhiều thời
gian trên các nền tảng số, nhưng đó là cách chúng tôi tương tác, học hỏi và thể hiện bản thân trong thời đại này. Mạng xã hội là công cụ để chúng tôi cập nhật xu hướng, kết nối bạn bè, tham gia các hoạt động xã hội và thậm chí là học tập. Việc này không đồng nghĩa với việc chúng tôi thờ ơ với thế giới thực; ngược lại, nhiều bạn trẻ còn sử dụng mạng xã hội để lan tỏa những thông điệp tích cực, kêu gọi hành động vì cộng đồng.
Một định kiến phổ biến khác là Gen Z “lười biếng”, “khó chiều”, “không có tinh thần cống hiến”. Quan điểm này thường xuất phát từ việc chúng tôi có những kỳ vọng khác biệt về môi trường làm việc. Chúng tôi đề cao sự linh hoạt, cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và mong muốn được làm những công việc có ý nghĩa, phù hợp với đam mê. Chúng tôi không ngại thử thách, không ngại học hỏi, nhưng chúng tôi cũng có quyền đưa ra những
yêu cầu để đảm bảo sức khỏe tinh thần và sự phát triển bền vững. Sự “khó chiều” đôi khi chỉ là mong muốn được lắng nghe, được tôn trọng và được tạo điều kiện để phát huy tối đa khả năng. Chúng tôi tin rằng sự cống hiến không nhất thiết phải là sự hy sinh không mệt mỏi, mà là sự đóng góp hiệu quả, có trí tuệ và mang lại giá trị thực.
Thế hệ chúng tôi đang tiếp thu những kiến thức mới, áp dụng công nghệ vào công việc, và tư duy sáng tạo là một trong những thế mạnh nổi bật. Chúng tôi không ngại phá vỡ lối mòn, tìm kiếm những giải pháp mới mẻ. Trong bối cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng, sự linh hoạt, khả năng thích ứng và tinh thần đổi mới của Gen Z là những yếu tố quan trọng để tạo nên sự khác biệt và đóng góp cho sự phát triển chung.
Việc quy chụp và định kiến có thể cản trở sự phát triển của chúng tôi, làm chúng tôi mất đi sự tự tin và nhiệt huyết. Thay vì áp đặt những khuôn mẫu cũ, tôi mong rằng thế hệ đi trước và cả xã hội sẽ dành cho Gen Z sự thấu hiểu, tin tưởng và tạo cơ hội để chúng tôi được thể hiện mình. Chúng tôi không hoàn hảo, chúng tôi vẫn đang học hỏi và trưởng thành, nhưng chúng tôi có khát vọng, có khả năng và sẵn sàng cống hiến. Hãy cùng nhau xây dựng một môi trường nơi mọi thế hệ có thể học hỏi lẫn nhau, cùng nhau tạo nên những giá trị tốt đẹp cho xã hội, thay vì nhìn nhận nhau qua lăng kính của những định kiến đã lỗi thời. Chúng tôi tin rằng, với sự đồng hành và thấu hiểu, Gen Z sẽ là một thế hệ mang lại nhiều đóng góp tích cực.
Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên.
Các phương thức biểu đạt chủ yếu được sử dụng trong đoạn trích là:
1. Tự sự: Kể lại các cảnh đời, số phận của những kiếp người khác nhau (“Cũng có kẻ mắc vào khóa lính…”, “Cũng có kẻ lỡ làng một kiếp…”).
2. Biểu cảm: Bộc lộ trực tiếp hoặc gián tiếp những cảm xúc xót thương, đau đớn của nhà thơ trước số phận chúng sinh (“càng thương!”, “Đau đớn thay phận đàn bà…”, “Thương thay cũng một kiếp người”).
3. Nghị luận (gián tiếp): Qua việc miêu tả và đối chiếu các cảnh đời, đoạn trích ngầm đưa ra nhận định, suy ngẫm về sự bất công và vô thường của cuộc đời.
Câu 2. Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích.
Đoạn trích đã liệt kê và miêu tả số phận của ba nhóm người (loại sinh) cụ thể:
1. Người lính: Những người phải “mắc vào khóa lính”, “bỏ cửa nhà”, gánh vác việc quan, chịu cảnh “cơm vắt gian nan”, “dãi dầu nghìn dặm lầm than một đời”, và chết trận (“mạng người như rác”, “đạn lạc tên rơi”).
2. Người phụ nữ lỡ làng (hay người kỹ nữ): Những người “lỡ làng một kiếp”, “liều tuổi xanh buôn nguyệt bán hoa”, về già không nơi nương tựa (“Ai chồng con tá biết là cậy ai?”), sống khổ, chết không ai lo chu đáo (“Thác lại nhờ hớp cháo lá đa”).
3. Người ăn xin (hay người nghèo khổ cùng đinh): Những người phải “nằm cầu gối đất”, “hành khất ngược xuôi”, sống nhờ sự bố thí của người khác (“Sống nhờ hàng xứ, chết vùi đường quan”).
Câu 3. Trình bày hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ dưới đây:
Lập lòe ngọn lửa ma trơi
Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!
Việc sử dụng các từ láy trong hai câu thơ này mang lại hiệu quả đặc sắc về mặt gợi hình, gợi thanh và biểu cảm:
1. “Lập lòe”: Là từ láy mô tả ánh sáng không ổn định, lúc sáng lúc tối, gắn liền với hình ảnh “ngọn lửa ma trơi” (ngọn lửa phát ra từ xác chết phân hủy). Từ láy này tạo ra không khí rùng rợn, ma quái, u ám, báo hiệu cái chết và sự bi thảm.
2. “Văng vẳng”: Là từ láy mô tả âm thanh không rõ ràng, xa xôi vọng lại trong không gian tĩnh mịch. Nó gợi lên “tiếng oan” của những linh hồn chết thảm, không siêu thoát được, khiến nỗi đau thương (thể hiện qua chữ “càng thương!”) của người nghe (và người đọc) trở nên sâu sắc, day dứt hơn.
Câu 4. Phát biểu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích.
• Chủ đề: Đoạn trích tập trung vào việc miêu tả và xót thương cho số phận khốn cùng, đau khổ của các tầng lớp chúng sinh trong xã hội phong kiến, đặc biệt là những người chết oan khuất, cô độc.
• Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng chủ đạo là lòng nhân đạo sâu sắc, lòng thương cảm vô bờ bến của Nguyễn Du đối với nỗi thống khổ của con người. Ông nhìn nhận tất cả các kiếp người, dù khác nhau về xuất thân hay cái chết, đều chung một phận người ngắn ngủi, bi đát.
Câu 5. Từ cảm hứng chủ đạo của đoạn trích, anh/chị hãy bày tỏ suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta (trình bày khoảng 5 - 7 dòng).
Truyền thống nhân đạo là một trong những giá trị cốt lõi làm nên vẻ đẹp của văn hóa Việt Nam, được thể hiện rõ nét qua tinh thần của Nguyễn Du. Lòng nhân đạo của dân tộc ta không chỉ dừng lại ở sự cảm thông cá nhân mà còn là ý thức trách nhiệm đối với đồng loại, đặc biệt là những người yếu thế, chịu bất công. Truyền thống này đòi hỏi chúng ta phải luôn giữ sự bao dung, xót thương trước mọi hoàn cảnh éo le, bất hạnh trong cuộc sống. Việc trân trọng sự sống, dù là sinh mạng nhỏ bé nhất, giúp chúng ta nuôi dưỡng lòng vị tha, hướng thiện. Chính tinh thần nhân ái này đã hun đúc nên sức mạnh đoàn kết, giúp dân tộc ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong lịch sử.
Tính thuyết phục của văn bản về “Cái đẹp” trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp được xây dựng dựa trên sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp bản năng, nguyên sơ và những giá trị thẩm mỹ đã bị xã hội hóa. Tác giả không ca ngợi cái đẹp theo lối ước lệ thông thường, mà đào sâu vào bản chất trần trụi, thậm chí là tàn khốc của tự nhiên và con người. Sự thuyết phục này đến từ việc Thiệp đặt cái đẹp vào bối cảnh sinh tồn khắc nghiệt, nơi vẻ đẹp đích thực không phải là sự hoàn mỹ bề ngoài mà là sự chân thật đến cùng cực của bản thể. Ví dụ, qua những miêu tả về thiên nhiên hoang dã hoặc hành vi tự nhiên của nhân vật, tác giả chứng minh rằng cái đẹp chân chính luôn ẩn chứa sức sống mãnh liệt, không khoan nhượng. Cách tiếp cận triết lý, đa chiều này đã buộc người đọc phải định nghĩa lại khái niệm thẩm mỹ, từ đó khiến cho thông điệp của đoạn văn trở nên sắc bén và có sức lay động mạnh mẽ.
câu
1. Tổng quan:
“Muối của rừng” là một truyện ngắn đặc sắc của Nguyễn Huy Thiệp, nổi bật với việc khai thác vẻ đẹp tiềm ẩn của thiên nhiên và sự thức tỉnh trong tâm hồn con người. Tác phẩm này không chỉ đơn thuần là một câu chuyện mà còn là một lời nhắn nhủ về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.
2. Bối cảnh:
Nguyễn Huy Thiệp là một trong những nhà văn tiêu biểu của văn học Việt Nam đương đại. Ông được biết đến với những tác phẩm đậm chất nhân văn, thường khai thác những góc khuất trong đời sống xã hội và con người Việt Nam. “Muối của rừng” nằm trong mạch nguồn sáng tác đó, phản ánh sự quan tâm của tác giả đối với vấn đề bảo tồn thiên nhiên và giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống.
3. Phân tích:
• Luận đề: Văn bản tập trung vào sự thức tỉnh của nhân vật trước vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên. Thông qua sự thay đổi trong nhận thức của nhân vật, tác giả thể hiện quan điểm về sự cần thiết phải bảo vệ môi trường và sống hòa hợp với tự nhiên.
• Khung cảnh: Đoạn văn “Cây cối nhú lộc non…” gợi ra một không gian gần gũi, thân thuộc. Sự tương phản giữa không gian thiên nhiên tươi đẹp và hành động săn bắn của nhân vật chính làm nổi bật sự xung đột giữa con người và tự nhiên.
• Nhân vật: Ông Diểu ban đầu là một người săn bắn, nhưng sau khi chứng kiến sự tàn khốc của việc săn bắn, ông đã có sự thay đổi trong nhận thức. Sự thay đổi này cho thấy khả năng thức tỉnh và hướng thiện của con người.
• Biện pháp tu từ: Câu văn “Sự đa dạng của các loài muông thú…” sử dụng biện pháp liệt kê và điệp từ “sự” để nhấn mạnh sự phong phú của thiên nhiên.
4. Ví dụ minh họa:
“Có những cái đẹp người ta có thể dễ dàng nhìn thấy, nhưng có những cái đẹp lẩn khuất khiến người đọc phải suy ngẫm, chiêm nghiệm mới nhận ra vẻ đẹp đằng sau câu chữ, cốt truyện, tình tiết trong truyện. Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp là một truyện ngắn như vậy.”
5. Tóm lại:
“Muối của rừng” là một tác phẩm giàu ý nghĩa nhân văn và giá trị thẩm mỹ. Truyện ngắn này không chỉ giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn thức tỉnh ý thức bảo vệ môi trường và trân trọng những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Để hiểu sâu hơn về tác phẩm, bạn có thể tìm đọc toàn văn “Muối của rừng” và phân tích thêm về các chi tiết, hình ảnh, và ngôn ngữ mà Nguyễn Huy Thiệp sử dụng.