PHAN THỊ KHÁNH HUYỀN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PHAN THỊ KHÁNH HUYỀN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

CÂU 1

1. Xác lập và Củng cố Nền Độc lập, Chủ quyền

Đây là thành tựu quan trọng nhất, khẳng định vị thế của một quốc gia riêng biệt sau nghìn năm Bắc thuộc.

  • Xưng đế và đặt quốc hiệu: Các vị vua như Đinh Tiên Hoàng, Lý Thái Tổ... đã xưng Đế (ngang hàng với hoàng đế phương Bắc) và đặt quốc hiệu (Đại Cồ Việt, Đại Việt), khẳng định chủ quyền lãnh thổ và nền độc lập tuyệt đối.
  • Xây dựng kinh đô: Việc dời đô về Thăng Long (1010) của Lý Thái Tổ là một bước ngoặt chính trị, chọn nơi "trung tâm của trời đất" để mưu tính việc lớn cho con cháu đời sau.

2. Hoàn thiện Bộ máy Hành chính Nhà nước

Hệ thống chính trị Đại Việt phát triển từ sơ khai đến cực thịnh, đặc biệt là dưới triều Lê Thánh Tông.

  • Mô hình Quân chủ Trung ương Tập quyền: Quyền lực tập trung vào tay nhà vua. Dưới vua là các cơ quan chuyên trách (Sáu bộ: Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công).
  • Hệ thống hành chính phân cấp: Lãnh thổ được chia thành các đơn vị hành chính chặt chẽ từ trung ương đến địa phương (Lộ, Phủ, Huyện, Châu, Xã), giúp nhà nước quản lý dân cư và thu thuế hiệu quả.

3. Xây dựng Hệ thống Luật pháp Nghiêm minh

Đại Việt đã xây dựng được những bộ luật tiến bộ, phản ánh ý thức tự chủ và bảo vệ trật tự xã hội.

  • Hình thư (thời Lý): Bộ luật thành văn đầu tiên của Việt Nam.
  • Quốc triều Hình luật (Luật Hồng Đức - thời Lê sơ): Đây là thành tựu pháp lý đỉnh cao của văn minh Đại Việt. Bộ luật không chỉ bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị mà còn có những điều luật nhân văn như bảo vệ quyền lợi phụ nữ và người già, người tàn tật.

4. Chế độ Khoa cử và Tuyển chọn Nhân tài

Thay vì dựa hoàn toàn vào huyết thống, các triều đại Đại Việt đã áp dụng hệ thống tuyển chọn công bằng để thu hút người tài.

  • Khoa cử: Bắt đầu từ năm 1075 (thời Lý), giáo dục và thi cử trở thành con đường chính để bước vào bộ máy quan trường.
  • Văn Miếu - Quốc Tử Giám: Trường đại học đầu tiên, biểu tượng cho tinh thần coi trọng hiền tài là "nguyên khí của quốc gia".

5. Đối ngoại Khôn khéo và Cứng rắn

Chính sách ngoại giao "Nhu - Cương" phối hợp nhuần nhuyễn đã giúp Đại Việt giữ vững hòa bình.

  • Thực hiện triều cống (Nhu): Giữ quan hệ hòa hảo với các triều đại phương Bắc để tránh chiến tranh không cần thiết.
  • Kiên quyết bảo vệ biên cương (Cương): Sẵn sàng chiến đấu chống lại các cuộc xâm lược (Tống, Nguyên, Minh, Thanh) và khẳng định nguyên tắc "Nam quốc sơn hà Nam đế cư".

6. Chính sách Đại đoàn kết Dân tộc

  • Chính sách "Nhu viễn": Các vương triều (đặc biệt là nhà Lý, nhà Trần) thường thực hiện chính sách gả công chúa, ban chức tước cho các tù trưởng miền núi để thắt chặt tình đoàn kết và bảo vệ vùng biên viễn.
  • Sức mạnh toàn dân: Trong các cuộc kháng chiến, sự đồng lòng giữa triều đình và nhân dân (như Hội nghị Diên Hồng) là minh chứng cho sự thành công trong việc quản trị lòng dân.

Câu 2

Những thành tựu về kinh tế của văn minh Đại Việt không đơn thuần là sự gia tăng về sản lượng hay tiền tệ, mà đóng vai trò là "mạch máu" nuôi dưỡng và thúc đẩy toàn bộ cấu trúc xã hội, chính trị và văn hóa.

1. Tạo nền tảng vật chất để bảo vệ và củng cố nền độc lập

Một quốc gia muốn tự chủ phải có thực lực kinh tế đủ mạnh để duy trì bộ máy hành chính và quân đội.

  • Hậu cần quân sự: Nông nghiệp phát triển với chính sách "Ngụ binh ư nông" giúp nhà nước vừa đảm bảo sản xuất, vừa có lực lượng quân dự bị hùng hậu. Lương thực dồi dào từ những vùng khẩn hoang giúp Đại Việt đủ sức theo đuổi các cuộc kháng chiến trường kỳ chống lại các đế chế lớn.
  • Xây dựng công trình quốc gia: Nguồn thu từ thuế nông nghiệp và thủ công nghiệp đã cho phép các triều đại xây dựng hệ thống đê điều (đê Quai Vạc, đê Hồng Đức), hệ thống giao thông thủy lợi, giúp giảm thiểu thiên tai và kết nối các vùng miền.

2. Thúc đẩy sự ổn định và phân hóa cấu trúc xã hội

Kinh tế phát triển làm thay đổi diện mạo xã hội từ nông thôn đến thành thị.

  • Sự hình thành tầng lớp mới: Thủ công nghiệp phát triển dẫn đến sự ra đời của các làng nghề chuyên biệt (Bát Tràng, Chu Đậu...). Điều này tạo ra tầng lớp thợ thủ công lành nghề và thương nhân, phá vỡ thế độc canh nông nghiệp thuần túy.
  • Đô thị hóa: Sự phát triển của thương mại đã hình thành nên các trung tâm kinh tế - chính trị sầm uất như Thăng Long (36 phố phường) hay các thương cảng Vân Đồn, Hội An. Đây không chỉ là nơi giao thương mà còn là nơi giao lưu tư tưởng, lối sống mới.

3. Tạo điều kiện cho sự nở rộ của văn hóa và giáo dục

Khi đời sống vật chất dư dả, xã hội có nguồn lực để đầu tư cho các giá trị tinh thần.

  • Hưng thịnh giáo dục, khoa cử: Kinh tế ổn định giúp các gia đình có điều kiện cho con em đi học. Nhà nước có ngân sách để xây dựng trường học (Quốc Tử Giám), đúc bia tiến sĩ và tổ chức các kỳ thi quy mô lớn.
  • Kiến trúc và tôn giáo: Những thành tựu kinh tế cho phép xây dựng các công trình tôn giáo đồ sộ (chùa Một Cột, tháp Báo Thiên, kinh đô Huế...). Đây là minh chứng cho sự giàu có và trình độ kỹ thuật cao của người Việt cổ.

4. Mở rộng không gian sinh tồn và ảnh hưởng chính trị

  • Công cuộc khẩn hoang: Nhu cầu về đất đai canh tác và phát triển kinh tế nông nghiệp là động lực chính thúc đẩy quá trình Nam tiến. Việc khai phá đồng bằng sông Cửu Long đã biến Đại Việt từ một quốc gia ở lưu vực sông Hồng trở thành một cường quốc nông nghiệp trong khu vực.
  • Vị thế quốc tế: Sự phát triển của các thương cảng giúp Đại Việt kết nối vào "con đường tơ lụa trên biển". Việc giao thương với Trung Quốc, Nhật Bản và các nước phương Tây sau này không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn giúp nhà nước tiếp cận với kỹ thuật quân sự (súng thần công) và tri thức mới.

5. Củng cố khối đại đoàn kết dân tộc

Chính sách kinh tế trọng nông nhưng không bỏ rơi thủ công nghiệp đã tạo ra một mối liên kết chặt chẽ giữa nhà nước và nhân dân.

  • Lòng dân ổn định: Khi "dân có ấm no thì nước mới thịnh", các chính sách như chia ruộng đất (phép quân điền), khuyến khích khai hoang đã khiến người dân gắn bó với ruộng vườn, từ đó sẵn sàng hy sinh bảo vệ mảnh đất quê hương khi có ngoại xâm.



Câu 1

Quốc Tử Giám: Năm 1076, nhà Lý cho thành lập Quốc Tử Giám, đây được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam

Năm 1075, nhà Lý tổ chức khoa thi tam trường để chọn minh kinh bác học.

Đến thời nhà Lê, chế độ khoa cử đi vào nề nếp với ba cấp thi: thi Hương , thi Hộithi Đình

Nhà Trần bắt đầu định ra danh hiệu cao quý nhất cho những người đỗ đầu: Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa.

Bắt đầu từ năm 1484 (thời vua Lê Thánh Tông), triều đình cho dựng bia đá tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám để ghi danh những người đỗ đạt. Đây là sự vinh danh vĩnh cửu, nhắc nhở thế hệ sau rằng: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia".

 Những người đỗ đạt cao được triều đình ban y phục, ngựa và đoàn rước về quê hương, tạo nên niềm tự hào cho dòng họ và làng xóm.

Câu 2

Việc xây dựng Văn Miếu (1070) và Quốc Tử Giám (1076) đã đánh dấu bước ngoặt khi giáo dục trở thành quốc sách hàng đầu.

Văn Miếu là nơi hiện thực hóa tư tưởng trọng dụng nhân tài của các triều đại phong kiến Việt Nam

Sự tồn tại và phát triển của Văn Miếu qua các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn là minh chứng cho sự nối tiếp không ngừng của văn hiến Việt Nam

Dù tiếp thu Nho giáo từ phương Bắc, nhưng Văn Miếu - Quốc Tử Giám đã "Việt hóa" những tư tưởng đó để phục vụ dân tộc.

P---> P+3 + 3e. H+ 1e ----> H- P3+ + H- ---> PH3