NGUYỄN PHƯƠNG THÚY
Giới thiệu về bản thân
a) Cường độ dòng điện là đại lượng đặc trưng cho độ mạnh yếu của dòng điện, được đo bằng lượng điện tích di chuyển qua tiết diện dây dẫn trong một đơn vị thời gian.
đen ta q = I. đen ta t= 3. 2= 6 C
b) Cường độ dòng điện được dùng để đánh giá độ mạnh yếu của dòng điện vì nó đặc trưng cho lượng điện tích chuyển qua tiết diện dây dẫn lớn hay nhỏ trong một đơn vị thời gian
câu 1 Đoạn trích về cuộc kỳ ngộ giữa Từ Hải và Thúy Kiều là một minh chứng rực rỡ cho tài năng bậc thầy của Nguyễn Du trong việc sử dụng bút pháp ước lệ tượng trưng và nghệ thuật khắc họa nhân vật sắc sảo. Trước hết, tác giả đã xây dựng hình tượng Từ Hải theo phong cách lý tưởng hóa của văn học cổ điển với những hình tượng kỳ vĩ như "đội trời đạp đất", "vẫy vùng", "non sông một chèo", khiến nhân vật hiện lên với tư thế hiên ngang và tầm vóc vũ trụ, khác hẳn với vẻ thư sinh của Kim Trọng hay nét thúc thủ của Thúc Sinh. Ngôn ngữ trong đoạn trích là sự hòa quyện nhuần nhuyễn giữa hệ thống từ Hán Việt trang trọng như "tâm phúc tương cờ", "can tràng", "tri kỷ" và các điển tích điển cố như Bình Nguyên Quân, Tấn Dương, mây rồng, tạo nên một không khí vừa hào hùng lẫm liệt, vừa đầy tình tứ. Đặc biệt, nghệ thuật miêu tả qua ngôn ngữ đối thoại đã bộc lộ sắc nét cá tính nhân vật: một Từ Hải thẳng thắn, phóng khoáng, trọng nghĩa khinh tài và một Thúy Kiều tinh tế, có "con mắt tinh đời" khi nhận ra anh hùng giữa chốn trần ai. Nhịp thơ lục bát biến hóa linh hoạt, cùng cách sử dụng các hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi như "đá thử vàng", "vàng thau", "cá chậu chim lồng" đã nâng tầm cuộc gặp gỡ này thành sự giao thoa của hai tâm hồn tri âm tri kỷ. Qua đó, Nguyễn Du không chỉ ngợi ca vẻ đẹp của cặp bài trùng "anh hùng – thuyền quyên" mà còn gửi gắm khát vọng về tự do và công lý giữa xã hội phong kiến suy tàn.
câu 2
Trong hành trình cuộc sống đầy sóng gió, lòng tốt tựa như ngọn lửa ấm áp, xua tan cái lạnh lẽo của sự thờ ơ. Nhiều người từng hình dung rằng lòng tốt có thể chữa lành những vết thương sâu kín, nhưng cũng cần tinh tế và sắc sảo, nếu không sẽ chẳng khác gì một vòng tròn vô nghĩa. Câu nhận định đó không chỉ là một suy tư về sự tử tế mà còn gợi mở một bài học sâu sắc về cách sống bản lĩnh trong một thế giới đầy đổi thay. Trước hết, chúng ta không thể phủ nhận sức mạnh kỳ diệu của lòng tốt. Đó là ngôn ngữ chung mà cả người mù có thể cảm nhận và người điếc có thể nghe thấy. Một bàn tay giơ ra đúng lúc, một ánh nhìn cảm thông hay một lời động viên chân thành đều có khả năng xoa dịu những tổn thương tâm hồn, chữa lành đổ vỡ và thổi bùng hy vọng cho những trái tim tưởng như đã nguội lạnh. Lòng tốt là chất xúc tác biến thế gian thành khu vườn ngát hương, nơi mọi đau đớn có thể được ôm ấp bởi sự bao dung và tình người thuần khiết. Tuy vậy, khi lòng tốt thiếu đi sự sáng suốt, nó rất dễ bị lạc hướng, trở thành "con số không tròn trĩnh". Một lòng tốt chỉ được dẫn dắt bởi cảm xúc mềm yếu hay sự ban phát mù quáng có nguy cơ bị lợi dụng, thậm chí tạo điều kiện cho cái xấu phát triển. Khi sự tử tế đặt nhầm chỗ, mục đích ban đầu không những bị lệch lạc mà còn vô tình làm tổn thương chính người trao đi. Người tốt mà thiếu chính kiến, không biết từ chối điều phi lý, chẳng những tự đặt mình vào thế bất lực mà còn làm giảm giá trị của chính lòng tốt ấy. Sắc sảo ở đây không nên bị hiểu nhầm là sự toan tính hay ích kỷ. Đó là khả năng phân định đúng sai, để hiểu rằng việc 'cho đi' cũng cần có nghệ thuật. Một lòng tốt kết hợp với lý trí không chỉ đảm bảo sự tử tế đặt đúng nơi đúng chỗ mà còn giúp ngăn ngừa những tổn thất về giá trị tinh thần lẫn vật chất. Lòng tốt mang tính sắc sảo giống như một bông hồng có gai: vừa đẹp vừa biết tự bảo vệ mình khỏi những tác động tiêu cực. Nhờ đó, người trao đi vẫn giữ được sự tôn nghiêm, đồng thời đảm bảo rằng giá trị họ trao gửi thực sự mang lại ý nghĩa lâu dài. Chúng ta có thể dễ dàng tìm thấy những minh chứng cho lòng tốt sắc sảo trong cuộc sống. Họ là những nhà thiện nguyện không chỉ trao tặng "con cá", mà còn hướng dẫn cách "câu cá". Đó cũng là những người bạn chân tình, không ngại góp ý khi ta mắc sai lầm, thay vì chỉ vun vén lời nói ngọt ngào dễ nghe. Chính sự tỉnh táo và trí tuệ là "tấm chắn" giúp lòng tốt thêm bền vững và rạng rỡ. Tóm lại, lòng tốt thiếu đi sự dẫn dắt của trí tuệ chỉ là một dạng cảm xúc mong manh, dễ tan vỡ. Để lòng tốt thực sự trở thành liều thuốc chữa lành hiệu quả, mỗi người cần nuôi dưỡng trong mình một trái tim ấm áp song song với việc trau dồi trí tuệ nhạy bén. Hãy giữ cho ngọn lửa yêu thương luôn cháy rực trong tim, đồng thời trang bị đôi mắt tinh tường để nhận rõ thiện ác trong đời. Bởi suy cho cùng, lòng tốt đích thực luôn là sự kết tinh của vẻ đẹp tâm hồn và ánh sáng trí tuệ.Câu 1. Thể thơ của văn bản: Thể thơ Lục bát.
Câu 2. Hai nhân vật gặp nhau tại lầu hồng (nơi Thúy Kiều đang ở, cụ thể là chốn thanh lâu nơi nàng bị giam hãm sau khi rời khỏi nhà Thúc Sinh).
Câu 3. Nhận xét về nhân vật Thúy Kiều qua các câu thơ:
- Sự khiêm nhường và ý thức về thân phận: Kiều tự ví mình là "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt", cho thấy nàng rất hiểu cảnh ngộ trôi dạt, thấp kém hiện tại của mình.
- Sự tinh tế và sắc sảo: Nàng không chỉ khéo léo trong ứng xử mà còn có "mắt xanh" nhìn đời. Qua cách nói "Tấn Dương được thấy mây rồng có phen", Kiều đã tôn vinh Từ Hải là bậc chân chúa, là anh hùng xuất thế, cho thấy sự ngưỡng mộ và tin tưởng tuyệt đối vào tài năng của ông.
- Khát vọng tìm nơi nương tựa: Qua lời gửi gắm "dám phiền mai sau", ta thấy một trái tim khao khát được bảo vệ và thoát khỏi cảnh lầm than
Câu 4. Từ Hải là hiện thân của mẫu anh hùng lý tưởng với tầm vóc kỳ vĩ, khí phách ngang tàng "đội trời đạp đất". Không chỉ có tài năng lược thao, ông còn hiện lên là người phóng khoáng, trọng tình nghĩa, biết trân trọng giá trị đích thực của con người khi nhận ra vẻ đẹp tâm hồn của Thúy Kiều ngay giữa chốn trần ai.
Câu 5. Văn bản khơi gợi sự ngưỡng mộ và xúc động. Ngưỡng mộ trước một lý tưởng sống tự do, không khuất phục của Từ Hải; đồng thời xúc động trước sự gặp gỡ của hai tâm hồn tri kỷ. Cảm xúc này nảy sinh vì giữa một xã hội đầy rẫy lừa lọc, cuộc kỳ ngộ này chính là biểu tượng của niềm tin vào công lý và khát vọng giải phóng con người.