Ngô Thanh Vân
Giới thiệu về bản thân
Nông nghiệp là ngành sản xuất phụ thuộc trực tiếp vào tự nhiên vì đối tượng lao động là cây trồng và vật nuôi. Các nhân tố tự nhiên quyết định sự có mặt, quy mô và giới hạn của sản xuất nông nghiệp thông qua các ý sau:
1. Đất đai (Tư liệu sản xuất không thể thay thế)
- Là nơi diễn ra mọi hoạt động nông nghiệp.
- Quy mô và chất lượng đất quyết định quy mô sản xuất và năng suất cây trồng.
- Ví dụ: Đất phù sa màu mỡ ở đồng bằng thích hợp trồng lúa nước; đất đỏ bazan ở miền núi thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm (cà phê, cao su).
2. Khí hậu (Quyết định cơ cấu cây trồng, vật nuôi)
- Chế độ nhiệt, ẩm, ánh sáng quyết định loại cây gì có thể sống được ở đó.
- Giúp xác định tính mùa vụ và khả năng xen canh, tăng vụ.
- Ví dụ: Miền Bắc có mùa đông lạnh nên trồng được rau ôn đới (bắp cải, su hào), còn miền Nam nóng quanh năm nên trồng được các loại cây nhiệt đới đặc trưng.
3. Nguồn nước
- Nước là thành phần thiết yếu của mọi cơ thể sống. Nguồn nước dồi dào (sông, ngòi, ao, hồ, nước ngầm) quyết định việc phân bố các vùng thâm canh lúa nước hoặc chăn nuôi gia súc lớn.
4. Địa hình
- Ảnh hưởng đến quy mô và cách thức canh tác.
- Địa hình bằng phẳng (đồng bằng): Thuận lợi cho việc cơ giới hóa, quy hoạch thành các vùng chuyên canh cây lương thực lớn.
- Địa hình dốc (miền núi): Phù hợp để phát triển lâm nghiệp, chăn nuôi gia súc lớn hoặc trồng cây lâu năm trên các cao nguyên.
Tuy nhân tố kinh tế - xã hội (con người, công nghệ) đóng vai trò quyết định, nhưng nhân tố tự nhiên chính là nền tảng, quy định tính chất mùa vụ và sự phân bố của các loại cây trồng, vật nuôi trên toàn thế giới.
Nông nghiệp là ngành sản xuất phụ thuộc trực tiếp vào tự nhiên vì đối tượng lao động là cây trồng và vật nuôi. Các nhân tố tự nhiên quyết định sự có mặt, quy mô và giới hạn của sản xuất nông nghiệp thông qua các ý sau:
1. Đất đai (Tư liệu sản xuất không thể thay thế)
- Là nơi diễn ra mọi hoạt động nông nghiệp.
- Quy mô và chất lượng đất quyết định quy mô sản xuất và năng suất cây trồng.
- Ví dụ: Đất phù sa màu mỡ ở đồng bằng thích hợp trồng lúa nước; đất đỏ bazan ở miền núi thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm (cà phê, cao su).
2. Khí hậu (Quyết định cơ cấu cây trồng, vật nuôi)
- Chế độ nhiệt, ẩm, ánh sáng quyết định loại cây gì có thể sống được ở đó.
- Giúp xác định tính mùa vụ và khả năng xen canh, tăng vụ.
- Ví dụ: Miền Bắc có mùa đông lạnh nên trồng được rau ôn đới (bắp cải, su hào), còn miền Nam nóng quanh năm nên trồng được các loại cây nhiệt đới đặc trưng.
3. Nguồn nước
- Nước là thành phần thiết yếu của mọi cơ thể sống. Nguồn nước dồi dào (sông, ngòi, ao, hồ, nước ngầm) quyết định việc phân bố các vùng thâm canh lúa nước hoặc chăn nuôi gia súc lớn.
4. Địa hình
- Ảnh hưởng đến quy mô và cách thức canh tác.
- Địa hình bằng phẳng (đồng bằng): Thuận lợi cho việc cơ giới hóa, quy hoạch thành các vùng chuyên canh cây lương thực lớn.
- Địa hình dốc (miền núi): Phù hợp để phát triển lâm nghiệp, chăn nuôi gia súc lớn hoặc trồng cây lâu năm trên các cao nguyên.
Tuy nhân tố kinh tế - xã hội (con người, công nghệ) đóng vai trò quyết định, nhưng nhân tố tự nhiên chính là nền tảng, quy định tính chất mùa vụ và sự phân bố của các loại cây trồng, vật nuôi trên toàn thế giới.