Dương Thị Trâm Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Thị Trâm Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Về Kinh tế: Tăng cường năng suất lao động vượt bậc thông qua tự động hóa và kỹ thuật số, thúc đẩy toàn cầu hóa sản xuất, và tạo ra các mô hình kinh doanh mới dựa trên dữ liệu và nền tảng số.

Về Xã hội: Thay đổi bản chất công việc, tạo ra nhu cầu cao về kỹ năng số, đồng thời làm gia tăng khoảng cách về trình độ và thu nhập giữa các nhóm lao động khác nhau.

Về Văn hóa: Thay đổi cách thức con người kết nối và tiếp cận thông tin thông qua internet và mạng xã hội, tạo ra một nền văn hóa đại chúng toàn cầu với tốc độ lan truyền thông tin nhanh chóng.

Nền giáo dục Đại Việt phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nhân tài và hình thành bản sắc văn hóa dân tộc với các thành tựu chính:Hệ thống trường học: Năm 1076, nhà Lý cho thành lập Quốc Tử Giám - trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Hệ thống giáo dục dần mở rộng từ trung ương đến địa phương (phủ, lộ, xã đều có trường dạy chữ Hán).Chế độ thi cử: Khoa cử bắt đầu từ năm 1075 (dưới thời Lý) và trở thành phương thức tuyển chọn quan lại chính từ thời Lê sơ. Các kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình được tổ chức định kỳ, quy củ.Tôn vinh trí thức: Nhà nước thực hiện lễ xướng danh, ban mũ áo, lập bia Tiến sĩ tại Văn Miếu để vinh danh những người đỗ đạt, khuyến khích tinh thần hiếu học.Nội dung học tập: Chủ yếu là Nho giáo (Tứ thư, Ngũ kinh), kết hợp với việc giáo dục về đạo đức, lễ nghĩa và tinh thần yêu nước.Câu 2: Tác động của Văn Miếu - Quốc Tử Giám đối với văn minh Đại ViệtVăn Miếu - Quốc Tử Giám không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng rạng rỡ của nền văn hiến Việt Nam:Trung tâm đào tạo nhân tài: Là nơi đào tạo hàng nghìn trí thức, đại thần cho đất nước, góp phần xây dựng bộ máy hành chính vững mạnh qua các triều đại.Thúc đẩy tinh thần hiếu học: Việc dựng bia Tiến sĩ tại đây đã tạo động lực học tập to lớn trong nhân dân, khẳng định quan điểm "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia".Bảo tồn và phát triển văn hóa: Nơi đây lưu giữ các giá trị về kiến trúc, điêu khắc (bia đá) và là nơi duy trì các nghi lễ giáo dục truyền thống, góp phần định hình bản sắc văn hóa Nho giáo của người Việt.Biểu tượng tri thức: Khẳng định sự độc lập và phát triển của một dân tộc có nền văn hiến lâu đời, có hệ thống giáo dục và tuyển chọn nhân tài riêng biệt.

Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về chính trị của nền văn minh Đại ViệtNền văn minh Đại Việt đã đạt được những bước tiến vượt bậc về tổ chức bộ máy nhà nước và pháp luật:Thiết chế chính trị: Hoàn thiện bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế tập quyền từ trung ương đến địa phương (đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông).Luật pháp: Ban hành nhiều bộ luật tiêu biểu để quản lý xã hội, tiêu biểu nhất là Hình thư (thời Lý) và Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức thời Lê sơ).Hệ thống giáo dục và khoa bảng: Hình thành phương thức tuyển chọn quan lại bằng con đường thi cử (nho học), giúp lựa chọn người có tài cho bộ máy nhà nước.Củng cố chủ quyền: Xây dựng hệ thống quốc phòng vững mạnh, thực hiện chính sách "Ngụ binh ư nông" để bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ.thành tựu kinh tế đối với sự phát triển của nền văn minh Đại ViệtSự phát triển về kinh tế là nền tảng vật chất quan trọng thúc đẩy văn minh Đại Việt thăng hoa:Tạo sự ổn định xã hội: Nền nông nghiệp lúa nước phát triển (nhờ các chính sách khuyến nông, đắp đê) giúp đảm bảo đời sống nhân dân, từ đó tạo tiền đề cho sự ổn định về chính trị.Thúc đẩy đô thị hóa và giao thương: Sự phát triển của thủ công nghiệp và thương nghiệp đã hình thành nên các trung tâm kinh tế sầm uất như Thăng Long, Phố Hiến, Hội An, giúp mở rộng giao lưu văn hóa với thế giới.Nguồn lực xây dựng văn hóa: Kinh tế vững mạnh cung cấp tài chính để xây dựng các công trình kiến trúc đồ sộ (chùa chiền, kinh thành), phát triển giáo dục, nghệ thuật và in ấn sách vở.Khẳng định sức mạnh quốc gia: Tiềm lực kinh tế mạnh giúp Đại Việt có đủ khả năng duy trì quân đội, bảo vệ nền độc lập và tự chủ trước các thế lực ngoại bang.