Phùng Thị Đào
Giới thiệu về bản thân
Các điểm khác biệt chính:
- Về Lãnh đạo & Thành phần: Khởi nghĩa Yên Thế chủ yếu là nông dân. Phong trào Cần Vương do văn thân, sĩ phu yêu nước lãnh đạo.
- Về Mục tiêu: Khởi nghĩa Yên Thế là chống lại chính sách cướp bóc, bình định của Pháp để tự vệ. Phong trào Cần Vương nhằm mục đích cao nhất là "giúp vua cứu nước", khôi phục chế độ phong kiến.
- Về Thời gian & Địa bàn: Khởi nghĩa Yên Thế kéo dài 30 năm (1884-1913) tại vùng rừng núi Yên Thế (Bắc Giang). Phong trào Cần Vương nổ ra rộng khắp cả nước, đặc biệt là Bắc Kì và Trung Kì, kéo dài 11 năm (1885-1896).
- Về Hình thức: Nghĩa quân Yên Thế có lối đánh linh hoạt, biết giảng hòa khi cần thiết, tồn tại bền bỉ.
- Tên gọi: Khởi nghĩa Yên Thế không được xếp vào phong trào Cần vương.
Năm 1860, Nguyễn Tri Phương đã chỉ huy quân dân xây dựng Đại đồn Chí Hòa để chống quân Pháp ở Gia Định.
Đại đồn Chí Hòa là một hệ thống phòng thủ lớn, được xây dựng nhằm ngăn chặn sự mở rộng của thực dân Pháp ở Nam Kì.
Ngày 5–7–1885, phái chủ chiến trong triều đình nhà Nguyễn do Tôn Thất Thuyết đứng đầu đã:
- Chủ động tấn công quân Pháp ở kinh thành Huế.
Sau khi cuộc phản công thất bại, Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi ra sơn phòng Tân Sở (Quảng Trị) và nhân danh vua ban bố Chiếu Cần Vương, kêu gọi nhân dân đứng lên chống Pháp.
Sự kiện này mở đầu cho Phong trào Cần Vương.
Trong giai đoạn 1885–1888, hoạt động chủ yếu của Khởi nghĩa Hương Khê là:
- Xây dựng lực lượng và chuẩn bị khởi nghĩa.
Cụ thể, dưới sự lãnh đạo của Phan Đình Phùng và Cao Thắng, nghĩa quân đã:
- Tuyển mộ và huấn luyện quân sĩ.
- Xây dựng căn cứ ở vùng rừng núi Hà Tĩnh – Nghệ An.
- Tích trữ lương thực, rèn đúc và chế tạo vũ khí.
- Tổ chức lực lượng thành các quân thứ để chuẩn bị chiến đấu lâu dài.
Đây là giai đoạn chuẩn bị quan trọng trước khi cuộc khởi nghĩa bước sang thời kì chiến đấu quyết liệt hơn (1888–1896).
Nguyên nhân bùng nổ của Phong trào Cần Vương là:
- Sau khi Triều Nguyễn liên tiếp nhượng bộ và đầu hàng Pháp, phe chủ chiến trong triều vẫn quyết tâm kháng chiến.
- Đêm 4 rạng sáng 5/7/1885, Tôn Thất Thuyết chỉ huy cuộc phản công quân Pháp ở kinh thành Huế nhưng thất bại.
- Sau đó ông đưa vua Hàm Nghi ra sơn phòng Tân Sở và ban “Chiếu Cần Vương”, kêu gọi nhân dân đứng lên giúp vua chống Pháp.
=> “Chiếu Cần Vương” năm 1885 chính là nguyên nhân trực tiếp làm bùng nổ phong trào Cần Vương cuối thế kỉ XIX.
Khởi nghĩa Yên Thế khác với các cuộc khởi nghĩa trong Phong trào Cần Vương chủ yếu ở mục đích đấu tranh.
- Các cuộc khởi nghĩa Cần Vương đấu tranh nhằm giúp vua cứu nước, mang tính “phò vua chống Pháp”.
- Còn khởi nghĩa Yên Thế do nông dân lãnh đạo, mục tiêu chính là bảo vệ cuộc sống và đất đai của mình, chống sự cướp bóc và bình định của Pháp.
Ngoài ra còn có vài điểm khác:
- Lãnh đạo Cần Vương chủ yếu là văn thân, sĩ phu; Yên Thế do Hoàng Hoa Thám lãnh đạo.
- Cần Vương mang tính phong kiến rõ hơn; Yên Thế là phong trào nông dân.
- Khởi nghĩa Yên Thế tồn tại rất lâu (gần 30 năm).
Triều Nguyễn chấp nhận kí Hiệp ước Pa-tơ-nốt chủ yếu vì:
- Sau nhiều thất bại quân sự, triều Nguyễn ngày càng suy yếu, lực lượng chống Pháp không còn đủ mạnh.
- Thực dân Pháp liên tục gây sức ép quân sự và chính trị.
- Trong triều đình tồn tại tư tưởng chủ hòa, nhiều quan lại muốn nhượng bộ để giữ ngai vàng và quyền lợi của triều đình.
- Triều Nguyễn ảo tưởng rằng nhân nhượng thì Pháp sẽ dừng xâm lược.
=> Vì vậy, triều Nguyễn đã kí Hiệp ước Pa-tơ-nốt để đầu hàng hoàn toàn trước Pháp, thừa nhận sự bảo hộ của Pháp trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
Nguyên nhân chính khiến Pháp xâm lược Việt Nam là do nhu cầu mở rộng thuộc địa để phục vụ chủ nghĩa tư bản.
Cụ thể:
- Giữa thế kỉ XIX, Pháp đẩy mạnh chính sách xâm lược thuộc địa để:
- chiếm thị trường tiêu thụ,
- khai thác tài nguyên,
- tìm nguồn nhân công và nguyên liệu,
- mở rộng ảnh hưởng ở châu Á.
- Việt Nam có vị trí thuận lợi, tài nguyên phong phú, lại đang suy yếu dưới triều Triều Nguyễn nên trở thành mục tiêu xâm lược.
Khởi nghĩa Hương Khê được coi là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Phong trào Cần Vương vì:
- Thời gian tồn tại lâu nhất: kéo dài từ 1885 đến 1896, gần 11 năm.
- Quy mô rộng lớn: hoạt động trên nhiều tỉnh Bắc Trung Bộ như Hà Tĩnh, Nghệ An, Quảng Bình, Thanh Hóa.
- Tổ chức chặt chẽ, quy củ: nghĩa quân được chia quân thứ, có chỉ huy rõ ràng.
- Lực lượng chiến đấu mạnh: dưới sự lãnh đạo của Phan Đình Phùng và Cao Thắng, nghĩa quân còn tự chế tạo được súng theo kiểu Pháp — khá hiếm thời đó.
- Tinh thần chiến đấu kiên cường: dù bị đàn áp rất khốc liệt vẫn chiến đấu bền bỉ nhiều năm.
- Thể hiện rõ nhất tính chất yêu nước chống Pháp của phong trào Cần Vương.
Nguyên nhân chính dẫn đến Phong trào Cần Vương là do:
- Thực dân Pháp ngày càng mở rộng xâm lược Việt Nam, triều đình nhà Nguyễn dần đầu hàng và kí nhiều hiệp ước nhượng bộ.
- Trong triều xuất hiện phe chủ chiến do Tôn Thất Thuyết đứng đầu, quyết tâm chống Pháp.
- Sau cuộc phản công ở kinh thành Huế thất bại (1885), Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi ra sơn phòng Tân Sở và nhân danh vua ban “Chiếu Cần Vương” kêu gọi nhân dân giúp vua đánh Pháp.
=> Vì vậy, nguyên nhân trực tiếp và quan trọng nhất là sự ra đời của “Chiếu Cần Vương” sau biến cố kinh thành Huế năm 1885, đã khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước chống Pháp của nhân dân.