Bùi Quang Nhật Dương
Giới thiệu về bản thân
câu 1 : Bài Làm
Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, vừa lớn lao, mang ý nghĩa sâu sắc. Đất nước không được khắc họa bằng những khái niệm trừu tượng mà hiện ra qua những hình ảnh đời thường: con đường, nhịp cầu, bàn tay lao động, em bé đến lớp, cô gái may áo cưới. Đó là một đất nước đang hồi sinh mạnh mẽ sau chiến tranh, mang trong mình sức sống bền bỉ và niềm tin hướng về tương lai. Đồng thời, đất nước còn là kết tinh của những hy sinh to lớn trong kháng chiến, nơi mỗi sự bình yên hôm nay đều được đánh đổi bằng bom đạn, gian khổ và máu xương của các thế hệ đi trước. Hình tượng đất nước vì thế vừa gợi niềm tự hào, vừa khơi dậy lòng biết ơn sâu sắc. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: đất nước là sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại, là trách nhiệm chung của mỗi con người trong việc gìn giữ, xây dựng và phát triển.
câu 2 : Bài Làm
Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhấn mạnh vai trò của con người – những cá nhân bằng xương bằng thịt – trong việc tạo nên sức lay động của lịch sử dân tộc.
Lịch sử, tự thân nó, không chỉ là chuỗi sự kiện, mốc thời gian hay những chiến thắng được ghi chép trong sách vở. Nếu lịch sử chỉ dừng lại ở những con số khô khan, những khái niệm trừu tượng, nó khó có thể chạm đến cảm xúc của con người. Điều khiến chúng ta rung động chính là số phận, là cuộc đời, là những hy sinh thầm lặng của những con người đã sống, đã chiến đấu và đã cống hiến cho đất nước. Một người mẹ tiễn con ra trận, một chiến sĩ ngã xuống nơi chiến hào, một em bé lớn lên giữa bom đạn… tất cả làm cho lịch sử trở nên gần gũi và có hồn.
Những người làm nên lịch sử không phải lúc nào cũng là những anh hùng được vinh danh, mà còn là hàng triệu con người bình thường. Chính sự bình thường ấy lại tạo nên điều phi thường. Họ đã chấp nhận gian khổ, mất mát, thậm chí hy sinh cả mạng sống để đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc. Khi hiểu được con người đứng sau mỗi trang sử, chúng ta mới thực sự thấu cảm giá trị của hòa bình hôm nay và cảm thấy xúc động một cách tự nhiên, sâu sắc.
Ý kiến trên cũng gợi ra một cách tiếp cận lịch sử nhân văn hơn. Việc học lịch sử không nên chỉ là ghi nhớ sự kiện, mà cần hướng đến việc hiểu con người, hiểu động cơ, lý tưởng và khát vọng của họ. Khi lịch sử được kể bằng những câu chuyện đời người, lịch sử sẽ sống động và có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn, giúp thế hệ trẻ hình thành lòng biết ơn, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm với đất nước.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng những bài giảng lịch sử vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa kiến thức, giúp người học hiểu đúng và đầy đủ về quá khứ. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử, mà ở cách tiếp cận và truyền tải lịch sử sao cho gắn với con người và cuộc sống thực. Khi bài giảng lịch sử biết kết nối sự kiện với số phận con người, lịch sử sẽ không còn khô khan mà trở nên giàu cảm xúc.
Tóm lại, chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử bởi chính họ đã thổi hồn vào lịch sử. Nhận thức được điều đó giúp mỗi người học lịch sử bằng cả lý trí và trái tim, từ đó sống trân trọng quá khứ, có trách nhiệm với hiện tại và tương lai của dân tộc.
câu 1 : Bài Làm
Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, vừa lớn lao, mang ý nghĩa sâu sắc. Đất nước không được khắc họa bằng những khái niệm trừu tượng mà hiện ra qua những hình ảnh đời thường: con đường, nhịp cầu, bàn tay lao động, em bé đến lớp, cô gái may áo cưới. Đó là một đất nước đang hồi sinh mạnh mẽ sau chiến tranh, mang trong mình sức sống bền bỉ và niềm tin hướng về tương lai. Đồng thời, đất nước còn là kết tinh của những hy sinh to lớn trong kháng chiến, nơi mỗi sự bình yên hôm nay đều được đánh đổi bằng bom đạn, gian khổ và máu xương của các thế hệ đi trước. Hình tượng đất nước vì thế vừa gợi niềm tự hào, vừa khơi dậy lòng biết ơn sâu sắc. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: đất nước là sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại, là trách nhiệm chung của mỗi con người trong việc gìn giữ, xây dựng và phát triển.
câu 2 : Bài Làm
Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhấn mạnh vai trò của con người – những cá nhân bằng xương bằng thịt – trong việc tạo nên sức lay động của lịch sử dân tộc.
Lịch sử, tự thân nó, không chỉ là chuỗi sự kiện, mốc thời gian hay những chiến thắng được ghi chép trong sách vở. Nếu lịch sử chỉ dừng lại ở những con số khô khan, những khái niệm trừu tượng, nó khó có thể chạm đến cảm xúc của con người. Điều khiến chúng ta rung động chính là số phận, là cuộc đời, là những hy sinh thầm lặng của những con người đã sống, đã chiến đấu và đã cống hiến cho đất nước. Một người mẹ tiễn con ra trận, một chiến sĩ ngã xuống nơi chiến hào, một em bé lớn lên giữa bom đạn… tất cả làm cho lịch sử trở nên gần gũi và có hồn.
Những người làm nên lịch sử không phải lúc nào cũng là những anh hùng được vinh danh, mà còn là hàng triệu con người bình thường. Chính sự bình thường ấy lại tạo nên điều phi thường. Họ đã chấp nhận gian khổ, mất mát, thậm chí hy sinh cả mạng sống để đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc. Khi hiểu được con người đứng sau mỗi trang sử, chúng ta mới thực sự thấu cảm giá trị của hòa bình hôm nay và cảm thấy xúc động một cách tự nhiên, sâu sắc.
Ý kiến trên cũng gợi ra một cách tiếp cận lịch sử nhân văn hơn. Việc học lịch sử không nên chỉ là ghi nhớ sự kiện, mà cần hướng đến việc hiểu con người, hiểu động cơ, lý tưởng và khát vọng của họ. Khi lịch sử được kể bằng những câu chuyện đời người, lịch sử sẽ sống động và có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn, giúp thế hệ trẻ hình thành lòng biết ơn, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm với đất nước.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng những bài giảng lịch sử vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa kiến thức, giúp người học hiểu đúng và đầy đủ về quá khứ. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử, mà ở cách tiếp cận và truyền tải lịch sử sao cho gắn với con người và cuộc sống thực. Khi bài giảng lịch sử biết kết nối sự kiện với số phận con người, lịch sử sẽ không còn khô khan mà trở nên giàu cảm xúc.
Tóm lại, chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử bởi chính họ đã thổi hồn vào lịch sử. Nhận thức được điều đó giúp mỗi người học lịch sử bằng cả lý trí và trái tim, từ đó sống trân trọng quá khứ, có trách nhiệm với hiện tại và tương lai của dân tộc.
Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Dấu hiệu:
Số chữ trong mỗi dòng không đều.
Cách ngắt nhịp linh hoạt, không gò bó.
Không tuân theo niêm luật chặt chẽ của các thể thơ truyền thống.
Câu 2.
Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động, tự hào, tin yêu và lạc quan của nhân vật trữ tình trước sự hồi sinh mạnh mẽ của đất nước sau chiến tranh, đồng thời là sự tri ân sâu sắc đối với những hy sinh, mất mát của các thế hệ đi trước.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: Phép đối lập – tương phản (kết hợp điệp ngữ “mỗi”).
Ý nghĩa:
- Đặt hình ảnh cuộc sống hòa bình (em bé vào lớp Một, cô gái may áo cưới) bên cạnh hoàn cảnh chiến tranh ác liệt (“triệu tấn bom rơi”, “công sự bom vùi”).
- Làm nổi bật giá trị của hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng những mất mát, hy sinh to lớn trong quá khứ.
- Qua đó bày tỏ niềm tự hào, trân trọng và biết ơn đối với lịch sử đấu tranh của dân tộc.
Câu 4.
“Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị ngọt của độc lập, tự do, hòa bình và hạnh phúc.
Vị ngọt ấy có được từ Cách mạng Tháng Tám, từ những năm tháng kháng chiến gian khổ, từ mồ hôi, xương máu và sự hy sinh của bao thế hệ người Việt Nam.
Câu 5.
Lòng yêu nước là một giá trị thiêng liêng, là sức mạnh tinh thần giúp dân tộc vượt qua mọi thử thách. Qua đoạn thơ, có thể thấy yêu nước không chỉ là chiến đấu nơi chiến trường mà còn là sự cần cù lao động, dựng xây đất nước trong hòa bình. Lòng yêu nước hôm nay thể hiện ở ý thức trân trọng quá khứ, biết ơn những người đã hy sinh, đồng thời sống có trách nhiệm với hiện tại: học tập tốt, lao động sáng tạo, tuân thủ pháp luật và bảo vệ chủ quyền dân tộc. Khi mỗi cá nhân biết nuôi dưỡng và thể hiện lòng yêu nước bằng những hành động cụ thể, đất nước sẽ ngày càng vững mạnh và phát triển bền vững.
Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Dấu hiệu:
Số chữ trong mỗi dòng không đều.
Cách ngắt nhịp linh hoạt, không gò bó.
Không tuân theo niêm luật chặt chẽ của các thể thơ truyền thống.
Câu 2.
Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động, tự hào, tin yêu và lạc quan của nhân vật trữ tình trước sự hồi sinh mạnh mẽ của đất nước sau chiến tranh, đồng thời là sự tri ân sâu sắc đối với những hy sinh, mất mát của các thế hệ đi trước.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: Phép đối lập – tương phản (kết hợp điệp ngữ “mỗi”).
Ý nghĩa:
- Đặt hình ảnh cuộc sống hòa bình (em bé vào lớp Một, cô gái may áo cưới) bên cạnh hoàn cảnh chiến tranh ác liệt (“triệu tấn bom rơi”, “công sự bom vùi”).
- Làm nổi bật giá trị của hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng những mất mát, hy sinh to lớn trong quá khứ.
- Qua đó bày tỏ niềm tự hào, trân trọng và biết ơn đối với lịch sử đấu tranh của dân tộc.
Câu 4.
“Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị ngọt của độc lập, tự do, hòa bình và hạnh phúc.
Vị ngọt ấy có được từ Cách mạng Tháng Tám, từ những năm tháng kháng chiến gian khổ, từ mồ hôi, xương máu và sự hy sinh của bao thế hệ người Việt Nam.
Câu 5.
Lòng yêu nước là một giá trị thiêng liêng, là sức mạnh tinh thần giúp dân tộc vượt qua mọi thử thách. Qua đoạn thơ, có thể thấy yêu nước không chỉ là chiến đấu nơi chiến trường mà còn là sự cần cù lao động, dựng xây đất nước trong hòa bình. Lòng yêu nước hôm nay thể hiện ở ý thức trân trọng quá khứ, biết ơn những người đã hy sinh, đồng thời sống có trách nhiệm với hiện tại: học tập tốt, lao động sáng tạo, tuân thủ pháp luật và bảo vệ chủ quyền dân tộc. Khi mỗi cá nhân biết nuôi dưỡng và thể hiện lòng yêu nước bằng những hành động cụ thể, đất nước sẽ ngày càng vững mạnh và phát triển bền vững.
câu 1: Bài Làm
Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ, diễn biến tâm lý của nhân vật Chi-hon được khắc họa tinh tế và đầy ám ảnh. Ban đầu, khi nghe tin mẹ bị lạc, Chi-hon bộc lộ tâm trạng bực tức, trách móc các thành viên trong gia đình vì không ai ra ga đón bố mẹ. Tuy nhiên, sự bực bội ấy nhanh chóng chuyển thành day dứt và tự trách, bởi chính cô cũng là người biết tin muộn và đã vô tâm với mẹ. Khi quay lại ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất, Chi-hon rơi vào trạng thái hoang mang, xót xa, đặt mình vào hoàn cảnh lạc lõng của mẹ giữa dòng người vô cảm. Dòng hồi ức trỗi dậy khiến cô ân hận sâu sắc về những hành xử thờ ơ trong quá khứ, đặc biệt là kỷ niệm chiếc váy mẹ yêu thích nhưng không được mặc. Đến cuối đoạn trích, tâm trạng của Chi-hon là nỗi lo sợ, bất an khi dần nhận ra sự già yếu, tổn thương của mẹ và khả năng không thể tìm lại mẹ. Những chuyển biến tâm lý ấy thể hiện rõ sự thức tỉnh muộn màng của người con trước tình mẫu tử thiêng liêng.
câu 2: Bài Làm
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, ký ức về những người thân yêu luôn giữ một vị trí vô cùng quan trọng. Đó không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ mà còn là điểm tựa tinh thần, giúp con người hiểu mình là ai và đã được yêu thương như thế nào.
Trước hết, ký ức về người thân là nơi lưu giữ tình yêu thương và sự hy sinh thầm lặng. Những bữa cơm gia đình, những lời nhắc nhở giản dị hay ánh mắt lo lắng của cha mẹ theo ta suốt năm tháng, dù đôi khi ta không nhận ra giá trị của chúng khi còn hiện diện. Chỉ đến khi thời gian trôi qua hoặc khi mất mát xảy đến, con người mới thấm thía rằng chính những ký ức ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn ta lớn lên.
Bên cạnh đó, ký ức về người thân giúp con người hiểu và trân trọng cội nguồn. Mỗi người đều mang trong mình dấu ấn của gia đình, của những người đã sinh thành và chở che. Nhờ ký ức, ta không lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn, bởi ta biết mình thuộc về đâu và vì sao mình cần sống tử tế hơn với những người xung quanh.
Không chỉ vậy, ký ức còn là bài học đạo đức sâu sắc. Những kỷ niệm vui buồn, những ân hận muộn màng về sự vô tâm với người thân nhắc nhở con người sống chậm lại, biết quan tâm và yêu thương khi còn có thể. Ký ức vì thế không chỉ để nhớ mà còn để soi chiếu hiện tại, giúp con người hoàn thiện nhân cách.
Tuy nhiên, ký ức không nên trở thành nỗi ám ảnh hay sự dằn vặt kéo dài. Điều quan trọng là biết biến ký ức thành động lực sống: sống tốt hơn, yêu thương nhiều hơn và không lặp lại những sai lầm cũ. Khi con người biết nâng niu ký ức, họ cũng biết trân trọng những người đang hiện diện trong đời mình.
Tóm lại, ký ức về những người thân yêu là tài sản tinh thần vô giá của mỗi con người. Nó nuôi dưỡng tình cảm, gìn giữ nhân tính và giúp ta sống sâu sắc hơn giữa dòng đời vội vã. Bởi vậy, hãy trân trọng ký ức, nhưng quan trọng hơn, hãy yêu thương người thân ngay từ hôm nay, khi ta vẫn còn có thể.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (nhân vật được gọi là “cô”, “mẹ cô”, “bố cô”…).
Câu 2.
Điểm nhìn trần thuật trong đoạn trích là điểm nhìn của nhân vật Chi-hon (người con gái thứ ba) – người trực tiếp hồi tưởng, suy ngẫm và bộc lộ cảm xúc, ân hận về mẹ.
Câu 3.
Biện pháp nghệ thuật: Phép đối lập – tương phản (kết hợp lặp cấu trúc “Lúc…”).
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự đối lập giữa khoảnh khắc người mẹ bị lạc trong cô đơn, nguy hiểm với thời điểm người con đang mải mê thành công, công việc riêng nơi xa.
- Qua đó khắc sâu cảm giác day dứt, ân hận của Chi-hon và nhấn mạnh sự vô tâm của con cái trước những hy sinh thầm lặng của mẹ.
Câu 4.
Những phẩm chất của người mẹ được thể hiện qua lời kể của người con gái:
Yêu thương con sâu sắc, hy sinh thầm lặng, luôn nghĩ cho con trước bản thân.
Giản dị, cam chịu, chấp nhận thiệt thòi về mình.
Mạnh mẽ, tần tảo, từng dẫn con đi giữa biển người đông đúc.
Câu văn tiêu biểu:
“Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
“Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người…”
Câu 5.
Chi-hon hối tiếc vì đã từng vô tâm, lạnh lùng với mẹ, không mặc thử chiếc váy mẹ thích và không nhận ra sự già yếu, tổn thương của mẹ khi mẹ còn ở bên.
Đoạn văn (4–5 câu):
Trong cuộc sống, những hành động vô tâm tưởng chừng rất nhỏ lại có thể khiến người thân tổn thương sâu sắc. Một lời từ chối hờ hững, một lần thờ ơ hay đặt công việc lên trên gia đình đều có thể để lại nỗi buồn âm thầm trong lòng người yêu thương ta nhất. Khi mất đi, con người mới nhận ra mình đã bỏ lỡ cơ hội quan tâm và thấu hiểu. Vì vậy, hãy biết trân trọng, yêu thương người thân từ những điều giản dị nhất, khi còn có thể.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (nhân vật được gọi là “cô”, “mẹ cô”, “bố cô”…).
Câu 2.
Điểm nhìn trần thuật trong đoạn trích là điểm nhìn của nhân vật Chi-hon (người con gái thứ ba) – người trực tiếp hồi tưởng, suy ngẫm và bộc lộ cảm xúc, ân hận về mẹ.
Câu 3.
Biện pháp nghệ thuật: Phép đối lập – tương phản (kết hợp lặp cấu trúc “Lúc…”).
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự đối lập giữa khoảnh khắc người mẹ bị lạc trong cô đơn, nguy hiểm với thời điểm người con đang mải mê thành công, công việc riêng nơi xa.
- Qua đó khắc sâu cảm giác day dứt, ân hận của Chi-hon và nhấn mạnh sự vô tâm của con cái trước những hy sinh thầm lặng của mẹ.
Câu 4.
Những phẩm chất của người mẹ được thể hiện qua lời kể của người con gái:
Yêu thương con sâu sắc, hy sinh thầm lặng, luôn nghĩ cho con trước bản thân.
Giản dị, cam chịu, chấp nhận thiệt thòi về mình.
Mạnh mẽ, tần tảo, từng dẫn con đi giữa biển người đông đúc.
Câu văn tiêu biểu:
“Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
“Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người…”
Câu 5.
Chi-hon hối tiếc vì đã từng vô tâm, lạnh lùng với mẹ, không mặc thử chiếc váy mẹ thích và không nhận ra sự già yếu, tổn thương của mẹ khi mẹ còn ở bên.
Đoạn văn (4–5 câu):
Trong cuộc sống, những hành động vô tâm tưởng chừng rất nhỏ lại có thể khiến người thân tổn thương sâu sắc. Một lời từ chối hờ hững, một lần thờ ơ hay đặt công việc lên trên gia đình đều có thể để lại nỗi buồn âm thầm trong lòng người yêu thương ta nhất. Khi mất đi, con người mới nhận ra mình đã bỏ lỡ cơ hội quan tâm và thấu hiểu. Vì vậy, hãy biết trân trọng, yêu thương người thân từ những điều giản dị nhất, khi còn có thể.
câu 1 : Bài Làm
Sống một cách ý nghĩa là khát vọng của mỗi con người, nhưng để đạt được điều đó, trước hết ta cần có phương thức sống đúng đắn. Theo tôi, sống ý nghĩa là sống có yêu thương, có trách nhiệm và biết trân trọng những giá trị giản dị quanh mình. Con người không thể sống tách rời cộng đồng, vì vậy việc biết quan tâm, sẻ chia, cảm thông với người khác giúp cuộc sống trở nên ấm áp và có chiều sâu hơn. Bên cạnh đó, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội cũng là cách để mỗi cá nhân khẳng định giá trị của mình, không sống hoài, sống phí. Một phương thức sống ý nghĩa khác là biết trân trọng hiện tại, gìn giữ những điều tưởng như nhỏ bé: tình thân, kỷ niệm, sự hi sinh thầm lặng của những người yêu thương ta. Khi con người không chạy theo lối sống ích kỉ, thực dụng mà biết sống chậm lại để yêu thương và cống hiến, cuộc đời sẽ trở nên có ý nghĩa thực sự. Sống ý nghĩa không phải là làm những điều lớn lao, mà là sống tử tế mỗi ngày.
câu 2: Bài Làm
Lưu Quang Vũ là một nghệ sĩ tài hoa, luôn viết bằng cảm xúc chân thành và tình yêu sâu nặng dành cho con người. Bài thơ Áo cũ là một thi phẩm giản dị nhưng giàu sức lay động, qua hình ảnh chiếc áo cũ, nhà thơ gợi lên tình mẫu tử thiêng liêng và lời nhắn nhủ về sự trân trọng những giá trị đã cùng ta đi qua năm tháng.
Ngay từ khổ thơ đầu, hình ảnh chiếc áo cũ hiện lên với những dấu hiệu của thời gian: “mỗi ngày thêm ngắn”, “đứt sờn màu bạc hai vai”. Chiếc áo không chỉ là vật dụng thường ngày mà còn là nơi cất giữ ký ức. Tác giả ví “thương áo cũ như là thương ký ức”, bởi trong chiếc áo ấy có cả tuổi thơ, có những tháng ngày đã qua khiến “mắt phải cay cay”. Cảm xúc bâng khuâng, xao xuyến ấy mở ra mạch cảm xúc hoài niệm, thấm đẫm yêu thương.
Sang khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ hiện lên đầy xúc động. Mẹ vá áo mới biết con chóng lớn, mẹ đã già đi theo năm tháng, đến mức “không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim”. Những đường kim mũi chỉ vụng về nhưng chan chứa tình yêu thương vô bờ. Chiếc áo có “đường khâu tay mẹ vá” vì thế trở thành biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng. Càng thương mẹ, người con lại càng yêu chiếc áo – yêu cả những vết vá, những dấu tích của thời gian và tình mẫu tử.
Khổ thơ thứ ba tiếp tục khắc sâu mối liên hệ giữa chiếc áo và mẹ. Chiếc áo đã “ở với con qua mùa qua tháng”, trở thành người bạn đồng hành của tuổi thơ. Dù đã cũ, người con vẫn không nỡ bỏ đi. Đặc biệt, hình ảnh “áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn” gợi một nỗi xót xa sâu sắc: con lớn lên từng ngày thì mẹ lại già đi từng ngày. Sự đối lập ấy làm nổi bật quy luật nghiệt ngã của thời gian và đánh thức trong lòng người đọc niềm thương cảm, biết ơn đối với mẹ.
Khổ thơ cuối mang tính chiêm nghiệm và lời nhắn nhủ. Từ câu chuyện riêng, nhà thơ mở rộng thành bài học chung: hãy biết trân trọng những “manh áo cũ”, bởi đó là cách để ta biết yêu thương mẹ, yêu thương những gì đã gắn bó với mình. Những vật tưởng như nhỏ bé, cũ kỹ lại chứa đựng giá trị tinh thần lớn lao, là chứng nhân của tình yêu, của ký ức và của một thời đã qua.
Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi và cảm xúc chân thành, Áo cũ không chỉ là bài thơ viết về chiếc áo hay người mẹ, mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta hãy sống chậm lại, biết nâng niu quá khứ, trân trọng tình thân và yêu thương khi còn có thể. Chính điều đó làm nên giá trị nhân văn sâu sắc và sức sống bền lâu cho bài thơ.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích là nghị luận (kết hợp với biểu cảm).
Câu 2.
Nội dung chính của đoạn trích:
Văn bản bàn về ý nghĩa của cái chết như một lời nhắc nhở đối với những người đang sống: hãy sống nhân ái, chân thành, biết chia sẻ, cảm thông và bớt ích kỉ, dục vọng; đừng chỉ đến khi mất mát xảy ra mới nhận ra những giá trị nhân văn trong cuộc sống.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: So sánh (ẩn dụ so sánh).
Biểu hiện: Tác giả so sánh đời sống hiện tại như “một cánh đồng”, cái chết như “một cánh đồng bên cạnh”.
Hiệu quả nghệ thuật:
- Làm cho khái niệm cái chết – vốn trừu tượng – trở nên gần gũi, dễ hình dung.
- Giảm bớt sự sợ hãi về cái chết, giúp người đọc nhìn nhận nó một cách bình thản hơn.
- Gợi suy ngẫm rằng nếu sống tốt, sống không ân hận thì con người sẽ ra đi thanh thản, từ đó khuyên con người sống nhân văn hơn.
Câu 4.
Tác giả cho rằng: cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở đối với những người còn sống hãy sống tốt hơn.
Em đồng tình với ý kiến ấy, vì:
- Khi đối diện với sự mất mát, con người thường nhìn lại bản thân, nhận ra những thiếu sót trong cách đối xử với người khác.
- Cái chết giúp con người ý thức rõ hơn giá trị của sự sống, của tình người, từ đó biết trân trọng, yêu thương và sống có trách nhiệm hơn.
Câu 5.
Thông điệp ý nghĩa nhất em rút ra từ văn bản là:
Hãy sống nhân ái, chân thành và yêu thương những người bên cạnh ngay khi còn có thể, đừng đợi đến lúc mất đi mới hối tiếc.
Vì:
Cuộc sống vô thường, con người có thể rời khỏi thế gian bất cứ lúc nào. Chỉ khi biết sống tốt ở hiện tại, ta mới không ân hận và làm cho cuộc đời trở nên có ý nghĩa hơn.
Câu 1 : Bài làm
Trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao, diễn biến tâm lý của nhân vật ông giáo Thứ được thể hiện một cách tinh tế và sâu sắc, cho thấy những phẩm chất cao quý của anh giữa cuộc sống nghèo khổ, bế tắc. Khi về quê, Thứ không khỏi chua xót, ngậm ngùi trước cảnh cả gia đình khốn khó, phải chắt chiu từng hạt gạo, từng bữa ăn. Trong bữa cơm tối, khi được ăn phần riêng trong khi mọi người đều đói, Thứ cảm thấy nghẹn ngào, nước mắt ứa ra vì dằn vặt, thương xót và tủi hổ. Tâm lý anh chuyển biến từ ngượng ngùng, xót xa đến đau đớn và bất lực trước hiện thực. Qua đó, có thể thấy Thứ là một người sống giàu tình cảm, nhân hậu, vị tha, đầy trách nhiệm với gia đình. Dù bị hoàn cảnh vùi dập, anh vẫn giữ được phẩm chất đạo đức và lương tâm trong sáng. Nam Cao đã xây dựng nhân vật Thứ như một điển hình cho lớp trí thức tiểu tư sản sống mòn mỏi trong xã hội cũ, qua đó bày tỏ niềm thương cảm và trân trọng đối với những con người vẫn cố giữ “chất người” giữa cuộc đời nghèo khổ, bế tắc.
câu 2: Bài làm
Trong thời đại công nghệ số phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội, tiêu chuẩn về vẻ đẹp đang dần bị bóp méo bởi những hiệu ứng chỉnh sửa khuôn mặt, bộ lọc “ảo”, và áp lực phải trở nên hoàn hảo trong mắt người khác. Trước thực trạng đó, năm 2023, Dove – thương hiệu chăm sóc cá nhân nổi tiếng toàn cầu – đã khởi xướng chiến dịch quảng cáo “Turn your back” (Quay lưng lại), kêu gọi phụ nữ và cộng đồng nói chung từ chối những tiêu chuẩn sắc đẹp nhân tạo, đồng thời gửi gắm một thông điệp sâu sắc: "vẻ đẹp là không có chuẩn mực" Đây không chỉ là một chiến dịch quảng cáo đơn thuần, mà còn là lời cảnh tỉnh nhân văn về giá trị thật của con người trong thời đại ảo.
Thông điệp của Dove mang tính thời sự và vô cùng ý nghĩa. Trong thời đại hiện nay, chỉ với một vài thao tác, người ta có thể "biến hóa" khuôn mặt mình trở nên trắng sáng, mũi cao, cằm V-line, mắt to tròn… chuẩn theo các tiêu chí "ảo tưởng" trên mạng. Nhưng điều đáng lo ngại là ngày càng nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, đánh đồng những hình ảnh được chỉnh sửa với tiêu chuẩn của cái đẹp thực sự. Họ dần mất đi sự tự tin vào diện mạo thật, cảm thấy xấu hổ với chính bản thân mình, thậm chí tìm đến phẫu thuật thẩm mỹ hoặc mắc các vấn đề về tâm lý như trầm cảm, lo âu… chỉ vì không giống với “cái đẹp” mà xã hội ảo dựng lên.
Chính vì thế, chiến dịch “Turn your back” không chỉ cổ vũ mọi người quay lưng với các hiệu ứng AI làm méo mó vẻ đẹp thật, mà còn nhấn mạnh thông điệp đầy nhân văn: mỗi người là một vẻ đẹp riêng biệt , không ai cần chạy theo khuôn mẫu. Sự không hoàn hảo – như tàn nhang, vết sẹo, nếp nhăn hay làn da không đều màu – chính là dấu ấn của một con người thật, một vẻ đẹp chân thành, dũng cảm và độc đáo. Việc chấp nhận, yêu thương chính mình là bước đầu để con người sống hạnh phúc và tự do.
Tôi hoàn toàn đồng tình với thông điệp của Dove. Không có một thước đo nào đủ bao quát để định nghĩa cái đẹp. Mỗi người sinh ra đều mang theo một nét đẹp riêng, và sự khác biệt ấy mới tạo nên sự phong phú, đa dạng cho thế giới này. Nếu tất cả đều giống nhau, theo một “khuôn” chuẩn mực thì còn đâu là cá tính, là bản sắc? Vẻ đẹp thực sự không nằm ở làn da trắng hay chiếc mũi cao, mà nằm ở sự tự tin, lòng tốt và thần thái toát ra từ bên trong.
Hơn nữa, việc tôn trọng vẻ đẹp tự nhiên còn góp phần xây dựng một xã hội lành mạnh, nơi con người được yêu thương và tôn trọng vì những gì họ thực sự là, chứ không phải vì hình ảnh ảo họ xây dựng trên mạng xã hội. Khi không còn bị ám ảnh bởi tiêu chuẩn “phải đẹp như người khác”, mỗi người sẽ có thể phát triển bản thân theo cách trọn vẹn nhất – học tập, lao động, sáng tạo và sống đúng với giá trị của mình.
Chiến dịch “Turn your back” của Dove là một lời nhắc cần thiết và dũng cảm trong thời đại mà công nghệ có thể dễ dàng thay đổi diện mạo con người nhưng không thể thay đổi bản chất con người. Vẻ đẹp thật không nằm ở những gì người khác nhìn thấy trên màn hình, mà ở những gì ta cảm nhận được từ bên trong chính mình. Và như Dove đã khẳng định: vẻ đẹp là không có chuẩn mực.