Đoàn Thị Minh Hằng
Giới thiệu về bản thân
Các phương trình phản ứng (1) Cho Magie tác dụng với dung dịch axit clohiđric hoặc khí Clo. (2) Cho muối Magie clorua tác dụng với dung dịch kiềm (3) Nhiệt phân Magie hiđroxit ở nhiệt độ cao. (4) Cho Magie oxit tác dụng với dung dịch axit sunfuric.
Các phương pháp điều chế kim loại trong công nghiệp Nguyên tắc chung: Khử các ion kim loại thành nguyên tử 1. Phương pháp nhiệt luyện Nguyên tắc: Dùng các chất khử mạnh hoặc các kim loại hoạt động mạnh để khử ion kim loại trong oxide ở nhiệt độ cao. Phạm vi áp dụng: Điều chế các kim loại có tính khử trung bình và yếu (đứng sau trong dãy hoạt động hóa học)
Ví dụ: Điều chế sắt trong lò cao bằng cách dùng khí khử sắt(III) oxide: 2. Phương pháp thủy luyện Nguyên tắc: Dùng những dung dịch thích hợp để hòa tan kim loại hoặc hợp chất của kim loại có trong quặng. sau đó dùng một kim loại có tính khử mạnh hơn để đẩy kim loại cần điều chế ra khỏi dung dịch muối. Phạm vi áp dụng: Thường dùng để điều chế các kim loại có tính khử yếu Ví dụ: Điều chế đồng bằng cách dùng sắt đẩy đồng ra khỏi dung dịch muối đồng(II) sulfate: 3. Phương pháp điện phân Đây là phương pháp quan trọng nhất, chia làm hai loại: a. Điện phân nóng chảy Nguyên tắc: Dùng dòng điện một chiều để khử các ion kim loại trong trạng thái nóng chảy. Phạm vi áp dụng: Điều chế các kim loại hoạt động hóa học mạnh Ví dụ: Điều chế nhôm bằng cách điện phân nóng chảy nhôm oxide với xúc tác criolit: b. Điện phân dung dịch Nguyên tắc: Dùng dòng điện một chiều điện phân dung dịch muối của kim loại. Phạm vi áp dụng: Điều chế các kim loại có tính khử trung bình hoặc yếu Ví dụ: Điều chế đồng bằng cách điện phân dung dịch đồng(II) chloride
Khối lượng đá vôi: 1,5 tấn Độ tinh khiết: 96,5% Hiệu suất phản ứng: 85% Yêu cầu: Tính khối lượng vôi sống
thu được. Lời giải chi tiết 1. Tính khối lượng nguyên chất có trong 1,5 tấn đá vôi: 2. Phương trình hóa học của phản ứng nhiệt phân: Dựa vào phương trình, ta có tỉ lệ khối lượng giữa và với nguyên tử khối 3. Tính khối lượng thu được theo lý thuyết (nếu hiệu suất là 100%): Theo tỉ lệ phương trình 4. Tính khối lượng thực tế thu được (với hiệu suất 85%) Kết luận Với 1,5 tấn đá vôi và hiệu suất 85%, khối lượng vôi sống thu được là khoảng 0,689 tấn (hoặc 689 kg).
Hiện tượng xảy ra
Khi cho một mẩu sodium (natri - ) nhỏ vào dung dịch copper(II) sulfate ( ), các hiện tượng xảy ra theo trình tự sau:
Mẩu sodium tan dần, nóng chảy thành viên tròn nhỏ chạy trên mặt nước. Có khí không màu, không mùi thoát ra mạnh (sủi bọt khí).
Sau đó, xuất hiện kết tủa màu xanh lam trong dung dịch.
Phương trình hóa học Phản ứng diễn ra qua hai giai đoạn: Giai đoạn 1: Sodium phản ứng với nước trong dung dịch trước tạo thành kiềm và giải phóng khí hydrogen. Giai đoạn 2: Dung dịch kiềm ( ) vừa tạo ra sẽ phản ứng với muối tạo thành kết tủa màu xanh lam.
Đặc điểm tinh thể kim loại và liên kết kim loại:
1. Tinh thể kim loại
Cấu tạo: Tinh thể kim loại được cấu tạo từ các ion dương kim loại nằm ở các nút mạng tinh thể.
Sự sắp xếp: Các nguyên tử kim loại thường sắp xếp theo các kiểu mạng tinh thể chặt khít, phổ biến nhất là: Lập phương tâm khối (\(bcc\)). Lập phương tâm diện (\(fcc\)). Lục phương chặt khít (\(hcp\)).
Cấu trúc: Sự sắp xếp này tạo nên tính tuần hoàn, đối xứng và chặt khít của các hạt trong không gian.
2. Liên kết kim loại
Bản chất: Liên kết kim loại là liên kết được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các ion dương kim loại ở nút mạng và các electron tự do chuyển động trong toàn bộ tinh thể.
Electron tự do: Các electron hóa trị không gắn chặt với một nguyên tử nhất định mà có khả năng di chuyển tự do khắp mạng tinh thể, tạo thành "đám mây electron". Ảnh hưởng: Liên kết kim loại giải thích các tính chất đặc trưng của kim loại như tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo, và ánh kim.