Nguyễn Việt Hoàng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Đoạn văn 200 chữ phân tích nhân vật bé Em
Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em hiện lên như một cô bé vô tư, hồn nhiên nhưng giàu lòng trắc ẩn và biết nghĩ cho bạn. Ban đầu, Em rất thích chiếc áo đầm hồng mới và háo hức muốn khoe với bạn thân là bé Bích. Niềm vui ấy rất đỗi trẻ thơ: thích đẹp, thích được bạn bè ngưỡng mộ, thích khoe điều mình có. Tuy nhiên, khi nhìn thấy hoàn cảnh nghèo khó của Bích, sự hồn nhiên trong Em bắt đầu chuyển thành cảm giác ngập ngừng và băn khoăn. Em nhận ra sự thiếu thốn của bạn khiến Bích không có nhiều đồ mới như mình. Bởi thế, Em không còn muốn phô trương nữa, thậm chí cố gắng làm Bích vui bằng cách khéo léo khen và động viên bạn. Đỉnh điểm của sự trưởng thành trong tâm hồn Em là khi đến ngày mùng Hai đi thăm cô giáo, Em lựa chọn không mặc chiếc áo đầm hồng lộng lẫy, mà chỉ mặc chiếc áo đơn giản hơn để hai đứa “đều đẹp như nhau”. Hành động nhỏ nhưng đầy tinh tế ấy cho thấy Em biết đặt tình bạn lên trên sự khoe mẽ cá nhân. Nhân vật bé Em vì thế trở nên đáng yêu, giàu cảm xúc và biểu hiện một tâm hồn trong sáng giàu yêu thương.
Câu 2. Bài văn nghị luận 600 chữ
Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em đã chọn không mặc chiếc áo đầm hồng mới để bạn mình – bé Bích – không cảm thấy tủi thân. Sự lựa chọn ấy không chỉ thể hiện tấm lòng nhân hậu của Em, mà còn gửi gắm một thông điệp đẹp: tình bạn chân thành quan trọng hơn những giá trị vật chất hào nhoáng. Từ câu chuyện này, ta có thể suy ngẫm sâu hơn về việc cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống – điều mà mỗi người hiện đại đều cần hướng đến.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng vật chất đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với con người. Nhờ vật chất, chúng ta được bảo đảm những nhu cầu thiết yếu nhất: ăn uống, học tập, sức khỏe, điều kiện sống. Không có vật chất, đời sống tinh thần khó có thể phát triển bền vững. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất, con người sẽ dễ trở nên thực dụng, so bì, và đánh mất những giá trị đẹp đẽ như tình yêu thương, sự sẻ chia và lòng nhân ái. Điều đó khiến cuộc sống trở nên nặng nề, đầy áp lực và thiếu ý nghĩa.
Ngược lại, giá trị tinh thần – bao gồm tình cảm, đạo đức, niềm tin, hạnh phúc – là nền tảng giúp con người sống sâu sắc, hướng thiện và biết trân trọng những điều giản dị. Một cuộc sống giàu vật chất nhưng nghèo tinh thần sẽ dễ dẫn đến cô đơn và bất ổn. Như bé Em trong câu chuyện, em hoàn toàn có thể tự hào khoe chiếc áo mới của mình, nhưng em chọn giữ gìn niềm vui cho bạn. Tinh thần ấy có giá trị cao hơn nhiều so với một chiếc áo đẹp. Điều này cho thấy: vật chất có thể làm ta vui nhất thời, nhưng tinh thần mới nuôi dưỡng ta lâu dài.
Như vậy, điều quan trọng nhất là con người cần biết cân bằng giữa hai loại giá trị này. Không coi nhẹ vật chất nhưng cũng không được để vật chất che mờ tình người. Để xây dựng lối sống hài hòa, trước hết mỗi người phải học cách trân trọng người khác hơn là trân trọng những thứ mình sở hữu. Hãy tập chia sẻ với những người kém may mắn, như cách bé Em đồng cảm với bé Bích. Bên cạnh đó, cần rèn luyện thói quen sống giản dị, tiêu dùng có ý thức, không chạy theo đồ đắt tiền chỉ để thể hiện. Đồng thời, hãy đầu tư cho đời sống tinh thần bằng cách đọc sách, giữ gìn các mối quan hệ thân thiết, sử dụng thời gian cho gia đình và cộng đồng. Một tâm hồn giàu có sẽ làm cho mỗi món vật chất trở nên có ý nghĩa hơn.
Cuộc sống chỉ thực sự trọn vẹn khi chúng ta biết gìn giữ cả hai mặt: vật chất nuôi sống thân thể, tinh thần nuôi sống trái tim. Từ câu chuyện trong “Áo Tết”, ta hiểu rằng đôi khi chỉ cần một lựa chọn giản dị – như không mặc chiếc áo mới – cũng đủ làm sáng lên vẻ đẹp nhân cách. Và chính những điều ấy mới làm cho cuộc đời trở nên giàu có và ấm áp hơn.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2.
Đề tài của văn bản Áo Tết là:
Cuộc sống trẻ em ở miền quê nghèo và tình bạn hồn nhiên, chân thành giữa hai bé gái trong những ngày Tết.
Câu 3.
Sự thay đổi điểm nhìn:
– Ban đầu, câu chuyện chủ yếu theo điểm nhìn của bé Em (niềm vui khoe áo mới, cảm xúc khi trò chuyện với Bích).
– Cuối truyện chuyển sang điểm nhìn của bé Bích (sự cảm động và trân trọng tình bạn của bé Em).
Tác dụng:
– Giúp câu chuyện trở nên chân thật, đa chiều, bộc lộ rõ nội tâm hai nhân vật.
– Khắc sâu tình bạn đẹp, sự đồng cảm và tinh tế của hai bé.
– Tạo cảm xúc ấm áp, nhân văn cho người đọc.
Câu 4.
Ý nghĩa của chi tiết chiếc áo đầm hồng:
– Với bé Em, áo đầm hồng là niềm vui, là ước mơ Tết đẹp đẽ của một đứa trẻ được yêu thương, nhưng cũng là “bài kiểm tra” sự tinh tế của em: cuối cùng Em không mặc nó để bạn không buồn → Em biết nghĩ cho người khác, giàu lòng trắc ẩn.
– Với bé Bích, chiếc áo hồng cho thấy sự mặc cảm, thiệt thòi của một đứa trẻ nghèo nhưng vẫn hiền, ngoan, không ghen tị, luôn trân trọng bạn.
→ Chi tiết chiếc áo làm nổi bật đối lập hoàn cảnh, đồng thời làm nổi bật tấm lòng nhân hậu và tình bạn trong sáng của cả hai bé.
Câu 5.
Từ câu chuyện, em rút ra bài học rằng tình bạn không đến từ sự giàu – nghèo hay hơn – kém, mà đến từ sự chân thành, quan tâm và biết đặt mình vào vị trí của người khác. Khi biết sẻ chia, nghĩ cho bạn và cư xử tinh tế như bé Em, ta sẽ giữ được những tình bạn đẹp. Đồng thời, như bé Bích, sự chân thật và trân trọng sẽ giúp tình bạn trở nên bền vững và ấm áp.
Trong bài phát biểu của mình, cựu Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama từng nhấn mạnh: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Đây không chỉ là một lời cảnh báo, mà còn là thực tế nghiêm trọng mà cả thế giới đang đối mặt từng ngày. Nhìn từ những tác động ngày càng rõ rệt đến môi trường, kinh tế và đời sống con người, có thể khẳng định rằng ý kiến trên hoàn toàn đúng đắn và mang tính thức tỉnh mạnh mẽ.
Trước hết, biến đổi khí hậu đang tàn phá trực tiếp môi trường sống – ngôi nhà chung của toàn nhân loại. Nhiệt độ toàn cầu tăng lên là nguyên nhân gây ra băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng cao, các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng, bão, hạn hán, cháy rừng xảy ra thường xuyên hơn và khốc liệt hơn. Những hình ảnh rừng Amazon cháy ngút trời, các thành phố ven biển đối mặt nguy cơ chìm dưới nước, hay những đợt nắng nóng lên đến 50°C tại nhiều quốc gia… đều cho thấy môi trường đang bị tổn thương nghiêm trọng. Khi hệ sinh thái mất cân bằng, không chỉ thiên nhiên mà chính con người phải gánh chịu hậu quả.
Không chỉ gây tổn thất môi trường, biến đổi khí hậu còn là thách thức nặng nề đối với kinh tế thế giới. Thiên tai dữ dội làm hư hại cơ sở hạ tầng, phá hoại mùa màng, đe dọa an ninh lương thực. Nhiều quốc gia nghèo vốn đã khó khăn lại càng dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Theo nhiều nghiên cứu, mỗi năm thế giới thiệt hại hàng nghìn tỉ USD do hậu quả của khí hậu cực đoan. Điều đó đồng nghĩa với việc chậm phát triển, gia tăng khoảng cách giàu nghèo và nguy cơ bất ổn xã hội. Rõ ràng, nếu không hành động kịp thời, kinh tế thế giới sẽ phải trả giá rất đắt.
Hơn thế nữa, biến đổi khí hậu còn là hiểm họa đối với tương lai các thế hệ sau. Nếu hôm nay con người tiếp tục thờ ơ, khai thác tài nguyên cạn kiệt, sử dụng năng lượng bẩn và thải ra môi trường lượng khí nhà kính khổng lồ, thì mai sau con cháu chúng ta có thể phải sống trên một hành tinh ngột ngạt, thiếu nước sạch, thiếu lương thực, và đầy rẫy hiểm nguy. Trách nhiệm đối với tương lai không chỉ là xây dựng những công trình lớn, mà còn là gìn giữ một Trái Đất lành mạnh. Mất môi trường sống đồng nghĩa với mất đi nền tảng tồn tại của chính loài người.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất cũng có thể trở thành động lực mạnh mẽ nhất. Biến đổi khí hậu đang buộc nhân loại phải đoàn kết và hành động. Nhiều quốc gia đã đặt mục tiêu giảm phát thải, chuyển sang năng lượng tái tạo, tái chế chất thải, phát triển công nghệ xanh. Bên cạnh nỗ lực của chính phủ và tổ chức quốc tế, từng cá nhân cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ nhưng thiết thực: tiết kiệm điện, hạn chế túi nilon, trồng cây, đi lại bằng phương tiện thân thiện với môi trường… Mỗi hành động nhỏ góp lại sẽ tạo thành sức mạnh lớn.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng lời của Barack Obama không chỉ là lời nhắc nhở mà còn là lời kêu gọi cấp bách. Biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại, bởi nó đe dọa nền tảng sinh tồn của con người trên Trái Đất. Nhưng nếu chúng ta ý thức, hành động và đồng lòng, thách thức đó có thể được vượt qua.
Giữ gìn Trái Đất chính là giữ gìn tương lai của chính chúng ta. Chỉ khi mỗi người bắt đầu thay đổi, nhân loại mới có thể bước tiếp trên một hành tinh xanh – an toàn và bền vững.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận (phê bình, bình giảng văn học).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết bộc lộ:
- Cảm giác bâng khuâng, cô đơn, lạc lõng trước không gian mênh mông của “Tràng giang”.
- Sự đồng cảm sâu sắc với nỗi niềm cô đơn nhân thế trong thơ Huy Cận.
- Suy ngẫm về kiếp người, thấy mình như “cành củi khô”, “cánh chim nhỏ” – biểu tượng của thân phận nhỏ bé giữa dòng đời vô tận.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra nét khác biệt của “Tràng giang” so với thơ xưa:
- Thơ xưa tái hiện sự tĩnh vắng bằng cảm giác an nhiên, thanh thản.
- “Tràng giang” tái hiện cái “tĩnh vắng” nhưng được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, trống trải tuyệt đối.
⟶ Tức là: tĩnh vắng của thơ xưa = thanh thản, còn tĩnh vắng của Tràng giang = cô đơn, hoang vắng đến quạnh hiu.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn”:
- Từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn…
- Cặp câu tương xứng, trùng điệp:
“Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp /
Con thuyền xuôi mái nước song song” - Các vế câu nối tiếp nhau theo nhịp liệt kê, miên man:
“Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót…” - Các cụm từ chỉ sự nối dài, kế tiếp:
“hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”…
⟶ Tất cả tạo thành âm hưởng chảy xuôi, bất tận như dòng sông qua không gian và thời gian.
Câu 5.
Gợi ý trả lời (mẫu – em có thể viết ngắn hơn tùy yêu cầu đề):
Em ấn tượng nhất với cảm giác hoang vắng và nỗi cô đơn nhân thế trong “Tràng giang”. Vì qua phân tích của tác giả, bài thơ không chỉ tả cảnh sông nước mênh mang mà còn gợi lên một nỗi trống trải sâu thẳm của con người trước vũ trụ rộng lớn. Cảm xúc ấy vừa đẹp, vừa buồn, vừa làm em cảm nhận được sự tinh tế của Huy Cận trong việc gửi tâm trạng vào cảnh vật.
Câu 1 (0.5 điểm): Phương thức biểu đạt chính của bài là nghị luận, thể hiện qua việc trình bày quan điểm và lập luận về việc chiêu mộ hiền tài để xây dựng đất nước.
Câu 2 (0.5 điểm): Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi), người đã ban hành chiếu này vào năm 1429 nhằm kêu gọi hiền tài ra giúp nước.
Câu 3 (1.0 điểm): Mục đích chính của văn bản là kêu gọi và khuyến khích các hiền tài, dù ở triều đình hay thôn dã, tham gia vào công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản bao gồm:
• Các quan văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên phải tiến cử người tài, bất kể họ đang ở đâu, đã ra làm quan hay chưa.
• Người tài có thể tự tiến cử mình mà không cần chờ người khác đề đạt.
• Những người tiến cử hiền tài sẽ được thưởng xứng đáng, tùy theo mức độ tài năng của người được tiến cử.
Câu 4 (1.0 điểm): Để minh chứng cho luận điểm rằng việc chọn người hiền tài là nhiệm vụ hàng đầu của vua sau khi có được nước, người viết đã đưa ra các dẫn chứng lịch sử như:
• Thời thịnh trị, hiền sĩ đầy triều, nhường nhau địa vị, dẫn đến không sót nhân tài và công việc được hoàn thành tốt, tạo nên thời kỳ thịnh trị vui tươi.
• Các quan đời Hán, Đường như Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến cử Hàn Hưu.
Cách nêu dẫn chứng của người viết rất thuyết phục, sử dụng các ví dụ lịch sử cụ thể để minh họa cho luận điểm, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiến cử và sử dụng hiền tài trong việc xây dựng và phát triển đất nước.
Câu 5 (1.0 điểm): Thông qua văn bản, có thể nhận xét rằng chủ thể bài viết, vua Lê Thái Tổ, là người có tầm nhìn xa trông rộng, coi trọng hiền tài và hiểu rõ vai trò của họ trong việc xây dựng đất nước. Ông thể hiện sự khiêm tốn, chân thành trong việc kêu gọi nhân tài, đồng thời đề ra chính sách thưởng phạt rõ ràng để khuyến khích việc tiến cử và tự tiến cử, nhằm thu hút nhân tài phục vụ cho triều đình và quốc gia.
Câu 1 (2.0 điểm): Phân tích nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản “Chiếu cầu hiền tài”
Trong văn bản “Chiếu cầu hiền tài”, Nguyễn Trãi đã vận dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ và thuyết phục để kêu gọi nhân tài tham gia xây dựng đất nước. Trước hết, ông khẳng định tầm quan trọng của hiền tài đối với sự thịnh trị của quốc gia, nhấn mạnh rằng việc tuyển dụng người tài là nhiệm vụ hàng đầu của người đứng đầu đất nước. Tiếp đó, Nguyễn Trãi sử dụng các dẫn chứng lịch sử từ thời Hán, Đường, như việc Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình, để minh họa cho hiệu quả của việc tiến cử hiền tài trong việc xây dựng triều đại hưng thịnh. Ông cũng đề ra chính sách cụ thể, yêu cầu các quan từ tam phẩm trở lên phải tiến cử người tài, đồng thời khuyến khích những người có tài tự tiến cử mà không cần e ngại. Để tăng tính thuyết phục, Nguyễn Trãi nhấn mạnh rằng việc tiến cử hiền tài sẽ được thưởng xứng đáng, tạo động lực cho cả người tiến cử và người được tiến cử. Cách lập luận của ông vừa logic, vừa thực tế, kết hợp giữa lý luận và dẫn chứng cụ thể, thể hiện tầm nhìn chiến lược và sự chân thành trong việc kêu gọi nhân tài phục vụ đất nước.
Câu 1 (0.5 điểm): Bài thơ “Nhàn” được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật, gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ.
Câu 2 (0.75 điểm): Những hình ảnh thể hiện nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả bao gồm:
• “Một mai, một cuốc, một cần câu”: Những dụng cụ lao động giản dị, gắn liền với cuộc sống thôn quê.
• “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá”: Thực phẩm đơn sơ, sẵn có trong tự nhiên.
• “Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”: Sinh hoạt hòa mình với thiên nhiên.
Câu 3 (0.75 điểm): Biện pháp tu từ liệt kê trong hai câu thơ đầu:
• “Một mai, một cuốc, một cần câu”
• “Thơ thẩn dầu ai vui thú nào”
Tác dụng: Liệt kê các dụng cụ lao động và trạng thái “thơ thẩn” nhằm nhấn mạnh cuộc sống giản dị, ung dung tự tại của tác giả, đối lập với những thú vui khác mà người đời theo đuổi.
Câu 4 (1.0 điểm): Quan niệm dại – khôn của tác giả:
• “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ”
• “Người khôn, người đến chốn lao xao”
Tác giả tự nhận mình “dại” khi chọn nơi yên tĩnh, xa lánh chốn đông đúc, ồn ào mà người “khôn” thường tìm đến. Quan niệm này thể hiện sự mỉa mai, cho thấy tác giả coi trọng cuộc sống thanh tịnh, tránh xa bon chen, coi đó mới là sự khôn ngoan thực sự.
Câu 5 (1.0 điểm): Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm:
Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện lối sống thanh cao, giản dị, hòa hợp với thiên nhiên. Ông coi thường danh lợi, chọn cuộc sống nhàn tản, giữ vững phẩm giá và cốt cách của mình. Quan niệm sống của ông phản ánh trí tuệ sâu sắc và sự hiểu biết về lẽ vô thường của phú quý, coi đó như giấc chiêm bao.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về tầm quan trọng của lối sống chủ động trong cuộc sống ngày nay.
Lối sống chủ động đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Chủ động giúp chúng ta làm chủ cuộc sống, định hướng rõ ràng và đạt được mục tiêu đề ra. Người sống chủ động thường nhạy bén với những thay đổi của xã hội, không rơi vào tình trạng bị động hay lạc lối. Họ tích cực tìm kiếm cơ hội, không ngừng học hỏi và phát triển bản thân, từ đó dễ dàng thích nghi và vượt qua thử thách. Hơn nữa, lối sống chủ động còn giúp chúng ta tự tin hơn trong việc đưa ra quyết định, giảm thiểu rủi ro và sai lầm. Ngược lại, thiếu chủ động có thể dẫn đến sự trì trệ, phụ thuộc và bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá. Vì vậy, việc rèn luyện và duy trì lối sống chủ động là cần thiết để đạt được thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.
Câu 2 (4.0 điểm): Cảm nhận của anh/chị về văn bản sau:
Bài thơ số 43 trong chùm “Bảo kính cảnh giới” của Nguyễn Trãi phác họa một bức tranh mùa hè sống động và tràn đầy sức sống. Hình ảnh cây hòe xanh mướt với tán lá rợp bóng, cây thạch lựu đỏ rực và hồ sen tỏa hương thơm ngát tạo nên một không gian thiên nhiên tươi đẹp. Âm thanh của chợ cá nhộn nhịp và tiếng ve râm ran càng làm tăng thêm sự sinh động cho bức tranh làng quê. Qua đó, Nguyễn Trãi không chỉ thể hiện tình yêu thiên nhiên sâu sắc mà còn bộc lộ tấm lòng yêu nước thương dân, mong ước cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho mọi người. Bài thơ sử dụng thể thơ Nôm Đường luật, kết hợp giữa câu lục ngôn và thất ngôn, cùng ngôn ngữ giản dị, trong sáng, gần gũi với đời sống, tạo nên sức hấp dẫn và giá trị nghệ thuật độc đáo.