Nguyễn Thị Mai Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Mai Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1:

Trong văn bản Áo Tết, nhân vật bé Em hiện lên như một hình ảnh trong trẻo, hồn nhiên nhưng thấm đượm những xúc cảm sâu sắc của tuổi thơ. Bé Em là cô bé rất mong chờ Tết, không phải bởi bánh kẹo hay trò chơi, mà bởi ước mơ giản dị: có một chiếc áo mới để theo mẹ đi chúc Tết họ hàng. Chính ước mơ nhỏ ấy bộc lộ sự ngây thơ và khát khao được hòa nhập vào niềm vui chung của mọi người. Khi mẹ chưa thể mua áo vì nhà nghèo, bé Em không giận dỗi mà chỉ buồn bã, lặng lẽ ôm niềm mong ngóng. Sự nhạy cảm của em được thể hiện qua từng cảm xúc bé nhỏ: hồi hộp khi chạm vào tấm vải, vui sướng khi được may áo, rồi tự tin khoe với mọi người trong ngày Tết. Qua nhân vật bé Em, tác giả đã khắc họa nét đẹp tâm hồn trẻ thơ—hồn nhiên, trong sáng, biết trân trọng những điều giản dị. Đồng thời, hình ảnh ấy còn gợi lên tình thương đối với những em nhỏ trong cuộc sống còn nhiều khó khăn, giúp người đọc hiểu hơn giá trị của sự sẻ chia và quan tâm trong gia đình.

câu 2:

Trong văn bản Áo Tết, bé Em háo hức mong đợi một chiếc áo đầm mới cho ngày Tết, nhưng cuối cùng em nhận ra rằng tình bạn chân thành mới là điều quý giá hơn mọi món quà vật chất. Câu chuyện giản dị ấy gợi cho chúng ta suy ngẫm sâu sắc về mối quan hệ giữa giá trị vật chấtgiá trị tinh thần—hai phương diện không thể thiếu trong cuộc sống.

Trước hết, vật chất là nền tảng thiết yếu để con người tồn tại và phát triển. Không có cơm ăn, áo mặc, nơi ở hay điều kiện học tập, con người khó có thể duy trì cuộc sống ổn định. Vật chất mang lại sự tiện nghi, giúp con người an tâm phấn đấu và mở rộng cơ hội. Tuy nhiên, con người không chỉ sống bằng vật chất. Giá trị tinh thần—tình cảm gia đình, tình bạn, đạo đức, niềm tin, khát vọng, lòng nhân ái—mới chính là điều nuôi dưỡng tâm hồn và tạo nên hạnh phúc bền lâu. Một người giàu vật chất nhưng cô đơn hay vô cảm thì khó có thể tận hưởng cuộc sống trọn vẹn. Bài học từ bé Em cho thấy: một món quà vật chất dù quý đến đâu cũng không thể thay thế một tình bạn đẹp.

Vấn đề của xã hội hiện đại là nhiều người ngày càng chạy theo vật chất mà vô tình xem nhẹ những giá trị tinh thần. Cuộc sống đầy áp lực khiến con người dễ bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc, danh vọng, so sánh và tiêu thụ. Khi vật chất trở thành thước đo giá trị, người ta dễ đánh mất sự cân bằng, khiến cuộc sống trở nên trống rỗng. Vì vậy, điều quan trọng là phải tạo được sự hài hòa giữa hai phương diện này: biết trân trọng vật chất nhưng không lệ thuộc; biết nuôi dưỡng tinh thần nhưng không tách rời thực tế.

Để xây dựng lối sống cân bằng, mỗi người cần có những hành động cụ thể. Trước hết, hãy học cách chi tiêu hợp lý: mua những gì cần, không chạy theo hàng hiệu hay lối sống phô trương. Đồng thời, hãy dành thời gian cho gia đình, bạn bè và những hoạt động nuôi dưỡng cảm xúc. Đọc sách, nghe nhạc, tập thể dục, tham gia hoạt động thiện nguyện—tất cả đều giúp làm giàu đời sống tinh thần. Bên cạnh đó, mỗi người cần học cách biết ơn, biết trân trọng những điều giản dị, giống như bé Em biết trân trọng tình bạn hơn chiếc áo mới. Cộng đồng cũng cần xây dựng môi trường sống lành mạnh, khuyến khích con người kết nối, chia sẻ thay vì so sánh và cạnh tranh quá mức.

Tóm lại, vật chất và tinh thần là hai mặt không thể tách rời trong cuộc sống. Một cuộc đời chỉ đầy đủ vật chất mà thiếu thốn tinh thần thì không thể gọi là hạnh phúc. Bài học từ bé Em nhắc nhở chúng ta phải biết đặt đúng giá trị của mỗi điều, giữ cho tâm hồn mình trong trẻo và biết sống cân bằng. Khi con người biết hòa hợp hai yếu tố ấy, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa, nhẹ nhàng và trọn vẹn hơn.

câu 1:

Trong văn bản Áo Tết, nhân vật bé Em hiện lên như một hình ảnh trong trẻo, hồn nhiên nhưng thấm đượm những xúc cảm sâu sắc của tuổi thơ. Bé Em là cô bé rất mong chờ Tết, không phải bởi bánh kẹo hay trò chơi, mà bởi ước mơ giản dị: có một chiếc áo mới để theo mẹ đi chúc Tết họ hàng. Chính ước mơ nhỏ ấy bộc lộ sự ngây thơ và khát khao được hòa nhập vào niềm vui chung của mọi người. Khi mẹ chưa thể mua áo vì nhà nghèo, bé Em không giận dỗi mà chỉ buồn bã, lặng lẽ ôm niềm mong ngóng. Sự nhạy cảm của em được thể hiện qua từng cảm xúc bé nhỏ: hồi hộp khi chạm vào tấm vải, vui sướng khi được may áo, rồi tự tin khoe với mọi người trong ngày Tết. Qua nhân vật bé Em, tác giả đã khắc họa nét đẹp tâm hồn trẻ thơ—hồn nhiên, trong sáng, biết trân trọng những điều giản dị. Đồng thời, hình ảnh ấy còn gợi lên tình thương đối với những em nhỏ trong cuộc sống còn nhiều khó khăn, giúp người đọc hiểu hơn giá trị của sự sẻ chia và quan tâm trong gia đình.

câu 2:

Trong văn bản Áo Tết, bé Em háo hức mong đợi một chiếc áo đầm mới cho ngày Tết, nhưng cuối cùng em nhận ra rằng tình bạn chân thành mới là điều quý giá hơn mọi món quà vật chất. Câu chuyện giản dị ấy gợi cho chúng ta suy ngẫm sâu sắc về mối quan hệ giữa giá trị vật chấtgiá trị tinh thần—hai phương diện không thể thiếu trong cuộc sống.

Trước hết, vật chất là nền tảng thiết yếu để con người tồn tại và phát triển. Không có cơm ăn, áo mặc, nơi ở hay điều kiện học tập, con người khó có thể duy trì cuộc sống ổn định. Vật chất mang lại sự tiện nghi, giúp con người an tâm phấn đấu và mở rộng cơ hội. Tuy nhiên, con người không chỉ sống bằng vật chất. Giá trị tinh thần—tình cảm gia đình, tình bạn, đạo đức, niềm tin, khát vọng, lòng nhân ái—mới chính là điều nuôi dưỡng tâm hồn và tạo nên hạnh phúc bền lâu. Một người giàu vật chất nhưng cô đơn hay vô cảm thì khó có thể tận hưởng cuộc sống trọn vẹn. Bài học từ bé Em cho thấy: một món quà vật chất dù quý đến đâu cũng không thể thay thế một tình bạn đẹp.

Vấn đề của xã hội hiện đại là nhiều người ngày càng chạy theo vật chất mà vô tình xem nhẹ những giá trị tinh thần. Cuộc sống đầy áp lực khiến con người dễ bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc, danh vọng, so sánh và tiêu thụ. Khi vật chất trở thành thước đo giá trị, người ta dễ đánh mất sự cân bằng, khiến cuộc sống trở nên trống rỗng. Vì vậy, điều quan trọng là phải tạo được sự hài hòa giữa hai phương diện này: biết trân trọng vật chất nhưng không lệ thuộc; biết nuôi dưỡng tinh thần nhưng không tách rời thực tế.

Để xây dựng lối sống cân bằng, mỗi người cần có những hành động cụ thể. Trước hết, hãy học cách chi tiêu hợp lý: mua những gì cần, không chạy theo hàng hiệu hay lối sống phô trương. Đồng thời, hãy dành thời gian cho gia đình, bạn bè và những hoạt động nuôi dưỡng cảm xúc. Đọc sách, nghe nhạc, tập thể dục, tham gia hoạt động thiện nguyện—tất cả đều giúp làm giàu đời sống tinh thần. Bên cạnh đó, mỗi người cần học cách biết ơn, biết trân trọng những điều giản dị, giống như bé Em biết trân trọng tình bạn hơn chiếc áo mới. Cộng đồng cũng cần xây dựng môi trường sống lành mạnh, khuyến khích con người kết nối, chia sẻ thay vì so sánh và cạnh tranh quá mức.

Tóm lại, vật chất và tinh thần là hai mặt không thể tách rời trong cuộc sống. Một cuộc đời chỉ đầy đủ vật chất mà thiếu thốn tinh thần thì không thể gọi là hạnh phúc. Bài học từ bé Em nhắc nhở chúng ta phải biết đặt đúng giá trị của mỗi điều, giữ cho tâm hồn mình trong trẻo và biết sống cân bằng. Khi con người biết hòa hợp hai yếu tố ấy, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa, nhẹ nhàng và trọn vẹn hơn.

câu 1: biểu cảm

câu 2: cảm xúc bâng khuâng, khắc khoải, nỗi nhớ quê hương da diết, suy tư về tình cảnh xa xứ

câu 4: sự giản dị, cô đọng trong cách dùng từ và giàu sức gợi hình ảnh


câu 1: biểu cảm

câu 2: cảm xúc bâng khuâng, khắc khoải, nỗi nhớ quê hương da diết, suy tư về tình cảnh xa xứ

câu 4: sự giản dị, cô đọng trong cách dùng từ và giàu sức gợi hình ảnh


Câu1:

Nguyễn Trãi là một bậc hiền tài kiệt xuất, không chỉ giỏi văn chương mà còn tinh thông chiến lược và chính trị. Trong Chiếu cầu hiền tài, ông đã sử dụng nghệ thuật lập luận sắc bén để kêu gọi nhân tài ra giúp nước. Bài chiếu có kết cấu chặt chẽ, lập luận rõ ràng với trình tự hợp lý: từ việc khẳng định vai trò của hiền tài, nêu gương lịch sử đến lời kêu gọi khẩn thiết. Đầu tiên, Nguyễn Trãi nhấn mạnh tầm quan trọng của người tài đối với vận mệnh quốc gia: “Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”. Đây là cơ sở để ông đưa ra những luận điểm về việc trọng dụng nhân tài.

 

Ngoài ra, ông sử dụng nhiều dẫn chứng thuyết phục từ lịch sử như nhà Hán, nhà Đường, điển hình là Tiêu Hà, Tào Tham hay Địch Nhân Kiệt—những bậc trung thần đã giúp đất nước vững mạnh. Không chỉ vậy, giọng văn của Nguyễn Trãi còn thể hiện sự khiêm nhường và chân thành, khéo léo khơi dậy lòng tự trọng của kẻ sĩ, khiến họ cảm nhận được trách nhiệm của mình. Nhìn chung, nghệ thuật lập luận trong Chiếu cầu hiền tài không chỉ sắc bén mà còn giàu sức thuyết phục, thể hiện tư tưởng tiến bộ và tấm lòng vì dân vì nước của Nguyễn Trãi.

 

 

 

 

Câu2:

 

Trong thời đại toàn cầu hóa, việc di cư lao động, đặc biệt là tầng lớp trí thức, không còn xa lạ. Tuy nhiên, ở Việt Nam, hiện tượng “chảy máu chất xám” đang diễn ra mạnh mẽ, gây nhiều lo ngại. Đây là tình trạng nhiều nhân tài, chuyên gia giỏi ra nước ngoài học tập, làm việc và không quay trở về phục vụ đất nước. Thực trạng này đặt ra câu hỏi lớn về nguyên nhân, hậu quả cũng như những giải pháp để giữ chân nhân tài.

 

 

 

 

 Trong những năm qua, số lượng du học sinh Việt Nam ngày càng tăng, nhưng tỷ lệ trở về làm việc trong nước lại rất thấp. Theo thống kê, phần lớn các chuyên gia, nhà nghiên cứu, kỹ sư giỏi sau khi học tập ở nước ngoài đều tìm kiếm cơ hội phát triển tại các quốc gia tiên tiến như Mỹ, Anh, Đức, Nhật Bản… Không chỉ giới trẻ mà nhiều nhà khoa học, chuyên gia trong các lĩnh vực quan trọng như y tế, công nghệ, khoa học cũng chọn con đường rời bỏ quê hương để tìm môi trường làm việc tốt hơn.

 

 

  Nguyên nhân dẫn đến “chảy máu chất xám” có thể chia thành nhiều nhóm

Môi trường làm việc chưa phù hợp: Ở Việt Nam, nhiều người tài giỏi cảm thấy chưa có cơ hội để phát huy hết khả năng do cơ chế quản lý quan liêu, hạn chế về tài chính, thiếu điều kiện nghiên cứu hoặc thiếu sự công nhận xứng đáng.

Chế độ đãi ngộ chưa hấp dẫn: So với các nước phát triển, mức lương và phúc lợi dành cho lao động trí thức tại Việt Nam còn thấp. Nhiều người ra nước ngoài có thể nhận mức thu nhập cao gấp nhiều lần so với khi làm việc trong nước.

Văn hóa làm việc và môi trường nghiên cứu: Một số người cảm thấy môi trường trong nước còn nhiều bất cập như tư duy cũ kỹ, thiếu sáng tạo, sự đánh giá dựa trên quan hệ hơn là năng lực. Điều này khiến họ chọn rời đi để tìm kiếm sự phát triển tốt hơn.

Sự hấp dẫn của các quốc gia phát triển: Các nước tiên tiến luôn có chính sách thu hút nhân tài mạnh mẽ, cung cấp điều kiện nghiên cứu, cơ hội phát triển và mức sống cao, khiến nhiều người Việt quyết định định cư lâu dài.

 

 

  Tình trạng này gây ra nhiều hệ lụy đối với sự phát triển của Việt Nam. Đầu tiên, đất nước mất đi nguồn nhân lực chất lượng cao, làm chậm quá trình đổi mới và phát triển. Các ngành mũi nhọn như công nghệ, khoa học, y tế… thiếu chuyên gia giỏi, dẫn đến sự phụ thuộc vào nước ngoài. Ngoài ra, sự mất cân bằng trong thị trường lao động khiến nền kinh tế khó cạnh tranh với thế giới. Quan trọng hơn, việc nhiều trí thức giỏi ra đi còn làm giảm động lực của thế hệ trẻ, khiến họ ít có niềm tin vào khả năng phát triển tại quê hương.

 

 

   Để giữ chân nhân tài, Việt Nam cần có những chính sách thiết thực hơn, chẳng hạn như:

Cải thiện môi trường làm việc: Tạo điều kiện cho người tài phát huy năng lực, hạn chế quan liêu, thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo.

Nâng cao chế độ đãi ngộ: Cần có mức lương và phúc lợi xứng đáng cho những người có trình độ cao, khuyến khích họ ở lại làm việc trong nước.

Tạo cơ hội phát triển: Nhà nước và doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu, khoa học và công nghệ, mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn cho nhân tài.

Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo: Phát triển các trung tâm công nghệ cao, viện nghiên cứu hiện đại, giúp trí thức trẻ có môi trường phát triển ngang tầm thế giới.

 

 

“Chảy máu chất xám” là một thách thức lớn đối với sự phát triển của Việt Nam. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự chung tay của nhà nước, doanh nghiệp và toàn xã hội trong việc tạo ra môi trường làm việc lý tưởng, chế độ đãi ngộ hấp dẫn và cơ hội phát triển công bằng. Chỉ khi đó, những người tài giỏi mới sẵn sàng ở lại và cống hiến cho quê hương, góp phần xây dựng một Việt Nam giàu mạnh trong tương lai.

 

Câu 1 

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là nghị luận.

 

Câu 2 

Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi)

 

Câu 3 

Mục đích chính của văn bản là kêu gọi người hiền tài ra giúp nước, đồng thời đề ra phương thức tuyển chọn nhân tài để xây dựng đất nước. Đường lối tiến cử nhân tài được đề cập trong văn bản bao gồm:

Các quan văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên mỗi người phải tiến cử một nhân tài.

Người tài có thể là quan lại ở triều đình hoặc là người dân ở thôn xóm.

Người được tiến cử sẽ được xem xét tùy theo tài năng để bổ nhiệm chức vụ phù hợp.

Nếu tiến cử đúng người tài thì được khen thưởng, nếu tiến cử sai thì bị trách phạt.

 

Câu 4

Theo văn bản, khi có được nước rồi, việc đầu tiên mà vua cần làm là chọn người hiền tài để giúp nước. Để chứng minh cho luận điểm này, tác giả đã đưa ra dẫn chứng về các triều đại thịnh trị như nhà Hán, nhà Đường – nơi mà hiền tài được tiến cử và trọng dụng, góp phần đưa đất nước phát triển. Những tấm gương tiêu biểu được nhắc đến gồm Tiêu Hà, Ngụy Vô Trĩ, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung… Đây đều là những bậc hiền tài được các triều đại xưa trọng dụng, nhờ vậy đất nước có thể thịnh trị.

 

Nhận xét: Người viết đã đưa ra dẫn chứng cụ thể, thuyết phục, dựa vào lịch sử để làm tăng tính thuyết phục cho lập luận của mình.

 

Câu 5 

Thông qua văn bản, có thể nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết – vua Lê Thái Tổ như sau:

Là một vị vua có tầm nhìn sâu rộng, hiểu rõ tầm quan trọng của nhân tài trong việc trị quốc.

Có tinh thần trách nhiệm cao, mong muốn xây dựng một đất nước thịnh trị, giàu mạnh.

Có tư duy đổi mới, sẵn sàng trọng dụng nhân tài không phân biệt xuất thân.

Công minh, chính trực, đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.

 

Câu 1: Văn bản được viết theo thể thơ Đường luật thất ngôn bát cú.

 

Câu 2 

Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả:

“Một mai, một cuốc, một cần câu” → Gợi tả cuộc sống giản dị, gắn bó với lao động.

“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá” → Chỉ thói quen ăn uống đơn sơ, tự nhiên.

“Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” → Thể hiện lối sống chan hòa với thiên nhiên.

 

Câu 3 

Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu: “Một mai, một cuốc, một cần câu”.

Tác dụng: Nhấn mạnh cuộc sống đơn sơ, giản dị của tác giả, thể hiện sự ung dung, tự tại và niềm vui thú với cảnh sống ẩn dật.

 

Câu 4 

Quan niệm “dại – khôn” của tác giả thể hiện qua hai câu thơ:

“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ

Người khôn, người đến chốn lao xao”

Tác giả đảo ngược quan niệm thông thường: “dại” là tìm đến chốn an yên, tĩnh lặng; “khôn” là đến nơi ồn ào, tranh đua. Quan niệm này phản ánh triết lý sống nhàn, đề cao sự thanh cao, tránh xa vòng danh lợi.

 

Câu 5 

Nguyễn Bỉnh Khiêm là một người có nhân cách cao đẹp, không màng danh lợi, chọn cuộc sống thanh tịnh, giản dị giữa thiên nhiên. Ông coi nhẹ phú quý, danh vọng, đề cao sự an nhiên, tự tại. Nhân cách ấy phản ánh tư tưởng “tri túc” (biết đủ) của Nho giáo và tinh thần hòa hợp với thiên nhiên của Đạo giáo.

 

 

 

PHẦN II: LÀM VĂN

 

Câu 1 

 

Lối sống chủ động là một trong những yếu tố quan trọng giúp con người đạt được thành công và hạnh phúc. Người có lối sống chủ động không chờ đợi cơ hội đến mà tự mình tạo ra cơ hội, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Trong học tập, chủ động giúp ta tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn, không bị phụ thuộc vào thầy cô. Trong công việc, sự chủ động giúp ta linh hoạt, sáng tạo, dễ dàng thích nghi với thay đổi. Ngược lại, những người thụ động thường chờ đợi, phụ thuộc vào người khác, dễ bị hoàn cảnh chi phối. Để rèn luyện lối sống chủ động, mỗi người cần xác định mục tiêu rõ ràng, rèn luyện kỹ năng tự học, tự quản lý thời gian và không ngại thử thách. Hãy nhớ rằng, cuộc sống là do chính ta quyết định. Chỉ khi chủ động nắm bắt cơ hội, ta mới có thể chạm đến ước mơ của mình.

 

Câu 2

 

Bài thơ “Bảo kính cảnh giới” của Nguyễn Trãi vẽ nên bức tranh thiên nhiên và cuộc sống yên bình nơi thôn quê. Hình ảnh thiên nhiên trong bài thơ hiện lên sống động với cây cối tươi tốt (“Hoè lục đùn đùn tán rợp trường”), hoa trái khoe sắc (“Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ, Hồng liên trì đã tiễn mùi hương”). Không gian tràn đầy sức sống, âm thanh lao xao của chợ cá, tiếng đàn, tiếng ve hòa quyện vào nhau, tạo nên cảnh tượng yên vui, sung túc. Qua đó, Nguyễn Trãi thể hiện mong ước về cuộc sống thái bình, nhân dân no đủ. Bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên mà còn gửi gắm tâm tư yêu nước, yêu dân của tác giả – một con người luôn hướng đến lý tưởng nhân nghĩa.