Hoàng Đức Nguyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Đức Nguyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bé Em trong truyện “Áo Tết” là một nhân vật giàu cảm xúc, hồn nhiên nhưng cũng đầy lòng nhân hậu. Lúc đầu, em là một cô bé thích cái đẹp, háo hức muốn khoe chiếc áo đầm hồng mới mẹ vừa mua. Sự tự nhiên, vô tư ấy rất đúng với tâm lý trẻ nhỏ khi chờ đợi ngày Tết. Tuy nhiên, khi nhận ra bạn mình – bé Bích – chỉ có một bộ quần áo mới và có phần buồn tủi, bé Em lập tức thay đổi. Em không khoe khoang nữa, thậm chí cố ý hỏi han để bạn vui hơn. Đặc biệt, đến ngày đi thăm cô giáo, bé Em đã không mặc chiếc áo đầm rực rỡ mà chọn bộ trang phục giản dị, giống với bé Bích để bạn không tự ti. Chính sự lựa chọn ấy cho thấy trong em có một trái tim ấm áp, biết đặt tình bạn lên trên niềm vui cá nhân. Bé Em hiện lên như một đứa trẻ tuy còn vụng dại nhưng giàu sự tinh tế, biết sẻ chia và yêu thương, làm câu chuyện trở nên cảm động và giàu tính giáo dục.


Câu 2

Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng được sống trong điều kiện đầy đủ hơn nhờ sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế và khoa học. Tuy nhiên, chính sự dư dả về vật chất đôi khi khiến chúng ta lãng quên những giá trị tinh thần – những điều nuôi dưỡng tâm hồn và làm nên ý nghĩa của cuộc sống. Câu chuyện trong văn bản “Áo Tết”, khi bé Em chọn tình bạn hơn chiếc áo đầm mới, là lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: cần biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần.

Vật chất là điều kiện cần thiết để con người tồn tại và phát triển. Không ai có thể phủ nhận vai trò của nó: giúp chúng ta sống tiện nghi, khỏe mạnh, mở ra cơ hội học tập và lao động tốt hơn. Tuy nhiên, nếu quá coi trọng vật chất, con người rất dễ trở nên ích kỷ, thực dụng và đánh mất những mối quan hệ tốt đẹp. Ngược lại, giá trị tinh thần – như tình yêu thương, sự sẻ chia, sự đồng cảm – lại là nền tảng làm nên chiều sâu và hạnh phúc thật sự của đời sống. Một người giàu có nhưng cô độc, vô cảm chưa chắc đã hạnh phúc hơn một người giản dị nhưng sống trong sự thương yêu. Vì thế, chỉ khi biết hài hòa cả hai phương diện, con người mới có cuộc sống trọn vẹn.

Câu chuyện giữa bé Em và bé Bích là minh chứng đẹp cho sự cân bằng ấy. Dù sở hữu nhiều quần áo mới, bé Em hiểu rằng niềm vui chỉ trọn vẹn khi được chia sẻ với bạn. Không khoe áo đầm hồng, bé Em chọn sự đồng cảm để giữ gìn tình bạn. Với em, giá trị tinh thần quan trọng hơn vẻ hào nhoáng bên ngoài. Chính lựa chọn ấy làm em trở nên đẹp hơn rất nhiều so với bất kỳ bộ đồ mới nào.

Trong cuộc sống hôm nay, điều mỗi người cần làm là biết nhận ra giới hạn của vật chất và trân trọng những giá trị tinh thần. Để xây dựng một lối sống hài hòa, trước hết chúng ta phải biết tiêu dùng đúng mức, tránh chạy theo hình thức hay lối sống xa hoa không cần thiết. Thứ hai, hãy dành thời gian chăm sóc các mối quan hệ: gia đình, bạn bè, cộng đồng – vì đó là nơi nuôi dưỡng cảm xúc và sự bình an. Thứ ba, hãy rèn luyện thói quen sẻ chia: giúp đỡ người khó khăn, quan tâm đến những người xung quanh, biết đặt mình vào vị trí của người khác. Cuối cùng, mỗi người nên nuôi dưỡng đời sống tinh thần bằng cách đọc sách, khám phá nghệ thuật, sống xanh và hướng thiện.

Cuộc sống chỉ thật sự có ý nghĩa khi chúng ta biết sống đủ về vật chất và giàu có về tinh thần. Câu chuyện nhỏ trong “Áo Tết” vì thế không chỉ dành cho trẻ em, mà còn là bài học cho mọi người: đôi khi, một hành động biết nghĩ cho người khác quý hơn cả những món đồ mới. Và chính những giá trị tinh thần ấy mới là điều ở lại lâu bền trong mỗi trái tim.

Câu 1.

Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.


Câu 2.

Đề tài của văn bản “Áo Tết”: đời sống trẻ em nông thôn nghèo và tình bạn trong sáng, hồn nhiên giữa những em nhỏ.


Câu 3.

Sự thay đổi điểm nhìn:

  • Chủ yếu kể theo ngôi thứ ba, nhưng điểm nhìn luân chuyển linh hoạt: khi nghiêng về bé Em (tâm trạng khoe áo, suy nghĩ về bạn), khi lại hướng sang bé Bích (cảm giác buồn, tự ti).

Tác dụng:

  • Giúp câu chuyện trở nên chân thực, sinh động;
  • Khắc họa rõ tâm lý đối lập nhưng chân thành của hai nhân vật;
  • Tạo sự đồng cảm với hoàn cảnh nghèo của Bích và sự biết điều, nhân hậu của bé Em;
  • Làm nổi bật chủ đề về tình bạn và sự sẻ chia.

Câu 4.

Ý nghĩa của chi tiết chiếc áo đầm hồng:

  • Với bé Em, chiếc áo tượng trưng cho sự háo hức, kiêu hãnh trẻ con; nhưng khi thấy bạn buồn, nó trở thành phép thử để bộc lộ tấm lòng biết nghĩ cho bạn, sự trưởng thành trong cảm xúc.
  • Với bé Bích, chiếc áo lại gợi lên nỗi tủi thân, mặc cảm vì nghèo, nhưng cũng cho thấy sự trong sáng, chân thật khi vẫn quý mến bạn.
    → Chi tiết này làm nổi bật tính cách hai nhân vật: bé Em giàu lòng sẻ chia, biết đặt tình bạn lên trên; bé Bích hiền lành, tự trọng và sống tình nghĩa.

Câu 5.

Từ câu chuyện của bé Em và bé Bích, em hiểu rằng tình bạn thật sự cần được xây dựng bằng sự chân thành và biết nghĩ cho nhau. Khi bạn gặp thiếu thốn, sự thông cảm và chia sẻ nhỏ bé cũng có thể mang lại niềm vui lớn. Mỗi người cần biết đặt cảm xúc của bạn lên trên cái tôi của mình, tránh khoe khoang hay làm tổn thương người khác. Tình bạn đẹp là khi chúng ta trân trọng nhau dù hoàn cảnh khác biệt. Chính sự yêu thương và quan tâm chân thật mới giúp tình bạn bền lâu.

câu 1

Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê là một sáng tạo nghệ thuật giàu sức gợi, thể hiện quan niệm thẩm mỹ mộc mạc mà sâu sắc của Nguyễn Bính. Hoa chanh là loài hoa nhỏ bé, giản dị, thơm nhẹ nhưng tinh khiết; khi nở “giữa vườn chanh”, nó hòa hợp một cách tự nhiên với không gian vốn thuộc về nó. Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp chân quê, thuần hậu của người con gái thôn quê – vẻ đẹp mộc mạc nhưng rất duyên dáng. Qua đó, tác giả muốn khẳng định: cái đẹp chân thật chỉ tỏa sáng khi nó ở đúng môi trường nuôi dưỡng nó; sự hồn nhiên, trong trẻo của người con gái chỉ thực sự bền vững khi gắn bó với truyền thống quê mùa thân thuộc. Đồng thời, hình ảnh này còn bộc lộ tình yêu thiết tha, trân trọng của chàng trai với vẻ đẹp quê hương và với người mình thương; đó cũng là nỗi lo âu trước sự đổi thay khiến “hương đồng gió nội bay đi ít nhiều”. Vì thế, câu thơ không chỉ đẹp về hình ảnh mà còn thấm đượm một triết lý nhân sinh giản dị: hãy gìn giữ những giá trị mộc mạc, thuần khiết vốn làm nên bản sắc tâm hồn mỗi con người.

câu 2

Trong thế kỷ XXI, nhân loại đứng trước nhiều vấn đề nan giải như ô nhiễm môi trường, chiến tranh, dịch bệnh, suy giảm nguồn tài nguyên… Tuy nhiên, lời nhận định của Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” vẫn mang ý nghĩa cảnh báo mạnh mẽ, nhấn mạnh mức độ cấp bách và quy mô toàn cầu của hiểm họa này. Thực tế cho thấy biến đổi khí hậu không còn là dự báo mà đang hiện hữu từng ngày, đe dọa trực tiếp sự sống của con người và hệ sinh thái trên Trái Đất.

Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất bởi phạm vi tác động của nó là toàn cầu và không chừa một quốc gia, một cộng đồng nào. Sự gia tăng nồng độ khí CO₂ khiến nhiệt độ Trái Đất nóng lên, dẫn tới nhiều hiện tượng cực đoan: băng tan ở hai cực, nước biển dâng, thiên tai ngày càng khốc liệt và bất thường. Nhiều quốc gia phải đối mặt với những trận lũ lịch sử, hạn hán kéo dài, cháy rừng nghiêm trọng hay những cơn bão mạnh vượt mức dự đoán. Những biểu hiện ấy không chỉ phá hủy cơ sở hạ tầng, mùa màng mà còn khiến hàng triệu người rơi vào cảnh mất nhà cửa, thiếu lương thực, nước sạch. Nhân loại đang chứng kiến một Trái Đất yếu ớt hơn bao giờ hết trước chính những tác động của con người.

Không chỉ gây ra tổn thất vật chất khổng lồ, biến đổi khí hậu còn tác động trực tiếp đến sự tồn vong của nhân loại. Nhiệt độ tăng làm gia tăng các dịch bệnh nguy hiểm; nước biển dâng có nguy cơ nhấn chìm hàng loạt quốc đảo và vùng ven biển đông dân cư; sa mạc hóa đe dọa an ninh lương thực toàn cầu. Nhiều nhà khoa học cảnh báo rằng nếu không hành động kịp thời, những tài nguyên thiết yếu như nước ngọt, đất canh tác sẽ trở nên khan hiếm, kéo theo xung đột và bất ổn xã hội. Như vậy, thách thức mà biến đổi khí hậu đặt ra không chỉ là bài toán môi trường, mà còn là vấn đề sống còn đối với hòa bình, ổn định và phát triển bền vững.

Tuy nhiên, nhận thức được mức độ nguy hiểm của biến đổi khí hậu không có nghĩa chúng ta hoàn toàn bất lực. Con người có thể và phải hành động để giảm nhẹ tác động của nó. Mỗi quốc gia cần có chiến lược phát triển xanh, giảm phát thải khí nhà kính, chuyển đổi sang năng lượng tái tạo thay vì phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Bên cạnh đó, việc bảo vệ rừng, trồng thêm cây xanh, tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa… là những hành động nhỏ nhưng thiết thực mà mỗi cá nhân có thể góp phần thực hiện. Quan trọng hơn, nhân loại phải thay đổi tư duy: từ khai thác thiên nhiên vô độ sang tôn trọng và sống hài hòa với môi trường.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng ý kiến của Barack Obama là hoàn toàn đúng đắn. Biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai nhân loại bởi nó đe dọa toàn diện từ môi trường sống đến sự phát triển kinh tế – xã hội và an ninh toàn cầu. Nhận thức sâu sắc điều đó sẽ giúp chúng ta hành động quyết liệt hơn để bảo vệ hành tinh xanh – ngôi nhà duy nhất của loài người.

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận (bình giảng, phân tích tác phẩm văn học).


Câu 2.

Trong phần (3), người viết thể hiện cảm giác bâng khuâng, xao động, một nỗi cô đơn, lạc lõng giữa dòng đời khi đồng cảm sâu sắc với hình ảnh “củi khô” và “cánh chim nhỏ” trong Tràng giang. Đó là thái độ chiêm nghiệm, suy tư về kiếp người nhỏ bé trước vũ trụ và thời gian.


Câu 3.

Trong phần (1), tác giả chỉ ra nét khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa khi tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”:

  • Thơ xưa: cái tĩnh vắng gắn với sự an nhiên, thanh thản, hài hòa với cảnh vật.
  • Huy Cận trong Tràng giang: cái tĩnh vắng lại thấm đượm nỗi cô đơn, bơ vơ, quạnh hiu, cảm giác trống trải đến tuyệt đối; thế giới hiện lên như hoang sơ, “tuyệt đối vắng bóng con người”.

Câu 4.

Trong phần (2), tác giả phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang, gồm:

  • Từ láy, đặc biệt là láy nguyên: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn”… → gợi sự nối tiếp triền miên.
  • Các cặp câu đối xứng, liên kết: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
  • Nhịp câu ngắt ngắn – nối dài: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”.
  • Các cụm từ gợi sự trùng điệp, tiếp nối: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”.

Những yếu tố này tạo ra âm hưởng chảy trôi không dứt như dòng tràng giang trong không gian và thời gian.


Câu 5.

Em ấn tượng nhất với âm hưởng miên viễn, trường cửu của dòng tràng giang mà tác giả phân tích trong phần (2). Vì qua cách sử dụng từ láy, cấu trúc câu và nhịp điệu, bài thơ không chỉ tái hiện dòng sông trong không gian mà còn khiến em cảm nhận được một dòng thời gian chảy trôi bất tận. Âm điệu ấy khiến bài thơ có chiều sâu, gợi lên nỗi buồn và sự cô đơn rất ám ảnh.

a) 5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4 ->5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+8H2O

b)0,25

a)Fe+4HNO3 -> Fe(NO3)3+NO+2H2O

chất oxh:HNO3

chất khử:Fe

quá trình oxh: Fe+3 ->Fe +3e

quá trình khử:N+5 +3e ->N+2

b)2KMnO4+10FeSO4+8H2SO4->5Fe2(SO4)3+2MnSO4+K2SO4+8H2O

chất oxh:KMnO4

chất khử:FeSO4

quá trình oxh:Fe+2 -> Fe+3 +1e

quá trình khử:Mn+7 +5e -> Mn+2

 

Câu 1

Nghệ thuật lập luận trong văn bản Chiếu cầu hiền tài của Nguyễn Trãi thể hiện sự chặt chẽ, thuyết phục và đầy sức mạnh. Trước hết, tác giả sử dụng lập luận lý tính, khi khẳng định rằng sự thịnh trị của đất nước phụ thuộc vào việc cử hiền tài. Nguyễn Trãi dẫn chứng từ lịch sử các triều đại Hán, Đường, với những hình mẫu như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt để chứng minh rằng việc tiến cử nhân tài là yếu tố quyết định sự thịnh vượng của một quốc gia. Những dẫn chứng này không chỉ có sức thuyết phục về mặt lý luận mà còn có tính thực tiễn cao, từ đó làm nổi bật tính đúng đắn của yêu cầu mà tác giả đưa ra.

Ngoài ra, ông còn sử dụng lập luận cảm xúc, thể hiện mong muốn, khát khao của người lãnh đạo trong việc tìm kiếm những người tài năng giúp nước. Câu "trẫm vâng chịu trách nhiệm nặng nề, sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu" cho thấy sự lo lắng, trăn trở của nhà vua trước tình hình thiếu hụt nhân tài. Cuối cùng, Nguyễn Trãi còn áp dụng lập luận khích lệ, khuyến khích người tài tự tiến cử, làm nổi bật tính tự nguyện và trách nhiệm của mỗi công dân đối với đất nước. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại tạo nên một bài chiếu đầy sức thuyết phục và mạnh mẽ.

Câu 2

Suy nghĩ về hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển mạnh mẽ của công nghệ, Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế toàn cầu hóa. Tuy nhiên, giữa những cơ hội và thách thức đó, một vấn đề đáng lo ngại là hiện tượng “chảy máu chất xám” – khi người tài, đặc biệt là những người có học thức, kỹ năng chuyên môn cao, không tìm được cơ hội phát triển tại quê hương mà lựa chọn ra đi để làm việc cho các quốc gia phát triển hơn. Hiện tượng này không chỉ phản ánh sự thiếu thốn cơ hội nghề nghiệp ở trong nước, mà còn tiềm ẩn những hệ lụy nghiêm trọng đối với sự phát triển lâu dài của đất nước.

“Chảy máu chất xám” không phải là một hiện tượng mới, nhưng trong những năm gần đây, khi đất nước đang trên đà phát triển mạnh mẽ về kinh tế và hội nhập sâu rộng với thế giới, vấn đề này lại càng trở nên rõ ràng và đáng lo ngại. Theo một số thống kê, mỗi năm, hàng nghìn người Việt Nam, đặc biệt là những người có trình độ cao, lựa chọn sang các quốc gia như Mỹ, Canada, Úc, Nhật Bản,... để học tập, làm việc và định cư. Các ngành nghề có tỉ lệ “chảy máu chất xám” cao nhất bao gồm khoa học công nghệ, y tế, kỹ thuật và tài chính. Những người tài này không chỉ đóng góp vào sự phát triển của các quốc gia tiếp nhận, mà còn bỏ lại một khoảng trống lớn tại quê hương, nơi mà những cơ hội cho họ đóng góp vẫn còn rất hạn chế.

Nguyên nhân chính của hiện tượng này có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Đầu tiên, vấn đề về môi trường làm việc và cơ hội phát triển tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Mặc dù nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong thời gian qua, nhưng môi trường làm việc, đặc biệt trong các ngành khoa học công nghệ và nghiên cứu, vẫn chưa đủ hấp dẫn đối với những người có trình độ cao. Chế độ đãi ngộ không thỏa đáng, thiếu cơ hội thăng tiến và sáng tạo là những yếu tố khiến không ít người tài quyết định ra đi tìm kiếm cơ hội tại các quốc gia phát triển.

Ngoài ra, mức độ cạnh tranh gay gắt trong xã hội cũng là một nguyên nhân quan trọng. Trong khi các quốc gia phát triển luôn tạo điều kiện cho các tài năng có cơ hội thể hiện và cống hiến, thì tại Việt Nam, sự bất bình đẳng trong việc thăng tiến nghề nghiệp, các rào cản về quyền lợi và cơ chế vẫn khiến cho nhiều người tài cảm thấy không được trọng dụng. Điều này khiến họ mất niềm tin vào hệ thống, và chọn lựa ra đi để tìm kiếm một môi trường cởi mở hơn.

Thực tế, hiện tượng “chảy máu chất xám” không chỉ gây thiệt hại về mặt nhân lực mà còn kéo theo những hệ lụy nghiêm trọng đối với sự phát triển của đất nước. Đầu tiên, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sáng tạo và đổi mới trong các lĩnh vực quan trọng như khoa học công nghệ, giáo dục, y tế và kinh tế. Điều này sẽ khiến Việt Nam khó có thể phát triển mạnh mẽ và bền vững trong thời gian dài. Thứ hai, nguồn lực tài chính và trí tuệ bị chuyển hướng ra nước ngoài sẽ làm giảm khả năng tự chủ và sáng tạo trong phát triển khoa học công nghệ của Việt Nam. Ngoài ra, các mối quan hệ quốc tế và dòng tiền đầu tư từ người Việt ở nước ngoài có thể sẽ không đủ mạnh để bù đắp lại sự thiếu hụt nhân tài trong nước.

Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam cần cải thiện môi trường làm việc và chế độ đãi ngộ đối với những người tài. Chính phủ và các doanh nghiệp cần có chính sách tuyển dụng và đãi ngộ hợp lý, khuyến khích sáng tạo và nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, tạo ra cơ hội phát triển nghề nghiệp trong các lĩnh vực có tiềm năng như công nghệ thông tin, công nghiệp chế tạo, năng lượng tái tạo… cũng là một trong những giải pháp quan trọng. Bên cạnh đó, việc khuyến khích các tài năng trở về cống hiến cho quê hương qua các chương trình như “trở về phục vụ đất nước” cũng cần được chú trọng và phát triển mạnh mẽ.

Tóm lại, hiện tượng “chảy máu chất xám” là một vấn đề cấp bách cần sự quan tâm và giải quyết triệt để từ chính phủ, các doanh nghiệp và toàn xã hội. Việc giữ chân và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ giúp đất nước phát triển bền vững mà còn tạo ra môi trường thuận lợi cho các tài năng trẻ phát huy hết khả năng, đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.

Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là thuyết minh kết hợp với biểu cảm. Bài viết chủ yếu nhằm mục đích trình bày về việc tiến cử hiền tài và các đường lối để chọn lựa nhân tài, đồng thời thể hiện cảm xúc, mong muốn của người viết đối với việc xây dựng một đất nước thịnh trị.

Câu 2:
Chủ thể bài viết là vị vua Lê Lợi, trong vai trò người đứng đầu đất nước, người chủ trì việc cầu hiền tài nhằm xây dựng và củng cố đất nước.

Câu 3:
Mục đích chính của văn bản trên là kêu gọi và chỉ đạo các quan chức tiến cử những người hiền tài giúp đỡ đất nước phát triển. Những đường lối tiến cử hiền tài được đề cập trong văn bản gồm:

Tiến cử theo phẩm chất và tài năng: Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên phải tiến cử người có tài năng văn võ, dù là người ở triều đình hay ngoài thôn dã, miễn là có khả năng trị dân và coi quân.

Khuyến khích sự tự tiến cử của người tài: Những người tài dù ở vị trí thấp hoặc xa xôi cũng có thể tự mình tiến cử, không nên xấu hổ khi thể hiện tài năng.

Thưởng cho những người tiến cử người tài giỏi: Những người cử được người tài sẽ được thăng chức, nếu tiến cử người tài đức vẹn toàn sẽ được trọng thưởng.

Câu 4:
Khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp cho đất nước. Để minh chứng cho luận điểm này, người viết đã đưa ra dẫn chứng về những quan nhà Hán, Đường như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung, họ đều có công tiến cử những người tài giỏi và làm việc này vì mục tiêu chung là sự thịnh trị của đất nước. Cách nêu dẫn chứng của người viết rất thuyết phục và có sức mạnh lịch sử, bởi những nhân vật được nêu ra đều là những hình mẫu về việc tiến cử người tài trong lịch sử Trung Quốc, từ đó tạo uy tín và sức ảnh hưởng cho lời kêu gọi của nhà vua.

Câu 5:
Thông qua văn bản, có thể nhận thấy phẩm chất của chủ thể bài viết (vua Lê Lợi) là sáng suốt, nhân ái và có tầm nhìn xa. Vua Lê Lợi thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến việc phát triển đất nước qua việc tìm kiếm và sử dụng nhân tài. Vua không chỉ biết trọng dụng những người tài mà còn khuyến khích, tạo điều kiện để mọi người, từ quan chức cao cấp đến những người dân thường, có cơ hội thể hiện tài năng của mình. Điều này cho thấy một tấm lòng rộng mở, không e ngại cống hiến từ bất cứ nguồn nào, và mong muốn mang lại sự thịnh vượng, an lành cho đất nước.

Câu 1

Lối sống chủ động ngày nay đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt trong một thế giới đầy biến động và thử thách. Khi chúng ta sống chủ động, chúng ta không chỉ đơn thuần là phản ứng với những gì xảy ra xung quanh, mà còn chủ động tạo ra cơ hội, tìm kiếm giải pháp và kiểm soát được hành động của chính mình. Điều này giúp mỗi cá nhân tự tin hơn trong việc đưa ra quyết định, tránh bị động hay đổ lỗi cho hoàn cảnh. Lối sống chủ động giúp phát huy khả năng sáng tạo, mở rộng mối quan hệ và cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự cạnh tranh khốc liệt, lối sống chủ động còn là yếu tố quyết định giúp chúng ta thành công. Nó giúp mỗi người có thể tìm ra hướng đi phù hợp, tận dụng tối đa tiềm năng của bản thân, đồng thời giảm thiểu sự lo lắng, căng thẳng do bị cuốn theo nhịp độ cuộc sống. Tóm lại, lối sống chủ động không chỉ là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công mà còn là yếu tố quan trọng để có một cuộc sống bình an và ý nghĩa.

Câu 2

Văn bản Bảo kính cảnh giới của Nguyễn Trãi chứa đựng những hình ảnh đẹp đẽ, vừa gần gũi, vừa mang tính triết lý sâu sắc. Tác giả miêu tả một cảnh sắc thiên nhiên mùa thu vô cùng tươi đẹp, thanh thoát, từ "hoè lục đùn đùn tán rợp trương" đến "thạch lựu hiên còn phun thức đỏ" hay "hồng liên trì đã tịn mùi hương". Những chi tiết này không chỉ khắc họa rõ nét vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn gợi lên một không khí yên bình, ấm áp, như một nơi trú ẩn tâm hồn trong cuộc sống bộn bề.

Nhưng, vẻ đẹp thiên nhiên này không chỉ là sự thưởng thức thụ động. Trong những hình ảnh ấy, còn tiềm ẩn một thông điệp sâu xa về cuộc sống và con người. Câu thơ "Lao xao chợ cá làng ngư phủ" hay "Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương" gợi lên âm thanh của một cuộc sống sôi động, với sự gắn kết giữa thiên nhiên và con người. Tác giả cũng khéo léo lồng ghép hình ảnh của "Ngu cầm đàn một tiếng" – một biểu tượng của sự vĩnh hằng và trí tuệ, đồng thời thể hiện sự hòa hợp giữa thiên nhiên và đời sống con người.

Bài thơ này của Nguyễn Trãi không chỉ là một bức tranh thiên nhiên đẹp mà còn là lời răn dạy về cách sống hòa hợp, biết thưởng thức cuộc sống và luôn giữ được sự thanh thản trong tâm hồn. Những câu thơ tuy đơn giản, nhưng lại chứa đựng những giá trị sâu sắc về nhân sinh quan và đạo lý sống.