Hà Tấn Dũng
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết” hiện lên là một cô bé hồn nhiên, đáng yêu và giàu lòng nhân ái. Lúc đầu, bé Em vui sướng và có phần tự hào vì được mẹ mua cho tới bốn bộ đồ mới, đặc biệt là chiếc áo đầm hồng nổi bật mà em rất muốn khoe với bạn bè. Cảm giác háo hức, thích được khen, thích đẹp là tâm lý rất tự nhiên của trẻ nhỏ. Thế nhưng khi gặp bé Bích – cô bạn nghèo chỉ có một bộ đồ Tết may muộn – bé Em bỗng lưỡng lự. Em nhận ra ánh mắt buồn của bạn và hiểu bạn đang tủi thân. Chính khoảnh khắc đó cho thấy sự thay đổi đẹp đẽ trong tâm hồn bé Em: em biết kìm lại mong muốn khoe khoang, biết đặt niềm vui của bạn lên trên sự tự hào của bản thân. Tới ngày gặp cô giáo, em đã cố ý chọn bộ đồ giản dị để hai đứa trông hòa hợp và vui vẻ. Bé Em không chỉ hồn nhiên mà còn biết sẻ chia, biết trân trọng tình bạn. Qua đó, tác giả làm nổi bật vẻ đẹp của những tâm hồn trẻ thơ – trong sáng, giàu yêu thương và luôn hướng đến sự đồng cảm với người khác.
câu 2
Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng có nhiều điều kiện để theo đuổi nhu cầu vật chất. Tuy nhiên, vật chất không phải là thước đo duy nhất của hạnh phúc. Văn bản “Áo Tết” gợi cho chúng ta một suy nghĩ sâu sắc: bé Em đã nhận ra rằng tình bạn chân thành quý giá hơn chiếc áo đầm mới. Từ câu chuyện nhỏ ấy của trẻ thơ, mỗi chúng ta đều có thể nhìn lại cách cân bằng giữa vật chất và tinh thần trong cuộc đời mình.
Vật chất là điều kiện để tồn tại. Không ai có thể sống nếu thiếu ăn, thiếu mặc, thiếu điều kiện chăm sóc sức khỏe hay học tập. Trong xã hội không ngừng phát triển, nhu cầu vật chất ngày càng đa dạng và phong phú. Chúng giúp cuộc sống tiện nghi hơn, đầy đủ hơn, khiến con người có cảm giác an toàn và ổn định. Vì vậy, việc theo đuổi giá trị vật chất là hoàn toàn chính đáng.
Nhưng nếu chỉ chạy theo vật chất, con người dễ bị cuốn vào lối sống thực dụng, coi trọng hình thức, quên mất những giá trị vô hình nhưng bền vững hơn. Tình yêu thương, lòng nhân ái, sự sẻ chia, niềm vui tinh thần, giá trị văn hóa và đạo đức… là những yếu tố tạo nên hạnh phúc lâu dài. Như bé Em, dù yêu chiếc áo đầm hồng, em vẫn chọn niềm vui của bạn lên trước. Điều ấy cho thấy: tinh thần mới là yếu tố định hướng để vật chất không làm méo mó tâm hồn con người.
Sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần vì thế trở nên vô cùng cần thiết. Một người giàu vật chất nhưng cô độc, vô cảm sẽ khó hạnh phúc. Ngược lại, tinh thần đẹp nhưng vật chất thiếu thốn triền miên cũng khiến cuộc sống trở nên chật vật. Chỉ khi biết kết hợp hài hòa – sống đủ về vật chất, phong phú về tinh thần – con người mới thật sự trưởng thành và có hạnh phúc bền vững.
Để xây dựng lối sống cân bằng, trước hết mỗi người cần xác định đúng nhu cầu của bản thân, biết phân biệt giữa cái “cần” và cái “muốn”. Không chạy theo đua đòi, không lựa chọn vật chất để đánh đổi giá trị đạo đức. Bên cạnh đó, chúng ta cần nuôi dưỡng đời sống tinh thần bằng cách đọc sách, giữ gìn văn hóa truyền thống, tham gia hoạt động thiện nguyện và duy trì các mối quan hệ chân thành. Chúng ta cũng cần tập thói quen sẻ chia: giúp người khó khăn, quan tâm đến bạn bè, gia đình; và nhất là biết trân trọng những điều giản dị quanh mình.
Tóm lại, câu chuyện của bé Em và bé Bích nhắc chúng ta hiểu rằng: vật chất đem lại sự tiện nghi, nhưng tinh thần mới đem lại sự bình yên. Người hạnh phúc là người biết dung hòa cả hai, biết sống đủ đầy bên ngoài mà vẫn giàu có bên trong. Khi cân bằng được giá trị vật chất và tinh thần, chúng ta sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, nhân văn và trọn vẹn hơn.
Câu 1 Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2.
Đề tài của văn bản là: cuộc sống và tâm tư của trẻ em ở nông thôn trong những ngày Tết, đặc biệt là tình bạn và sự cảm thông giữa các em nhỏ trong hoàn cảnh nghèo – giàu khác nhau.
Câu 3.
Sự thay đổi điểm nhìn:
- Đầu văn bản chủ yếu được kể theo điểm nhìn của bé Em (suy nghĩ, cảm xúc khi muốn khoe áo).
- Cuối văn bản có sự chuyển sang điểm nhìn của bé Bích (cảm xúc buồn, hiểu lòng bạn, trân trọng tình bạn).
Tác dụng:
- Giúp câu chuyện được nhìn từ nhiều phía, khách quan và sinh động.
- Khắc họa rõ tính cách, tâm trạng của từng nhân vật.
- Tăng chiều sâu cảm xúc, làm nổi bật tình bạn hồn nhiên, chân thành.
- Gợi sự đồng cảm của người đọc với hoàn cảnh của cả hai em.
Câu 4
Chi tiết áo đầm hồng là biểu tượng của sự khác biệt về hoàn cảnh giữa hai bạn nhỏ:Với bé Em, chiếc áo đầm hồng thể hiện sự háo hức, trẻ con, thích làm đẹp, thích được khen. Nhưng khi thấy bạn buồn, bé Em biết nhường nhịn, sẻ chia, không khoe khoang – cho thấy em là đứa trẻ giàu lòng nhân hậu.Với bé Bích, chiếc áo đầm hồng gợi lên cảm giác tủi thân vì nghèo nhưng vẫn rất hiền lành, biết chấp nhận, và đặc biệt là rất thương quý bạn.Chi tiết ấy làm nổi bật hai tính cách: bé Em hồn nhiên nhưng biết nghĩ cho bạn; bé Bích nghèo mà chân thành, giàu tình cảm. Đồng thời, nó nhấn mạnh vẻ đẹp của tình bạn trong sáng giữa hai đứa trẻ.
Câu 5
Câu chuyện nhắc em hiểu rằng tình bạn chân thật không dựa trên vật chất, mà nằm ở sự quan tâm và thấu hiểu dành cho nhau. Người bạn tốt là người biết nghĩ cho cảm xúc của bạn, biết nhường nhịn và không làm bạn mình tổn thương. Sự sẻ chia, đồng cảm sẽ giúp tình bạn bền chặt hơn, khiến mỗi người trở nên tốt đẹp hơn. Biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác chính là cách để ta giữ được những tình bạn đẹp trong cuộc sống.
Câu 1
Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một sáng tạo giàu sức gợi, gói trọn quan niệm thẩm mỹ mộc mạc mà sâu sắc của thi sĩ. Hoa chanh nhỏ bé, trắng tinh, giản dị, không phô sắc, không hương nồng nhưng lại rất đặc trưng cho khu vườn quê. Đặt hoa chanh trong “vườn chanh”, Nguyễn Bính muốn khẳng định rằng cái đẹp chân thật nhất phải hòa hợp với môi trường tự nhiên của nó; cũng như người con gái quê đẹp nhất khi mang dáng vẻ, trang phục thuần hậu, mộc mạc của quê mùa. Ở đây, hoa chanh không chỉ là hình ảnh tả thực mà còn là một ẩn dụ nghệ thuật cho vẻ đẹp trong trẻo, nguyên sơ của người con gái thôn quê – thứ vẻ đẹp dễ thương và đáng trân trọng hơn cả những kiểu cách phô trương nơi phố thị. Qua hình ảnh ấy, nỗi lòng của chàng trai hiện lên chân thành: mong người yêu đừng đổi thay, đừng để “hương đồng gió nội bay đi ít nhiều”. Vì vậy, “hoa chanh nở giữa vườn chanh” vừa là lời ngợi ca, vừa là lời nhắn nhủ giữ gìn bản sắc chân quê – thứ vẻ đẹp thanh thuần mà Nguyễn Bính luôn nâng niu trong hồn thơ mình.
Câu 2
Biến đổi khí hậu không còn là dự báo xa xôi mà đã hiện diện rõ ràng trong từng mùa mưa, cơn hạn, trận bão của thế giới hôm nay. Nhận định của Barack Obama rằng “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” vì thế mang ý nghĩa cảnh báo sâu sắc, đồng thời kêu gọi mỗi người phải nhìn lại trách nhiệm của mình với hành tinh.
Trước hết, biến đổi khí hậu đe dọa trực tiếp sự sống của con người. Nhiệt độ trái đất tăng lên khiến băng tan, mực nước biển dâng, nhiều vùng đất ven biển có nguy cơ bị xóa sổ. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng, cháy rừng, bão mạnh, lũ quét diễn ra với tần suất dày đặc hơn, gây thiệt hại nặng nề về người và của. Hàng triệu người phải đối mặt với tình trạng thiếu nước, mất mùa, bệnh tật và di cư môi trường. Dường như chưa từng có thách thức nào vừa rộng lớn, vừa dai dẳng, vừa tác động đến mọi quốc gia như biến đổi khí hậu.
Không chỉ ảnh hưởng đến tự nhiên, biến đổi khí hậu còn gây ra những hệ lụy kinh tế – xã hội sâu sắc. Nông nghiệp – vốn phụ thuộc vào thời tiết – bị tổn thương mạnh mẽ, đe dọa an ninh lương thực toàn cầu. Nhiều ngành nghề phải thay đổi hoặc thu hẹp, tạo áp lực lớn lên thị trường lao động. Bất bình đẳng gia tăng khi những cộng đồng nghèo, ít khả năng chống chịu lại trở thành nạn nhân nặng nề nhất. Nhân loại vì thế phải đối mặt với nguy cơ xung đột, khủng hoảng xã hội nếu không hành động kịp thời.
Thách thức lớn nhất của biến đổi khí hậu nằm ở chỗ: con người vừa là nạn nhân, vừa là nguyên nhân. Một thế kỷ công nghiệp hóa đã khiến khí nhà kính tăng cao, phá rừng ồ ạt, tiêu thụ năng lượng vô độ. Muốn giải quyết vấn đề, nhân loại buộc phải thay đổi thói quen sống, mô hình sản xuất và tư duy phát triển. Đây không chỉ là nhiệm vụ của các chính phủ mà của từng cá nhân. Mỗi hành động nhỏ – tiết kiệm điện nước, sử dụng năng lượng sạch, trồng cây, hạn chế rác thải nhựa – đều góp phần làm chậm lại cơn bão biến đổi khí hậu đang đe dọa tương lai.
Tuy nhiên, thách thức lớn không đồng nghĩa với bi quan. Chính trong hiểm họa, nhân loại có cơ hội nhìn lại mình và tái cấu trúc lối sống bền vững hơn. Nhiều quốc gia đã chuyển sang năng lượng tái tạo, nhiều doanh nghiệp xây dựng mô hình kinh tế xanh, nhiều người trẻ lên tiếng vì môi trường. Khi ý thức chung được đánh thức, biến đổi khí hậu không còn là bản án mà trở thành động lực để thế giới đoàn kết.
Tóm lại, lời cảnh báo của Barack Obama không chỉ đúng mà còn cần được nhắc lại mỗi ngày. Biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai nhân loại, bởi nó đe dọa mọi lĩnh vực của đời sống và đòi hỏi sự thay đổi từ toàn cầu đến cá nhân. Chỉ khi hành động ngay hôm nay, con người mới có cơ hội giữ lại màu xanh cho Trái Đất – ngôi nhà duy nhất của mình.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận văn học
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, lạc lõng, đồng thời là sự chiêm nghiệm về kiếp người. Đó là cảm giác con người nhỏ bé giữa dòng sông cũng là dòng đời rộng dài, miên viễn.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra rằng:
- Thơ xưa cũng tái tạo vẻ tĩnh vắng, nhưng đó là tĩnh vắng thanh thản, an nhiên.
- Tràng giang lại tái tạo cái tĩnh bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, quạnh hiu đến tuyệt đối, gợi một thế giới hoang sơ, trống trải, không còn dấu vết con người.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ tạo nên “nhịp chảy trôi miên viễn” của Tràng giang, gồm:
- Từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp,
- Các cặp câu tương xứng, cấu trúc câu song hành:
- “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”
- Nhịp câu cắt rời – nối tiếp:
- “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu.”
- Các cụm từ chỉ sự nối tiếp, trùng điệp:
- “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng"
Câu 5
Em ấn tượng nhất với cách bài thơ tái hiện nỗi cô đơn của cái tôi trữ tình trong không gian mênh mông. Tác giả chỉ ra rằng sự “tĩnh vắng” của Tràng giang không phải là vẻ thanh thản như thơ xưa mà là sự trống trải, hoang vắng đến tuyệt đối, khiến con người trở nên nhỏ bé và khao khát được sẻ chia. Điều đó giúp em hiểu sâu hơn nỗi niềm buồn thương thấm đượm trong thơ Huy Cận và vẻ đẹp độc đáo của bài thơ.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản Chiếu cầu hiền tài.
Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, kết hợp với các dẫn chứng lịch sử sắc bén để thuyết phục người đọc về tầm quan trọng của việc tiến cử hiền tài cho đất nước. Mở đầu, ông khẳng định vai trò của hiền tài trong việc xây dựng đất nước thịnh trị, từ đó dẫn đến kết luận rằng việc cử hiền tài là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của người cầm quyền. Nguyễn Trãi dùng dẫn chứng từ lịch sử Trung Quốc như Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, để chỉ ra rằng các triều đại thịnh trị đều có sự góp mặt của những người hiền tài, và chỉ khi có hiền tài, công việc mới được thực hiện tốt, đất nước mới phát triển. Không chỉ nêu lý lẽ, Nguyễn Trãi còn khéo léo đưa ra những lời kêu gọi chân thành và thuyết phục, khuyến khích quan lại cử người tài đức, đồng thời thể hiện sự khiêm tốn khi chính vua cũng không tự cao mà luôn cần đến sự giúp đỡ của người tài. Cách lập luận này không chỉ rõ ràng, mạch lạc mà còn sâu sắc, thể hiện sự tinh tế trong nghệ thuật thuyết phục.
Câu 2 (4.0 điểm): Viết một bài văn có dung lượng khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của em về hiện tượng “chảy máu chất xám” tại Việt Nam hiện nay.
Hiện tượng "chảy máu chất xám" là vấn đề nhức nhối không chỉ đối với Việt Nam mà còn đối với nhiều quốc gia khác trên thế giới. "Chảy máu chất xám" ám chỉ tình trạng người tài, nhất là những người có trình độ học vấn cao, kỹ năng chuyên môn vững vàng, bỏ quê hương ra đi tìm cơ hội tại các quốc gia phát triển hơn. Tại Việt Nam, hiện tượng này đang ngày càng gia tăng và có những tác động sâu sắc đến sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Trước hết, nguyên nhân của tình trạng này là sự chênh lệch rõ rệt về mức thu nhập và điều kiện làm việc giữa Việt Nam và các quốc gia phát triển. Những người có năng lực, trình độ cao thường tìm đến các quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Singapore, nơi họ có thể có mức lương hấp dẫn hơn, cơ hội phát triển nghề nghiệp tốt hơn và một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại. Bên cạnh đó, vấn đề thiếu cơ hội thăng tiến trong công việc, những rào cản về phát triển nghề nghiệp trong nước, môi trường làm việc thiếu tính cạnh tranh là những yếu tố thúc đẩy dòng chảy chất xám ra ngoài.
Tình trạng "chảy máu chất xám" đã và đang để lại những hậu quả nghiêm trọng. Một trong những tác động rõ rệt nhất là việc thiếu hụt nhân lực có trình độ cao trong các ngành khoa học, công nghệ, y tế, giáo dục,… Điều này khiến cho Việt Nam gặp khó khăn trong việc phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn, ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và đời sống. Bên cạnh đó, sự mất mát nhân tài còn dẫn đến việc các công ty, doanh nghiệp trong nước không thể giữ chân được những nhân viên giỏi, làm giảm khả năng sáng tạo và đổi mới trong kinh doanh.
Ngoài ra, "chảy máu chất xám" cũng tạo ra một tình trạng bất bình đẳng về cơ hội giữa những người có điều kiện và những người không thể ra nước ngoài học tập, làm việc. Việc những người có khả năng, tài năng ra đi tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài sẽ làm gia tăng sự phân hóa xã hội, khi mà những người ở lại đôi khi không có cơ hội phát triển nghề nghiệp tương xứng với khả năng của họ.
Vậy làm thế nào để giải quyết tình trạng này? Để ngừng tình trạng "chảy máu chất xám", trước hết, chính phủ cần phải tạo ra môi trường làm việc và điều kiện học tập, nghiên cứu hấp dẫn tại Việt Nam. Các chính sách đãi ngộ cho người tài phải được cải thiện, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học công nghệ, y tế và giáo dục. Bên cạnh đó, cần có các chương trình khuyến khích nghiên cứu, sáng tạo trong nước, đồng thời hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu quốc tế để tạo ra cơ hội học hỏi và phát triển cho các nhà khoa học, chuyên gia trong nước.
Ngoài ra, việc xây dựng một nền tảng kinh tế vững mạnh, phát triển các ngành công nghiệp tiên tiến và khởi nghiệp sáng tạo sẽ giúp giữ chân người tài ở lại Việt Nam. Chính phủ cũng có thể áp dụng các chương trình khuyến khích người Việt ở nước ngoài quay về làm việc và đóng góp cho sự phát triển của đất nước, thông qua những chính sách ưu đãi và cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.
Tóm lại, tình trạng "chảy máu chất xám" hiện nay đang là một thách thức lớn đối với Việt Nam. Tuy nhiên, nếu chúng ta có những chiến lược đúng đắn, tạo ra môi trường phát triển nghề nghiệp và thu hút được nhân tài, Việt Nam sẽ không còn phải lo lắng về vấn đề này trong tương lai.
Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài.
Phương thức biểu đạt chính trong bài là nghị luận. Bài chiếu của vua Lê Thái Tổ chủ yếu sử dụng lý lẽ để thuyết phục và kêu gọi các quan lại tiến cử người hiền tài.
Câu 2 (0.5 điểm): Chủ thể bài viết là ai?
Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ. Đây là bài chiếu do vua ban hành vào năm 1429, kêu gọi việc tiến cử người hiền tài để giúp đỡ triều đình xây dựng đất nước.
Câu 3 (1.0 điểm): Mục đích chính của văn bản trên là gì? Chỉ ra những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản.
Mục đích chính của văn bản là kêu gọi tiến cử người hiền tài để giúp vua trị nước và phát triển đất nước. Vua Lê Thái Tổ muốn các quan lại từ tam phẩm trở lên cử người có tài đức, không phân biệt là ở triều đình hay thôn dã. Những đường lối tiến cử người hiền tài trong văn bản bao gồm:
- Mỗi quan lại từ tam phẩm trở lên phải cử một người tài có thể giúp trị dân, coi quân.
- Người cử được người tài sẽ được thăng chức và thưởng.
- Nếu người tài đức hoàn toàn vượt trội, sẽ được trọng thưởng.
- Khuyến khích những người tài ở quê, không nên xấu hổ mà phải tự mình đề đạt để vua biết.
Câu 4 (1.0 điểm): Theo văn bản, khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp cho đất nước. Để minh chứng cho luận điểm đó, người viết đã đưa ra dẫn chứng nào? Nhận xét cách nêu dẫn chứng của người viết.
Để minh chứng cho luận điểm, người viết đưa ra các dẫn chứng về những quan lại thời Hán, Đường như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung, những người đã tiến cử các hiền tài và giúp đất nước thịnh trị. Các dẫn chứng này nhằm chứng minh rằng việc cử hiền tài là một yếu tố quan trọng để xây dựng một triều đại thịnh vượng.
Nhận xét: Cách nêu dẫn chứng của người viết là rất thuyết phục. Việc trích dẫn các tên tuổi nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc giúp củng cố sức mạnh của luận điểm, đồng thời khẳng định rằng việc tiến cử hiền tài là một phương thức đã được thực tiễn chứng minh trong lịch sử.
Câu 5 (1.0 điểm): Thông qua văn bản trên, hãy nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết.
Thông qua văn bản, có thể nhận thấy phẩm chất của vua Lê Thái Tổ là tầm nhìn xa trông rộng, khiêm tốn và cầu tiến. Vua không chỉ tự nhận thức được khó khăn trong việc quản lý đất nước mà còn thấu hiểu tầm quan trọng của việc có những người hiền tài giúp đỡ. Vua cũng thể hiện sự chăm lo cho sự nghiệp xây dựng đất nước, sẵn sàng thưởng công cho những ai tiến cử người tài, và đặc biệt, không ngại tìm kiếm người tài ở những nơi xa xôi, dù họ là quan hay dân. Vua cũng bày tỏ sự cầu tiến khi cho phép các quân tử tự mình đề đạt để tiến cử hiền tài, chứng tỏ thái độ sẵn sàng lắng nghe và tìm kiếm những đóng góp từ mọi tầng lớp xã hội.
Câu 1 (0.5 điểm):
Thể thơ của văn bản trên là thơ Đường luật (cụ thể là thể thơ 7 chữ).
Câu 2 (0.75 điểm):
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả trong văn bản bao gồm:
- "Một mai, một cuốc, một cần câu": Hình ảnh này cho thấy cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên, không cầu kỳ, chỉ là những công cụ đơn sơ để sống.
- "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá": Hình ảnh này diễn tả sự gần gũi với tự nhiên, ăn uống đơn giản, phù hợp với mùa.
- "Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao": Cảnh tắm tự nhiên giữa mùa xuân và hạ, thể hiện cuộc sống hòa hợp với thiên nhiên.
- "Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống": Hình ảnh uống rượu dưới gốc cây cũng thể hiện lối sống thanh tao, thư thái, không bon chen.
Câu 3 (0.75 điểm):
Biện pháp tu từ liệt kê xuất hiện trong hai câu thơ sau:
- "Một mai, một cuốc, một cần câu": Liệt kê ba vật dụng đơn giản gắn liền với cuộc sống thanh đạm của tác giả.
- "Thơ thẩn dầu ai vui thú nào": Liệt kê trạng thái "thơ thẩn" của tác giả, bất chấp vui thú của người khác.
Tác dụng của biện pháp liệt kê này là nhấn mạnh lối sống giản dị, không cầu kỳ của tác giả và thể hiện sự tự tại, không màng đến sự ồn ào, bon chen của cuộc sống xung quanh.
Câu 4 (1.0 điểm):
Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ có sự đảo ngược so với thông thường:
- "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ": Tác giả tự nhận mình "dại" khi chọn cuộc sống thanh tịnh, tách biệt khỏi sự ồn ào của xã hội.
- "Người khôn, người đến chốn lao xao": Tác giả cho rằng người khôn thường chạy theo những nơi náo nhiệt, ồn ào, nơi mà mọi người tranh giành, ganh đua.
Điều đặc biệt là tác giả đưa ra một quan niệm sống trái ngược với quan niệm thông thường: Người dại là người tìm kiếm sự bình yên, thanh tịnh, trong khi người khôn lại theo đuổi những thú vui tạm bợ, ồn ào. Điều này thể hiện cái nhìn sâu sắc về giá trị của sự bình an trong cuộc sống.
Câu 5 (1.0 điểm):
Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm trong bài thơ là sự thanh cao, tự tại và lối sống giản dị, không màng danh lợi. Ông chọn cách sống hòa hợp với thiên nhiên, tránh xa những bon chen, phồn hoa của cuộc đời. Qua những hình ảnh như "Một mai, một cuốc, một cần câu", "Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống", Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ thể hiện lối sống nhàn nhã mà còn phản ánh triết lý sống sâu sắc, coi trọng sự bình an và tự do tinh thần hơn là sự danh vọng, phú quý. Quan niệm dại – khôn của ông cũng cho thấy một cái nhìn khác biệt và sâu sắc về cuộc đời, đánh giá cao sự tĩnh lặng và thanh thản.
Câu 1: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về tầm quan trọng của lối sống chủ động trong cuộc sống ngày nay.
Lối sống chủ động là yếu tố quan trọng giúp con người đạt được thành công và sự phát triển trong cuộc sống. Trong xã hội hiện đại, khi mọi thứ thay đổi nhanh chóng và môi trường ngày càng cạnh tranh, người có lối sống chủ động sẽ dễ dàng thích nghi và tạo ra cơ hội cho chính mình. Họ không chỉ chờ đợi cơ hội đến mà còn chủ động tìm kiếm, tạo ra cơ hội từ chính những thử thách và khó khăn. Lối sống chủ động giúp chúng ta không chỉ tập trung vào mục tiêu mà còn tạo ra động lực và năng lượng tích cực để đối mặt với mọi tình huống. Hơn nữa, việc chủ động cũng giúp chúng ta làm chủ thời gian và công việc, không bị cuốn vào guồng quay vội vã của cuộc sống mà luôn giữ được sự tập trung và bình tĩnh. Vì vậy, lối sống chủ động không chỉ là chìa khóa giúp mỗi cá nhân thành công mà còn giúp tạo dựng một xã hội phát triển và bền vững.
Câu 2: Cảm nhận của anh/chị về văn bản sau:
Với bốn câu thơ trong bài "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến, tác giả đã vẽ lên một bức tranh thiên nhiên mùa thu tươi đẹp và yên bình. Những hình ảnh như "hóng mát thuở ngày trường", "hoè lục đùn đùn tán rợp trương", hay "thạch lựu hiên còn phun thức đỏ" làm nổi bật không gian thanh bình của mùa thu. Hình ảnh "lạc loài chợ cá làng ngư phủ" hay tiếng "cầm ve lầu tịch dương" càng làm tăng thêm vẻ tĩnh lặng, hoài cổ của bức tranh thu quê. Trong không gian ấy, sự yên bình, sự gần gũi với thiên nhiên, con người được thể hiện rõ nét, như muốn ta cảm nhận được một cuộc sống giản dị mà đầy đủ. Bài thơ không chỉ mang đến vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn phản ánh tâm hồn của tác giả, sự mộc mạc và giản dị trong con người. "Dân giàu đủ khắp đòi phương" là một lời nhắn nhủ về một cuộc sống ấm no, đầy đủ và sự hoà hợp giữa con người và thiên nhiên.
a. Fe0 + H+1N+5O-23 →→ Fe+5(N+5O-23)3 + N+2O-2 + H+12O-2
Chất Khử:Fe
Chất OXH: N+5