Đỗ Nguyệt Ánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Nguyệt Ánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Nhân vật bé Em trong văn bản "Áo Tết" Nhân vật bé Em trong văn bản "Áo Tết" là một nhân vật phát triển tâm lý, từ sự ham muốn vật chất ban đầu đến nhận thức sâu sắc về giá trị tinh thần của tình bạn chân thành. 
  • Ban đầu, bé Em khao khát có một chiếc áo đầm mới để diện Tết, thể hiện sự chú trọng vào vẻ bề ngoài và giá trị vật chất. 
  • Sự khao khát này cho thấy tâm lý bình thường của một đứa trẻ trong xã hội hiện đại, nơi vật chất thường được đề cao. 
  • Tuy nhiên, qua câu chuyện, bé Em nhận ra rằng tình bạn và sự sẻ chia quan trọng hơn chiếc áo đầm mới. 
  • Nhân vật bé Em đại diện cho thông điệp về việc cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần trong cuộc sống. 
Câu 2. Bàn về việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần  Answer: Việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống Việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần là một vấn đề quan trọng trong cuộc sống, như nhân vật bé Em đã nhận ra trong văn bản "Áo Tết". 
  • Giá trị vật chất (tiền bạc, tài sản) cần thiết cho cuộc sống nhưng không phải là tất cả. 
  • Giá trị tinh thần (tình bạn, sự đồng cảm, sẻ chia) mang lại hạnh phúc và ý nghĩa thực sự cho cuộc sống. 
  • Để xây dựng lối sống hài hòa, cần trân trọng những giá trị tinh thần và biết sẻ chia với người khác. 
  • Những việc làm cụ thể bao gồm: dành thời gian cho gia đình, bạn bè; tham gia các hoạt động tình nguyện; biết ơn những gì mình có.
Truyện ngắn Văn bản "Áo Tết" của Nguyễn Ngọc Tư là một đoạn trích từ một tác phẩm văn học, có cốt truyện, nhân vật (bé Em, bé Bích), và sự phát triển tâm lý, do đó thuộc thể loại truyện ngắn.  2. Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".  Answer: Tình bạn và sự sẻ chia Đề tài của văn bản xoay quanh mối quan hệ giữa hai nhân vật bé Em và bé Bích, cụ thể là về cách nhìn nhận khác nhau về tình bạn và giá trị của sự sẻ chia, lòng tốt.  3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản “Áo Tết”?  Answer: Sự thay đổi điểm nhìn
  • Đoạn đầu: Sử dụng điểm nhìn ngôi thứ ba, người kể chuyện giấu mặt kể lại câu chuyện và suy nghĩ của bé Em. 
  • Câu cuối ("Thiệt đó."): Chuyển sang điểm nhìn ngôi thứ nhất (lời của Bích), bộc lộ trực tiếp cảm xúc và suy nghĩ của Bích. 
Tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn
  • Giúp câu chuyện trở nên chân thực, đa chiều hơn. 
  • Làm nổi bật sự khác biệt trong quan điểm về tình bạn giữa hai nhân vật. 
  • Khẳng định một cách thuyết phục hơn về giá trị của tình bạn chân thành, vượt qua những giá trị vật chất. 
4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật.  Answer: Ý nghĩa của chi tiết chiếc áo đầm hồng
  • Đối với bé Em: Chiếc áo đầm hồng là vật chất thể hiện sự tự ti, mặc cảm về hoàn cảnh nghèo khó của mình khi đứng trước bạn. Bé Em nghĩ rằng không có áo đẹp thì không thể là bạn thân, cho thấy sự ngây thơ và lo lắng về vẻ bề ngoài. 
  • Đối với bé Bích: Chiếc áo đầm hồng không quan trọng. Bích quý bé Em vì lòng tốt, vì tình thương bạn chân thành, không quan tâm đến vật chất hay vẻ bề ngoài. Điều này bộc lộ tính cách nhân hậu, hiểu chuyện và coi trọng giá trị nội tâm của Bích. 
5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia?  Answer: Bài học về tình bạn và sự sẻ chia Qua câu chuyện, có thể rút ra bài học sâu sắc về tình bạn chân chính. Tình bạn không nên dựa trên vật chất hay vẻ bề ngoài hào nhoáng, mà cần xuất phát từ sự chân thành, lòng tốt và sự thấu hiểu lẫn nhau. Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà quan trọng hơn là sự đồng cảm, chấp nhận hoàn cảnh của bạn và trân trọng những giá trị tinh thần.
Đây là một bài tập làm văn nghị luận yêu cầu người viết trình bày quan điểm cá nhân về nhận định của Barack Obama. Biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài trong các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa và mực nước biển, chủ yếu do các hoạt động của con người làm thay đổi thành phần của khí quyển. Bài văn cần làm rõ các khía cạnh sau: 
  • Giải thích: Biến đổi khí hậu là gì và tại sao nó được coi là một "thách thức lớn nhất"? Các biểu hiện bao gồm nhiệt độ tăng cao, băng tan, nước biển dâng, thiên tai cực đoan (bão, lũ lụt, hạn hán). 
  • Phân tích tác động: Tác động đến môi trường, kinh tế (nông nghiệp, ngư nghiệp), sức khỏe con người (bệnh tật, stress), và xã hội (di cư, xung đột). Những hậu quả này mang tính toàn cầu và đe dọa sự sống còn của hành tinh. 
  • Bày tỏ quan điểm: Người viết có thể đồng tình hoặc phản biện (hoặc kết hợp cả hai) với nhận định "lớn nhất". Nếu đồng tình, cần lập luận rằng các thách thức khác (như dịch bệnh, chiến tranh, đói nghèo) có thể được giải quyết cục bộ hoặc tạm thời, trong khi biến đổi khí hậu là mối đe dọa vĩnh viễn và không thể đảo ngược nếu không hành động ngay. 
  • Đề xuất giải pháp và kết luận: Khẳng định tầm quan trọng của việc nhận thức đúng đắn và hành động kịp thời từ cấp độ cá nhân (tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường) đến cấp độ toàn cầu (chính sách khai thác bền vững, năng lượng tái tạo). 
1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản  Answer: Nghị luận Văn bản này bao gồm các câu hỏi yêu cầu phân tích, cảm nhận và đánh giá về bài thơ "Tràng giang" dựa trên một văn bản cho sẵn. Bản chất của việc phân tích văn học là đưa ra ý kiến, lập luận và dẫn chứng để làm sáng tỏ một vấn đề, do đó phương thức biểu đạt chính là nghị luận.  2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?  Answer: Cảm xúc, thái độ phụ thuộc vào nội dung cụ thể của phần (3) trong văn bản gốc. Câu hỏi yêu cầu xác định cảm xúc, thái độ của người viết trong một phần cụ thể của văn bản mà hình ảnh không cung cấp. Để trả lời chính xác, cần có nội dung của phần (3). Thông thường, khi phân tích thơ, cảm xúc có thể là sự đồng cảm, trân trọng, ngợi ca hoặc phê phán.  3. Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái "tĩnh vắng mênh mông"?  Answer: Nét khác biệt phụ thuộc vào nội dung cụ thể của phần (1) trong văn bản gốc. Câu hỏi yêu cầu so sánh nét khác biệt của bài thơ "Tràng giang" so với thơ xưa dựa trên phần (1) của văn bản. Cần có nội dung phần (1) để xác định điểm khác biệt đó là gì.  4. Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" của tràng giang?  Answer: Các yếu tố ngôn ngữ phụ thuộc vào nội dung cụ thể của phần (2) trong văn bản gốc. Câu hỏi yêu cầu xác định các yếu tố ngôn ngữ (như từ ngữ, hình ảnh, nhịp điệu, biện pháp tu từ) được tác giả phân tích trong phần (2) để làm rõ "nhịp chảy trôi miên viễn" của tràng giang. Cần có nội dung phần (2) để liệt kê chính xác các yếu tố này.  5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao?  Answer: Câu trả lời mang tính chủ quan, phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân của người học. Người học cần đọc kỹ văn bản phân tích và chọn ra đặc điểm mình tâm đắc nhất (ví dụ: sự hòa quyện giữa cổ điển và hiện đại, nỗi sầu trước vũ trụ, hay nghệ thuật sử dụng ngôn từ). Sau đó, giải thích lý do (ví dụ: vì đặc điểm đó khơi gợi sự đồng cảm, tạo nên hình ảnh đẹp, hay thể hiện tài năng của tác giả).

Câu 1:

Bê-li-cốp nhân vật trung tâm trong truyện ngắn "người trong bao" của Sê-khốp,là hiện thân tiêu biểu của người bảo thủ,sợ hãi và sống thu mình trong vỏ bọc khuân phép. Tính cách của ông ta được thể hiện qua cách suy nghĩ,hành động và lối sống ám ảnh bởi quy tắc. Bê-li-cốp luôn mang theo ô,mặc áo bành tô ngay cả khi trời đẹp,sống khép kín và xa rời thực tại. Ông tôn thờ các chỉ thị,quy định và sợ hãi mọi điều có thể phá vỡ trật tự quen thuộc. Lối sống "trong bao" của Bê-li-cốp không chỉ làm khổ bản thân mà còn ảnh hưởng đến những người xung quanh,tạo ra bầu không khí ngột ngạt đầy áp lực. Ông ta trở thành biểu tượng của sự trì trệ,hèn nhác và giáo điều trong xã hội Nga cuối thế thỉ XIX. Thông qua nhân vật này,Sê-khốp phê phán mạnh mẽ những con người sống thụ động,cững nhắc,đồng thời cảnh báo về nguy cơ của một xã hội bị chi phối bởi lỗi sợ hãi và sự bảo thủ. Cái chết của Bê-li-cốp không chỉ giải thoát cho chính ông mà còn là một sự giải phóng cho những người xung quanh.

Câu 2:

                      Trong cuộc sống ai cũng có một vùng an toàn,nơi mà chúng ta cảm thấy thoải mái,ít rủi ro và không phải đối mặt với thử thách. Tuy nhiên nếu chỉ dừng lại ở vùng an toàn,con người có thể sẽ khó phát triển và hoàn thiện bản thân. Bước ra khỏi vùng an toàn là một hành trình cần thiết để mỗi cá nhân khám phá bản thân,mở rộng tri thức và chinh phục những giới hạn mới.

                     Khi đối diện với thử thách con người sẽ rèn luyện được khả năng thích nghi,tư duy linh hoạt và bản lĩnh vững vàng. Trải nghiệm mới mẻ giúp ta học được nhiều điều,từ đó phát triển kĩ năng và tư duy sáng tạo. Những người dám chấp nhận rủi ro thường có cơ hội thành công cao hơn vì họ không ngại thử nghiệm và tìm hướng đi mới. Lịch sử cho thấy nhiều doang nhân,nhà khoa học,nghệ sĩ...đạt được thành công vì họ  dám mạo hiểm. Nhiều người không dám thay đổi vì sợ thất bại,nhưng chính thất bại lại là bài học quý giá giúp ta mạnh mẽ hơn. Khi dám bước ra khỏi vùng an toàn chúng ta sẽ nhận ra bản thân có thể làm được nhiều điều hơn tưởng tượng. Nếu cứ ở mãi trong vùng an toàn chúng ta sẽ trở lên thụ động,mất đi sự sáng tạo và ý chí tiến bộ. Một xã hội mà ai cũng ngại thay đổi thì sẽ khó phát triển và dễ tụt hậu. 

                   Bước ra khỏi vùng an toàn không phải là điều dễ dàng,nhưng đó là điều cần thiết để phát triển vản thân và đạt được những thành công to lớn hơn. Dám thay đổi,dám đối mặt với thử thách  là cách để chúng ta chinh phục cuộc sống và tạo ra những giá trị ý nghĩa. Vì vậy, mỗi ngừou cần rèn luyện sự dũng cảm, không ngừng học hỏi và thử thách vản thân để có một cuộc đời đáng sống.

Câu 1:

Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền đã thể hiện tài năng sắc bén và thuyết phục nhằm kêu gọi hiền tài ra giúp nước. Ông sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ,giàu sức thuyết phục với những đặc điểm nổi bật sau: Trước hết Nguyễn Trãi mở đầu bằng cách nêu rõ vai trò của người hiền tài "hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Đây là lập luận mang tính khẳng định,tạo tiền đề cho toàn bộ bài chiếu. Tiếp theo là ông đưa ra những dẫn chứng để chứng minh rằng các bậc minh quân trong quá khứ đều trận dụng nhân tài,nhờ đó đất nước hưng thịnh. Đây là cách lập luận dựa trên thực tiễn lịch sử nhằm tăng tính thuyết phục. Bên cạnh đó Nguyễn Trãi còn khéo léo sử dụng lý lẽ để thể hiện tấm lòng của triều đình đối với nhân tài. Ông không chỉ kêu gọi,mà còn bày tỏ sự trân trọng,khiêm nhường: "nếu có người tài giỏi thì đừng ngại xa xôi,hãy đến giúp nước". Điều này tạo ra sự gần gũi,khiến người hiền tài cảm nhận được sự trân thành. Cuối cùng văn bản kết thúc bằng lời kêu gọi thiết tha,mang tính hiệu triệu mạnh mẽ. Nguyễn Trãi không chỉ nhấn mạnh trách nhiệm của hiền tài với đất nước mà còn thể hiện quan điểm cởi mở,sẵn sàng trọng dụng nhân tài.

Câu 2:

                  Trong thời đại toàn cầu hoá,"chảy máu chất xám" trở thành vấn đề nhức nhối không chỉ ở Việt Nam mà còn ở nhiều quốc gia đang phát triển. Đây là hiện tượng những người có trình độ cao,đặc biệt là chuyên gia,nhà khoa học,kỹ sư,bác sĩ,rời khỏi đất nước để đi tìm một cơ hội tốt hơn ở nước ngoài. Vấn đề này đặt ra nhiều thách thức đối với Việt Nam.

                      Theo nghiên cứu mỗi năm có hàng chục du học sinh Việt Nam ra nước ngoài học tập,nhưng chỉ một phần nhỏ quay trở về sau khi tốt nghiệp. Nhiều người có trình độ cao trong lĩnh vực công nghê,khoa học,y tế...cũng chọn làm việc tại các nước phát triển. Tình trạng này khiến nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước bị thiếu hụt. Những nguyên nhân của hiện tưởng này là gì? Thứ nhất phải kể đến chế độ đãi ngộ chưa hấp dẫn,lương thưởng,phúc lợi và điều kiện làm việc trong nước chưa đủ sức cạng tranh với các nước phát triển. Tiếp theo là môi trường làm việc chưa tối ưu ở nhiều cơ quan,doanh nghiệp,cơ chế làm việc còn nặng tính hành chính,thiếu sáng tạo khiến người tài khó phát triển khả năng. Tiếp đến là cơ hội thăng tiến hạn chế nhiều người có năng lực nhưng không được trọng dụng. Cuối cùng là điều kiện khoa học còn hạn chế,cơ sở vật chất,kinh phí nghiên cứu còn hạn chế khiến nhiều nhà khoa học phải ra nước ngoài để tiếp tục phát triển sự nghiệp. Hậu quả của việc "chảy máu chất xám" làm suy giảm nguồn nhân lực chất lượng cao,ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế-khoa học công nghệ của đất nước. Gia tăng sự chênh lệch giữa trình độ Việt Nam và các nước phát triển. Khiến Việt Nam khó cạnh tranh trong nền kinh tế tri thức. Qua đó chúng ta có những giải pháp như sau: nâng cao chế độ đãi ngộ,cải thiện môi trường làm việc,tạo điều kiện nghiên cứu khoa học,thức đẩy tinh thần khởi nghiệp.

                   "Chảy máu chất xám" là một vấn đề nghiêm trọng,đòi hỏi sự trung tay của nhà nước,doanh nghiệp và xã hội để tìm ra giải đáp tối ưu. Nếu có chính sách hợp lý,Việt Nam không chỉ giữ được những nhân tài mà còn thu hút được nhân tài khắp nơi trên thế giới,góp phần phát triển đất nước.

Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là: tự sự (kết hợp miêu tả và nghị luận)

Câu 2:

Nhân vật trung tâm của đoạn trích là: Bê-li-cốp.

Câu 3:

Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất. 

Tác dụng của ngôi kể là: giúp câu chuyện trở lên trân thực và khách quan hơn,vì được kể từ góc nhìn của người trong cuộc. Thể hiện thái độ châm biếm,mỉa mai đối với lối sống khép kín,bảo thủ của Bê-li-cốp. Tạo cảm giác gần gũi,giúp người đọc đồng cảm với những người bị ảnh hưởng bởi lối sống "trong bao" như nhân vật kể chuyện.

Câu 4:

Trang phục luôn khép kín,che chắn kĩ lưỡng: đi giày cao su,mặc áo bành tô cốt bông,đeo kính râm,nhét bông vào tai. Đồ vật lúc nào cũng được đặt trong bao: ô,đồng hồ,dao nhỏ. Tư tưởng và lối sống thu mình,né tránh thực tại,luôn ca ngợi quá khứ. Thói quen kì quặc: đến nhà đồng nghiệp,ngồi im lặng suốt một giờ rồi mới rời đi.

Ý nghĩa của nhan đề: bao không chỉ là vật dụng che chắn mà còn mang ý nghĩa tượng trưng. Nó có thể hiện sự sợ hãi,khép kín,né tránh thực tại,tự duy bảo thủ của Bê-li-cốp. Qua hình ảnh Bê-li-cốp,tác gải phê phán kiểu người sống trong khuôn khổ cứng nhắc,sợ hãi mọi thứ,kìm hãm sự phát triển của cá nhân và xã hội.

Câu 5:

Phê phán lối sống rụt rè,bảo thủ,sợ hãi thay đổi,chỉ bám vào những quy tắc cứng nhắc. Cảnh báo về tác hại của những người "trong bao" họ không chỉ kìm hãm bản thân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến cả cộng đồng. Khuyến khích con người sống cởi mở,mạnh dạn đón nhận cái mới,dám thay đổi để phát triển. Đề cao tinh thần tự do dám nghĩ,dám làm sống hết mình thay vì thu mình vào "vỏ bọc" an toàn.

Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: nghị luận

 Câu 2:

Chủ thể bài viết là Lê Thái Tổ (Lê Lợi)

Câu 3:

Mục đích chính của văn bản: văn bản là một chiếu cầu hiền,nhằm kêu gọi các quan lại và nhân sĩ tiến cử hoặc tự tiến cử những người hiền tài để giúp vua trị nước,xây dựng đất nước vững mạnh sau chiến tranh.

Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập:

Các quan từ tam phẩm trở lên phải tiến cử người tài,bất kể họ đang làm quan hay chưa.

Nếu tiến cử đúng người tài giỏi,quan tiến cử sẽ được thăng chức,người được tiến cử sẽ được trọng dụng.

Những người tài năng nhưng chưa được tiến cử có thể tự mình ra trình diện.

Câu 4:

Nhắc đến thời kỳ thịnh trị trước đây khi hiền sĩ đầy triều,người tài không bị bỏ sót.

Nhắc đến các bậc hào kiệt tự đề cử tài năng của mình như Mạo Toại theo Bình Nguyên Quân,Nịnh Thích gõ sừng trâu cảm ngộ Tề Hoàn công.

Nhận xét:

Dẫn chứng phong phú có tính thuyết phục cao vì dựa trên các nhân vật và sự kiện lịch sử tiêu biểu. Cách nêu dẫn chứng hợp lý,giúp người đọc hiểu rõ vai trò quan trọng của việc tìm kiếm và trọng dụng nhân tài.

Câu 5:

Một vị vua có tầm nhìn xa,hiểu rõ vai trò của nhân tài trong việc trị quốc,an dân. Người có trách nhiệm tận tâm no cho đất nước,thể hiện qua lỗi no lắng "sớm khuya lo sợ" vì chưa tìm được hiền tài. Một vị vua trọng hiền tài,công bằng,sẵn sàng trao cơ hội cho người có thực lực,dù họ xuất thân từ đâu. Người quyết đoán thực tế,khi đưa ra những quy định cụ thể về tiến cử và trọng trưởng.

 

 

 

 

Câu 1:

Trong cuộc sống hiện nay,lối sống chủ động đóng vai trò vô cùng quan trọng. Lối sống này không chỉ giúp chúng ta chủ động đối mặt với thử thách,mà giúp tạo ra những cơ hội mới để phát triển bản thân. Khi sống chủ động,mỗi cá nhân sẽ không chỉ chờ đợi cơ hội mà chủ động tạo ra những cơ hội cho mình. Điều này thể hiện qua việc lên kế hoạch rõ ràng cho tương lai,quản lý thời gian hiệu quả và luôn học hỏi,cải thiện kĩ năng cá nhân. Lối sống chủ động còn giúp chúng ta không bị động trong những tình huống khó khăn mà có thể tìm ra những giải pháp phù hợp. Hơn nữa,trong xã hội hiện đại,nơi mà mọi thứ thay đổi nhanh chóng,sự chủ động giúp chúng ta bắt kịp xu hướng và thích nghi với sự biến động. Do đó,sống chủ động không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuốc sống là còn tạo ra nền tảng vững chắc để chúng ta tiến xa trong công việc và cuộc sống cá nhân.

Câu 2:              

                 Bài thơ thể hiện những cảm nhận tinh tế về thiên nhiên,con người và cuốc sống,đồng thời cũng mang tư tưởng đậm chất nhân sinh của tác giả.

                  Hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp,yên bình. Nguyễn Trãi đã khắc hoạ một bức trang thiên nhiên sinh động qua những hình ảnh cây hoè tán rợp,thạch lựu đỏ tươi,hoa sen nở ngát hương. Đây là những hình ảnh quen thuộc của mùa thu,mang lại cảm giác thanh thoát,nhẹ nhàng và êm dịu."Rồi hóng mát thuở ngày trường" gợi lên một không gian trong lành,mát mẻ,thể hiện sự thư thái,bình yên trong lòng người. Những cảnh vật như hoa,cây cối,chợ cá đều tạo nên một không gian hoà hợp với thiên nhiên. Sự sống nhộn nhịp của làng quê,những hình ảnh "chợ cá làng ngư phủ" và "lao xao" cho thấy nhịp sống sôi động và tươi vui của người dân trong làng. Dù là những hoạt động thường ngày nhưng lại mang một vẻ đẹp giản dị và chân chất,gắn bó sâu sắc với thiên nhiên và người lao động. "Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương" thể hiện âm thanh của cuộc sống hoà quyện với thiên nhiên,vừa tĩnh lặng vừa đầy âm vang. Đây là một chi tiết đặc trưng của những cảnh vật trong thơ Nguyễn Trãi,khi thiên nhiên không chỉ là bối cảnh mà còn là nhân chứng cho những sự kiện cảm xúc. Hình ảnh của Ngu cầm đàn mang ý nghĩa tượng trưng cho một bản lĩnh vững vàng,thể hiện vẻ đẹp của sự hoà hợp giữa con người và thiên nhiên. Cũng có thể hiểu rằng trong cuộc sống,con người cần phải tìm thấy sự an lạc,hoà điệu trong cả âm nhạc lẫn cuộc sống thực tại. "Dân giàu đủ khắp đòi phương" câu này thể hiện một khát vọng về sự tịnh vượng và bình an cho đất nước,một xã hội hoà hợp,thịnh vượng,và công bằng.

                  Bảo kính cảnh giới là một tác phẩm không chỉ phản ánh tình yêu thiên nhiên,mà còn thể hiện khát vọng về một xã hội tốt đẹp,thịnh vượng và hoà bình. Nguyễn Trãi sử dụng những hình ảnh gần gũi,giản dị để thể hiện triết lý sống,sự quan tâm với con người và thiên nhiên. Tác phẩm không chỉ có giá trị về mặt nghệ thuật mà còn chứa đựng những bài học sâu sắc về cách sống và ứng xử với cuộc đời.

 

Câu 1:

Thể thơ của văn bản trên là: thất ngôn bát cú.

Câu 2:

Trong bài thơ,tác giả đã dùng những hình ảnh quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày để thể hiện lối sống đạm bạc,giản dị nhưng đầy thanh cao:

"Một mai,một cuốc,một cần câu

Thơ thẩn dầu ai vui thú nào

Thu ăn măng trúc,đông ăn giá

Xuân tắm hồ sen,hạ tắm ao

Rượu,đến cội cây,ta sẽ uống".

Câu 3:

Biện pháp tu từ được dùng trong hai câu thơ là: "liệt kê" đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh và nhấn mạnh triết lý sống của tác giả. Khẳng định giá trị của sự giản dị,tìm kiếm niềm vui từ những điều mộc mạc tự nhiên,qua đó phản chiếu vẻ đẹp nhân cách và trí tuệ của tác giả.

Câu 4:

Quan niệm dại - khôn trong hai câu thơ không đơn thuần mang ý nghĩa thông thường mà thể hiện sự chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc đời. Tác giả mượn cách nói ngược để bày tỏ quan điểm: "cái khôn không thực sự nằm ở sự bon chen mà ở sự buông bỏ,tìm về với thiên nhiên và cuộc sống thanh nhàn".

Câu 5:

Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với vẻ đẹp nhân cách giản dị,chân thật và tự chủ trong cách sống. Qua những hình ảnh "một mai,một cuốc,một cần câu",ông thể hiện niềm vui đến từ những điều giản đơn,không cần vật chất xa hoa. Thay vì đuổi theo ồn ào,bộn bề của cuộc sống,ông chọn con đường "dại" để tìm vè sự bình yên và gần gũi với thiên nhiên. Sự lựa chọn ấy thể hiện trí tuệ sâu sắc và lòng tự tại,giúp ông tách biệt khỏi những mưu mô phù phiếm của xã hội. Nhờ vậy nhân cách của ông trờ thành tấm gương sáng về một cuộc sống tinh khiết và đầy nhân văn.