Ninh Thị Thu Thảo
Giới thiệu về bản thân
câu 1.
Trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao, diễn biến tâm lý của nhân vật ông giáo Thứ được khắc họa tinh tế, qua đó bộc lộ rõ phẩm chất đáng quý của một con người tuy nghèo khổ nhưng vẫn đầy lòng nhân ái và tự trọng. Ban đầu, Thứ hiện lên với tâm trạng chán chường, bế tắc, cảm thấy cuộc đời mình như bị giam hãm trong cái vòng luẩn quẩn của cơm áo, nợ nần, bổn phận gia đình. Nhưng khi trở về quê, chứng kiến cảnh mẹ, vợ và các em nhịn ăn nhường cơm cho mình, tâm hồn Thứ như bừng tỉnh. Y thấy xót xa, thẹn thùng, đau đớn khi nhận ra người thân của mình đang chịu đựng đói khổ trong lặng lẽ, còn bản thân thì bất lực, không làm được gì để thay đổi. Giọt nước mắt của Thứ rơi xuống trong bữa cơm nghèo là biểu hiện của nỗi thương cảm, của tình yêu thương sâu nặng và lòng nhân hậu chưa từng mất đi trong con người ấy. Qua diễn biến tâm lý ấy, ta thấy Thứ là người nhạy cảm, giàu tình thương, có ý thức lương tâm và phẩm giá, dù bị cuộc sống đè nặng nhưng vẫn giữ được phần “người” sáng trong. Hình tượng Thứ vì thế trở thành biểu tượng cho bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo – sống mòn mỏi trong hiện thực đen tối nhưng vẫn âm ỉ ánh sáng nhân bản không tắt.
câu 2.
Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, hình ảnh và vẻ bề ngoài của con người ngày càng bị chi phối bởi mạng xã hội, các phần mềm chỉnh sửa hình ảnh và các hiệu ứng AI. Chiến dịch “Turn your back” của Dove ra đời trong bối cảnh này mang một thông điệp hết sức ý nghĩa: vẻ đẹp là không có chuẩn mực. Thông điệp này không chỉ cổ vũ phụ nữ mà còn gửi tới toàn xã hội một lời nhắc nhở về việc trân trọng vẻ đẹp tự nhiên của chính mình, từ những nét khiếm khuyết nhỏ nhất đến những đặc điểm làm nên cá tính riêng biệt.
Trong cuộc sống hiện đại, không ít người, đặc biệt là giới trẻ, dễ rơi vào áp lực phải “đẹp như trên mạng”, phải chỉnh sửa hình ảnh để phù hợp với những chuẩn mực không thực tế. Dove nhắc nhở chúng ta rằng cái đẹp không phải là sự hoàn hảo giả tạo mà là sự tự tin, là sự chấp nhận bản thân. Khi biết trân trọng bản thân với những khuyết điểm, mỗi người sẽ sống tự nhiên, hạnh phúc và giảm bớt áp lực so sánh với người khác. Hơn nữa, thông điệp của Dove còn mang tính giáo dục, nhấn mạnh rằng giá trị con người không nằm ở vẻ bề ngoài mà ở tâm hồn, ở những hành động và tình cảm chân thành.
Chiến dịch này còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc. Nó khuyến khích mọi người nhìn nhận vẻ đẹp một cách đa dạng, tôn trọng sự khác biệt và phá bỏ các định kiến về chuẩn mực hình thể. Đây là một thông điệp cần thiết trong thời đại mà việc so sánh, ganh đua về nhan sắc đang trở nên phổ biến, dễ gây ra những vấn đề tâm lý như tự ti, lo âu, thậm chí trầm cảm. Bằng cách quảng bá vẻ đẹp tự nhiên và cá nhân hóa cái đẹp, Dove góp phần xây dựng một xã hội lành mạnh, nơi mỗi người đều có thể tự tin là chính mình.
Tóm lại, thông điệp của Dove trong chiến dịch “Turn your back” là một lời nhắc nhở quan trọng về giá trị đích thực của con người. Nó khuyến khích mọi người tôn trọng bản thân, chấp nhận khuyết điểm và tìm thấy niềm vui trong chính sự tự nhiên của mình. Trong một thế giới mà hình ảnh thường được tô vẽ, thông điệp này trở thành một ngọn hải đăng dẫn lối con người về với sự chân thực, lòng tự tin và vẻ đẹp thật sự. Chính sự chân thành, tự nhiên ấy mới là điều hoàn hảo nhất mà bất kỳ ai cũng xứng đáng giữ gìn.
câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
câu 2.
Điểm nhìn:
Câu chuyện được kể từ điểm nhìn của nhân vật Thứ.
Tác dụng của điểm nhìn này:
- Giúp người đọc cảm nhận rõ tâm trạng, suy nghĩ, nỗi đau và sự giằng xé nội tâm của Thứ trước cảnh nghèo túng, bất công và bế tắc của cuộc sống.
- Làm cho câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và có sức lay động sâu sắc, vì người đọc như được chứng kiến thế giới qua ánh mắt của một con người đang đau khổ, đang “sống mòn” từng ngày.
- câu 3.
- Nước mắt của Thứ ứa ra bởi trong khoảnh khắc ấy, y thấu hiểu và xót xa tột độ cho cảnh đời nghèo khổ của gia đình mình.
- Y nhận ra mẹ già, vợ trẻ, các em, các con đều phải chịu đói khổ, nhịn nhục từng bữa ăn.
- Y cảm thấy thẹn thùng và đau đớn vì bản thân được ăn trong khi mọi người xung quanh đang đói, vì sự bất công và vô lý của cuộc sống.
- Giọt nước mắt ấy không chỉ là nỗi thương cảm cho người thân mà còn là nỗi tuyệt vọng, bất lực trước kiếp người nhỏ bé, bị vùi dập trong nghèo đói, bế tắc và sự mục ruỗng tinh thần.
Nước mắt của Thứ là giọt nước mắt của một tâm hồn vẫn còn nhân hậu, vẫn biết đau, biết thương giữa cuộc sống mòn mỏi, tăm tối.
câu 4.
Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, nhà văn Nam Cao đã phản ánh:
- Hiện thực xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945, nơi những trí thức nghèo sống lay lắt, bế tắc, bị vùi dập trong đói nghèo và những lo toan tầm thường.
- Nam Cao cho thấy bi kịch tinh thần của tầng lớp tiểu tư sản trí thức: có học thức, có lương tâm, có ước mơ sống cao đẹp nhưng bị hoàn cảnh cơm áo làm cho mỏi mòn, bất lực, dần đánh mất lý tưởng và niềm tin vào cuộc sống.
- Đồng thời, nhà văn cũng bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc và trân trọng phẩm chất nhân đạo, lòng thương người, ý thức lương tâm còn le lói trong con người Thứ — biểu tượng cho “người trí thức sống mòn” nhưng vẫn chưa chết hẳn về nhân tính.
Tómlại: Qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao phơi bày thực trạng tha hoá tinh thần của con người trong xã hội cũ đồng thời gửi gắm lời cảnh tỉnh nhân sinh: con người không thể sống mòn, phải tỉnh thức và đấu tranh để giữ lại phần người trong mình.
câu 1.
Trong bài thơ Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa của Lưu Quang Vũ, hình tượng “mưa” mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc, trở thành sợi dây xuyên suốt biểu đạt cảm xúc của nhân vật trữ tình. Trước hết, mưa là hình ảnh thiên nhiên gợi buồn, gợi sự chia ly, xa cách. Những cơn mưa nối tiếp như xoá nhoà “những điều em hứa”, làm phai nhạt kỷ niệm, xóa dấu chân người yêu — tượng trưng cho sự tàn phai của tình yêu và thời gian. Nhưng sâu xa hơn, “mưa” còn là ẩn dụ cho những biến động, thử thách trong cuộc đời, những đổi thay có thể làm con người mất đi hạnh phúc mong manh. Khi “mưa cướp đi ánh sáng của ngày”, đó cũng là lúc niềm tin, hi vọng bị che khuất bởi nỗi lo và bất an. Tuy vậy, chính trong nỗi sợ mưa ấy, ta lại thấy tình yêu chân thành, tha thiết của nhân vật trữ tình — một trái tim lo lắng vì sợ mất đi điều quý giá nhất. Hình tượng mưa vì thế không chỉ gợi nỗi buồn, mà còn thể hiện nỗi khao khát được yêu, được giữ gìn hạnh phúc giữa đời đổi thay, làm cho bài thơ vừa day dứt, vừa thấm đẫm nhân cảm.
câu 2.
Cuộc sống hiện đại mang đến cho con người vô vàn cơ hội, nhưng cũng dễ khiến ta chìm trong guồng quay của vật chất, danh lợi và những ồn ào thường nhật. Giữa dòng chảy đó, con người nhiều khi sống như trong một giấc ngủ mê – sống mà không thật sự hiểu mình, không thật sự cảm nhận thế giới. Bởi vậy, lời nhắn nhủ của Howard Thurman: “Hãy tự hỏi xem điều gì sẽ khiến bạn tỉnh thức, và thực hiện điều đó. Bởi cái thế giới cần là những con người đã thức tỉnh” vang lên như một lời thức tỉnh sâu sắc: con người cần nhận ra điều gì khiến mình sống thật, sống có ý nghĩa và hướng đến điều tốt đẹp hơn.
“Tỉnh thức” là trạng thái con người ý thức rõ ràng về bản thân, về cuộc sống và những giá trị đích thực quanh mình. Đó không chỉ là sự tỉnh táo của lý trí, mà còn là sự sáng tỏ trong tâm hồn. Khi “tỉnh thức”, con người không để mình bị cuốn theo những ảo tưởng, những điều phù phiếm, mà biết dừng lại để lắng nghe chính mình, biết sống đúng với điều mình tin tưởng và yêu thương.
Có rất nhiều điều có thể khiến con người “tỉnh thức”. Đôi khi, đó là một mất mát, một nỗi đau, khiến ta nhận ra giới hạn của đời người và học cách trân trọng những gì đang có. Đôi khi, đó là một khoảnh khắc bình dị – tiếng cười của người thân, ánh nắng buổi sớm, một lời nói chân thành – giúp ta nhận ra rằng hạnh phúc không nằm ở xa xôi, mà ở ngay trong hiện tại. Và cũng có khi, con người tỉnh thức nhờ tri thức, nhờ nghệ thuật, nhờ những tấm gương sống đẹp làm bừng sáng trong ta khát vọng sống có ích, sống vì người khác.
Trong xã hội hôm nay, điều khiến con người dễ “ngủ mê” nhất là sự mải miết chạy theo vật chất, thành công và hình thức bên ngoài. Nhiều người đánh mất mình trong công việc, trong mạng xã hội, trong những giá trị ảo, để rồi khi nhìn lại, thấy tâm hồn trống rỗng, các mối quan hệ lạnh nhạt. Khi ấy, “tỉnh thức” chính là dừng lại để hỏi: Ta đang sống vì điều gì? Ta đã thực sự hạnh phúc chưa? Câu hỏi ấy là bước khởi đầu của sự thay đổi, giúp ta trở về với điều cốt lõi: lòng nhân ái, sự trung thực, và khát vọng sống có ý nghĩa.
Những con người “đã thức tỉnh” chính là những người biết sống có mục đích, biết yêu thương, biết cống hiến. Họ không chạy theo đám đông, không bị điều khiển bởi nỗi sợ hãi hay dục vọng, mà sống bằng trái tim sáng và cái đầu tỉnh. Thế giới thực sự cần những con người như thế – những người có thể soi rọi ánh sáng nhận thức và tình thương vào cuộc đời, giúp nhân loại bớt đi mê muội, vô cảm, thù hận.
Mỗi chúng ta, dù ở vị trí nào, cũng cần tìm cho mình “điều khiến ta tỉnh thức”: có thể là niềm đam mê, là lý tưởng sống, hay chỉ đơn giản là ý thức sống tốt, sống tử tế mỗi ngày. Khi ta sống tỉnh thức, ta không chỉ sống đúng với mình mà còn lan toả năng lượng tích cực đến người khác.
Tỉnh thức không phải là điều đến trong chốc lát, mà là một hành trình dài. Nhưng chỉ khi biết tỉnh thức, con người mới thực sự “sống” – sống trọn vẹn, sâu sắc và có ý nghĩa. Và có lẽ, như Howard Thurman đã nói, thế giới này chỉ trở nên tốt đẹp hơn khi mỗi người trong chúng ta chịu “thức dậy” và sống như một con người đã thật sự hiểu mình.
câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
câu 2.
Cảm xúc của nhân vật trữ tình:
Bài thơ thể hiện nỗi lo âu, xót xa và nỗi sợ hãi mất mát trong tình yêu. Nhân vật trữ tình sợ “trời sẽ mưa” – hình ảnh ẩn dụ cho những biến động, đổi thay của cuộc đời có thể làm phai nhạt lời hứa, tình cảm và ký ức đẹp giữa hai người. Bên trong nỗi sợ ấy là tình yêu sâu nặng, tha thiết và khát khao gìn giữ hạnh phúc mong manh của con người trước dòng thời gian và sự đổi thay.
câu 3.
Biện pháp tu từ : Ẩn dụ và nhân hoá.
- “Mưa cướp đi ánh sáng của ngày” là hình ảnh ẩn dụ cho những biến cố, những thử thách trong cuộc đời và tình yêu làm tan biến ánh sáng – tức là niềm tin, hạnh phúc và hy vọng của con người.
- Cách dùng từ “cướp đi” nhân hoá cơn mưa như một thế lực tàn nhẫn, có thể làm con người mất phương hướng, lo âu và tổn thương
- câu 4.
- Khi đứng trước một tương lai đầy bất định, con người cần giữ vững niềm tin, bản lĩnh và tinh thần chủ động. Dẫu cuộc đời có thể thay đổi, ta vẫn phải bình tĩnh đón nhận, không bi quan hay buông xuôi, mà học cách thích nghi, vươn lên bằng nghị lực và khát vọng sống tốt đẹp. Đồng thời, ta nên trân trọng hiện tại, gìn giữ những giá trị chân thành như tình yêu, lòng nhân ái, bởi đó là điểm tựa giúp ta vững vàng trước mọi biến động. Tương lai dù có nhiều điều chưa biết, nhưng với niềm tin, sự kiên định và trái tim ấm áp, con người vẫn có thể tìm thấy ánh sáng và hạnh phúc cho riêng mình.
câu 1.
Những giấc mơ có ý nghĩa vô cùng to lớn trong cuộc sống của mỗi con người. Giấc mơ không chỉ là những tưởng tượng khi ta ngủ, mà còn là khát vọng, là niềm tin hướng tới những điều tốt đẹp hơn. Chính giấc mơ giúp con người có mục tiêu để phấn đấu, vượt qua khó khăn, không ngừng vươn lên trong học tập, lao động và sáng tạo. Một người không có giấc mơ giống như con thuyền trôi vô định giữa đại dương, dễ bị cuốn theo những cám dỗ và mệt mỏi của đời sống thực dụng. Lịch sử nhân loại đã chứng minh rằng mọi thành tựu lớn lao đều khởi nguồn từ những giấc mơ – từ giấc mơ chinh phục bầu trời của anh em nhà Wright đến giấc mơ về công bằng và tự do của Martin Luther King. Tuy nhiên, giấc mơ chỉ trở nên có ý nghĩa khi ta dám biến nó thành hành động, dám sống hết mình vì nó. Vì thế, mỗi người cần nuôi dưỡng trong tim mình một giấc mơ đẹp – dù nhỏ bé nhưng mang trong đó ánh sáng của niềm tin và lòng nhân ái, để giấc mơ ấy trở thành động lực giúp ta sống tốt hơn mỗi ngày.
câu 2.
Nguyễn Bính là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới, được mệnh danh là “nhà thơ của đồng quê” bởi hồn thơ của ông luôn đượm vị quê mùa, mộc mạc mà sâu sắc. Giữa những cái tôi cá nhân lãng mạn, hiện đại của phong trào Thơ mới, Nguyễn Bính chọn cho mình một hướng đi riêng: trở về với làng quê, với nếp sống và tâm hồn của người nông dân Việt Nam. Bài thơ Tương tư là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách ấy — một bức tranh tình yêu chân thành, đậm chất dân gian, vừa ngọt ngào vừa day dứt.
Ngay ở hai câu mở đầu:
“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Một người chín nhớ mười mong một người.”
chỉ bằng hình ảnh hai “thôn” gần gũi, Nguyễn Bính đã gợi nên nỗi nhớ đôi lứa. “Thôn Đoài” và “thôn Đông” vừa là không gian địa lý, vừa là hai tâm hồn đang hướng về nhau. Nỗi nhớ ấy dường như đã hóa thành con người: “Thôn Đoài ngồi nhớ”, một cách nhân hóa thật dân dã, thể hiện tâm trạng chờ mong, khắc khoải. Câu thơ thứ hai dùng phép tăng tiến “chín nhớ mười mong” để diễn tả nỗi nhớ da diết, thấm đẫm tình cảm chân thành của người đang yêu.
Hai câu tiếp theo mở ra nét đặc trưng trong tình yêu của Nguyễn Bính — sự hóm hỉnh, đằm thắm và rất thật:
“Gió mưa là bệnh của giời,
Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”
Nhà thơ ví nỗi tương tư với một “căn bệnh”, một thứ không thể tránh khỏi khi trái tim đã lỡ yêu. Cách ví von ấy vừa dí dỏm, vừa thể hiện sự bất lực ngọt ngào của người đang yêu: bệnh này không thuốc nào chữa được, chỉ có người thương mới hóa giải được mà thôi.
Đến khổ thơ giữa, nỗi nhớ chuyển hóa thành nỗi giận hờn, trách móc:
“Hai thôn chung lại một làng,
Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?”
Câu hỏi tu từ vang lên đầy dỗi hờn nhưng cũng tha thiết yêu thương. Chỉ “một đầu đình” thôi mà sao “tình xa xôi”? Khoảng cách vật lý rất nhỏ, nhưng khoảng cách trong lòng thì lớn — đó chính là nghịch lý muôn thuở của tình yêu thôn quê, nơi rụt rè, e ấp khiến cho tình cảm dẫu sâu đậm cũng khó nói nên lời.
Càng về sau, nỗi nhớ càng trở nên khắc khoải:
“Tương tư thức mấy đêm rồi,
Biết cho ai, hỏi ai người biết cho!”
Nỗi tương tư khiến con người mất ngủ, trăn trở, bế tắc. Giọng thơ trở nên da diết, đầy cô đơn. Câu hỏi “biết cho ai” như một tiếng thở dài, thể hiện tâm trạng của người đang yêu mà không được đáp lại. Niềm mong mỏi ấy được gửi gắm trong hình ảnh giàu tính biểu tượng:
“Bao giờ bến mới gặp đò,
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”
“Bến” và “đò”, “hoa” và “bướm” là những hình ảnh dân gian quen thuộc, biểu tượng cho sự gắn kết của đôi lứa. Nhưng ở đây, chúng vẫn còn xa cách, gợi nên niềm mong chờ vô vọng.
Hai câu kết là một sáng tạo độc đáo:
“Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.”
Giàn giầu – hàng cau là hình ảnh đậm đà bản sắc Việt, tượng trưng cho tình duyên, hôn nhân. Nguyễn Bính mượn phong tục dân gian ấy để khép lại bài thơ bằng một lời khẳng định kín đáo nhưng mãnh liệt:
“Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,
Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”
Tình yêu của người dân quê giản dị mà nồng nàn, e ấp mà sâu sắc, như hàng cau vẫn luôn hướng về giàn giầu – dù khoảng cách chỉ là một “đầu đình” nhỏ bé.
Tương tư không chỉ là lời tỏ tình ngọt ngào, mà còn là bản nhạc trữ tình về tình yêu chân quê – nơi cảm xúc được thể hiện bằng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh dân gian mà tinh tế. Với giọng điệu tự nhiên, gần gũi, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công tâm hồn của người nông dân Việt Nam trong tình yêu: chân thật, thuỷ chung và chan chứa tình người. Bài thơ vì thế vẫn sống mãi như một khúc hát dịu dàng của trái tim biết yêu, biết nhớ và biết mơ ước.
câu 1.
phương thức biểu đạt; nghị luận
câu 2.
lập luận chứng minh,kết hợp , bình luận
- Giúp người đọc dễ dàng nhận ra sự khác biệt giữa hai thái độ sống: một đằng là lạc lõng, ảo tưởng, huyễn hoặc; một đằng là chủ động, quyết tâm, nỗ lực hành động để đạt được mục tiêu.
- Tăng tính thuyết phục của luận điểm tác giả muốn truyền tải, đó là: hãy dám đương đầu với khó khăn, đừng mãi chìm đắm trong "hạt giống" của những cơn mơ mà không có hành động cụ thể.
câu 3.
Trong "Nhưng hạt giống của cơn mơ" đoạn (5), tác giả cho rằng "chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói" vì chúng ta thiếu đi những thứ quý giá nhất của cuộc sống, đó là tình yêu thương, sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn, dẫn đến sự cô đơn, ích kỷ và xa cách trong chính những mối quan hệ gần gũi nhất. Sự nghèo nàn về tinh thần này còn thể hiện qua việc chúng ta đánh mất khả năng giao tiếp, chia sẻ và kết nối sâu sắc với người khác, ngay cả khi chúng ta có nhiều của cải vật chất.- Thiếu thốn tình yêu thương và sự thấu hiểu: Tác giả cho rằng chúng ta đang nghèo đói tình cảm bởi chúng ta không còn thực sự quan tâm đến những người xung quanh và mất đi khả năng lắng nghe, chia sẻ cảm xúc chân thành.
- Ích kỷ và xa cách: Sự thiếu hụt về mặt tinh thần khiến chúng ta trở nên ích kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân mình, từ đó dẫn đến sự xa cách, cô đơn và lãng quên những giá trị cốt lõi của cuộc sống.
- Đánh mất kết nối sâu sắc: Chúng ta có thể có nhiều vật chất, nhưng lại không có được những kết nối sâu sắc, ý nghĩa, và dễ dàng bị cô lập trong chính thế giới của mình.
- Phủ nhận những điều quan trọng: Chúng ta thường vô tình phủ nhận và đánh mất đi những điều quan trọng và giá trị nhất trong cuộc sống, chỉ vì mải chạy theo những giá trị vật chất.
câu 4.
Để chữa chạy cho “những cơn đau ốm tâm hồn”, chúng ta cần gieo lại trong mỗi con người những hạt giống của giấc mơ, khơi dậy niềm tin, khát vọng sống đẹp và lòng nhân ái; quan tâm nhiều hơn đến đời sống tinh thần của con trẻ và người thân thay vì chỉ chú trọng vật chất; kể cho nhau nghe những câu chuyện cổ tích, những câu chuyện nhân văn để nuôi dưỡng tâm hồn; xây dựng môi trường giáo dục giàu cảm xúc, nơi trẻ được học cách yêu thương và ước mơ; đồng thời, mỗi người lớn phải là tấm gương biết sống đẹp, biết mơ ước và lan tỏa năng lượng tích cực cho thế hệ sau.