ĐÀO VINH BẢO

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐÀO VINH BẢO
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Ác-pa-gông là nhân vật trung tâm, tiêu biểu cho thói hà tiện  tham lam một cách cực đoan. Qua đoạn trích, tính cách này được thể hiện rõ nét qua sự ám ảnh về tiền bạc đến mức bệnh hoạn. Khi Va-le-rơ ca ngợi sự "khôn ngoan" và "lòng chính trực", Ác-pa-gông hoàn toàn hiểu lầm đó là lời thừa nhận về việc đánh cắp tài sản của mình. Ông ta hoàn toàn không quan tâm đến những giá trị đạo đức mà người khác đang đề cao, chỉ chăm chăm vào lợi ích vật chất. Việc ông ta sung sướng và coi lời hiểu lầm đó là "lời sấm truyền" càng khắc sâu sự lệch lạc trong nhận thức: tiền bạc là thước đo duy nhất của mọi giá trị. Molière đã xây dựng Ác-pa-gông thành một điển hình hài hước và đáng thương của những kẻ bị vật chất chi phối, qua đó phơi bày và phê phán thói xấu này trong xã hộ

câu 2

Benjamin Franklin, một trong những người cha lập quốc của Hoa Kỳ, từng đưa ra một nhận định sâu sắc về vai trò của tri thức: "Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn." Quan điểm này không chỉ đề cao giá trị nhận thức của tri thức mà còn khẳng định chức năng dẫn đường, định hướng và hoàn thiện nhân cách của nó trong đời sống con người.

Trước hết, tri thức được ví là "con mắt của đam mê". Đam mê là nguồn năng lượng mạnh mẽ, là ngọn lửa thúc đẩy hành động, nhưng nó thường mang tính cảm tính và bộc phát. Nếu không có tri thức soi đường, đam mê dễ trở nên mù quáng, lạc lối, thậm chí dẫn đến những thất bại không đáng có. Tri thức, ở đây, đóng vai trò như một bộ lọc, một công cụ phân tích. Nó cung cấp cho đam mê sự minh bạch và hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực mà ta theo đuổi. Chẳng hạn, một người có đam mê với hội họa, nếu không có tri thức về bố cục, màu sắc, và lịch sử nghệ thuật, thì tác phẩm của họ khó lòng đạt đến đỉnh cao. Tri thức giúp người có đam mê nhận diện được tiềm năng, lường trước được rủi ro, và xây dựng phương pháp hành động hiệu quả. Nhờ có tri thức, đam mê không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà được nâng lên thành hành động có tính toán, có chiến lược, từ đó mới có thể chuyển hóa thành thành công thực sự.

Mặt khác, tri thức còn được xem là "hoa tiêu của tâm hồn". Hoa tiêu là người dẫn đường, là người chỉ huy giúp con tàu vượt qua ghềnh đá và cập bến an toàn. Điều này cho thấy vai trò của tri thức không chỉ giới hạn trong lĩnh vực chuyên môn hay khoa học, mà còn mở rộng đến lĩnh vực đạo đức, tinh thần và nhân sinh quan. Tri thức giúp con người khai mở nhận thức, phân biệt đúng sai, thiện ác, từ đó hình thành nên hệ giá trị và phẩm chất cá nhân. Khi đứng trước những ngã rẽ cuộc đời, tri thức, bao gồm cả tri thức khoa học, xã hội và triết học, sẽ là la bàn giúp chúng ta đưa ra quyết định dựa trên lý trí, công bằng và nhân văn, tránh khỏi những cám dỗ vật chất hay những hành vi nông nổi. Một tâm hồn được dẫn dắt bởi tri thức sẽ là một tâm hồn tự do, biết sống có mục đích, có nguyên tắc và có khả năng tự điều chỉnh hành vi.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng tri thức ở đây không chỉ là bằng cấp hay những kiến thức sách vở. Nó là tổng hòa của sự học hỏi không ngừng, kinh nghiệm sống, khả năng phản tư và tư duy phản biện. Nếu tri thức chỉ là sự tích lũy khô khan mà thiếu đi sự kết nối với cảm xúc và lòng nhân ái, nó sẽ trở thành công cụ lạnh lùng, xa rời thực tế. Vì vậy, để tri thức thực sự trở thành "hoa tiêu", nó cần được nuôi dưỡng trong một tâm hồn khao khát lẽ phải và cái đẹp.

Tóm lại, quan điểm của Benjamin Franklin là một lời khẳng định đầy tính khai sáng. Tri thức là sức mạnh định hìnhcuộc đời, nó cung cấp tầm nhìn cho những khát vọng (đam mê) và cung cấp phương hướng đạo đức cho những hành động của con người (tâm hồn). Trong một thế giới đầy biến động, việc coi tri thức là "con mắt" và "hoa tiêu" là nguyên tắc sống cốt lõi, giúp mỗi người không chỉ thành công mà còn sống một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn.

câu 1

Qua tác phẩm "Tôi kéo xe", Tam Lang không chỉ dừng lại ở việc miêu tả hiện thực mà còn gửi gắm một mong muốn cấp thiết mang tính nhân đạo: xóa bỏ hoặc cải tổ triệt để nghề kéo xe tay chở người. Chứng kiến cảnh phu xe bị bóc lột tàn nhẫn, sức khỏe kiệt quệ đến mức "chết non", tác giả nhận thấy nghề nghiệp này là một sự sỉ nhục đối với nhân phẩm con người. Việc dùng sức người để kéo người khác là một hình thức bóc lột lạc hậu, dã man, không thể tồn tại trong một xã hội văn minh. Tam Lang khao khát một sự thay đổi sâu sắc, nơi người lao động được tôn trọng và được làm những công việc xứng đáng với sức lực và nhân cách của họ. Mong muốn này vừa là lời tố cáo mạnh mẽ bản chất tàn nhẫn của xã hội đương thời, vừa là tiếng kêu cứu thống thiết cho tầng lớp cùng khổ.

câu 2

Cuộc sống là một chuỗi hành trình không ngừng nghỉ, nơi mỗi cá nhân đều phải đối diện với muôn vàn thử thách và cơ hội. Giữa mênh mông những lựa chọn và áp lực, nỗ lực chính là ngọn hải đăng định hướng và là nguồn động lực bền bỉ giúp con người tiến lên. Khẳng định ý nghĩa của sự nỗ lực không chỉ là ca ngợi ý chí cá nhân mà còn là thừa nhận vai trò kiến tạo của nó đối với một cuộc đời ý nghĩa và giá trị.

Nỗ lực, trước hết, là sự kiên trì vượt qua giới hạn của bản thân và hoàn cảnh. Nó không phải là một hành động bộc phát mà là quá trình dài hơi của sự quyết tâm, sự bền bỉ không ngừng nghỉ. Nỗ lực thể hiện qua việc một sinh viên thức khuya học tập để làm chủ kiến thức, một vận động viên tập luyện cật lực để phá vỡ kỷ lục, hay một người khởi nghiệp chấp nhận thất bại để tìm ra hướng đi mới. Ý nghĩa đầu tiên và lớn lao nhất của nỗ lực là tạo ra giá trị và đạt được thành công cá nhân. Không có thành công nào là tự nhiên mà có; mọi thành tựu đều là kết quả của mồ hôi, nước mắt và ý chí không khuất phục. Nỗ lực giúp biến những mục tiêu xa vời thành hiện thực, là minh chứng rõ ràng nhất cho câu nói "Có công mài sắt, có ngày nên kim."

Hơn thế nữa, nỗ lực còn mang ý nghĩa sâu sắc trong việc tôi luyện và hoàn thiện nhân cách. Khi một người dốc sức cho mục tiêu, họ đồng thời rèn luyện được tính kỷ luật, khả năng chịu đựng áp lực và tinh thần trách nhiệm. Đối mặt với khó khăn, người ta học được cách phân tích vấn đề, không đầu hàng trước thất bại, và biến những vấp ngã thành bài học kinh nghiệm quý giá. Quá trình này giúp cá nhân khám phá và phát huy tối đa tiềm năng vốn có, khiến họ trở nên mạnh mẽ, tự tin và vững vàng hơn trong mọi biến cố. Người nỗ lực không chỉ gặt hái thành quả mà còn sở hữu một nội lực mạnh mẽ, giúp họ đứng vững trên đôi chân của chính mình.

Tuy nhiên, nỗ lực chỉ thực sự phát huy hết ý nghĩa khi nó đi kèm với sự thông minh và mục tiêu rõ ràng. Một sự nỗ lực vô định hướng, cật lực nhưng không có phương pháp đúng đắn, dễ dẫn đến tình trạng kiệt sức (burnout) hoặc kết quả thấp. Sự nỗ lực có ý nghĩa là sự nỗ lực có trọng tâm, biết cách phân bổ sức lực và thời gian hợp lý. Nó đòi hỏi sự tự phản tỉnh liên tục để điều chỉnh chiến lược. Bên cạnh đó, sự nỗ lực của mỗi cá nhân còn góp phần vào sự tiến bộ chung của xã hội, tạo ra những đổi mới và là nguồn cảm hứng tích cực cho cộng đồng.

Tóm lại, sự nỗ lực không chỉ là yếu tố quyết định thành bại trong công việc hay học tập, mà còn là chìa khóa để kiến tạo một cuộc đời có ý nghĩa và giá trị. Nó không chỉ mang lại thành quả vật chất mà còn là quá trình tự hoàn thiện bản thân không ngừng. Trong cuộc sống luôn biến động, chỉ có sự nỗ lực bền bỉ mới giúp mỗi người chúng ta vượt qua giới hạn, định vị được bản thân và để lại những dấu ấn tốt đẹp.

câu 1

Trong truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh, Thủy Tinh hiện lên như một thế lực thiên nhiên hung dữ, đại diện cho những trận lụt hàng năm. Nhân vật này mang tính chất sử thi, là đối tượng đối lập trực tiếp với Sơn Tinh để làm nổi bật chiến công và ước vọng chế ngự thiên tai của người Việt cổ. Nhân vật đơn thuần là sức mạnh, thiếu vắng chiều sâu nội tâm. Ngược lại, trong tác phẩm Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh được nhân hóa triệt để và trở thành biểu tượng của tình yêu tuyệt vọng. Chàng không chỉ mang sức mạnh mà còn mang trong mình nỗi cô đơn, sự si tình và niềm khát khao được ở bên người mình yêu. Mối thù hằn trong truyện không chỉ là cuộc chiến giữa hai vị thần, mà là bi kịch của một trái tim tan vỡ, khiến hình tượng Thủy Tinh trở nên đa chiều  lãng mạn hơn, dễ dàng chạm đến sự đồng cảm của độc giả hiện đại.

câu 2

Tình yêu là một hành trình đầy cung bậc cảm xúc, nơi sự lãng mạn hòa quyện cùng những thử thách. Để giữ cho ngọn lửa yêu thương luôn cháy sáng và bền bỉ, bên cạnh sự thấu hiểu và chân thành, người ta không thể không nhắc đến sự hi sinh. Vậy, sự hi sinh mang ý nghĩa và giá trị như thế nào trong một mối quan hệ, và làm thế nào để sự hi sinh ấy trở nên trọn vẹn?

Sự hi sinh trong tình yêu, ở khía cạnh tích cực, là biểu hiện cao nhất của sự yêu thương và trách nhiệm. Đó là hành động tự nguyện chấp nhận đánh đổi lợi ích cá nhân, thời gian, thậm chí là một phần ước mơ của mình, để đặt hạnh phúc, niềm vui hoặc sự phát triển của người mình yêu lên trên. Đây là sự cho đi vô điều kiện, không tính toán, không đòi hỏi đền đáp. Khi một người chấp nhận từ bỏ một cơ hội thăng tiến ở xa để ở lại vun đắp cho tổ ấm, hay kiên nhẫn chăm sóc, đồng hành cùng người yêu vượt qua khó khăn, bệnh tật, đó chính là lúc tình yêu được minh chứng bằng hành động cao đẹp nhất. Sự hi sinh chân chính bồi đắp niềm tin tuyệt đối cho đối phương, tạo nên nền tảng vững chắc cho một mối quan hệ, bởi nó thể hiện sự cam kết sâu sắc: "Anh/Em sẵn sàng vì em/anh mà làm mọi thứ." Hơn nữa, quá trình hi sinh còn giúp mỗi cá nhân trưởng thành hơn, học được sự bao dung, nhẫn nại và thấu hiểu.

Tuy nhiên, sự hi sinh chỉ thực sự ý nghĩa khi nó đi kèm với sự tỉnh táo và tôn trọng bản thân. Khi sự hi sinh vượt quá giới hạn và trở nên mù quáng, nó có thể gây ra những hậu quả tiêu cực. Một người hi sinh đến mức đánh mất hoàn toàn bản sắc cá nhân, từ bỏ sự nghiệp, các mối quan hệ xã hội quan trọng, hay thậm chí chấp nhận sự xúc phạm, bạo hành, sẽ tự biến mình thành một cái bóng phụ thuộc. Sự hi sinh độc hại này dễ dẫn đến tâm lý tủi thân, oán trách sau này, khiến mối quan hệ trở nên nặng nề và độc hại. Mặt khác, nếu sự hi sinh chỉ đến từ một phía, người được nhận sẽ dễ dàng trở nên ích kỷ, vô tâm và coi sự cho đi là điều hiển nhiên, không biết trân trọng. Tình yêu cần sự tương hỗ; sự hi sinh cần sự cân bằng và qua lại giữa hai người.

Tóm lại, sự hi sinh là một yếu tố không thể thiếu để duy trì một tình yêu bền vững. Nó là minh chứng cho chiều sâu của cảm xúc và sự sẵn lòng vượt qua bản ngã cá nhân vì một mục tiêu chung. Tuy nhiên, chúng ta cần học cách hi sinh thông minh – đó là sự hi sinh có lựa chọn, có giới hạn, đảm bảo rằng việc cho đi không làm tổn hại đến giá trị cốt lõi của chính mình. Chỉ khi cả hai cùng nhau vun đắp, cùng nhau san sẻ gánh nặng và trách nhiệm, thì sự hi sinh mới thực sự trở thành nguồn sức mạnh nâng đỡ, giúp tình yêu vượt qua mọi phong ba bão táp.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.


Thể loại: Truyện ngắn hoặc Tiểu thuyết (vì đây là một đoạn trích có cốt truyện, nhân vật: Thủy Tinh, Mỵ Nương, có lời kể). Đoạn trích này có vẻ được trích từ một tác phẩm thuộc thể loại văn xuôi tự sự hiện đại hoặc trung đại được viết lại.


Câu 2. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.


Ngôi kể: Ngôi thứ ba (Người kể chuyện giấu mình, gọi các nhân vật bằng tên: Thủy TinhMỵ Nương, và kể chuyện một cách khách quan: Thủy Tinh, Mỵ Nương lại gặp nhau như thế.).


Câu 3. Nhận xét xét về cốt truyện của văn bản.


Nhận xét về cốt truyện:

  • Cốt truyện có sự tiếp nối hoặc phát triển từ một câu chuyện/môtip quen thuộc (Sơn Tinh - Thủy Tinh).
  • Đoạn trích tập trung vào việc tái hiện một cuộc gặp gỡ, một biến cố lặp lại (Thủy Tinh, Mỵ Nương lại gặp nhau như thế), nhấn mạnh vào cảm xúc và tâm trạng của nhân vật Mỵ Nương (lòng còn cào nhớ biển, khát khao được thấy biển một lần...).
  • Cốt truyện mang tính lãng mạn và bi kịch tiềm ẩn.


Câu 4. Chỉ ra và phân tích tác dụng của một chi tiết hoang đường, kì ảo trong văn bản.


Chi tiết hoang đường, kì ảo:

  • Chi tiết Thủy Tinh, Mỵ Nương lại gặp nhau (vì đây là hai nhân vật thần thoại).
  • Hoặc chi tiết: Những hạt mưa thu thành thốt ngoài hiên mang theo hơi biển, đem đến sự ấm áp cho Mỵ Nương. (Đây là sự vật/hiện tượng vượt ra ngoài quy luật tự nhiên, mang hơi thở của thần linh - Thủy Tinh).

Tác dụng:

  • Tạo không khí huyền ảo, li kì cho câu chuyện.
  • Gợi nhắc về nguồn gốc thần thoại của nhân vật và câu chuyện (Sơn Tinh - Thủy Tinh).
  • Thể hiện quyền năng của Thủy Tinh (vẫn có thể tác động đến Mỵ Nương qua hơi biển, cơn mưa), đồng thời khắc sâu nỗi nhớ và khát khao của Mỵ Nương.


Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao?


Chi tiết ấn tượng nhất: "Còn Mỵ Nương, ngày ngày áp má vào vách cửa mà lòng còn cào nhớ biển, khát khao được thấy biển một lần..."

Lý do:

  • Chi tiết này lột tả sâu sắc và tinh tế trạng thái tâm lý của một người phụ nữ bị giằng xé giữa trách nhiệm (ở bên Sơn Tinh) và khát vọng tự do/tình yêu (hướng về biển, về Thủy Tinh).
  • Hành động áp má vào vách cửa và lòng cào nhớ biển thể hiện một tình yêu thầm kín, một nỗi đau khổ và sự tiếc nuối day dứt, làm cho nhân vật Mỵ Nương trở nên gần gũi và hiện thực hơn, không còn là một nhân vật thần thoại đơn thuần.

Câu 1.


a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn


- Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.


- Về kiểu đoạn văn, HS có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng - phân - hợp, móc xích hoặc song hành.


b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận


Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: phân tích nhân vật bé Gái trong văn bản Nhà nghèo.


c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận


- Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:


+ Khái quát về hoàn cảnh của bé Gái: sinh ra trong nghèo khó, cha mẹ đều có những dị tật trên cơ thể, cha mẹ hay cãi cọ, xích mích.


+ Sống trong hoàn cảnh ấy, bé Gái lại rất ngoan ngoãn, hiểu chuyện. Điều này được thể hiện qua những chi tiết: em cẩn thận rào các em dưới gầm phản để cùng bố đi bắt chẫu, bắt nhái sau cơn mưa; em cố gắng bắt thật nhiều (khi bắt được một con, em vui mừng, khi thấy mẹ em giơ lên khoe rồi em tách khỏi bố mẹ, lần theo vệ ao để bắt thêm nhái) vì em hiểu được hoàn cảnh của gia đình mình.


+ Kết cục của em Gái là bị rắn cắn chết. Ngay cả lúc sắp chết, em cũng ôm khư khư cái giỏ nhái, để bảo vệ thành quả của mình khỏi con rắn, để gia đình em có thêm miếng ăn.


+ Nhận xét, đánh giá về nhân vật: bé Gái là một cô bé gầy còm, nhỏ bé, đáng thương và bất hạnh.



d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau


- Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.


- Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.


- Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.


đ. Diễn đạt


Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết câu trong đoạn văn.


e. Sáng tạo


Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.



Câu 2.


a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài


- Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: nghị luận xã hội.


b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận


Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: ảnh hưởng của bạo lực gia đình tới sự phát triển của trẻ em hiện nay.


c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận


- Xác định được các ý chính của bài viết.

Câu 1.


Thể loại: truyện ngắn.


Câu 2.


Phương thức biểu đạt chính: tự sự.


Câu 3.


- HS chỉ ra được biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn: “Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên.”: biện pháp tu từ ẩn dụ (được thể hiện qua cụm từ “cảnh xế muộn chợ chiều”).


- Tác dụng: “Cảnh xế muộn chợ chiều” là cảnh chợ khi tàn cuộc, không còn ồn ào, sôi nổi nữa. Tác giả sử dụng cụm từ này để:


+ Chỉ cảnh quá lứa lỡ thì của anh chị Duyện khi đến với nhau.


+ Giúp cho câu văn trở nên tế nhị, giàu sức gợi hình hơn.


+ Thể hiện sự cảm thương của tác giả dành cho những con người nhỏ bé, đáng thương, kém may mắn.


Câu 4.


Nội dung: Qua truyện ngắn Nhà nghèo, Tô Hoài đã tái hiện chân thực, sâu sắc hiện thực khốn khó của một gia đình nghèo. Trong đó, tác giả tập trung khắc họa cô bé Gái hiểu chuyện mà yểu mệnh. Qua đó, Tô Hoài thể hiện sự đồng cảm, xót thương cho những kiếp người bé mọn, bất hạnh và những đứa trẻ đáng thương.


Câu 5.


HS lựa chọn chi tiết mà các em ấn tượng nhất và đưa ra lí giải hợp lí. Gợi ý: Chi tiết em cảm thấy ấn tượng nhất là chi tiết bé Gái mất ở cuối truyện. Bởi chi tiết này khơi lên trong em nỗi buồn, sự cảm thương sâu sắc dành cho một cô bé ngoan ngoãn, hiểu chuyện mà yểu mệnh, đáng thương.