VŨ TRẦN LÊ MINH
Giới thiệu về bản thân
ề tham khảo số 1 Bài GV giao Bài 1 (4 điểm) Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi: CA SỢI CHỈ Mẹ tôi là một đoá hoa, Thân tôi trong sạch, tôi là cái bông. Xưa tôi yếu ớt vô cùng, Ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời. Khi tôi đã thành chỉ rồi, Cũng còn yếu lắm, ăn ngồi không ngon, Mạnh gì sợi chỉ con con, Khôn thiêng biết có vuông tròn cho chăng! Càng dài lại càng mỏng manh, Thế gian ai sợ chi anh chỉ xoàng! Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da. Đố ai bứt xé cho ra, Đó là lực lượng, đó là vẻ vang. Hỡi ai con cháu Hồng Bàng, Chúng ta phải biết kết đoàn mau mau. Yêu nhau xin nhớ lời nhau, Việt Minh hội ấy mau mau phải vào. (Thơ Hồ Chí Minh, Cảnh Nguyên và Hồ Văn Sơn biên soạn, trang 73) Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ. Câu 2 (0.5 điểm): Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ vật gì? Câu 3 (1.0 điểm): Xác định và phân tích một biện pháp tu từ trong đoạn thơ sau: Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da. Đố ai bứt xé cho ra, Đó là lực lượng, đó là vẻ vang. Câu 4 (1.0 điểm): Sợi chỉ có những đặc tính nào? Theo anh/chị, sức mạnh của sợi chỉ nằm ở đâu? Câu 5 (1.0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất anh/chị rút ra từ bài thơ là gì? Dưới đây là gợi ý trả lời ngắn gọn, rõ ý để bạn có thể chép hoặc đưa vào bài làm: Câu 1 (0.5 điểm) Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp tự sự, miêu tả). Câu 2 (0.5 điểm) Nhân vật “tôi” (sợi chỉ) được tạo ra từ bông (cái bông). Câu 3 (1.0 điểm) Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp với hình ảnh tượng trưng) “Sợi dọc, sợi ngang” → ẩn dụ cho con người trong xã hội “Dệt nên tấm vải mỹ miều” → ẩn dụ cho sức mạnh đoàn kết tạo nên thành quả lớn Phân tích: Tác giả cho thấy khi các sợi chỉ riêng lẻ (yếu, dễ đứt) biết liên kết lại thì trở nên bền chắc, không thể phá vỡ. Qua đó nhấn mạnh sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Câu 4 (1.0 điểm) Đặc tính của sợi chỉ: Nhỏ bé, yếu ớt Dễ đứt, mỏng manh Khi đứng riêng lẻ thì không có giá trị lớn Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở: → Sự đoàn kết (kết hợp nhiều sợi lại với nhau) → Khi gắn kết, nó trở nên bền chắc và tạo ra giá trị lớn (tấm vải). Câu 5 (1.0 điểm) Bài học rút ra: Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau Tập thể luôn mạnh hơn cá nhân riêng lẻ Muốn thành công và vững mạnh, phải biết hợp tác, yêu thương và hỗ trợ nhau Bài thơ của Hồ Chí Minh không chỉ nói về sợi chỉ mà còn gửi gắm một thông điệp rất rõ: 👉 Đoàn kết chính là sức mạnh lớn nhất của con người và dân tộc. Nếu bạn muốn, mình có thể viết lại full bài trả lời dạng văn hoàn chỉnh (để ghi điểm cao hơn) nhé 👍 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh. Câu 2 (4.0 điểm): Viết một bài văn có dung lượng khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về vai trò của sự đoàn kết. Bạn chưa trả lời câu hỏi Dưới đây là bài làm đầy đủ cho Câu 1 và Câu 2: Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn ~200 chữ Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giản dị nhưng giàu ý nghĩa, thể hiện sâu sắc tư tưởng về sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Hình ảnh “sợi chỉ” được xây dựng như một ẩn dụ cho con người trong xã hội. Ban đầu, sợi chỉ hiện lên nhỏ bé, yếu ớt, “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, gợi lên sự đơn lẻ, dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, khi nhiều sợi chỉ “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, chúng lại có thể dệt nên “tấm vải mỹ miều”, bền chắc và khó bị phá vỡ. Qua đó, tác giả khẳng định rằng sức mạnh không nằm ở cá nhân riêng lẻ mà nằm ở sự liên kết, gắn bó giữa nhiều người. Nghệ thuật ẩn dụ cùng giọng thơ mộc mạc, dễ hiểu đã giúp bài thơ truyền tải thông điệp một cách gần gũi mà thấm thía. Tác phẩm không chỉ mang ý nghĩa xã hội sâu sắc mà còn có giá trị giáo dục, nhắc nhở mỗi người cần biết đoàn kết, yêu thương và cùng nhau xây dựng một tập thể vững mạnh. Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn ~600 chữ Đoàn kết từ lâu đã trở thành một truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam. Trong cuộc sống, sự đoàn kết giữ vai trò vô cùng quan trọng, là yếu tố quyết định sức mạnh của mỗi tập thể cũng như sự phát triển bền vững của xã hội. Trước hết, đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa con người nhằm hướng tới một mục tiêu chung. Khi mỗi cá nhân biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng, tập thể sẽ trở nên vững mạnh hơn. Một người có thể giỏi, nhưng khó có thể làm nên việc lớn nếu thiếu sự chung sức của nhiều người. Ngược lại, khi mọi người đồng lòng, cùng chung ý chí, họ có thể vượt qua những khó khăn tưởng chừng không thể. Hình ảnh những sợi chỉ nhỏ bé khi kết hợp lại tạo thành tấm vải bền chắc chính là minh chứng rõ ràng cho điều đó. Trong thực tế, vai trò của đoàn kết được thể hiện rõ ở nhiều lĩnh vực. Trong học tập, khi học sinh biết hợp tác, giúp đỡ nhau, việc tiếp thu kiến thức sẽ hiệu quả hơn. Trong công việc, một tập thể đoàn kết sẽ tạo ra năng suất cao và đạt được thành công lớn. Đặc biệt, trong lịch sử dân tộc, tinh thần đoàn kết đã giúp Việt Nam vượt qua nhiều thử thách cam go. Nhờ sự đồng lòng của toàn dân, chúng ta đã bảo vệ được độc lập, tự do và xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Không chỉ vậy, đoàn kết còn giúp con người gắn kết về mặt tinh thần, tạo nên một xã hội nhân văn và giàu tình cảm. Khi con người biết yêu thương, chia sẻ và hỗ trợ nhau, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Ngược lại, nếu mỗi cá nhân sống ích kỉ, chỉ biết đến bản thân, xã hội sẽ trở nên rời rạc, thiếu sức mạnh và khó phát triển. Tuy nhiên, đoàn kết không có nghĩa là hòa tan cái tôi cá nhân hay đồng ý một cách mù quáng. Đoàn kết cần được xây dựng trên cơ sở tôn trọng sự khác biệt và hướng tới những giá trị tích cực. Mỗi người vẫn cần có chính kiến riêng, nhưng đồng thời phải biết lắng nghe và hợp tác với người khác. Là học sinh, chúng ta cần nhận thức rõ vai trò của sự đoàn kết và rèn luyện tinh thần này trong học tập cũng như cuộc sống. Những hành động nhỏ như giúp đỡ bạn bè, làm việc nhóm hiệu quả hay tham gia các hoạt động tập thể đều góp phần xây dựng tinh thần đoàn kết. Tóm lại, đoàn kết là chìa khóa tạo nên sức mạnh và thành công. Mỗi người cần ý thức được giá trị của sự đoàn kết để cùng nhau xây dựng một tập thể và một xã hội ngày càng tốt đẹp hơn. Nếu bạn muốn, mình có thể nâng cấp bài văn lên kiểu “văn hay điểm cao” (có dẫn chứng, mở bài cuốn hơn, kết bài ấn tượng hơn) nhé 👍 TỰ MIỄN (Tự khuyên mình) Phiên âm: Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh, Tương vô xuân noãn đích huy hoàng; Tai ương bả ngã lai đoàn luyện, Sử ngã tinh thần cánh khẩn trương. Dịch nghĩa: Không có cảnh mùa đông tiêu điều rét mướt, Sẽ không có mùa xuân ấm áp huy hoàng; Tai ương rèn luyện ta, Khiến cho tinh thần ta càng thêm hăng hái. Dịch thơ: Ví không có cảnh đông tàn, Thì đâu có cảnh huy hoàng ngày xuân; Nghĩ mình trong bước gian truân, Tai ương rèn luyện tinh thần thêm hăng. (Thơ Hồ Chí Minh, Cảnh Nguyên và Hồ Văn Sơn biên soạn, trang 380-381) Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ. Câu 2 (0.5 điểm): Bài thơ được viết theo thể thơ nào? Câu 3 (1.0 điểm): Xác định và phân tích một biện pháp tu từ trong đoạn thơ sau: Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh, Tương vô xuân noãn đích huy hoàng; Câu 4 (1.0 điểm): Tai ương vốn là những điều tiêu cực, song trong bài thơ này, đối với nhân vật trữ tình, tai ương có ý nghĩa gì? Câu 5 (1.0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất anh/chị rút ra từ bài thơ là gì? Bạn chưa trả lời câu hỏi này. Trả lời câu hỏi này Dưới đây là câu trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm cho từng câu: Câu 1 (0.5 điểm) Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp nghị luận). Câu 2 (0.5 điểm) Bài thơ được viết theo thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật). Câu 3 (1.0 điểm) Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp đối lập) “Đông hàn” (mùa đông lạnh lẽo) → ẩn dụ cho khó khăn, gian khổ “Xuân noãn” (mùa xuân ấm áp) → ẩn dụ cho thành công, tốt đẹp Phân tích: Tác giả sử dụng hình ảnh đối lập giữa mùa đông và mùa xuân để làm nổi bật quy luật: phải trải qua gian khổ mới có được thành quả tốt đẹp. Cách diễn đạt này giúp tư tưởng trở nên sâu sắc, dễ hiểu và giàu tính triết lí. Câu 4 (1.0 điểm) Trong bài thơ, “tai ương” không chỉ là điều tiêu cực mà còn mang ý nghĩa tích cực: Là thử thách để rèn luyện con người Giúp con người trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn Là động lực để tinh thần thêm hăng hái, vững vàng → Tai ương chính là “lò luyện” giúp con người trưởng thành. Câu 5 (1.0 điểm) Bài học rút ra: Cần có thái độ lạc quan, bản lĩnh trước khó khăn Không sợ thử thách vì đó là cơ hội để rèn luyện bản thân Muốn thành công phải biết vượt qua gian khổ 👉 Bài thơ của Hồ Chí Minh nhắn nhủ: Khó khăn không phải để đánh gục ta, mà để giúp ta mạnh mẽ và trưởng thành hơn. Nếu bạn muốn, mình có thể viết luôn đoạn văn phân tích bài này (~200 chữ) để bạn ăn trọn điểm phần viết 👍 Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích bài thơ Tự miễn của Hồ Chí Minh. Câu 2 (4.0 điểm): Viết một bài văn có dung lượng khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về ý nghĩa của những thử thách trong cuộc sống. Dưới đây là bài làm đầy đủ cho hai câu: Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn ~200 chữ Bài thơ Tự miễn (Tự khuyên mình) của Hồ Chí Minh là một tác phẩm ngắn gọn nhưng giàu giá trị triết lí, thể hiện tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường trước nghịch cảnh. Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh đối lập giữa “mùa đông tiêu điều rét mướt” và “mùa xuân ấm áp huy hoàng” như một ẩn dụ sâu sắc cho quy luật của cuộc sống: phải trải qua gian khổ mới đạt được thành công. Hai câu sau tiếp tục khẳng định ý nghĩa tích cực của “tai ương” – không còn là điều đáng sợ mà trở thành yếu tố “rèn luyện” con người, giúp tinh thần thêm vững vàng và hăng hái. Giọng thơ giản dị, mộc mạc nhưng hàm chứa sức mạnh nội tâm lớn lao, thể hiện bản lĩnh của một con người luôn biết biến khó khăn thành động lực. Qua đó, bài thơ không chỉ là lời tự nhủ của tác giả mà còn là bài học sâu sắc dành cho mỗi người: cần giữ vững niềm tin, ý chí và thái độ tích cực để vượt qua thử thách trong cuộc sống. Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn ~600 chữ Trong hành trình sống của mỗi con người, thử thách là điều không thể tránh khỏi. Dù muốn hay không, ai cũng phải đối diện với những khó khăn, thất bại và biến cố. Tuy nhiên, chính những thử thách ấy lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng, góp phần tạo nên giá trị và sự trưởng thành của mỗi cá nhân. Trước hết, thử thách là những khó khăn, trở ngại mà con người gặp phải trong cuộc sống. Đó có thể là áp lực học tập, những lần thất bại, hay những biến cố bất ngờ. Nhiều người thường sợ hãi và né tránh thử thách, nhưng thực tế cho thấy rằng không có con đường thành công nào lại bằng phẳng. Giống như quy luật của tự nhiên, sau mùa đông lạnh giá sẽ là mùa xuân ấm áp, con người cũng phải trải qua gian nan mới có thể chạm tới thành công. Thử thách trước hết giúp con người rèn luyện ý chí và bản lĩnh. Khi đối diện với khó khăn, con người buộc phải nỗ lực, kiên trì và tìm cách vượt qua. Chính quá trình đó giúp ta trở nên mạnh mẽ hơn, trưởng thành hơn và biết trân trọng những gì mình đạt được. Nếu một người luôn sống trong sự thuận lợi, họ sẽ dễ trở nên yếu đuối và thiếu khả năng thích nghi khi gặp biến cố. Vì vậy, thử thách chính là “lò luyện” giúp con người hoàn thiện bản thân. Bên cạnh đó, thử thách còn là cơ hội để con người khám phá khả năng của chính mình. Trong những hoàn cảnh khó khăn, ta có thể phát hiện ra những tiềm năng mà trước đây chưa từng nhận ra. Nhiều người chỉ thực sự bứt phá khi bị đặt vào tình huống thử thách. Nhờ đó, họ không chỉ vượt qua khó khăn mà còn đạt được những thành tựu đáng tự hào. Không chỉ có ý nghĩa với cá nhân, thử thách còn góp phần tạo nên sự phát triển của xã hội. Những khó khăn, khủng hoảng buộc con người phải đổi mới, sáng tạo và tìm ra những giải pháp hiệu quả hơn. Nhờ đó, xã hội không ngừng tiến bộ và phát triển. Tuy nhiên, để biến thử thách thành cơ hội, con người cần có thái độ đúng đắn. Nếu ta bi quan, dễ dàng bỏ cuộc, thử thách sẽ trở thành gánh nặng và có thể khiến ta thất bại. Ngược lại, nếu giữ được tinh thần lạc quan, kiên trì và không ngừng cố gắng, ta sẽ biến khó khăn thành động lực để vươn lên. Là học sinh, chúng ta càng cần rèn luyện bản thân thông qua những thử thách trong học tập và cuộc sống. Mỗi bài kiểm tra khó, mỗi lần vấp ngã đều là cơ hội để ta học hỏi và tiến bộ. Thay vì sợ hãi, hãy xem đó là bước đệm để hoàn thiện chính mình. Tóm lại, thử thách không phải là điều tiêu cực mà là yếu tố cần thiết để con người trưởng thành và thành công. Điều quan trọng không phải là tránh né khó khăn, mà là cách ta đối diện và vượt qua chúng. Khi có đủ bản lĩnh và niềm tin, mỗi thử thách sẽ trở thành một bước tiến trên con đường chinh phục ước
ề tham khảo số 1 Bài GV giao Bài 1 (4 điểm) Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi: CA SỢI CHỈ Mẹ tôi là một đoá hoa, Thân tôi trong sạch, tôi là cái bông. Xưa tôi yếu ớt vô cùng, Ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời. Khi tôi đã thành chỉ rồi, Cũng còn yếu lắm, ăn ngồi không ngon, Mạnh gì sợi chỉ con con, Khôn thiêng biết có vuông tròn cho chăng! Càng dài lại càng mỏng manh, Thế gian ai sợ chi anh chỉ xoàng! Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da. Đố ai bứt xé cho ra, Đó là lực lượng, đó là vẻ vang. Hỡi ai con cháu Hồng Bàng, Chúng ta phải biết kết đoàn mau mau. Yêu nhau xin nhớ lời nhau, Việt Minh hội ấy mau mau phải vào. (Thơ Hồ Chí Minh, Cảnh Nguyên và Hồ Văn Sơn biên soạn, trang 73) Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ. Câu 2 (0.5 điểm): Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ vật gì? Câu 3 (1.0 điểm): Xác định và phân tích một biện pháp tu từ trong đoạn thơ sau: Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da. Đố ai bứt xé cho ra, Đó là lực lượng, đó là vẻ vang. Câu 4 (1.0 điểm): Sợi chỉ có những đặc tính nào? Theo anh/chị, sức mạnh của sợi chỉ nằm ở đâu? Câu 5 (1.0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất anh/chị rút ra từ bài thơ là gì? Dưới đây là gợi ý trả lời ngắn gọn, rõ ý để bạn có thể chép hoặc đưa vào bài làm: Câu 1 (0.5 điểm) Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp tự sự, miêu tả). Câu 2 (0.5 điểm) Nhân vật “tôi” (sợi chỉ) được tạo ra từ bông (cái bông). Câu 3 (1.0 điểm) Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp với hình ảnh tượng trưng) “Sợi dọc, sợi ngang” → ẩn dụ cho con người trong xã hội “Dệt nên tấm vải mỹ miều” → ẩn dụ cho sức mạnh đoàn kết tạo nên thành quả lớn Phân tích: Tác giả cho thấy khi các sợi chỉ riêng lẻ (yếu, dễ đứt) biết liên kết lại thì trở nên bền chắc, không thể phá vỡ. Qua đó nhấn mạnh sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Câu 4 (1.0 điểm) Đặc tính của sợi chỉ: Nhỏ bé, yếu ớt Dễ đứt, mỏng manh Khi đứng riêng lẻ thì không có giá trị lớn Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở: → Sự đoàn kết (kết hợp nhiều sợi lại với nhau) → Khi gắn kết, nó trở nên bền chắc và tạo ra giá trị lớn (tấm vải). Câu 5 (1.0 điểm) Bài học rút ra: Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau Tập thể luôn mạnh hơn cá nhân riêng lẻ Muốn thành công và vững mạnh, phải biết hợp tác, yêu thương và hỗ trợ nhau Bài thơ của Hồ Chí Minh không chỉ nói về sợi chỉ mà còn gửi gắm một thông điệp rất rõ: 👉 Đoàn kết chính là sức mạnh lớn nhất của con người và dân tộc. Nếu bạn muốn, mình có thể viết lại full bài trả lời dạng văn hoàn chỉnh (để ghi điểm cao hơn) nhé 👍 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh. Câu 2 (4.0 điểm): Viết một bài văn có dung lượng khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về vai trò của sự đoàn kết. Bạn chưa trả lời câu hỏi Dưới đây là bài làm đầy đủ cho Câu 1 và Câu 2: Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn ~200 chữ Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giản dị nhưng giàu ý nghĩa, thể hiện sâu sắc tư tưởng về sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Hình ảnh “sợi chỉ” được xây dựng như một ẩn dụ cho con người trong xã hội. Ban đầu, sợi chỉ hiện lên nhỏ bé, yếu ớt, “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, gợi lên sự đơn lẻ, dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, khi nhiều sợi chỉ “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, chúng lại có thể dệt nên “tấm vải mỹ miều”, bền chắc và khó bị phá vỡ. Qua đó, tác giả khẳng định rằng sức mạnh không nằm ở cá nhân riêng lẻ mà nằm ở sự liên kết, gắn bó giữa nhiều người. Nghệ thuật ẩn dụ cùng giọng thơ mộc mạc, dễ hiểu đã giúp bài thơ truyền tải thông điệp một cách gần gũi mà thấm thía. Tác phẩm không chỉ mang ý nghĩa xã hội sâu sắc mà còn có giá trị giáo dục, nhắc nhở mỗi người cần biết đoàn kết, yêu thương và cùng nhau xây dựng một tập thể vững mạnh. Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn ~600 chữ Đoàn kết từ lâu đã trở thành một truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam. Trong cuộc sống, sự đoàn kết giữ vai trò vô cùng quan trọng, là yếu tố quyết định sức mạnh của mỗi tập thể cũng như sự phát triển bền vững của xã hội. Trước hết, đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa con người nhằm hướng tới một mục tiêu chung. Khi mỗi cá nhân biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng, tập thể sẽ trở nên vững mạnh hơn. Một người có thể giỏi, nhưng khó có thể làm nên việc lớn nếu thiếu sự chung sức của nhiều người. Ngược lại, khi mọi người đồng lòng, cùng chung ý chí, họ có thể vượt qua những khó khăn tưởng chừng không thể. Hình ảnh những sợi chỉ nhỏ bé khi kết hợp lại tạo thành tấm vải bền chắc chính là minh chứng rõ ràng cho điều đó. Trong thực tế, vai trò của đoàn kết được thể hiện rõ ở nhiều lĩnh vực. Trong học tập, khi học sinh biết hợp tác, giúp đỡ nhau, việc tiếp thu kiến thức sẽ hiệu quả hơn. Trong công việc, một tập thể đoàn kết sẽ tạo ra năng suất cao và đạt được thành công lớn. Đặc biệt, trong lịch sử dân tộc, tinh thần đoàn kết đã giúp Việt Nam vượt qua nhiều thử thách cam go. Nhờ sự đồng lòng của toàn dân, chúng ta đã bảo vệ được độc lập, tự do và xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Không chỉ vậy, đoàn kết còn giúp con người gắn kết về mặt tinh thần, tạo nên một xã hội nhân văn và giàu tình cảm. Khi con người biết yêu thương, chia sẻ và hỗ trợ nhau, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Ngược lại, nếu mỗi cá nhân sống ích kỉ, chỉ biết đến bản thân, xã hội sẽ trở nên rời rạc, thiếu sức mạnh và khó phát triển. Tuy nhiên, đoàn kết không có nghĩa là hòa tan cái tôi cá nhân hay đồng ý một cách mù quáng. Đoàn kết cần được xây dựng trên cơ sở tôn trọng sự khác biệt và hướng tới những giá trị tích cực. Mỗi người vẫn cần có chính kiến riêng, nhưng đồng thời phải biết lắng nghe và hợp tác với người khác. Là học sinh, chúng ta cần nhận thức rõ vai trò của sự đoàn kết và rèn luyện tinh thần này trong học tập cũng như cuộc sống. Những hành động nhỏ như giúp đỡ bạn bè, làm việc nhóm hiệu quả hay tham gia các hoạt động tập thể đều góp phần xây dựng tinh thần đoàn kết. Tóm lại, đoàn kết là chìa khóa tạo nên sức mạnh và thành công. Mỗi người cần ý thức được giá trị của sự đoàn kết để cùng nhau xây dựng một tập thể và một xã hội ngày càng tốt đẹp hơn. Nếu bạn muốn, mình có thể nâng cấp bài văn lên kiểu “văn hay điểm cao” (có dẫn chứng, mở bài cuốn hơn, kết bài ấn tượng hơn) nhé 👍 TỰ MIỄN (Tự khuyên mình) Phiên âm: Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh, Tương vô xuân noãn đích huy hoàng; Tai ương bả ngã lai đoàn luyện, Sử ngã tinh thần cánh khẩn trương. Dịch nghĩa: Không có cảnh mùa đông tiêu điều rét mướt, Sẽ không có mùa xuân ấm áp huy hoàng; Tai ương rèn luyện ta, Khiến cho tinh thần ta càng thêm hăng hái. Dịch thơ: Ví không có cảnh đông tàn, Thì đâu có cảnh huy hoàng ngày xuân; Nghĩ mình trong bước gian truân, Tai ương rèn luyện tinh thần thêm hăng. (Thơ Hồ Chí Minh, Cảnh Nguyên và Hồ Văn Sơn biên soạn, trang 380-381) Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ. Câu 2 (0.5 điểm): Bài thơ được viết theo thể thơ nào? Câu 3 (1.0 điểm): Xác định và phân tích một biện pháp tu từ trong đoạn thơ sau: Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh, Tương vô xuân noãn đích huy hoàng; Câu 4 (1.0 điểm): Tai ương vốn là những điều tiêu cực, song trong bài thơ này, đối với nhân vật trữ tình, tai ương có ý nghĩa gì? Câu 5 (1.0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất anh/chị rút ra từ bài thơ là gì? Bạn chưa trả lời câu hỏi này. Trả lời câu hỏi này Dưới đây là câu trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm cho từng câu: Câu 1 (0.5 điểm) Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp nghị luận). Câu 2 (0.5 điểm) Bài thơ được viết theo thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật). Câu 3 (1.0 điểm) Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp đối lập) “Đông hàn” (mùa đông lạnh lẽo) → ẩn dụ cho khó khăn, gian khổ “Xuân noãn” (mùa xuân ấm áp) → ẩn dụ cho thành công, tốt đẹp Phân tích: Tác giả sử dụng hình ảnh đối lập giữa mùa đông và mùa xuân để làm nổi bật quy luật: phải trải qua gian khổ mới có được thành quả tốt đẹp. Cách diễn đạt này giúp tư tưởng trở nên sâu sắc, dễ hiểu và giàu tính triết lí. Câu 4 (1.0 điểm) Trong bài thơ, “tai ương” không chỉ là điều tiêu cực mà còn mang ý nghĩa tích cực: Là thử thách để rèn luyện con người Giúp con người trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn Là động lực để tinh thần thêm hăng hái, vững vàng → Tai ương chính là “lò luyện” giúp con người trưởng thành. Câu 5 (1.0 điểm) Bài học rút ra: Cần có thái độ lạc quan, bản lĩnh trước khó khăn Không sợ thử thách vì đó là cơ hội để rèn luyện bản thân Muốn thành công phải biết vượt qua gian khổ 👉 Bài thơ của Hồ Chí Minh nhắn nhủ: Khó khăn không phải để đánh gục ta, mà để giúp ta mạnh mẽ và trưởng thành hơn.
ề tham khảo số 1 Bài GV giao Bài 1 (4 điểm) Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi: CA SỢI CHỈ Mẹ tôi là một đoá hoa, Thân tôi trong sạch, tôi là cái bông. Xưa tôi yếu ớt vô cùng, Ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời. Khi tôi đã thành chỉ rồi, Cũng còn yếu lắm, ăn ngồi không ngon, Mạnh gì sợi chỉ con con, Khôn thiêng biết có vuông tròn cho chăng! Càng dài lại càng mỏng manh, Thế gian ai sợ chi anh chỉ xoàng! Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da. Đố ai bứt xé cho ra, Đó là lực lượng, đó là vẻ vang. Hỡi ai con cháu Hồng Bàng, Chúng ta phải biết kết đoàn mau mau. Yêu nhau xin nhớ lời nhau, Việt Minh hội ấy mau mau phải vào. (Thơ Hồ Chí Minh, Cảnh Nguyên và Hồ Văn Sơn biên soạn, trang 73) Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ. Câu 2 (0.5 điểm): Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ vật gì? Câu 3 (1.0 điểm): Xác định và phân tích một biện pháp tu từ trong đoạn thơ sau: Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da. Đố ai bứt xé cho ra, Đó là lực lượng, đó là vẻ vang. Câu 4 (1.0 điểm): Sợi chỉ có những đặc tính nào? Theo anh/chị, sức mạnh của sợi chỉ nằm ở đâu? Câu 5 (1.0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất anh/chị rút ra từ bài thơ là gì? Dưới đây là gợi ý trả lời ngắn gọn, rõ ý để bạn có thể chép hoặc đưa vào bài làm: Câu 1 (0.5 điểm) Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp tự sự, miêu tả). Câu 2 (0.5 điểm) Nhân vật “tôi” (sợi chỉ) được tạo ra từ bông (cái bông). Câu 3 (1.0 điểm) Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp với hình ảnh tượng trưng) “Sợi dọc, sợi ngang” → ẩn dụ cho con người trong xã hội “Dệt nên tấm vải mỹ miều” → ẩn dụ cho sức mạnh đoàn kết tạo nên thành quả lớn Phân tích: Tác giả cho thấy khi các sợi chỉ riêng lẻ (yếu, dễ đứt) biết liên kết lại thì trở nên bền chắc, không thể phá vỡ. Qua đó nhấn mạnh sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Câu 4 (1.0 điểm) Đặc tính của sợi chỉ: Nhỏ bé, yếu ớt Dễ đứt, mỏng manh Khi đứng riêng lẻ thì không có giá trị lớn Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở: → Sự đoàn kết (kết hợp nhiều sợi lại với nhau) → Khi gắn kết, nó trở nên bền chắc và tạo ra giá trị lớn (tấm vải). Câu 5 (1.0 điểm) Bài học rút ra: Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau Tập thể luôn mạnh hơn cá nhân riêng lẻ Muốn thành công và vững mạnh, phải biết hợp tác, yêu thương và hỗ trợ nhau Bài thơ của Hồ Chí Minh không chỉ nói về sợi chỉ mà còn gửi gắm một thông điệp rất rõ: 👉 Đoàn kết chính là sức mạnh lớn nhất của con người và dân tộc. Nếu bạn muốn, mình có thể viết lại full bài trả lời dạng văn hoàn chỉnh (để ghi điểm cao hơn) nhé 👍 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh. Câu 2 (4.0 điểm): Viết một bài văn có dung lượng khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về vai trò của sự đoàn kết. Bạn chưa trả lời câu hỏi Dưới đây là bài làm đầy đủ cho Câu 1 và Câu 2: Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn ~200 chữ Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giản dị nhưng giàu ý nghĩa, thể hiện sâu sắc tư tưởng về sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Hình ảnh “sợi chỉ” được xây dựng như một ẩn dụ cho con người trong xã hội. Ban đầu, sợi chỉ hiện lên nhỏ bé, yếu ớt, “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, gợi lên sự đơn lẻ, dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, khi nhiều sợi chỉ “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, chúng lại có thể dệt nên “tấm vải mỹ miều”, bền chắc và khó bị phá vỡ. Qua đó, tác giả khẳng định rằng sức mạnh không nằm ở cá nhân riêng lẻ mà nằm ở sự liên kết, gắn bó giữa nhiều người. Nghệ thuật ẩn dụ cùng giọng thơ mộc mạc, dễ hiểu đã giúp bài thơ truyền tải thông điệp một cách gần gũi mà thấm thía. Tác phẩm không chỉ mang ý nghĩa xã hội sâu sắc mà còn có giá trị giáo dục, nhắc nhở mỗi người cần biết đoàn kết, yêu thương và cùng nhau xây dựng một tập thể vững mạnh. Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn ~600 chữ Đoàn kết từ lâu đã trở thành một truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam. Trong cuộc sống, sự đoàn kết giữ vai trò vô cùng quan trọng, là yếu tố quyết định sức mạnh của mỗi tập thể cũng như sự phát triển bền vững của xã hội. Trước hết, đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa con người nhằm hướng tới một mục tiêu chung. Khi mỗi cá nhân biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng, tập thể sẽ trở nên vững mạnh hơn. Một người có thể giỏi, nhưng khó có thể làm nên việc lớn nếu thiếu sự chung sức của nhiều người. Ngược lại, khi mọi người đồng lòng, cùng chung ý chí, họ có thể vượt qua những khó khăn tưởng chừng không thể. Hình ảnh những sợi chỉ nhỏ bé khi kết hợp lại tạo thành tấm vải bền chắc chính là minh chứng rõ ràng cho điều đó. Trong thực tế, vai trò của đoàn kết được thể hiện rõ ở nhiều lĩnh vực. Trong học tập, khi học sinh biết hợp tác, giúp đỡ nhau, việc tiếp thu kiến thức sẽ hiệu quả hơn. Trong công việc, một tập thể đoàn kết sẽ tạo ra năng suất cao và đạt được thành công lớn. Đặc biệt, trong lịch sử dân tộc, tinh thần đoàn kết đã giúp Việt Nam vượt qua nhiều thử thách cam go. Nhờ sự đồng lòng của toàn dân, chúng ta đã bảo vệ được độc lập, tự do và xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Không chỉ vậy, đoàn kết còn giúp con người gắn kết về mặt tinh thần, tạo nên một xã hội nhân văn và giàu tình cảm. Khi con người biết yêu thương, chia sẻ và hỗ trợ nhau, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Ngược lại, nếu mỗi cá nhân sống ích kỉ, chỉ biết đến bản thân, xã hội sẽ trở nên rời rạc, thiếu sức mạnh và khó phát triển. Tuy nhiên, đoàn kết không có nghĩa là hòa tan cái tôi cá nhân hay đồng ý một cách mù quáng. Đoàn kết cần được xây dựng trên cơ sở tôn trọng sự khác biệt và hướng tới những giá trị tích cực. Mỗi người vẫn cần có chính kiến riêng, nhưng đồng thời phải biết lắng nghe và hợp tác với người khác. Là học sinh, chúng ta cần nhận thức rõ vai trò của sự đoàn kết và rèn luyện tinh thần này trong học tập cũng như cuộc sống. Những hành động nhỏ như giúp đỡ bạn bè, làm việc nhóm hiệu quả hay tham gia các hoạt động tập thể đều góp phần xây dựng tinh thần đoàn kết. Tóm lại, đoàn kết là chìa khóa tạo nên sức mạnh và thành công. Mỗi người cần ý thức được giá trị của sự đoàn kết để cùng nhau xây dựng một tập thể và một xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.
ề tham khảo số 1 Bài GV giao Bài 1 (4 điểm) Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi: CA SỢI CHỈ Mẹ tôi là một đoá hoa, Thân tôi trong sạch, tôi là cái bông. Xưa tôi yếu ớt vô cùng, Ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời. Khi tôi đã thành chỉ rồi, Cũng còn yếu lắm, ăn ngồi không ngon, Mạnh gì sợi chỉ con con, Khôn thiêng biết có vuông tròn cho chăng! Càng dài lại càng mỏng manh, Thế gian ai sợ chi anh chỉ xoàng! Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da. Đố ai bứt xé cho ra, Đó là lực lượng, đó là vẻ vang. Hỡi ai con cháu Hồng Bàng, Chúng ta phải biết kết đoàn mau mau. Yêu nhau xin nhớ lời nhau, Việt Minh hội ấy mau mau phải vào. (Thơ Hồ Chí Minh, Cảnh Nguyên và Hồ Văn Sơn biên soạn, trang 73) Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ. Câu 2 (0.5 điểm): Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ vật gì? Câu 3 (1.0 điểm): Xác định và phân tích một biện pháp tu từ trong đoạn thơ sau: Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da. Đố ai bứt xé cho ra, Đó là lực lượng, đó là vẻ vang. Câu 4 (1.0 điểm): Sợi chỉ có những đặc tính nào? Theo anh/chị, sức mạnh của sợi chỉ nằm ở đâu? Câu 5 (1.0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất anh/chị rút ra từ bài thơ là gì? Dưới đây là gợi ý trả lời ngắn gọn, rõ ý để bạn có thể chép hoặc đưa vào bài làm: Câu 1 (0.5 điểm) Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp tự sự, miêu tả). Câu 2 (0.5 điểm) Nhân vật “tôi” (sợi chỉ) được tạo ra từ bông (cái bông). Câu 3 (1.0 điểm) Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp với hình ảnh tượng trưng) “Sợi dọc, sợi ngang” → ẩn dụ cho con người trong xã hội “Dệt nên tấm vải mỹ miều” → ẩn dụ cho sức mạnh đoàn kết tạo nên thành quả lớn Phân tích: Tác giả cho thấy khi các sợi chỉ riêng lẻ (yếu, dễ đứt) biết liên kết lại thì trở nên bền chắc, không thể phá vỡ. Qua đó nhấn mạnh sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Câu 4 (1.0 điểm) Đặc tính của sợi chỉ: Nhỏ bé, yếu ớt Dễ đứt, mỏng manh Khi đứng riêng lẻ thì không có giá trị lớn Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở: → Sự đoàn kết (kết hợp nhiều sợi lại với nhau) → Khi gắn kết, nó trở nên bền chắc và tạo ra giá trị lớn (tấm vải). Câu 5 (1.0 điểm) Bài học rút ra: Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau Tập thể luôn mạnh hơn cá nhân riêng lẻ Muốn thành công và vững mạnh, phải biết hợp tác, yêu thương và hỗ
- Xác định nhân vật: Nếu văn bản là "Bà má Hậu Giang", phu nhân chính là nhân vật bà má. Nếu là văn bản khác (ví dụ, nhân vật "chị" trong "Ba đồng một mớ mộng mơ" có thể được coi là một dạng "phu nhân" mang tâm trạng), hãy tập trung vào đó.
- Phân tích:
- Giới thiệu: Giới thiệu nhân vật phu nhân trong văn bản (tên, vị trí).
- Phẩm chất/Tính cách: Nêu bật các phẩm chất nổi bật (ví dụ: đức hy sinh, tình yêu thương, sự mạnh mẽ, vẻ đẹp bình dị, tâm hồn sâu sắc).
- Hành động/Lời nói: Dẫn chứng cụ thể (ví dụ: hành động chăm sóc, lời nói động viên, suy nghĩ sâu xa).
- Ý nghĩa/Vai trò: Khẳng định ý nghĩa của nhân vật đối với chủ đề, thông điệp tác phẩm (ví dụ: hình ảnh người mẹ, người vợ Việt Nam kiên cường).
- Ví dụ (Dựa trên "Bà má Hậu Giang"): Phu nhân hiện lên với vẻ đẹp của người mẹ Hậu Giang giàu tình thương, đức hy sinh, đức tính kiên cường, và tâm hồn sâu sắc, gắn bó với quê hương, cách mạng. Bà là hiện thân của người phụ nữ Việt Nam anh hùng, dù gian khổ vẫn giữ vẹn nguyên phẩm chất cao đẹp, mang đến sự ấm áp, vững chãi cho người chiến sĩ, thể hiện tình cảm sâu sắc, gắn bó máu thịt, là nguồn động viên lớn lao, làm sáng bừng vẻ đẹp truyền thống dân tộc.
- Mở bài:
- Dẫn dắt: Nêu tầm quan trọng của trí thức trong sự phát triển đất nước.
- Giới thiệu nhân vật Đinh Hoàn (kẻ sĩ hết lòng vì nước) - một hình mẫu lý tưởng.
- Nêu vấn đề: Trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước.
- Thân bài:
- Giải thích: Trách nhiệm người trí thức là gì? (Đó là dùng tri thức, tài năng để phụng sự Tổ quốc, cống hiến cho cộng đồng, đấu tranh cho lẽ phải, bảo vệ văn hóa dân tộc).
- Phân tích Đinh Hoàn:
- Nêu tấm gương: Đinh Hoàn là kẻ sĩ có tâm huyết, đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích cá nhân, dốc sức vì việc nước (Dẫn chứng cụ thể từ văn bản/truyện).
- Phẩm chất: Lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm cao, sự hy sinh, tài năng xuất chúng.
- Bàn luận trách nhiệm người trí thức:
- Nghĩa vụ cống hiến: Dùng tri thức để xây dựng, phát triển đất nước (khoa học, giáo dục, y tế...).
- Nghĩa vụ phản biện: Dám nói lên sự thật, đấu tranh với tiêu cực, tham nhũng, bảo vệ công bằng xã hội.
- Nghĩa vụ gìn giữ & phát huy văn hóa: Giữ gìn bản sắc dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại.
- Tấm gương Đinh Hoàn - Lời nhắc nhở: Người trí thức cần sống có lý tưởng, trách nhiệm, không ham danh lợi, phải dũng cảm, chân chính.
- Mở rộng/Phản đề: Phê phán những trí thức vô trách nhiệm, chỉ
Câu 1. Văn bản thuộc thể loại nào? Thể loại: Truyện truyền kỳ (một thể loại văn xuôi tự sự trung đại, lấy yếu tố kì ảo làm phương tiện, phản ánh hiện thực đời sống và ca ngợi giá trị đạo đức). Câu 2. Văn bản viết về đề tài gì? Đề tài: Ca ngợi phẩm chất tiết hạnh, thủy chung, son sắt của người phụ nữ Việt Nam (Phu nhân họ Nguyễn) trước cảnh chồng chết oan, đồng thời phê phán thói trọng nam khinh nữ, bất công trong xã hội phong kiến. Câu 3. Phân tích tác dụng của yếu tố kì ảo: Chi tiết: Phu nhân gặp chồng trong mộng, được chồng báo mộng về cái chết oan khuất, được chồng an ủi, dặn dò. Tác dụng: Thăng hoa nhân vật: Giúp phu nhân giữ vẹn tấm lòng tiết nghĩa, có động lực mạnh mẽ để quyết liệt theo chồng, thể hiện sự bất tử hóa tấm lòng son sắt. Làm rõ nguyên nhân: Giải thích cái chết oan uổng của chồng và sự kiên định của vợ, tạo nên giá trị nhân văn sâu sắc. Tăng tính hấp dẫn: Tạo không khí huyền ảo, thiêng liêng, làm cho câu chuyện có sức lay động lớn. Câu 4. Phân tích tác dụng của điển tích, điển cố: Các điển cố: Tích Hán Vũ (Tây Hán, vua Hán Vũ đế muốn gặp người vợ đã chết), tích Lữ Bồ (người vợ Lữ Bồ thủy chung chờ chồng),.... Tác dụng: Khẳng định giá trị: Liên hệ với những tấm gương tiết nghĩa, thủy chung trong lịch sử, văn học cổ, nhấn mạnh và làm nổi bật vẻ đẹp phẩm hạnh của nhân vật phu nhân họ Nguyễn. Gợi chiều sâu văn hóa: Tăng tính uyên bác, trang trọng cho tác phẩm, thể hiện tài năng của tác giả. Tác động tâm lý: Gợi sự đồng cảm, ngưỡng mộ, khẳng định giá trị đạo đức truyền thống. Ấn tượng với điển cố nào? (Đây là câu hỏi mở, tùy cảm nhận cá nhân, nhưng thường ấn tượng với Tích Hán Vũ hoặc Tích Lữ Bồ vì sự tương đồng với tấm lòng của người vợ trong truyện). Câu 5. Phân tích không gian nghệ thuật kết hợp các cõi: Các chi tiết: Cõi thực: Nhà cửa, làng xóm An Ấp, cảnh đời sống thường nhật. Cõi mộng/cõi âm: Giấc mơ gặp chồng, cảnh thế giới bên kia mà chồng hiện về. Tác dụng: Tạo sự liền mạch: Giữa cõi âm và cõi dương như không có rào cản, thể hiện tình yêu vượt qua ranh giới sự sống - cái chết. Thăng hoa nhân vật: Củng cố ý chí, tình cảm của phu nhân, giúp phu nhân hoàn thành trọn vẹn tiết hạnh của mình. Gửi gắm thông điệp: Ca ngợi tấm lòng chung thủy, sự vĩnh cửu của tình yêu, đồng
Em đoingf tình
Em đồng tình
Em đồng tình ý kiến
Em đồng tình ý kiến