Tạ Hải Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tự sự.
Câu 2. Các chi tiết liên quan đến sự thật lịch sử :
Các chi tiết sự thật lịch sử: * Thời đại: Đời Hùng Vương thứ sáu .
-Sự kiện: Giặc Ân phương Bắc xâm lược nước Văn Lang.
- Địa danh: Sông Tô Lịch, đất Vũ Ninh (Quế Võ, Bắc Ninh), làng Long Đỗ, đình Giáp Đông (phố Hàng Cá, Hà Nội).
Câu 3.
- Chi tiết kì ảo: Việc bà cụ đi cầu tự rồi sinh ra Lý Tiến; đặc biệt là chi tiết sau khi chết, ông báo mộng cho vua Hùng bảo sứ giả rao mõ cầu hiền (dẫn đến sự tích Thánh Gióng).
- Tác dụng: * Làm tăng tính linh thiêng, tôn vinh vị thế anh hùng của nhân vật Lý Tiến.
+ Tạo sự kết nối logic giữa các truyền thuyết trong thời đại Hùng Vương (Lý Tiến là người "mở đường" cho Thánh Gióng).
+ Thể hiện quan niệm của nhân dân: người anh hùng tuy mất đi về thể xác nhưng linh hồn vẫn luôn canh cánh nỗi lo cứu nước.
Câu 4. Phẩm chất của nhân vật Lý Tiến:
- Tài giỏi, tháo vát và có uy tín: Thể hiện qua chi tiết từ nhỏ đã nổi tiếng tháo vát, khỏe khoắn, khiến trai làng Long Đỗ "vừa mến vừa phục", được vua Hùng tin tưởng giao quân.
- Lòng yêu nước và tinh thần dũng cảm: Thể hiện qua việc ông trực tiếp cầm quân ra biên ải cự giặc, "chém giết được rất nhiều giặc", chiến đấu quyết liệt đến hơi thở cuối cùng
-Sự trung thành và tận hiến: Ngay cả khi đã hy sinh, ông vẫn báo mộng giúp vua tìm người tài (Thánh Gióng) để tiếp tục bảo vệ đất nước.
Câu 5: Bài làm
Chi tiết cuối truyện cho thấy nhân dân luôn ghi nhớ và vô cùng biết ơn công lao to lớn của Lý Tiến đối với đất nước. Việc nhân dân lập đền thờ ông không chỉ thể hiện sự kính trọng mà còn cho thấy truyền thống tốt đẹp “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam. Qua đó, em hiểu rằng những người có công với quê hương, đất nước luôn được các thế hệ sau trân trọng và tưởng nhớ. Từ câu chuyện này, bản thân em cần cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện đạo đức và sống có trách nhiệm hơn với gia đình, nhà trường và xã hội. Đồng thời, em cũng phải biết yêu nước, giữ gìn những truyền thống tốt đẹp của dân tộc để xứng đáng với công lao của cha ông đi trước.
CÂU 1:
Bài thơ Bầm ơi! của Tố Hữu đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc. Qua lời người con chiến sĩ gửi về cho mẹ, em cảm nhận được tình mẫu tử vô cùng thiêng liêng và cảm động. Hình ảnh người mẹ già lặn lội ngoài đồng trong mưa phùn, chân lấm tay bùn khiến em rất thương và xúc động. Đồng thời, em cũng cảm nhận được nỗi nhớ mẹ da diết của người con nơi chiến trường xa. Dù phải chiến đấu gian khổ, người con vẫn luôn hướng về mẹ, lo mẹ vất vả và mong mẹ bớt buồn lo. Những câu thơ giản dị mà giàu cảm xúc đã làm nổi bật tình yêu thương mẹ sâu nặng. Bài thơ giúp em càng thêm yêu quý mẹ của mình và biết trân trọng tình cảm gia đình hơn.
Câu 2.
Quê hương đất nước Việt Nam có rất nhiều lễ hội truyền thống đặc sắc, mang đậm bản sắc dân tộc. Trong số đó, lễ hội mà em yêu thích và ấn tượng nhất là lễ hội Đền Hùng. Đây là một lễ hội lớn, thiêng liêng, thể hiện đạo lí tốt đẹp “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc ta. Lễ hội không chỉ là dịp để nhân dân tưởng nhớ công lao dựng nước của tổ tiên mà còn góp phần giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống quý báu.
Lễ hội Đền Hùng được tổ chức vào ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch hằng năm tại khu di tích Đền Hùng, thuộc tỉnh Phú Thọ. Đây là dịp để nhân dân cả nước tưởng nhớ công lao to lớn của các vua Hùng, những người đã có công dựng nên nhà nước Văn Lang đầu tiên. Từ bao đời nay, ngày giỗ Tổ Hùng Vương đã trở thành một ngày lễ quan trọng trong tâm thức của mỗi người dân Việt Nam.
Vào ngày diễn ra lễ hội, từ sáng sớm, dòng người từ khắp mọi miền đất nước đã nô nức đổ về Đền Hùng. Ai ai cũng ăn mặc gọn gàng, chỉnh tề, mang theo lòng thành kính để dâng hương lên các vua Hùng. Phần lễ diễn ra rất trang nghiêm với những nghi thức truyền thống như rước kiệu, dâng lễ vật, dâng bánh chưng bánh giầy và thắp hương tưởng niệm. Khói hương nghi ngút, tiếng trống vang lên tạo nên bầu không khí vừa trang trọng vừa thiêng liêng, khiến mỗi người đều cảm thấy xúc động và tự hào về cội nguồn dân tộc.
Sau phần lễ là phần hội vô cùng sôi nổi và hấp dẫn. Nhiều hoạt động văn hóa dân gian được tổ chức như kéo co, đấu vật, cờ người, múa lân, hát xoan và biểu diễn văn nghệ. Tiếng trống, tiếng cười nói hòa cùng không khí đông vui làm cho lễ hội càng thêm náo nhiệt. Những hoạt động ấy không chỉ giúp mọi người vui chơi, giải trí mà còn góp phần giữ gìn và phát huy những nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc.
Lễ hội Đền Hùng mang ý nghĩa rất lớn, nhắc nhở mỗi người dân Việt Nam luôn nhớ đến tổ tiên và truyền thống “uống nước nhớ nguồn”. Đây cũng là dịp để thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử dân tộc, từ đó thêm yêu quê hương đất nước. Em rất tự hào về lễ hội này và mong rằng nét đẹp ấy sẽ luôn được giữ gìn, phát huy mãi mãi về sau.