Hà Minh Phương
Giới thiệu về bản thân
a) Có bao nhiêu giá trị khác nhau?
Các số xuất hiện là: 1, 2, 3, 4, 5, 6
👉 Có 6 giá trị khác nhau
b) Bảng tần số
Đếm từ 40 lần quay:
Giá trị | Tần số |
|---|---|
1 | 5 |
2 | 6 |
3 | 8 |
4 | 7 |
5 | 7 |
6 | 7 |
👉 Tổng: 40 (đúng)
Biểu đồ cột (tần số)
- Trục ngang: 1 → 6
- Trục dọc: tần số
- Chiều cao các cột: 5, 6, 8, 7, 7, 7
c) Tần số tương đối
Chia cho 40:
Giá trị | Tần số tương đối | % |
|---|---|---|
1 | 0,125 | 12,5% |
2 | 0,15 | 15% |
3 | 0,20 | 20% |
4 | 0,175 | 17,5% |
5 | 0,175 | 17,5% |
6 | 0,175 | 17,5% |
Biểu đồ cột (tần số tương đối)
- Chiều cao: 0,125; 0,15; 0,20; 0,175; 0,175; 0,175
Biểu đồ hình quạt tròn
Góc = tỉ lệ × 360°:
Giá trị | Góc |
|---|---|
1 | 45° |
2 | 54° |
3 | 72° |
4 | 63° |
5 | 63° |
6 | 63° |
👉 Nhận xét nhanh: số 3 xuất hiện nhiều nhất, số 1 ít nhất.
a) Bảng tần số và tần số tương đối
👉 Cỡ mẫu: \(n = 26\)
Bảng:
Số bàn thắng | Tần số | Tần số tương đối | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 10 | 10/26 ≈ 0,385 (38,5%) | ||||||||||||||||||
1 | 3 | 3/26 ≈ 0,115 (11,5%) | ||||||||||||||||||
2 | 3 | 3/26 ≈ 0,115 (11,5%) | ||||||||||||||||||
3 | 8 | 8/26 ≈ 0,308 (30,8%) | ||||||||||||||||||
4 | 2 | 2/26 ≈ 0,077 (7,7%) | ||||||||||||||||||
b) Biểu đồ hình quạt tròn👉 Góc ở tâm = tần số tương đối × 360°
| ||||||||||||||||||||
Có 4 hàng, mỗi hàng 10 số ⇒
✅ \(n = 40\)
👉 Bảng tần số
Cỡ giày | Tần số | Tần số tương đối |
|---|---|---|
37 | 4 | 0,10 (10%) |
38 | 5 | 0,125 (12,5%) |
39 | 6 | 0,15 (15%) |
40 | 8 | 0,20 (20%) |
41 | 8 | 0,20 (20%) |
42 | 4 | 0,10 (10%) |
43 | 3 | 0,075 (7,5%) |
44 | 2 | 0,05 (5%) |