Ma Thị Minh Thủy
Giới thiệu về bản thân
Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp thể hiện sâu sắc tình cha con và sự hi sinh thầm lặng của những người cha nghèo. Qua chi tiết bốn người nhưng chỉ gọi hai bát phở, người cha nhường phần ăn cho con, tác giả làm nổi bật tình thương con giản dị mà lớn lao. Hình ảnh người cha đếm từng đồng tiền lẻ càng cho thấy cuộc sống khó khăn nhưng vẫn cố gắng lo cho con. Hai người con lặng lẽ ăn, ánh mắt đầy suy nghĩ, thể hiện sự thấu hiểu và biết ơn cha.
Về nghệ thuật, truyện được kể bằng giọng văn nhẹ nhàng, chân thực qua ngôi kể thứ nhất. Tác giả sử dụng những chi tiết nhỏ nhưng giàu ý nghĩa như “bát phở”, “chiếc ví vải”, “tiền lẻ” để tạo xúc động. Kết thúc truyện ngắn gọn mà sâu sắc, để lại nhiều suy ngẫm cho người đọc về tình cảm gia đình.
Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp thể hiện sâu sắc tình cha con và sự hi sinh thầm lặng của những người cha nghèo. Qua chi tiết bốn người nhưng chỉ gọi hai bát phở, người cha nhường phần ăn cho con, tác giả làm nổi bật tình thương con giản dị mà lớn lao. Hình ảnh người cha đếm từng đồng tiền lẻ càng cho thấy cuộc sống khó khăn nhưng vẫn cố gắng lo cho con. Hai người con lặng lẽ ăn, ánh mắt đầy suy nghĩ, thể hiện sự thấu hiểu và biết ơn cha.
Về nghệ thuật, truyện được kể bằng giọng văn nhẹ nhàng, chân thực qua ngôi kể thứ nhất. Tác giả sử dụng những chi tiết nhỏ nhưng giàu ý nghĩa như “bát phở”, “chiếc ví vải”, “tiền lẻ” để tạo xúc động. Kết thúc truyện ngắn gọn mà sâu sắc, để lại nhiều suy ngẫm cho người đọc về tình cảm gia đình.
Câu 1.
Văn bản cung cấp những hiểu biết cơ bản về bão: khái niệm, đặc điểm (mắt bão), nguyên nhân hình thành và tác hại của bão đối với đời sống con người.
Câu 2.
- Bão: là hiện tượng thời tiết cực đoan, có gió mạnh, mưa lớn, sức tàn phá lớn.
- Mắt bão: là vùng trung tâm của bão, thời tiết tương đối yên tĩnh, ít gió, trời quang hơn so với khu vực xung quanh.
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập: “(mắt bão lỗ kim)” → thành phần phụ chú.
b. Câu trên thuộc kiểu câu: câu trần thuật (dùng để kể, nêu thông tin).
Câu 4.
- Cách triển khai: tác giả trình bày theo hai nhóm nguyên nhân (chủ quan từ con người và khách quan từ tự nhiên), kết hợp giải thích theo trình tự логic.
- Hiệu quả: giúp người đọc dễ hiểu, dễ phân biệt, thông tin rõ ràng, có tính thuyết phục.
Câu 5.
Phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh “Mắt bão”):
- Giúp minh họa trực quan nội dung.
- Làm văn bản sinh động, dễ hiểu hơn.
- Tăng tính hấp dẫn và hỗ trợ người đọc hình dung rõ đặc điểm của bão.
Câu 6. (Đoạn văn 5–7 câu)
Là một người trẻ, em nghĩ mỗi chúng ta cần có ý thức bảo vệ môi trường để hạn chế những tác động tiêu cực của bão. Trước hết, cần giảm thiểu việc xả rác, tiết kiệm năng lượng để góp phần giảm biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, chúng ta nên trồng nhiều cây xanh, bảo vệ rừng và nguồn nước. Khi có bão, cần theo dõi thông tin dự báo thời tiết và chủ động phòng tránh để đảm bảo an toàn. Ngoài ra, mỗi người cũng nên trang bị kỹ năng ứng phó với thiên tai. Quan trọng hơn, cần chung tay cùng cộng đồng hỗ trợ những người bị ảnh hưởng sau bão. Như vậy, chúng ta có thể giảm bớt những thiệt hại do bão gây ra.
Bài thơ “Bộ đội về làng” của Hoàng Trung Thông đã thể hiện một cách chân thực và xúc động tình cảm quân dân trong thời kì kháng chiến chống Pháp. Chủ đề chính của bài thơ là niềm vui, sự gắn bó ấm áp giữa người lính và nhân dân khi bộ đội trở về làng. Hình ảnh “mái ấm nhà vui”, “tiếng hát câu cười” hay “lớp lớp đàn em hớn hở” cho thấy không khí rộn ràng, vui tươi lan tỏa khắp xóm làng. Đặc biệt, hình ảnh “mẹ già bịn rịn áo nâu” thể hiện tình cảm yêu thương, xúc động như đón chính người thân ruột thịt trở về. Qua đó, bài thơ còn ca ngợi tình quân dân gắn bó như một gia đình lớn.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi, đậm chất đời sống nông thôn như “nhà lá”, “bát nước chè xanh”, “nồi cơm nấu dở”. Điệp ngữ “các anh về” được lặp lại nhiều lần giúp nhấn mạnh niềm vui và tạo nhịp điệu cho bài thơ. Hình ảnh thơ mộc mạc nhưng giàu cảm xúc, kết hợp với giọng điệu vui tươi, ấm áp đã làm nổi bật tình cảm chân thành của người dân dành cho bộ đội.
Tóm lại, bài thơ không chỉ nói về niềm vui khi bộ đội về làng mà còn thể hiện sâu sắc tình cảm gắn bó giữa quân và dân trong những năm tháng chiến tranh khó khăn.