Hà Tuấn Trường
Giới thiệu về bản thân
Cảm hứng của nhà thơ Trần Hòa Bình trong "Khi mùa mưa đến" không chỉ dừng lại ở việc miêu tả một hiện tượng thiên nhiên mà còn là sự rung cảm tinh tế trước nhịp sống đang trỗi dậy. Mùa mưa không hiện lên với sự ảm đạm hay lạnh lẽo, mà mang theo hơi thở của sự sống: tiếng mưa rơi, mùi đất ẩm nồng và dòng sông "phổng phao" đầy ắp. Chính cái nhìn trìu mến và gắn bó sâu sắc với quê hương đã giúp nhà thơ phát hiện ra vẻ đẹp "tươi tắn", "trẻ trung" ẩn chứa trong từng hạt mưa. Hình ảnh "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" là một nốt lặng đầy ý nghĩa, thể hiện cảm hứng về sự dâng hiến thầm lặng và lòng thủy chung son sắt của con người đối với mảnh đất quê hương. Qua đó, bài thơ khơi gợi trong lòng người đọc niềm tin yêu, sự trân trọng những giá trị bình dị và khát vọng về một cuộc sống ấm no, yên bình.
- Sự hy sinh và dâng hiến: Phù sa là phần tinh túy nhất của dòng sông, bồi đắp cho đất đai màu mỡ. "Hoá phù sa" là tự nguyện tan hòa cái tôi, chấp nhận hao gầy để mang lại sự sống, niềm vui hoặc thành quả cho người khác (thường là người yêu hoặc quê hương).
- Sự kiên nhẫn và lòng thủy chung: Hình ảnh "bến chờ" gợi lên một không gian tĩnh lặng, đợi mong. Dù thời gian trôi qua, nhân vật trữ tình vẫn ở đó, lặng lẽ tích tụ yêu thương và tâm huyết như cách phù sa lắng đọng qua từng mùa nước.
- Sự biến chuyển của cái tôi: Từ một thực thể riêng biệt ("Ta"), người viết chọn cách trở nên nhỏ bé, mềm mại nhưng có ích. Đó là một tình yêu cao thượng, không chiếm hữu mà thiên về sự vun vén, nuôi dưỡng.
180,86735
câu 1
thể thơ của đoán văn trên là thất ngôn tứ tuyệt đường luật
Câu 2: Trợ từ và từ tượng hình- Trợ từ: "Kìa" (trong "Kìa đền Thái thú đứng cheo leo") - dùng để chỉ, gọi sự vật, có hàm ý bất kính, tước bỏ tính thiêng liêng của đền.
- Từ tượng hình: "cheo leo" (trong "đứng cheo leo") - gợi hình ảnh ngôi đền cô đơn, trơ trọi, đáng khinh bỉ.
- Các từ ngữ miêu tả: "Ghé mắt trông ngang", "Kìa", "há bấy nhiêu?".
- Nhận xét: Thái độ châm biếm, khinh bỉ, mỉa mai sâu sắc đối với Sầm Nghi Đống và sự bất tài của hắn. Bà không hề tỏ ra kính nể hay sợ sệt trước "đền thờ", mà ngược lại, coi thường nó như một vật tầm thường, qua đó thể hiện niềm tự hào dân tộc và ý thức cá nhân mạnh mẽ.
- "Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo, / Kìa đền Thái thú đứng cheo leo":
- Biện pháp ẩn dụ và trào phúng: "Bảng treo" và "đền Thái thú" là hình ảnh ẩn dụ chỉ Sầm Nghi Đống và ngôi đền thờ hắn, dùng để miệt thị.
- ** Nghệ thuật tương phản và đối lập:** Hình ảnh ngôi đền "đứng cheo leo" đối lập với vị thế "Thái thú" (tướng giặc), thể hiện sự tầm thường, thất bại của hắn.
- Tác dụng: Tước bỏ hoàn toàn tính chất thiêng liêng của đền, thể hiện sự khinh bỉ của nữ sĩ, đồng thời dựng lên một bức tranh bi hài, chế giễu kẻ thù xâm lược một cách sắc sảo.
- Phê phán xã hội phong kiến: Bài thơ thách thức tư tưởng trọng nam khinh nữ, chế giễu sự bất tài của "bậc nam nhi".
- Khẳng định giá trị phụ nữ: Tác giả mượn việc "đổi phận làm trai" để tự khẳng định mình là người tài giỏi, có ý chí, có thể làm nên sự nghiệp lớn hơn Sầm Nghi Đống (nếu được trao cơ hội).
- Tự hào dân tộc: Thể hiện niềm tự hào về chiến thắng của dân tộc (Vua Quang Trung đánh tan quân Thanh) và khát vọng giải phóng cá tính con người.
Vào cuối học kì I năm lớp 8, trường em tổ chức cho học sinh đi tham quan Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội. Đây là chuyến đi mà em vô cùng háo hức, bởi em đã nghe nhiều về nơi được coi là “trường đại học đầu tiên” của nước ta.
Buổi sáng hôm ấy, trời trong xanh và mát mẻ. Xe khởi hành từ sớm, cả lớp em ai cũng vui vẻ, háo hức trò chuyện suốt đường đi. Khi bước vào cổng Văn Miếu, em như được trở về với không gian của hàng trăm năm trước. Những hàng cây cổ thụ rợp bóng, mái ngói rêu phong và những tấm bia tiến sĩ được khắc công phu khiến em vô cùng ngưỡng mộ. Thầy hướng dẫn kể cho chúng em nghe về lịch sử hình thành Văn Miếu, về những bậc hiền tài đã từng học tập và đỗ đạt nơi đây. Em lặng người trước truyền thống hiếu học của cha ông, và thầm tự nhủ phải cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với truyền thống ấy.
Kết thúc chuyến tham quan, em vẫn còn lưu luyến mãi. Chuyến đi không chỉ giúp em hiểu thêm về một di tích lịch sử – văn hoá nổi tiếng mà còn khơi dậy trong em niềm tự hào dân tộc và ý thức phấn đấu trong học tập. Đây thực sự là một kỷ niệm đáng nhớ và ý nghĩa nhất trong năm học của em.
Vào cuối học kì I năm lớp 8, trường em tổ chức cho học sinh đi tham quan Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội. Đây là chuyến đi mà em vô cùng háo hức, bởi em đã nghe nhiều về nơi được coi là “trường đại học đầu tiên” của nước ta.
Buổi sáng hôm ấy, trời trong xanh và mát mẻ. Xe khởi hành từ sớm, cả lớp em ai cũng vui vẻ, háo hức trò chuyện suốt đường đi. Khi bước vào cổng Văn Miếu, em như được trở về với không gian của hàng trăm năm trước. Những hàng cây cổ thụ rợp bóng, mái ngói rêu phong và những tấm bia tiến sĩ được khắc công phu khiến em vô cùng ngưỡng mộ. Thầy hướng dẫn kể cho chúng em nghe về lịch sử hình thành Văn Miếu, về những bậc hiền tài đã từng học tập và đỗ đạt nơi đây. Em lặng người trước truyền thống hiếu học của cha ông, và thầm tự nhủ phải cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với truyền thống ấy.
Kết thúc chuyến tham quan, em vẫn còn lưu luyến mãi. Chuyến đi không chỉ giúp em hiểu thêm về một di tích lịch sử – văn hoá nổi tiếng mà còn khơi dậy trong em niềm tự hào dân tộc và ý thức phấn đấu trong học tập. Đây thực sự là một kỷ niệm đáng nhớ và ý nghĩa nhất trong năm học của em.
Tâm trạng của tác giả Nguyễn Khuyến trong bài thơ “Chợ Đồng” là nỗi bâng khuâng, hoài niệm pha chút buồn thương và tiếc nuối trước cảnh cũ, người xưa đã đổi thay.
Cụ thể:
- Nỗi nhớ da diết quá khứ: Tác giả mở đầu bằng câu hỏi thân thương “Tháng Chạp hai mươi bốn chợ Đồng, / Năm nay chợ họp có đông không?” — như lời hỏi vọng về một phong tục, một phiên chợ quen thuộc đã từng gắn bó với bao kỷ niệm của làng quê, giờ chỉ còn trong ký ức.
- Cảm giác hiu hắt, trống vắng: Không khí chợ được miêu tả bằng những chi tiết “dở trời, mưa bụi còn hơi rét”, “hàng quán người về nghe xáo xác”, “nợ nần năm hết hỏi lung tung” — gợi cảnh cuối năm tiêu điều, vắng vẻ, khác hẳn sự náo nức, vui tươi vốn có của chợ Tết ngày xưa.
- Một chút hy vọng mong manh: Cuối bài, hình ảnh “dăm ba ngày nữa tin xuân tới, / pháo trúc nhà ai một tiếng đùng” như một tia ấm áp, gợi nhịp sống vẫn tiếp diễn, xuân vẫn sẽ về, nhưng xen trong đó là nỗi ngậm ngùi của người hoài cổ, nhớ về một nét đẹp quê hương đang phai tàn. Tóm lại, tâm trạng Nguyễn Khuyến trong bài “Chợ Đồng” là nỗi hoài cổ man mác, buồn thương trước cảnh cũ đổi thay, đồng thời vẫn thấp thoáng chút niềm tin, niềm thương yêu đối với quê hương và phong tục truyền thống xưa.