Hà Tuấn Trường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Tuấn Trường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong dòng chảy của văn học hiện thực trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao nổi lên như một nhà nhân đạo lỗi lạc luôn đau đáu về thân phận người nông dân. Truyện ngắn "Lão Hạc" là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông, khắc họa thành công hình ảnh người nông dân nghèo khổ nhưng sở hữu tâm hồn cao khiết và lòng tự trọng rạng ngời. Trước hết, Lão Hạc hiện lên với một hoàn cảnh vô cùng bi thương. Lão là một người nông dân già yếu, vợ mất sớm, đứa con trai duy nhất vì nghèo không cưới được vợ nên đã bỏ đi làm đồn điền cao su biền biệt. Lão sống thui thủi một mình, bầu bạn với "cậu Vàng" – kỷ vật duy nhất mà con trai để lại. Cơn bão đi qua, mùa màng thất bát, cộng thêm trận ốm kéo dài khiến lão rơi vào cảnh túng quẫn cùng cực. Thế nhưng, dù đói khát, lão nhất quyết không chạm vào số tiền dành dụm cho con, cũng không nhận sự giúp đỡ của ông Giáo vì sợ làm phiền. Diễn biến tâm lý của Lão Hạc quanh việc bán chó là đoạn văn gây xúc động mạnh mẽ nhất. Với lão, cậu Vàng không chỉ là một con vật, mà là một người thân, một sợi dây liên kết với đứa con xa xứ. Khi buộc phải bán nó, lão thấy mình như một "kẻ lừa đảo". Cái nhìn "đờ đẫn", gương mặt "mếu máo" và tiếng khóc "hu hu" của một ông già khắc khổ cho thấy nỗi đau đớn tột cùng của một tâm hồn nhân hậu. Lão khóc không chỉ vì thương con chó, mà còn vì tự trách mình đã không giữ trọn lời hứa, không bảo vệ được thứ tình cảm thuần khiết ấy. Cao trào của tác phẩm chính là cái chết dữ dội của Lão Hạc. Lão chọn cái chết bằng bả chó – một cách chết đầy ám ảnh và đau đớn. Cái chết ấy là lời khẳng định đanh thép cho lòng tự trọng: Lão chết để bảo toàn mảnh vườn cho con, chết để không phải sống lay lắt bằng sự bố thí hay trở thành gánh nặng cho làng xóm. Lão thà chết trong sạch còn hơn sống đục. Sự lựa chọn nghiệt ngã này vừa khiến người đọc xót xa cho thân phận con người trong xã hội cũ, vừa ngưỡng mộ nhân cách cao đẹp của lão. Thông qua nhân vật Lão Hạc, Nam Cao đã khẳng định một triết lý nhân sinh sâu sắc: Cái nghèo có thể hủy hoại thể xác nhưng không thể làm hoen ố tâm hồn của những con người lương thiện. Tác phẩm không chỉ là tiếng khóc cảm thông cho số phận người nông dân mà còn là bài ca ca ngợi vẻ đẹp tiềm ẩn của họ. Gấp trang sách lại, hình ảnh Lão Hạc với gương mặt khắc khổ và đôi mắt ầng ậng nước vẫn còn đọng mãi trong tâm trí người đọc, nhắc nhở chúng ta về sự thấu hiểu và trân trọng những giá trị đạo đức cao quý ở đời.


Trong dòng chảy của văn học hiện thực trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao nổi lên như một nhà nhân đạo lỗi lạc luôn đau đáu về thân phận người nông dân. Truyện ngắn "Lão Hạc" là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông, khắc họa thành công hình ảnh người nông dân nghèo khổ nhưng sở hữu tâm hồn cao khiết và lòng tự trọng rạng ngời. Trước hết, Lão Hạc hiện lên với một hoàn cảnh vô cùng bi thương. Lão là một người nông dân già yếu, vợ mất sớm, đứa con trai duy nhất vì nghèo không cưới được vợ nên đã bỏ đi làm đồn điền cao su biền biệt. Lão sống thui thủi một mình, bầu bạn với "cậu Vàng" – kỷ vật duy nhất mà con trai để lại. Cơn bão đi qua, mùa màng thất bát, cộng thêm trận ốm kéo dài khiến lão rơi vào cảnh túng quẫn cùng cực. Thế nhưng, dù đói khát, lão nhất quyết không chạm vào số tiền dành dụm cho con, cũng không nhận sự giúp đỡ của ông Giáo vì sợ làm phiền. Diễn biến tâm lý của Lão Hạc quanh việc bán chó là đoạn văn gây xúc động mạnh mẽ nhất. Với lão, cậu Vàng không chỉ là một con vật, mà là một người thân, một sợi dây liên kết với đứa con xa xứ. Khi buộc phải bán nó, lão thấy mình như một "kẻ lừa đảo". Cái nhìn "đờ đẫn", gương mặt "mếu máo" và tiếng khóc "hu hu" của một ông già khắc khổ cho thấy nỗi đau đớn tột cùng của một tâm hồn nhân hậu. Lão khóc không chỉ vì thương con chó, mà còn vì tự trách mình đã không giữ trọn lời hứa, không bảo vệ được thứ tình cảm thuần khiết ấy. Cao trào của tác phẩm chính là cái chết dữ dội của Lão Hạc. Lão chọn cái chết bằng bả chó – một cách chết đầy ám ảnh và đau đớn. Cái chết ấy là lời khẳng định đanh thép cho lòng tự trọng: Lão chết để bảo toàn mảnh vườn cho con, chết để không phải sống lay lắt bằng sự bố thí hay trở thành gánh nặng cho làng xóm. Lão thà chết trong sạch còn hơn sống đục. Sự lựa chọn nghiệt ngã này vừa khiến người đọc xót xa cho thân phận con người trong xã hội cũ, vừa ngưỡng mộ nhân cách cao đẹp của lão. Thông qua nhân vật Lão Hạc, Nam Cao đã khẳng định một triết lý nhân sinh sâu sắc: Cái nghèo có thể hủy hoại thể xác nhưng không thể làm hoen ố tâm hồn của những con người lương thiện. Tác phẩm không chỉ là tiếng khóc cảm thông cho số phận người nông dân mà còn là bài ca ca ngợi vẻ đẹp tiềm ẩn của họ. Gấp trang sách lại, hình ảnh Lão Hạc với gương mặt khắc khổ và đôi mắt ầng ậng nước vẫn còn đọng mãi trong tâm trí người đọc, nhắc nhở chúng ta về sự thấu hiểu và trân trọng những giá trị đạo đức cao quý ở đời.


Cảm hứng của nhà thơ Trần Hòa Bình trong "Khi mùa mưa đến" không chỉ dừng lại ở việc miêu tả một hiện tượng thiên nhiên mà còn là sự rung cảm tinh tế trước nhịp sống đang trỗi dậy. Mùa mưa không hiện lên với sự ảm đạm hay lạnh lẽo, mà mang theo hơi thở của sự sống: tiếng mưa rơi, mùi đất ẩm nồng và dòng sông "phổng phao" đầy ắp. Chính cái nhìn trìu mến và gắn bó sâu sắc với quê hương đã giúp nhà thơ phát hiện ra vẻ đẹp "tươi tắn", "trẻ trung" ẩn chứa trong từng hạt mưa. Hình ảnh "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" là một nốt lặng đầy ý nghĩa, thể hiện cảm hứng về sự dâng hiến thầm lặng và lòng thủy chung son sắt của con người đối với mảnh đất quê hương. Qua đó, bài thơ khơi gợi trong lòng người đọc niềm tin yêu, sự trân trọng những giá trị bình dị và khát vọng về một cuộc sống ấm no, yên bình.

Ý thơ "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" mang vẻ đẹp tự sự đầy chiều sâu, thường gợi lên những ý nghĩa sau:
  1. Sự hy sinh và dâng hiến: Phù sa là phần tinh túy nhất của dòng sông, bồi đắp cho đất đai màu mỡ. "Hoá phù sa" là tự nguyện tan hòa cái tôi, chấp nhận hao gầy để mang lại sự sống, niềm vui hoặc thành quả cho người khác (thường là người yêu hoặc quê hương).
  2. Sự kiên nhẫn và lòng thủy chung: Hình ảnh "bến chờ" gợi lên một không gian tĩnh lặng, đợi mong. Dù thời gian trôi qua, nhân vật trữ tình vẫn ở đó, lặng lẽ tích tụ yêu thương và tâm huyết như cách phù sa lắng đọng qua từng mùa nước.
  3. Sự biến chuyển của cái tôi: Từ một thực thể riêng biệt ("Ta"), người viết chọn cách trở nên nhỏ bé, mềm mại nhưng có ích. Đó là một tình yêu cao thượng, không chiếm hữu mà thiên về sự vun vén, nuôi dưỡng.
Nói ngắn gọn, câu thơ diễn tả một tình cảm chân thành, lặng lẽ và giàu đức hy sinh, luôn sẵn lòng làm nền tảng để đối phương được "xanh tươi" hơn
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn ngắn (khoảng 150 chữ) phân tích nội dung bài thơ "Đề đền Sầm Nghi Đống" của tác giả Hồ Xuân Hương. Bài thơ "Đề đền Sầm Nghi Đống" của Hồ Xuân Hương là một tác phẩm trào phúng kinh điển, thể hiện rõ nét tài năng và cá tính mạnh mẽ của nữ sĩ. Nội dung chính của bài thơ là sự đả kích, châm biếm sâu cay tên tướng giặc Sầm Nghi Đống, kẻ đã bị nghĩa quân Tây Sơn đánh bại nhục nhã. Bằng nghệ thuật đối lập tài tình, Hồ Xuân Hương tạo ra sự tương phản gay gắt giữa vẻ bề ngoài trang trọng, có phần lố bịch của ngôi đền thờ ("lọng cắm rước vua", "võng anh") với sự thật bi hài về cái chết của tên giặc ("đống rơm"). Bà không chỉ đơn thuần kể lại sự kiện mà còn lột tả bản chất hèn nhát, ti tiện của kẻ thù. Ngôn ngữ thơ dân dã, đời thường ("cứt đái") nhưng đầy sức công phá, bộc lộ thái độ khinh bỉ tột cùng đối với quân xâm lược. Qua đó, tác giả khẳng định tinh thần dân tộc quật cường và niềm tự hào về chiến thắng vĩ đại của nghĩa quân Tây Sơn. Đoạn thơ là lời cảnh tỉnh đanh thép cho những kẻ có dã tâm xâm lược. Câu 2. (4,0 điểm) Từ nội dung của văn bản ở phần Đọc hiểu, em hãy viết một bài văn (khoảng 400 chữ) trình bày suy nghĩ về trách nhiệm của mỗi người trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước. . Bài làm: Trong lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, hai tiếng "Tổ quốc" luôn thiêng liêng và thôi thúc mỗi người con đất Việt ý thức rõ về trách nhiệm của mình. Từ nội dung sâu sắc của văn bản ở phần Đọc hiểu (giả định văn bản ca ngợi truyền thống yêu nước và sự cống hiến), chúng ta càng thấm thía hơn về vai trò và bổn phận của mỗi cá nhân trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Xây dựng và bảo vệ đất nước không phải là những khái niệm xa vời, chỉ dành cho những người ở vị trí cao hay trong thời chiến. Trách nhiệm đó len lỏi vào từng hành động, từng suy nghĩ của mỗi chúng ta trong cuộc sống đời thường. Bảo vệ đất nước trước hết là giữ gìn nền độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Đó là ý thức cảnh giác trước các thế lực thù địch, là sự sẵn sàng đứng lên bảo vệ lẽ phải, bảo vệ biên cương khi Tổ quốc cần. Trong thời bình, sự bảo vệ đó còn là việc giữ gìn an ninh trật tự, môi trường sống hòa bình, ổn định. Song song với bảo vệ là xây dựng. Xây dựng đất nước đòi hỏi sự chung tay góp sức bền bỉ của cả cộng đồng. Trách nhiệm này được thể hiện rõ nhất qua việc nỗ lực học tập, rèn luyện để nâng cao trí thức, tay nghề. Một học sinh giỏi giang, một kỹ sư tài ba, một nông dân cần cù sáng tạo... đều đang gián tiếp đóng góp vào sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của quốc gia. Tuổi trẻ hôm nay cần nhận thức rõ rằng tri thức chính là nền tảng vững chắc để đưa đất nước sánh vai cùng các cường quốc năm châu. Bên cạnh đó, trách nhiệm còn nằm ở việc tuân thủ pháp luật, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và phát huy tinh thần đoàn kết. Những hành động nhỏ như không xả rác bừa bãi, chấp hành luật giao thông, hay tham gia các hoạt động thiện nguyện, đều góp phần tạo nên một xã hội văn minh, tốt đẹp hơn. Tóm lại, trách nhiệm xây dựng và bảo vệ đất nước là một nghĩa vụ thiêng liêng và cao cả của mỗi người. Nó đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng, tinh thần cống hiến và lòng yêu nước mãnh liệt. Mỗi công dân, dù ở bất kỳ vị trí nào, đều có thể và cần phải đóng góp sức mình để giữ vững giang sơn và làm cho đất nước ngày càng giàu mạnh, phồn vinh như lời dạy của tiền nhân.

câu 1

thể thơ của đoán văn trên là thất ngôn tứ tuyệt đường luật

Câu 2: Trợ từ và từ tượng hình
  • Trợ từ: "Kìa" (trong "Kìa đền Thái thú đứng cheo leo") - dùng để chỉ, gọi sự vật, có hàm ý bất kính, tước bỏ tính thiêng liêng của đền.
  • Từ tượng hình: "cheo leo" (trong "đứng cheo leo") - gợi hình ảnh ngôi đền cô đơn, trơ trọi, đáng khinh bỉ. 
Câu 3: Thái độ của nữ sĩ và nhận xét
  • Các từ ngữ miêu tả: "Ghé mắt trông ngang", "Kìa", "há bấy nhiêu?".
  • Nhận xét: Thái độ châm biếm, khinh bỉ, mỉa mai sâu sắc đối với Sầm Nghi Đống và sự bất tài của hắn. Bà không hề tỏ ra kính nể hay sợ sệt trước "đền thờ", mà ngược lại, coi thường nó như một vật tầm thường, qua đó thể hiện niềm tự hào dân tộc và ý thức cá nhân mạnh mẽ. 
Câu 4: Phân tích biện pháp tu từ
  • "Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo, / Kìa đền Thái thú đứng cheo leo":
    • Biện pháp ẩn dụ và trào phúng: "Bảng treo" và "đền Thái thú" là hình ảnh ẩn dụ chỉ Sầm Nghi Đống và ngôi đền thờ hắn, dùng để miệt thị.
    • ** Nghệ thuật tương phản và đối lập:** Hình ảnh ngôi đền "đứng cheo leo" đối lập với vị thế "Thái thú" (tướng giặc), thể hiện sự tầm thường, thất bại của hắn.
    • Tác dụng: Tước bỏ hoàn toàn tính chất thiêng liêng của đền, thể hiện sự khinh bỉ của nữ sĩ, đồng thời dựng lên một bức tranh bi hài, chế giễu kẻ thù xâm lược một cách sắc sảo. 
Câu 5: Thông điệp tác giả gửi gắm
  • Phê phán xã hội phong kiến: Bài thơ thách thức tư tưởng trọng nam khinh nữ, chế giễu sự bất tài của "bậc nam nhi".
  • Khẳng định giá trị phụ nữ: Tác giả mượn việc "đổi phận làm trai" để tự khẳng định mình là người tài giỏi, có ý chí, có thể làm nên sự nghiệp lớn hơn Sầm Nghi Đống (nếu được trao cơ hội).
  • Tự hào dân tộc: Thể hiện niềm tự hào về chiến thắng của dân tộc (Vua Quang Trung đánh tan quân Thanh) và khát vọng giải phóng cá tính con người. 

Vào cuối học kì I năm lớp 8, trường em tổ chức cho học sinh đi tham quan Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội. Đây là chuyến đi mà em vô cùng háo hức, bởi em đã nghe nhiều về nơi được coi là “trường đại học đầu tiên” của nước ta.

Buổi sáng hôm ấy, trời trong xanh và mát mẻ. Xe khởi hành từ sớm, cả lớp em ai cũng vui vẻ, háo hức trò chuyện suốt đường đi. Khi bước vào cổng Văn Miếu, em như được trở về với không gian của hàng trăm năm trước. Những hàng cây cổ thụ rợp bóng, mái ngói rêu phong và những tấm bia tiến sĩ được khắc công phu khiến em vô cùng ngưỡng mộ. Thầy hướng dẫn kể cho chúng em nghe về lịch sử hình thành Văn Miếu, về những bậc hiền tài đã từng học tập và đỗ đạt nơi đây. Em lặng người trước truyền thống hiếu học của cha ông, và thầm tự nhủ phải cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với truyền thống ấy.

Kết thúc chuyến tham quan, em vẫn còn lưu luyến mãi. Chuyến đi không chỉ giúp em hiểu thêm về một di tích lịch sử – văn hoá nổi tiếng mà còn khơi dậy trong em niềm tự hào dân tộc và ý thức phấn đấu trong học tập. Đây thực sự là một kỷ niệm đáng nhớ và ý nghĩa nhất trong năm học của em.

Vào cuối học kì I năm lớp 8, trường em tổ chức cho học sinh đi tham quan Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội. Đây là chuyến đi mà em vô cùng háo hức, bởi em đã nghe nhiều về nơi được coi là “trường đại học đầu tiên” của nước ta.

Buổi sáng hôm ấy, trời trong xanh và mát mẻ. Xe khởi hành từ sớm, cả lớp em ai cũng vui vẻ, háo hức trò chuyện suốt đường đi. Khi bước vào cổng Văn Miếu, em như được trở về với không gian của hàng trăm năm trước. Những hàng cây cổ thụ rợp bóng, mái ngói rêu phong và những tấm bia tiến sĩ được khắc công phu khiến em vô cùng ngưỡng mộ. Thầy hướng dẫn kể cho chúng em nghe về lịch sử hình thành Văn Miếu, về những bậc hiền tài đã từng học tập và đỗ đạt nơi đây. Em lặng người trước truyền thống hiếu học của cha ông, và thầm tự nhủ phải cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với truyền thống ấy.

Kết thúc chuyến tham quan, em vẫn còn lưu luyến mãi. Chuyến đi không chỉ giúp em hiểu thêm về một di tích lịch sử – văn hoá nổi tiếng mà còn khơi dậy trong em niềm tự hào dân tộc và ý thức phấn đấu trong học tập. Đây thực sự là một kỷ niệm đáng nhớ và ý nghĩa nhất trong năm học của em.

Tâm trạng của tác giả Nguyễn Khuyến trong bài thơ “Chợ Đồng”nỗi bâng khuâng, hoài niệm pha chút buồn thương và tiếc nuối trước cảnh cũ, người xưa đã đổi thay.

Cụ thể:

  • Nỗi nhớ da diết quá khứ: Tác giả mở đầu bằng câu hỏi thân thương “Tháng Chạp hai mươi bốn chợ Đồng, / Năm nay chợ họp có đông không?” — như lời hỏi vọng về một phong tục, một phiên chợ quen thuộc đã từng gắn bó với bao kỷ niệm của làng quê, giờ chỉ còn trong ký ức.
  • Cảm giác hiu hắt, trống vắng: Không khí chợ được miêu tả bằng những chi tiết “dở trời, mưa bụi còn hơi rét”, “hàng quán người về nghe xáo xác”, “nợ nần năm hết hỏi lung tung” — gợi cảnh cuối năm tiêu điều, vắng vẻ, khác hẳn sự náo nức, vui tươi vốn có của chợ Tết ngày xưa.
  • Một chút hy vọng mong manh: Cuối bài, hình ảnh “dăm ba ngày nữa tin xuân tới, / pháo trúc nhà ai một tiếng đùng” như một tia ấm áp, gợi nhịp sống vẫn tiếp diễn, xuân vẫn sẽ về, nhưng xen trong đó là nỗi ngậm ngùi của người hoài cổ, nhớ về một nét đẹp quê hương đang phai tàn. Tóm lại, tâm trạng Nguyễn Khuyến trong bài “Chợ Đồng” là nỗi hoài cổ man mác, buồn thương trước cảnh cũ đổi thay, đồng thời vẫn thấp thoáng chút niềm tin, niềm thương yêu đối với quê hương và phong tục truyền thống xưa.