Tẩn Văn Nam
Giới thiệu về bản thân
AB=90, 5N
AC=45, 3N
AB=90, 5N
AC=45, 3N
AB=90, 5N
AC=45, 3N
1. Vấn đề nêu ra gần gũi, thời sự Bài viết đề cập đến việc con người sử dụng điện thoại thông minh hằng ngày – một vấn đề quen thuộc với hầu hết người đọc, đặc biệt là giới trẻ, nên dễ gây chú ý và đồng cảm. 2. Luận điểm rõ ràng, nhất quán Tác giả làm rõ câu hỏi trung tâm: con người làm chủ điện thoại hay đang bị điện thoại chi phối. Các luận điểm xoay quanh vấn đề này và được triển khai mạch lạc. 3. Dẫn chứng cụ thể, dễ hiểu Bài viết đưa ra nhiều biểu hiện thực tế như: lạm dụng điện thoại, nghiện mạng xã hội, sao nhãng học tập và giao tiếp… Những dẫn chứng này sát với đời sống nên rất thuyết phục. 4. Lập luận logic, có phân tích Không chỉ nêu hiện tượng, tác giả còn phân tích nguyên nhân và hậu quả, giúp người đọc hiểu rõ tác hại nếu không kiểm soát việc sử dụng điện thoại. 5. Giọng văn nghiêm túc, có tính cảnh báo Giọng văn vừa khách quan vừa thể hiện thái độ nhắc nhở, khiến người đọc suy nghĩ và tự nhìn lại thói quen của bản thân. 6. Thông điệp rõ ràng, mang tính định hướng Bài viết hướng người đọc đến việc sử dụng điện thoại thông minh một cách hợp lí, làm chủ công nghệ thay vì để công nghệ chi phối cuộc sống. → Nhờ kết hợp tốt giữa vấn đề thực tế, lập luận chặt chẽ và dẫn chứng gần gũi, bài viết có sức thuyết phục cao và để lại nhiều suy ngẫm cho người đọc.
1. Tóm tắt nội dung Bài viết bàn luận về mối quan hệ giữa điện thoại thông minh và con người, đặt ra câu hỏi: con người làm chủ điện thoại hay đang bị điện thoại chi phối? Tác giả chỉ ra rằng điện thoại thông minh mang lại nhiều tiện ích trong học tập, làm việc, giao tiếp. Tuy nhiên, việc lạm dụng điện thoại khiến con người phụ thuộc, xao nhãng đời sống thực, giảm giao tiếp trực tiếp và ảnh hưởng đến sức khỏe, học tập. Từ đó, bài viết kêu gọi người dùng cần sử dụng điện thoại một cách hợp lí, có kiểm soát, để con người thực sự là “ông chủ” của công nghệ. 2. Nhận xét trình tự sắp xếp các luận điểm Các luận điểm được sắp xếp theo trình tự logic, chặt chẽ. Bắt đầu bằng nêu vấn đề (vai trò của điện thoại thông minh). Tiếp theo là phân tích hai mặt: lợi ích và tác hại khi sử dụng không đúng cách. Cuối cùng là đánh giá và định hướng: con người cần làm chủ điện thoại, sử dụng công nghệ thông minh, có ý thức. → Trình tự này giúp người đọc dễ hiểu, dễ theo dõi, đồng thời làm nổi bật thông điệp chính của bài viết.
Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, đặt ra câu hỏi con người làm chủ công nghệ hay đang bị điện thoại thông minh chi phối, lệ thuộc; đồng thời cảnh báo những tác động tiêu cực của việc lạm dụng điện thoại thông minh và kêu gọi người dùng sử dụng chúng một cách hợp lí, có kiểm soát.
Gọi: là thời gian rơi tự do của viên đá (s).
Bước 2. Quãng đường rơi trong giây Công thức rơi tự do: s = \frac{1}{2} g t^2 Quãng đường rơi trong giây cuối cùng (tức là từ đến ) là: s_n = s_t - s_{t-1} = \frac{1}{2} g t^2 - \frac{1}{2} g (t-1)^2 Bước 3. Rút gọn biểu thức s_n = \frac{1}{2} g [t^2 - (t^2 - 2t + 1)] = \frac{1}{2} g (2t - 1) = g\left(t - \frac{1}{2}\right) Thay số Biết m và : 14,7 = 9,8 \left(t - \frac{1}{2}\right) Giải ra t - \frac{1}{2} = \frac{14,7}{9,8} = 1,5 t = 1,5 + 0,5 = 2,\text{s} Kết luận: Thời gian rơi tự do của viên đá là \boxed{t = 2\,\text{giây}}
a = \frac{v_2 - v_1}{t_1} Thay số: a = \frac{15 - 18}{10} = \frac{-3}{10} = -0{,}3 \, \text{m/s}^2 Gia tốc của ô tô
a) Thời gian để đạt vận tốc 36 km/h v = v_1 + a t 36 , \text{km/h} = 10 , \text{m/s} Thay vào: 10 = 18 + (-0{,}3)t t = \frac{18 - 10}{0{,}3} = \frac{8}{0{,}3} \approx 26{,}7 , \text{s} Đáp án a: Sau 26,7 giây kể từ lúc hãm phanh, ô tô đạt vận tốc 36 km/h. b) Thời gian để ô tô dừng hẳn Khi dừng hẳn: 0 = 18 - 0{,}3t t = \frac{18}{0{,}3} = 60 , \text{s} Đáp án b: Ô tô dừng hẳn sau 60 giây kể từ lúc hãm phanh.
c) Quãng đường đi được cho đến khi dừng Công thức: s = v_1 t + \frac{1}{2} a t^2 Thay số: s = 18 \times 60 + \frac{1}{2}(-0{,}3)(60)^2 s = 1080 - 0{,}15 \times 3600 = 1080 - 540 = 540 , \text{m} Đáp án c: Quãng đường đi được cho đến khi dừng hẳn là 540 m. Tóm tắt kết quả cuối cùng: Câu hỏi Đáp án Đơn vị a) 26,7 s b) 60 s c) 540 m
Vận tốc trong 15 s đầu: 2 m/s. Trong suốt quá trình 25 s: v_{\text{tb}} = \frac{\Delta s}{\Delta t} = \frac{30 - 0}{25 - 0} = \frac{30}{25} = 1,2 \text{ m/s} Vận tốc trung bình trong suốt quá trình: 1,2 m/s. --- 📋 Tóm tắt kết quả: Đại lượng Kết quả Vận tốc 15 s đầu 2 m/s Vận tốc trung bình 25 s 1,2 m/s Mô tả chuyển động 0–15 s: chuyển động thẳng đều; 15–25 s: đứng im