Bùi Gia Phong

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Gia Phong
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

good but everybody knows it dude

1 | H | Hydrogen (Hiđro) | | 26 | Fe | Iron (Sắt) |
| 2 | He | Helium (Heli) | | 27 | Co | Cobalt (Coban) |
| 3 | Li | Lithium (Liti) | | 28 | Ni | Nickel (Niken) |
| 4 | Be | Beryllium (Beri) | | 29 | Cu | Copper (Đồng) |
| 5 | B | Boron (Bo) | | 30 | Zn | Zinc (Kẽm) |
| 6 | C | Carbon (Cacbon) | | 31 | Ga | Gallium (Gali) |
| 7 | N | Nitrogen (Nitơ) | | 32 | Ge | Germanium (Gemani) |
| 8 | O | Oxygen (Oxi) | | 33 | As | Arsenic (Asen) |
| 9 | F | Fluorine (Flo) | | 34 | Se | Selenium (Selen) |
| 10 | Ne | Neon (Neon) | | 35 | Br | Bromine (Brom) |
| 11 | Na | Sodium (Natri) | | 36 | Kr | Krypton (Krypton) |
| 12 | Mg | Magnesium (Magiê) | | 37 | Rb | Rubidium (Rubiđê) |
| 13 | Al | Aluminum (Nhôm) | | 38 | Sr | Strontium (Stronti) |
| 14 | Si | Silicon (Silic) | | 39 | Y | Yttrium (Ytri) |
| 15 | P | Phosphorus (Photpho) | | 40 | Zr | Zirconium (Zirconi) |
| 16 | S | Sulfur (Lưu huỳnh) | | 41 | Nb | Niobium (Niobi) |
| 17 | Cl | Chlorine (Clo) | | 42 | Mo | Molybdenum (Molypđen) |
| 18 | Ar | Argon (Argon) | | 43 | Tc | Technetium (Techneti) |
| 19 | K | Potassium (Kali) | | 44 | Ru | Ruthenium (Rutheni) |
| 20 | Ca | Calcium (Canxi) | | 45 | Rh | Rhodium (Rodi) |
| 21 | Sc | Scandium (Scandi) | | 46 | Pd | Palladium (Palađi) |
| 22 | Ti | Titanium (Titan) | | 47 | Ag | Silver (Bạc) |
| 23 | V | Vanadium (Vanađi) | | 48 | Cd | Cadmium (Cadmini) |
| 24 | Cr | Chromium (Crom) | | 49 | In | Indium (Indi) |
| 25 | Mn | Manganese (Mangan) | | 50 | Sn | Tin (Thiếc)


mọi người có biết:

  • B - Bo (Boron)
  • Ba - Bari (Barium)
  • Be - Beri (Beryllium)
  • Bi - Bitmut (Bismuth)
  • Br - Brom (Bromine)