Trần Phú Mĩ Tiên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Phú Mĩ Tiên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong đoạn trích miêu tả cảnh Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều, Nguyễn Du đã vận dụng tài tình bút pháp tả cảnh ngụ tình, dùng cảnh vật để gửi gắm tâm trạng con người. Trước hết, khung cảnh chia tay được gợi lên qua những hình ảnh thiên nhiên nhuốm màu buồn: “Rừng phong, thu đã nhuốm màu quan san”, “dặm hồng bụi cuốn”, “mấy ngàn dâu xanh”. Không gian rừng phong, sắc thu và con đường xa xôi như thấm đẫm nỗi buồn ly biệt. Những hình ảnh ấy không chỉ tả cảnh thiên nhiên mà còn gợi cảm giác cách trở, chia phôi trong lòng người. Bên cạnh đó, Nguyễn Du sử dụng phép đối rất tinh tế: “Người lên ngựa, kẻ chia bào”, “Người về chiếc bóng năm canh / Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi” để khắc họa hai số phận tách rời, một người ở lại cô đơn, một người ra đi giữa dặm trường xa vắng. Đặc biệt, hình ảnh “vầng trăng ai xẻ làm đôi” là một ẩn dụ giàu sức gợi, biểu tượng cho hạnh phúc lứa đôi bị chia cắt. Qua bức tranh thiên nhiên và không gian chia ly, Nguyễn Du đã diễn tả sâu sắc nỗi buồn, sự lưu luyến và cô đơn của Thúy Kiều và Thúc Sinh. Nhờ bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, cảnh vật và tâm trạng con người hòa quyện, tạo nên vẻ đẹp trữ tình sâu lắng cho đoạn thơ.


Câu 2

Trong cuộc sống, con người khó tránh khỏi những tổn thương do người khác gây ra. Bởi vậy, lời khuyên: “Mỗi buổi tối trước khi đi ngủ, hãy tha thứ cho tất cả những người và những chuyện đã làm con tổn thương” gợi nhắc chúng ta về ý nghĩa sâu sắc của sự tha thứ.

Trước hết, tha thứ là thái độ bao dung, sẵn sàng bỏ qua lỗi lầm của người khác thay vì giữ mãi sự oán giận hay thù hận trong lòng. Tha thứ không có nghĩa là quên hết mọi chuyện hoặc chấp nhận sai lầm một cách mù quáng. Đó là quá trình con người học cách buông bỏ những cảm xúc tiêu cực, đồng thời thiết lập những ranh giới đúng đắn để bảo vệ bản thân.

Sự tha thứ mang lại nhiều ý nghĩa tích cực đối với cuộc sống. Trước hết, tha thứ giúp con người giải thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực như giận dữ, căm ghét hay đau khổ. Khi nuôi dưỡng sự oán hận, chính chúng ta là người chịu tổn thương nhiều nhất. Ngược lại, khi biết tha thứ, tâm hồn trở nên nhẹ nhõm và bình yên hơn. Bên cạnh đó, tha thứ còn giúp con người sống cởi mở và nhân ái hơn. Khi ta biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu, ta sẽ nhận ra rằng ai cũng có lúc mắc sai lầm. Nhờ vậy, con người học được cách yêu thương, cảm thông và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn. Không chỉ vậy, sự tha thứ còn giúp chúng ta tập trung vào việc hoàn thiện bản thân, thay vì mãi chìm trong quá khứ. Khi buông bỏ những điều tiêu cực, ta có nhiều thời gian và năng lượng để phát triển bản thân, hướng đến những giá trị tốt đẹp trong tương lai.

Trong thực tế, nhiều tấm gương đã cho thấy sức mạnh của lòng bao dung. Có những người từng bị tổn thương sâu sắc nhưng vẫn chọn cách tha thứ để cuộc sống của mình trở nên tích cực hơn. Chính sự vị tha ấy đã giúp họ vượt qua đau khổ và lan tỏa những giá trị nhân văn trong xã hội.

Tuy nhiên, tha thứ không đồng nghĩa với việc dung túng cho những hành vi sai trái. Có những lỗi lầm nghiêm trọng cần phải được nhìn nhận và sửa chữa bằng trách nhiệm và pháp luật. Vì vậy, tha thứ cần đi kèm với sự tỉnh táo và nguyên tắc. Điều quan trọng là chúng ta không để sự thù hận chi phối tâm hồn mình.

Như vậy, sự tha thứ là một phẩm chất cao đẹp giúp con người sống thanh thản, nhân ái và trưởng thành hơn. Mỗi người nên học cách buông bỏ những tổn thương, bởi giữ mãi sự oán giận chỉ khiến cuộc sống trở nên nặng nề. Biết tha thứ cũng chính là biết yêu thương bản thân và mở ra cánh cửa cho những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Câu 1

Trong đoạn trích miêu tả cảnh Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều, Nguyễn Du đã vận dụng tài tình bút pháp tả cảnh ngụ tình, dùng cảnh vật để gửi gắm tâm trạng con người. Trước hết, khung cảnh chia tay được gợi lên qua những hình ảnh thiên nhiên nhuốm màu buồn: “Rừng phong, thu đã nhuốm màu quan san”, “dặm hồng bụi cuốn”, “mấy ngàn dâu xanh”. Không gian rừng phong, sắc thu và con đường xa xôi như thấm đẫm nỗi buồn ly biệt. Những hình ảnh ấy không chỉ tả cảnh thiên nhiên mà còn gợi cảm giác cách trở, chia phôi trong lòng người. Bên cạnh đó, Nguyễn Du sử dụng phép đối rất tinh tế: “Người lên ngựa, kẻ chia bào”, “Người về chiếc bóng năm canh / Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi” để khắc họa hai số phận tách rời, một người ở lại cô đơn, một người ra đi giữa dặm trường xa vắng. Đặc biệt, hình ảnh “vầng trăng ai xẻ làm đôi” là một ẩn dụ giàu sức gợi, biểu tượng cho hạnh phúc lứa đôi bị chia cắt. Qua bức tranh thiên nhiên và không gian chia ly, Nguyễn Du đã diễn tả sâu sắc nỗi buồn, sự lưu luyến và cô đơn của Thúy Kiều và Thúc Sinh. Nhờ bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, cảnh vật và tâm trạng con người hòa quyện, tạo nên vẻ đẹp trữ tình sâu lắng cho đoạn thơ.


Câu 2

Trong cuộc sống, con người khó tránh khỏi những tổn thương do người khác gây ra. Bởi vậy, lời khuyên: “Mỗi buổi tối trước khi đi ngủ, hãy tha thứ cho tất cả những người và những chuyện đã làm con tổn thương” gợi nhắc chúng ta về ý nghĩa sâu sắc của sự tha thứ.

Trước hết, tha thứ là thái độ bao dung, sẵn sàng bỏ qua lỗi lầm của người khác thay vì giữ mãi sự oán giận hay thù hận trong lòng. Tha thứ không có nghĩa là quên hết mọi chuyện hoặc chấp nhận sai lầm một cách mù quáng. Đó là quá trình con người học cách buông bỏ những cảm xúc tiêu cực, đồng thời thiết lập những ranh giới đúng đắn để bảo vệ bản thân.

Sự tha thứ mang lại nhiều ý nghĩa tích cực đối với cuộc sống. Trước hết, tha thứ giúp con người giải thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực như giận dữ, căm ghét hay đau khổ. Khi nuôi dưỡng sự oán hận, chính chúng ta là người chịu tổn thương nhiều nhất. Ngược lại, khi biết tha thứ, tâm hồn trở nên nhẹ nhõm và bình yên hơn. Bên cạnh đó, tha thứ còn giúp con người sống cởi mở và nhân ái hơn. Khi ta biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu, ta sẽ nhận ra rằng ai cũng có lúc mắc sai lầm. Nhờ vậy, con người học được cách yêu thương, cảm thông và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn. Không chỉ vậy, sự tha thứ còn giúp chúng ta tập trung vào việc hoàn thiện bản thân, thay vì mãi chìm trong quá khứ. Khi buông bỏ những điều tiêu cực, ta có nhiều thời gian và năng lượng để phát triển bản thân, hướng đến những giá trị tốt đẹp trong tương lai.

Trong thực tế, nhiều tấm gương đã cho thấy sức mạnh của lòng bao dung. Có những người từng bị tổn thương sâu sắc nhưng vẫn chọn cách tha thứ để cuộc sống của mình trở nên tích cực hơn. Chính sự vị tha ấy đã giúp họ vượt qua đau khổ và lan tỏa những giá trị nhân văn trong xã hội.

Tuy nhiên, tha thứ không đồng nghĩa với việc dung túng cho những hành vi sai trái. Có những lỗi lầm nghiêm trọng cần phải được nhìn nhận và sửa chữa bằng trách nhiệm và pháp luật. Vì vậy, tha thứ cần đi kèm với sự tỉnh táo và nguyên tắc. Điều quan trọng là chúng ta không để sự thù hận chi phối tâm hồn mình.

Như vậy, sự tha thứ là một phẩm chất cao đẹp giúp con người sống thanh thản, nhân ái và trưởng thành hơn. Mỗi người nên học cách buông bỏ những tổn thương, bởi giữ mãi sự oán giận chỉ khiến cuộc sống trở nên nặng nề. Biết tha thứ cũng chính là biết yêu thương bản thân và mở ra cánh cửa cho những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Câu1

Đoạn trích trong tác phẩm Truyện Kiều thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu của đại thi hào Nguyễn Du. Trước hết, đoạn thơ được viết bằng thể thơ lục bát truyền thống, giàu nhạc điệu, mềm mại và giàu khả năng biểu đạt cảm xúc. Ngôn ngữ thơ vừa mang tính tự sự vừa trữ tình, góp phần khắc họa rõ cuộc gặp gỡ đặc biệt giữa Từ Hải và Thúy Kiều. Tác giả còn sử dụng hình thức đối thoại giữa hai nhân vật, qua đó bộc lộ trực tiếp tính cách và tâm trạng của họ: Từ Hải hào sảng, mạnh mẽ còn Thúy Kiều khiêm nhường, tự ý thức về thân phận. Bên cạnh đó, đoạn thơ vận dụng nhiều điển tích, điển cố như “Bình Nguyên Quân”, “Tấn Dương”, làm tăng tính trang trọng và chiều sâu văn hóa cho lời thơ. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ trong hình ảnh “cỏ nội hoa hèn”, “bèo bọt” góp phần thể hiện sự tự ti về số phận của Kiều. Đồng thời, nghệ thuật khắc họa nhân vật theo bút pháp ước lệ đã làm nổi bật hình tượng Từ Hải – nhân vật anh hùng lí tưởng, đại diện cho khát vọng tự do và công lí của tác giả

Câu 2

Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được xem là một trong những phẩm chất đáng quý nhất của con người. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhắc nhở mỗi người cần biết kết hợp giữa lòng nhân ái và sự tỉnh táo khi giúp đỡ người khác.

Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, quan tâm, sẵn sàng chia sẻ vật chất hoặc tinh thần với những người xung quanh. Nhờ có lòng tốt, con người có thể chữa lành những vết thương trong cuộc sống. Những vết thương ấy không chỉ là đau đớn về thể xác mà còn là những tổn thương trong tâm hồn như mất mát, thất vọng hay cô đơn. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành hay sự cảm thông giữa con người với nhau đều có thể mang lại sức mạnh tinh thần to lớn. Lòng tốt giúp con người cảm nhận được sự ấm áp của tình người, tạo nên niềm tin và hy vọng để họ vượt qua khó khăn. Đồng thời, lòng tốt còn góp phần xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp, tạo nên một xã hội văn minh, nhân ái.

Tuy nhiên, lòng tốt không nên chỉ dựa vào cảm xúc mà cần có sự sắc sảo. “Sắc sảo” ở đây không chỉ là sự thông minh mà còn là sự tỉnh táo, sáng suốt, biết phân biệt đúng sai và lựa chọn cách giúp đỡ phù hợp. Nếu lòng tốt thiếu suy xét, nó rất dễ bị lợi dụng hoặc mang lại hậu quả không mong muốn. Chẳng hạn, nếu ta luôn làm thay công việc của một người lười biếng thì hành động đó không giúp họ tiến bộ mà còn khiến họ càng ỷ lại. Hoặc nếu tin tưởng mù quáng vào những lời kêu gọi không rõ ràng, chúng ta có thể bị lừa đảo. Khi đó, lòng tốt sẽ trở nên vô nghĩa, giống như “con số không tròn trĩnh” – tưởng như có giá trị nhưng thực chất lại không mang lại hiệu quả.

Trong thực tế, nhiều người đã thể hiện lòng tốt một cách đúng đắn khi kết hợp giữa tấm lòng nhân ái và trí tuệ. Thay vì chỉ cho tiền người nghèo, nhiều tổ chức thiện nguyện đã giúp họ học nghề, tạo việc làm để tự lập lâu dài. Cách giúp đỡ này không chỉ giải quyết khó khăn trước mắt mà còn mang lại cơ hội thay đổi cuộc sống cho họ. Đây chính là biểu hiện của lòng tốt được dẫn dắt bởi sự hiểu biết và trách nhiệm.

Bên cạnh đó, xã hội cũng cần phê phán những người lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi cá nhân. Những hành vi giả nghèo khổ để xin tiền hay lừa đảo dưới danh nghĩa từ thiện không chỉ gây tổn thất cho người giúp đỡ mà còn làm suy giảm niềm tin trong cộng đồng.

Tóm lại, lòng tốt là một giá trị đạo đức cao đẹp và cần thiết trong cuộc sống. Tuy nhiên, lòng tốt chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi kèm với sự tỉnh táo và hiểu biết. Mỗi người cần học cách giúp đỡ người khác một cách đúng đắn, vừa nhân ái vừa khôn ngoan. Khi lòng tốt được dẫn dắt bởi trí tuệ, nó sẽ trở thành sức mạnh lớn lao giúp gắn kết con người và làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu1

Đoạn trích trong tác phẩm Truyện Kiều thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu của đại thi hào Nguyễn Du. Trước hết, đoạn thơ được viết bằng thể thơ lục bát truyền thống, giàu nhạc điệu, mềm mại và giàu khả năng biểu đạt cảm xúc. Ngôn ngữ thơ vừa mang tính tự sự vừa trữ tình, góp phần khắc họa rõ cuộc gặp gỡ đặc biệt giữa Từ Hải và Thúy Kiều. Tác giả còn sử dụng hình thức đối thoại giữa hai nhân vật, qua đó bộc lộ trực tiếp tính cách và tâm trạng của họ: Từ Hải hào sảng, mạnh mẽ còn Thúy Kiều khiêm nhường, tự ý thức về thân phận. Bên cạnh đó, đoạn thơ vận dụng nhiều điển tích, điển cố như “Bình Nguyên Quân”, “Tấn Dương”, làm tăng tính trang trọng và chiều sâu văn hóa cho lời thơ. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ trong hình ảnh “cỏ nội hoa hèn”, “bèo bọt” góp phần thể hiện sự tự ti về số phận của Kiều. Đồng thời, nghệ thuật khắc họa nhân vật theo bút pháp ước lệ đã làm nổi bật hình tượng Từ Hải – nhân vật anh hùng lí tưởng, đại diện cho khát vọng tự do và công lí của tác giả

Câu 2

Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được xem là một trong những phẩm chất đáng quý nhất của con người. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhắc nhở mỗi người cần biết kết hợp giữa lòng nhân ái và sự tỉnh táo khi giúp đỡ người khác.

Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, quan tâm, sẵn sàng chia sẻ vật chất hoặc tinh thần với những người xung quanh. Nhờ có lòng tốt, con người có thể chữa lành những vết thương trong cuộc sống. Những vết thương ấy không chỉ là đau đớn về thể xác mà còn là những tổn thương trong tâm hồn như mất mát, thất vọng hay cô đơn. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành hay sự cảm thông giữa con người với nhau đều có thể mang lại sức mạnh tinh thần to lớn. Lòng tốt giúp con người cảm nhận được sự ấm áp của tình người, tạo nên niềm tin và hy vọng để họ vượt qua khó khăn. Đồng thời, lòng tốt còn góp phần xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp, tạo nên một xã hội văn minh, nhân ái.

Tuy nhiên, lòng tốt không nên chỉ dựa vào cảm xúc mà cần có sự sắc sảo. “Sắc sảo” ở đây không chỉ là sự thông minh mà còn là sự tỉnh táo, sáng suốt, biết phân biệt đúng sai và lựa chọn cách giúp đỡ phù hợp. Nếu lòng tốt thiếu suy xét, nó rất dễ bị lợi dụng hoặc mang lại hậu quả không mong muốn. Chẳng hạn, nếu ta luôn làm thay công việc của một người lười biếng thì hành động đó không giúp họ tiến bộ mà còn khiến họ càng ỷ lại. Hoặc nếu tin tưởng mù quáng vào những lời kêu gọi không rõ ràng, chúng ta có thể bị lừa đảo. Khi đó, lòng tốt sẽ trở nên vô nghĩa, giống như “con số không tròn trĩnh” – tưởng như có giá trị nhưng thực chất lại không mang lại hiệu quả.

Trong thực tế, nhiều người đã thể hiện lòng tốt một cách đúng đắn khi kết hợp giữa tấm lòng nhân ái và trí tuệ. Thay vì chỉ cho tiền người nghèo, nhiều tổ chức thiện nguyện đã giúp họ học nghề, tạo việc làm để tự lập lâu dài. Cách giúp đỡ này không chỉ giải quyết khó khăn trước mắt mà còn mang lại cơ hội thay đổi cuộc sống cho họ. Đây chính là biểu hiện của lòng tốt được dẫn dắt bởi sự hiểu biết và trách nhiệm.

Bên cạnh đó, xã hội cũng cần phê phán những người lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi cá nhân. Những hành vi giả nghèo khổ để xin tiền hay lừa đảo dưới danh nghĩa từ thiện không chỉ gây tổn thất cho người giúp đỡ mà còn làm suy giảm niềm tin trong cộng đồng.

Tóm lại, lòng tốt là một giá trị đạo đức cao đẹp và cần thiết trong cuộc sống. Tuy nhiên, lòng tốt chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi kèm với sự tỉnh táo và hiểu biết. Mỗi người cần học cách giúp đỡ người khác một cách đúng đắn, vừa nhân ái vừa khôn ngoan. Khi lòng tốt được dẫn dắt bởi trí tuệ, nó sẽ trở thành sức mạnh lớn lao giúp gắn kết con người và làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1

Văn bản thuộc thể loại truyện thơ Nôm

Câu 2

là lời của người kể chuyện (ngôi thứ ba)

Câu 3

  1. Kim Trọng trở lại: Sau nửa năm về quê chịu tang chú, Kim Trọng vội vã quay lại vườn Thúy tìm Thúy Kiều nhưng cảnh vật đã trở nên hoang tàn, quạnh quẽ.
  2. Dò hỏi tin tức: Kim Trọng hỏi thăm láng giềng và bàng hoàng biết tin gia đình họ Vương gặp biến cố: Vương ông bị tù tội, Kiều đã bán mình chuộc cha, gia đình phải dời đi nơi khác trong cảnh nghèo khó.
  3. Cuộc đoàn tụ đau thương: Kim Trọng tìm đến nơi ở mới rách nát của gia đình Kiều. Tại đây, chàng gặp lại Vương Quan và ông bà Vương viên ngoại.
  4. Nghe kể sự tình: Gia đình Kiều đau đớn kể lại việc Kiều hi sinh bản thân và việc nàng đã nhờ Thúy Vân thay mình trả nghĩa cho chàng.

Câu 4

Vừa phản ánh tâm trạng bàng hoàng ngỡ ngàng buồn hơn và sự cô đơn tột cùng của kim trọng khi cảnh cũ vẫn còn mà người xưa đã vắng bóng vừa khắc họa sự hoang tàn vắng vẻ của vườn Thúy

Câu 5

Đây là điển cổ từ thơ Thôi Hộ thể hiện sự đối lập Hoa Đào vẫn tươi cười cảm giác như xưa nhưng người xưa thì không còn hình ảnh này nhấn mạnh nỗi đau xót cô đơn của Kim Trọng cảnh vật vô tình hay hữu tình thì cũng chỉ tạm tăng thêm nỗi nhớ nhung chớ rêu xót xa trước cảnh người đi xa cảnh cũ

Câu 1

Văn bản thuộc thể loại truyện thơ Nôm

Câu 2

là lời của người kể chuyện (ngôi thứ ba)

Câu 3

  1. Kim Trọng trở lại: Sau nửa năm về quê chịu tang chú, Kim Trọng vội vã quay lại vườn Thúy tìm Thúy Kiều nhưng cảnh vật đã trở nên hoang tàn, quạnh quẽ.
  2. Dò hỏi tin tức: Kim Trọng hỏi thăm láng giềng và bàng hoàng biết tin gia đình họ Vương gặp biến cố: Vương ông bị tù tội, Kiều đã bán mình chuộc cha, gia đình phải dời đi nơi khác trong cảnh nghèo khó.
  3. Cuộc đoàn tụ đau thương: Kim Trọng tìm đến nơi ở mới rách nát của gia đình Kiều. Tại đây, chàng gặp lại Vương Quan và ông bà Vương viên ngoại.
  4. Nghe kể sự tình: Gia đình Kiều đau đớn kể lại việc Kiều hi sinh bản thân và việc nàng đã nhờ Thúy Vân thay mình trả nghĩa cho chàng.

Câu 4

Vừa phản ánh tâm trạng bàng hoàng ngỡ ngàng buồn hơn và sự cô đơn tột cùng của kim trọng khi cảnh cũ vẫn còn mà người xưa đã vắng bóng vừa khắc họa sự hoang tàn vắng vẻ của vườn Thúy

Câu 5

Đây là điển cổ từ thơ Thôi Hộ thể hiện sự đối lập Hoa Đào vẫn tươi cười cảm giác như xưa nhưng người xưa thì không còn hình ảnh này nhấn mạnh nỗi đau xót cô đơn của Kim Trọng cảnh vật vô tình hay hữu tình thì cũng chỉ tạm tăng thêm nỗi nhớ nhung chớ rêu xót xa trước cảnh người đi xa cảnh cũ