Phan Thiên Đức
Giới thiệu về bản thân
CÂU 1: Thúy Kiều trong đoạn trích “Thúy Kiều báo ân báo oán” hiện lên là người phụ nữ vừa mạnh mẽ, quyết đoán vừa giàu lòng vị tha. Khi đứng trước Hoạn Thư – người từng gây cho mình nhiều đau khổ – Kiều vẫn giữ thái độ bình tĩnh, công bằng. Nàng nghiêm khắc lên án những kẻ độc ác như Tú Bà, Mã Giám Sinh, Sở Khanh nhưng lại rộng lòng tha thứ cho Hoạn Thư sau khi nghe lời biện bạch. Điều đó cho thấy Kiều là người trọng tình, giàu lòng nhân hậu và có tấm lòng bao dung. Qua nhân vật này, Nguyễn Du đã thể hiện tư tưởng nhân đạo sâu sắc và khát vọng công lí của con người trong xã hội phong kiến. Điểm khác biệt giữa Thúy Kiều của Nguyễn Du và nàng Kiều trong tác phẩm của Thanh Tâm Tài Nhân là ở chiều sâu nhân đạo. Trong nguyên tác Trung Quốc, Kiều báo oán quyết liệt, thiên về sự trả thù khốc liệt. Còn Nguyễn Du đã giảm bớt yếu tố bạo lực, làm nổi bật vẻ đẹp nhân hậu, giàu lòng thương người của Kiều. Vì vậy, Thúy Kiều trong Truyện Kiều trở thành hình tượng giàu giá trị nhân văn và gần gũi hơn với tâm hồn người Việt.
CÂU 2: Trong cuộc sống, không ai tránh khỏi những lần mắc sai lầm hoặc làm tổn thương người khác. Có những lỗi lầm khiến con người đau khổ, giận dữ và muốn đáp trả. Tuy nhiên, tha thứ luôn là một phẩm chất cao đẹp giúp con người sống nhân ái và thanh thản hơn. Vì thế, việc biết tha thứ có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Tha thứ là sự rộng lượng, bao dung trước lỗi lầm của người khác. Tha thứ không có nghĩa là bỏ qua hoàn toàn cái sai hay chấp nhận những hành động xấu, mà là biết buông bỏ hận thù để hướng đến điều tốt đẹp hơn. Người biết tha thứ thường có trái tim nhân hậu và suy nghĩ tích cực. Trước hết, tha thứ giúp con người giải thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực. Khi ôm mãi sự giận dữ hay căm ghét, con người sẽ luôn cảm thấy nặng nề, mệt mỏi. Ngược lại, khi biết tha thứ, tâm hồn sẽ trở nên nhẹ nhõm và bình yên hơn. Tha thứ cũng giúp các mối quan hệ được hàn gắn. Trong gia đình, bạn bè hay xã hội, ai cũng có lúc mắc lỗi. Nếu mọi người đều chỉ biết trách móc và thù hận, các mối quan hệ sẽ dễ tan vỡ. Một lời tha thứ chân thành có thể giúp con người hiểu nhau hơn và cùng sửa chữa sai lầm. Không chỉ vậy, tha thứ còn thể hiện phẩm chất cao đẹp của con người. Người biết tha thứ thường sống vị tha, nhân hậu và được người khác yêu quý, kính trọng. Trong văn học, Thúy Kiều của Nguyễn Du là minh chứng tiêu biểu. Dù từng bị Hoạn Thư hành hạ, Kiều vẫn tha tội cho bà khi nghe lời biện bạch hợp tình hợp lí. Sự tha thứ ấy cho thấy vẻ đẹp nhân hậu và tấm lòng bao dung của Kiều. Trong thực tế, nhiều người cũng đã vượt qua hận thù để mở lòng với người khác, từ đó lan tỏa tình yêu thương và sự cảm thông trong cộng đồng. Tuy nhiên, tha thứ không đồng nghĩa với nhu nhược hay dung túng cho cái xấu. Có những hành vi sai trái cần bị lên án và xử lí nghiêm minh để bảo vệ công bằng. Tha thứ cần đặt đúng lúc, đúng người và phải đi kèm với sự ăn năn, sửa đổi. Nếu tha thứ một cách mù quáng, con người có thể tiếp tay cho cái ác tiếp tục tồn tại. Là học sinh, mỗi chúng ta cần học cách tha thứ từ những điều nhỏ nhất trong cuộc sống hằng ngày. Khi bạn bè lỡ làm mình buồn, thay vì giữ mãi sự tức giận, hãy biết lắng nghe và cảm thông. Đồng thời, bản thân cũng cần biết nhận lỗi và sửa sai khi mắc khuyết điểm. Sự tha thứ chân thành sẽ giúp môi trường sống trở nên tốt đẹp và giàu tình người hơn. Tha thứ là món quà đẹp mà con người dành cho nhau và cũng là món quà dành cho chính mình. Một xã hội biết yêu thương, cảm thông và tha thứ sẽ trở nên văn minh, hạnh phúc hơn. Vì vậy, mỗi người hãy học cách mở lòng, bao dung và tha thứ để cuộc sống luôn tràn đầy sự nhân ái.
CÂU 1: Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích là: - Tự sự (kể lại việc Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và các kẻ gây tội). - Miêu tả (miêu tả thái độ, tâm trạng của Hoạn Thư: “hồn lạc, phách xiêu”). - Biểu cảm (thể hiện cảm xúc căm giận, thương cảm, khoan dung). - Nghị luận (qua lời đối đáp thể hiện quan niệm về ghen tuông, nhân quả, công lí).
CÂU 2: Đoạn trích tái hiện cảnh Thúy Kiều báo ân báo oán sau khi được Từ Hải giúp đỡ. Trong đó, Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ từng hại mình.
CÂU 3: Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì: - Hoạn Thư biết sợ hãi, khéo léo nhận lỗi và biện minh hợp tình hợp lí. - Bà cho rằng ghen tuông là tâm lí thường tình của phụ nữ. Hoạn Thư từng có lúc đối xử không quá tàn nhẫn với Kiều (ở Quan Âm Các, khi Kiều trốn đi không cho người đuổi theo). - Thúy Kiều cũng là người nhân hậu, rộng lượng nên cuối cùng tha tội cho Hoạn Thư.
CÂU 4: Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn:“Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà, Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh. Tú Bà với Mã Giám Sinh, Các tên tội ấy đáng tình còn sao?”
- Liệt kê: hàng loạt tên những kẻ từng hại Kiều như Bạc Hạnh, Bạc Bà, Sở Khanh, Tú Bà, Mã Giám Sinh… -> Nhấn mạnh số lượng kẻ ác đông, tội lỗi chồng chất. - Điệp cấu trúc (“Trước là…”, “Bên là…”) -> Tạo nhịp điệu dồn dập, thể hiện sự căm phẫn của Kiều. - Câu hỏi tu từ: “Các tên tội ấy đáng tình còn sao?” -> Khẳng định bọn chúng không đáng được tha thứ, thể hiện thái độ lên án gay gắt. - Tác dụng chung: làm nổi bật sự căm giận của Thúy Kiều đối với những kẻ độc ác và khát vọng công lí.
CÂU 5: Nội dung đoạn trích: - Đoạn trích thể hiện cảnh Thúy Kiều báo ân báo oán, qua đó làm nổi bật: + khát vọng công lí, chính nghĩa + thái độ lên án cái ác + vẻ đẹp nhân hậu, vị tha của Thúy Kiều khi tha tội cho Hoạn Thư + tư tưởng nhân quả: “gieo gió gặt bão”, kẻ ác phải trả giá cho việc mình làm.
*CÂU 1*
Hình ảnh “mưa” trong bài thơ “Mưa Thuận Thành” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trước hết, “mưa” hiện lên với vẻ đẹp mềm mại, tinh tế qua những liên tưởng giàu chất tạo hình như “tơ tằm óng chuốt”, “hạt mưa hoa nhài”. Những hạt mưa ấy gợi vẻ dịu dàng, nữ tính, giống như hình ảnh người phụ nữ xưa e ấp, kín đáo. Không chỉ vậy, “mưa” còn gắn với không gian văn hóa cổ kính như Phủ Chúa, Cung Vua, Chùa Dâu, làm nổi bật vẻ đẹp truyền thống lâu đời của vùng đất Thuận Thành. Đặc biệt, “mưa” còn mang chiều sâu tâm trạng. Khi “mưa ngồi cổng vắng”, “mưa nằm lẳng lặng”, đó là biểu hiện của nỗi cô đơn, chờ đợi và khắc khoải. Hình ảnh “hạt mưa sành sứ vỡ” lại gợi lên sự mong manh, bất hạnh trong số phận con người. Như vậy, “mưa” không chỉ là thiên nhiên mà còn là biểu tượng cho vẻ đẹp và số phận người phụ nữ: vừa duyên dáng, tinh tế, vừa chịu nhiều nỗi buồn và thiệt thòi trong xã hội xưa.
*CÂU 2*
Trong xã hội, người phụ nữ ở mỗi thời đại đều mang những nét riêng về số phận, nhưng giữa phụ nữ xưa và nay vẫn tồn tại cả điểm tương đồng lẫn khác biệt rõ rệt. Trước hết, điểm tương đồng dễ nhận thấy là người phụ nữ ở bất kỳ thời đại nào cũng mang trong mình những phẩm chất đáng quý. Họ thường giàu tình cảm, biết yêu thương, hy sinh và luôn hướng đến gia đình. Dù là người phụ nữ xưa chịu nhiều ràng buộc hay người phụ nữ hiện đại sống trong xã hội tiến bộ, thì họ vẫn giữ được nét dịu dàng, đảm đang và tinh thần trách nhiệm. Ngoài ra, cả hai đều phải đối mặt với những áp lực riêng: phụ nữ xưa bị bó buộc bởi lễ giáo, còn phụ nữ nay chịu áp lực cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa số phận phụ nữ xưa và nay là rất lớn. Trong xã hội phong kiến, người phụ nữ thường không có quyền tự quyết cuộc đời. Họ bị ràng buộc bởi quan niệm “trọng nam khinh nữ”, phải sống phụ thuộc vào cha, chồng, con. Hôn nhân nhiều khi không xuất phát từ tình yêu mà do sắp đặt, khiến họ phải chịu nhiều bất hạnh, thiệt thòi. Nhiều người tài sắc nhưng lại có số phận long đong, không được trân trọng đúng mức. Ngược lại, người phụ nữ ngày nay đã có vị thế hoàn toàn khác. Họ được học tập, làm việc và tham gia vào nhiều lĩnh vực của xã hội. Phụ nữ hiện đại có quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, tình yêu và lối sống của mình. Không ít người đã đạt được thành công lớn, khẳng định vai trò quan trọng trong gia đình và xã hội. Bên cạnh đó, xã hội ngày càng đề cao bình đẳng giới, tạo điều kiện để phụ nữ phát triển toàn diện. Dù vậy, không thể phủ nhận rằng phụ nữ hiện đại vẫn đối mặt với những thách thức mới. Áp lực công việc, tiêu chuẩn xã hội và kỳ vọng về vai trò “giỏi việc nước, đảm việc nhà” đôi khi khiến họ gặp nhiều khó khăn. Điều này cho thấy, dù hoàn cảnh thay đổi, người phụ nữ vẫn cần nỗ lực không ngừng để khẳng định bản thân. Tóm lại, số phận của người phụ nữ xưa và nay có nhiều điểm khác biệt rõ rệt, từ vị thế xã hội đến quyền tự do cá nhân. Tuy nhiên, những phẩm chất tốt đẹp như lòng nhân hậu, sự hy sinh và ý chí vươn lên vẫn luôn là điểm chung đáng trân trọng. Xã hội hiện đại cần tiếp tục tạo điều kiện để phụ nữ phát huy hết khả năng, đồng thời tôn vinh những giá trị tốt đẹp mà họ mang lại.
Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Hình ảnh tượng trưng xuyên suốt trong bài thơ là: “mưa”. → “Mưa” không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho vẻ đẹp, tâm trạng, nỗi niềm và số phận người phụ nữ xưa. Câu 3. Hình ảnh ấn tượng: “Hạt mưa sành sứ / Vỡ gạch Bát Tràng / Hai mảnh đa mang” Cảm nghĩ: Hình ảnh này gợi liên tưởng đến sự mong manh, dễ vỡ nhưng lại mang vẻ đẹp tinh tế. “Sành sứ” vốn quý giá nhưng khi vỡ lại càng gợi nỗi xót xa. Qua đó, tác giả như muốn nói về số phận người phụ nữ trong xã hội xưa: đẹp đẽ, tài hoa nhưng lại chịu nhiều bất hạnh, chia lìa và tổn thương. Câu 4. Cấu tứ bài thơ: Được triển khai theo dòng cảm xúc gắn với hình ảnh “mưa”. “Mưa” xuất hiện từ đầu đến cuối, biến đổi linh hoạt: Khi dịu dàng, e ấp Khi gợi cảm, quyến rũ Khi buồn bã, cô đơn Đan xen giữa hiện thực và lịch sử (Ỷ Lan, Luy Lâu, Chùa Dâu…). → Tạo nên mạch liên tưởng giàu tính nghệ thuật, vừa thực vừa ảo, vừa cổ kính vừa trữ tình. Câu 5. Đề tài: Cảnh mưa và không gian văn hóa vùng Thuận Thành (Bắc Ninh). Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên và con người, đồng thời thể hiện nỗi niềm, số phận và vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ xưa – dịu dàng nhưng nhiều trăn trở, khát khao hạnh phúc.
Câu 1 Nhân vật Hoàng Cầm trong văn bản hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người lính giàu trách nhiệm, sáng tạo và tận tụy trong kháng chiến. Trước hết, anh là một chiến sĩ nuôi quân hết lòng vì đồng đội. Khi nhận ra việc nấu ăn gây nguy hiểm cho bộ đội, anh không thờ ơ mà trăn trở, day dứt vì “để bộ đội chết vì nấu ăn là mình có tội”. Điều đó cho thấy tinh thần trách nhiệm cao và tình đồng chí sâu sắc. Bên cạnh đó, Hoàng Cầm còn là người giàu óc sáng tạo. Từ những kinh nghiệm dân gian như nấu cám lợn hay hun chuột, anh đã suy nghĩ, cải tiến để tạo ra chiếc bếp không khói. Quá trình ấy không hề dễ dàng, anh phải kiên trì thử nghiệm hàng chục lần, thất bại rồi lại làm lại. Chính sự bền bỉ, sáng tạo ấy đã giúp anh tạo ra “bếp Hoàng Cầm” – một sáng kiến có ý nghĩa lớn trong chiến tranh. Qua đó, hình tượng Hoàng Cầm không chỉ là một người lính bình dị mà còn là biểu tượng cho trí tuệ và sự cống hiến thầm lặng của con người Việt Nam.
Câu 2 Trong cuộc sống hiện đại, sự sáng tạo ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của cá nhân và xã hội. Sáng tạo không chỉ là khả năng tạo ra cái mới mà còn là cách con người tìm ra giải pháp hiệu quả cho những vấn đề trong thực tiễn. Trước hết, sáng tạo giúp con người thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của thời đại. Thế giới ngày nay luôn vận động không ngừng, khoa học – công nghệ phát triển mạnh mẽ, nếu con người không biết đổi mới tư duy thì sẽ dễ bị tụt hậu. Nhờ sáng tạo, chúng ta có thể cải tiến phương pháp học tập, làm việc và giải quyết vấn đề một cách linh hoạt hơn. Đây chính là chìa khóa để mỗi cá nhân khẳng định bản thân trong xã hội. Bên cạnh đó, sáng tạo còn là động lực thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội. Những phát minh, sáng kiến trong các lĩnh vực như khoa học, y học, công nghệ… đều bắt nguồn từ tư duy sáng tạo. Nhờ đó, đời sống con người ngày càng được nâng cao, tiện nghi hơn. Không chỉ trong những lĩnh vực lớn, sáng tạo còn hiện diện trong đời sống hằng ngày, từ cách học bài hiệu quả đến việc giải quyết những khó khăn nhỏ trong cuộc sống. Tuy nhiên, sáng tạo không phải là điều tự nhiên mà có, nó cần được rèn luyện và nuôi dưỡng. Mỗi người cần chủ động học hỏi, dám nghĩ, dám làm và không ngại thất bại. Thất bại chính là một phần của quá trình sáng tạo, giúp con người rút kinh nghiệm và hoàn thiện bản thân. Đồng thời, xã hội cũng cần tạo điều kiện để khuyến khích sự sáng tạo, đặc biệt là trong giới trẻ. Từ câu chuyện về Hoàng Cầm, ta thấy rằng sáng tạo có thể xuất phát từ những điều rất bình dị nhưng lại mang lại giá trị to lớn. Chính nhờ sự sáng tạo và kiên trì, ông đã tạo ra chiếc bếp giúp bộ đội tránh được nguy hiểm, góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc. Điều đó càng khẳng định rằng, trong bất cứ hoàn cảnh nào, sáng tạo luôn có ý nghĩa thiết thực. Tóm lại, sáng tạo là yếu tố không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Mỗi người cần ý thức rèn luyện tư duy sáng tạo để không ngừng phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội.
Câu 1. Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Tự sự (kể lại quá trình sáng chế bếp Hoàng Cầm) Miêu tả (miêu tả cách làm bếp, hoàn cảnh chiến tranh) Biểu cảm (thể hiện sự trân trọng, tự hào) Thuyết minh (giải thích nguyên lí hoạt động của bếp) Câu 2. Văn bản kể về quá trình Hoàng Cầm sáng chế ra bếp Hoàng Cầm nhằm giúp bộ đội nấu ăn mà không bị địch phát hiện. Câu 3. Cảm hứng chủ đạo: Ca ngợi trí tuệ, sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm của người lính Hoàng Cầm. Thể hiện niềm tự hào về những đóng góp thầm lặng nhưng to lớn trong kháng chiến. Câu 4. Nội dung văn bản: Văn bản kể lại quá trình sáng tạo bếp Hoàng Cầm và khẳng định ý nghĩa quan trọng của nó trong chiến tranh, qua đó tôn vinh người chiến sĩ nuôi quân và những cống hiến âm thầm cho chiến thắng của dân tộc. Câu 5. Em ấn tượng nhất với chi tiết: Hoàng Cầm miệt mài đào hàng chục cái bếp để thử nghiệm, thất bại rồi lại làm lại. Vì: Thể hiện sự kiên trì, không bỏ cuộc. Cho thấy tinh thần trách nhiệm cao với đồng đội. Nhờ đó mới tạo ra sáng kiến có ý nghĩa lớn, góp phần bảo vệ bộ đội.
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” trong truyện thơ dân gian Vượt biển của dân tộc Tày – Nùng đã thể hiện rõ nỗi đau khổ, tuyệt vọng nhưng cũng đầy nghị lực của nhân vật người em. Hình ảnh “chèo đi rán thứ sáu” gợi lên hành trình vượt biển gian nan, kéo dài, đầy hiểm nguy, cho thấy sự khắc nghiệt của thiên nhiên và hoàn cảnh sống. Trước biển cả mênh mông, con người hiện lên nhỏ bé, yếu ớt nhưng không hề cam chịu số phận. Lời cầu khẩn “đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi” vừa là tiếng kêu cứu, vừa là khát vọng được sống, được tiếp tục hành trình dù đối diện cái chết. Qua đó, đoạn trích làm nổi bật bi kịch của người lao động nghèo trong xã hội cũ, đồng thời ca ngợi ý chí bền bỉ, tinh thần không đầu hàng trước số phận. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc dân gian góp phần tạo nên sức lay động sâu sắc cho đoạn thơ, thể hiện giá trị nhân văn của tác phẩm. Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Trong cuộc sống của mỗi con người, có những giá trị bền vững luôn song hành và nâng đỡ ta vượt qua mọi biến cố. Một trong những giá trị thiêng liêng và quan trọng nhất chính là tình thân. Đó là sợi dây gắn kết máu mủ, là nguồn yêu thương vô điều kiện, giúp con người có điểm tựa tinh thần vững chắc để trưởng thành và sống tốt hơn. Trước hết, tình thân là cội nguồn hình thành nhân cách con người. Gia đình là nơi ta sinh ra, lớn lên, học những bài học đầu tiên về cách làm người. Tình yêu thương của ông bà, cha mẹ, anh chị em nuôi dưỡng tâm hồn, giúp mỗi người biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm. Khi được sống trong vòng tay gia đình, con người cảm nhận được sự an toàn, từ đó tự tin hơn trong học tập và cuộc sống. Không chỉ vậy, tình thân còn là chỗ dựa tinh thần vững chắc khi con người đối mặt với khó khăn, thất bại. Trong những lúc mệt mỏi, bế tắc, chính gia đình là nơi sẵn sàng lắng nghe, cảm thông và tha thứ. Một lời động viên của cha mẹ, một cái nắm tay của anh chị em cũng đủ giúp ta có thêm nghị lực để đứng dậy sau vấp ngã. Tình thân vì thế mang sức mạnh to lớn, giúp con người vượt qua nghịch cảnh mà không cảm thấy đơn độc. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người vì áp lực công việc, tiền bạc hay lối sống cá nhân mà vô tình làm tổn thương tình thân. Sự thờ ơ, ích kỉ khiến mối quan hệ gia đình rạn nứt, để lại những khoảng trống khó bù đắp. Điều đó nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng, giữ gìn và nuôi dưỡng tình thân bằng sự quan tâm chân thành, bằng những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa trong cuộc sống hằng ngày. Tóm lại, tình thân là giá trị vô giá, là nền tảng giúp con người sống nhân ái, vững vàng và hạnh phúc. Dù đi đâu, làm gì, mỗi người cũng cần nhớ rằng gia đình luôn là nơi để trở về, là nguồn yêu thương không gì có thể thay thế. Biết trân trọng tình thân cũng chính là biết trân trọng cuộc sống của chính mình.
Câu 1: Văn bản được kể bởi người kể chuyện dân gian (ngôi thứ ba), đứng ngoài câu chuyện để thuật lại toàn bộ số phận và hành trình của nhân vật. Câu 2: Biển hiện lên mênh mông, dữ dội, đầy hiểm nguy, với sóng lớn, nước sôi, gầm réo, dựng đứng như chấm trời; là không gian đáng sợ, đe doạ trực tiếp đến sự sống con người. Câu 3: Văn bản thể hiện nỗi đau của con người lương thiện bị oan khuất, đồng thời phản ánh khát vọng công lí, lòng thương xót đối với số phận bất hạnh và niềm tin dân gian về thế giới tâm linh của người Tày – Nùng. Câu 4: Các rán nước là biểu tượng cho những thử thách khắc nghiệt, nỗi khổ đau và hành trình gian nan của linh hồn người chết oan trong cõi âm, cũng là sự trừng phạt và thử thách số phận con người. Câu 5. Âm thanh được thể hiện và cảm xúc gợi ra:
âm thanh: “gầm réo”, “nước sôi”, tiếng kêu van, cầu xin”.
Cảm xúc gợi ra: sợ hãi, tuyệt vọng, đau đớn, xót thương, đồng thời làm nổi bật sự nhỏ bé, bất lực của con người trước thiên nhiên và thế lực siêu nhiên.