Đoàn Đỗ Đăng Khoa
Giới thiệu về bản thân
CÂU 1: NGHỊ LUẬN XÃ HỘI (Khoảng 200 chữ) Đề bài: Trình bày suy nghĩ của em về ý kiến: “Ai cũng cần có một “điểm neo” trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời”. Bài làm: Trong hành trình vạn dặm đầy biến động của đời người, việc tìm kiếm một hướng đi đúng đắn chưa bao giờ là điều dễ dàng. Chính vì vậy, ý kiến “Ai cũng cần có một “điểm neo” trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời” mang lại một thông điệp vô cùng sâu sắc. Bản đồ cuộc đời vốn rộng lớn, chứa đựng cả những cơ hội mở rộng lẫn những cạm bẫy, giông bão vô hình. Trong bối cảnh đó, "điểm neo" chính là những giá trị cốt lõi bền vững: có thể là gia đình, quê hương, một lý tưởng sống cao đẹp, hay đơn giản là lòng tự trọng và niềm tin vào chính mình. Khi đối mặt với những thất bại cay đắng hay đứng trước những ngã rẽ cám dỗ, chính "điểm neo" này sẽ giữ chân chúng ta lại, không để ta bị sóng gió cuộc đời cuốn trôi vào sự sa ngã hay tuyệt vọng. Nó mang lại sự bình yên trong tâm hồn và là điểm tựa tinh thần vững chắc để từ đó, con người có thêm sức mạnh tiếp tục khám phá thế giới. "Điểm neo" không làm ta đứng im hay hạn chế sự tự do, mà ngược lại, nó là bệ phóng an toàn để ta tự tin bước đi. Thiếu đi một điểm neo vững chắc, con người rất dễ rơi vào trạng thái mất phương hướng, sống hoài phí và đánh mất bản sắc cá nhân. Ý thức được điều đó, mỗi người trẻ cần sớm định vị và xây dựng cho mình một "điểm neo" tinh thần lành mạnh để vững vàng làm chủ số phận của chính mình.
CÂU 2: NGHỊ LUẬN VĂN HỌC (Khoảng 600 chữ) Đề bài: Phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của văn bản Việt Nam ơi (Huy Tùng). Bài làm: Quê hương, đất nước là một đề tài vĩnh cửu của thi ca, luôn khơi gợi trong lòng người đọc những rung động thiêng liêng nhất. Viết về đề tài này, nhà thơ Huy Tùng đã góp vào văn học một tiếng lòng tha thiết qua bài thơ Việt Nam ơi (trích trong tập Thuở ấy). Tác phẩm không chỉ thành công trong việc khơi dậy niềm tự hào dân tộc mà còn để lại dấu ấn sâu đậm nhờ những nét đặc sắc nghệ thuật độc đáo, từ cấu trúc thể thơ, xây dựng hình ảnh cho đến giọng điệu trữ tình. Nét đặc sắc nghệ thuật đầu tiên tạo nên sự cuốn hút của bài thơ là thể thơ tự do kết hợp linh hoạt với kết cấu điệp. Bài thơ có các câu thơ dài ngắn đan xen tự nhiên, mô phỏng nhịp đập thổn thức, lúc trầm lắng suy tư, lúc trào dâng mãnh liệt của cảm xúc. Đặc biệt, cụm từ “Việt Nam ơi!” xuất hiện đều đặn ở đầu mỗi khổ thơ giống như một khúc ca, một tiếng gọi tha thiết cất lên từ sâu thẳm tâm hồn. Phép điệp khúc này không chỉ tạo nên tính nhạc điệu sâu lắng cho bài thơ — giải thích lý do tác phẩm dễ dàng được phổ nhạc — mà còn nhấn mạnh tình cảm gắn bó máu thịt, sự hướng về nguồn cội một cách bền bỉ của cái tôi trữ tình. Bên cạnh đó, tác giả đã thành công khi xây dựng hệ thống hình ảnh thơ phong phú, có sự kết hợp hài hòa giữa chất liệu văn hóa truyền thống và hơi thở mang tính thời đại. Ở khổ thơ đầu, thế giới tuổi thơ và cội nguồn đất nước hiện lên qua những hình tượng đậm chất dân gian, quen thuộc trong tâm thức mỗi người Việt: “lời ru của mẹ”, “cánh cò bay trong những giấc mơ”, “truyền thuyết mẹ Âu Cơ”. Những hình ảnh này đưa người đọc về với không gian văn hóa cội nguồn, khẳng định tình yêu đất nước được nuôi dưỡng ngay từ thuở nằm nôi. Đến các khổ thơ tiếp theo, chất hoành tráng, sử thi được đậm nét qua các hình ảnh biểu tượng đầy sức gợi. Tác giả sử dụng thủ pháp đối lập sắc sảo giữa cái bình thường, giản dị với cái vĩ đại, cao cả: "Của những con người / Đã bao đời đầu trần chân đất / Mà làm nên kỳ tích bốn ngàn năm" Hình ảnh “đầu trần chân đất” khắc họa chân thực sự lam lũ, vất vả của nhân dân, nhưng chính họ lại là những người viết nên trang sử “bốn ngàn năm” oanh liệt. Hàng loạt các từ ngữ chỉ thử thách như “bể dâu”, “điêu linh”, “thăng trầm”, “thác ghềnh”, “bão tố phong ba” được đặt cạnh các danh từ “hào khí oai hùng”, “vinh quang” đã làm nổi bật sức mạnh kiên cường, bất khuất của dân tộc Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở việc ngợi ca quá khứ, bài thơ còn có bước chuyển mình nghệ thuật sâu sắc khi hướng về những trăn trở mang tính thời đại. Hình ảnh “Đất nước bên bờ biển xanh / Tỏa nắng lung linh” gợi mở ra một không gian mở, tràn đầy sức sống và triển vọng của một Việt Nam đang vươn mình hội nhập quốc tế. Thế nhưng, đằng sau sự lung linh ấy lại là “những bi hùng suốt chiều dài sâu thẳm” và những “trăn trở hôm nay luôn day dứt trong lòng”. Việc sử dụng các từ ngữ giàu giá trị biểu cảm như “khát khao”, “day dứt”, “ước mơ” giúp cho lời thơ không bị rơi vào lối khẩu hiệu sáo rỗng, mà mang chiều sâu suy tưởng của một cái tôi từng trải, luôn lo toan cho vận mệnh thịnh suy của nước nhà. Cuối cùng, giọng điệu trữ tình mang sắc thái vừa thành kính, thiết tha vừa mạnh mẽ, hào hùng là yếu tố quyết định sự truyền cảm của tác phẩm. Giọng điệu ấy được tạo nên bởi cách ngắt nhịp biến hóa và việc sử dụng các từ ngữ cảm thán (ơi, nghe đâu đây, dẫu có). Đó là sự hòa quyện tuyệt vời giữa tiếng nói cá nhân với tiếng nói của cộng đồng, giữa tình cảm riêng tư với vận mệnh chung của cả một quốc gia. Tóm lại, bằng thể thơ tự do linh hoạt, cấu trúc điệp độc đáo, hình ảnh thơ giàu chất biểu tượng và giọng điệu truyền cảm, bài thơ Việt Nam ơi của Huy Tùng đã vượt qua khuôn khổ của một bài thơ cổ động thông thường để trở thành một tác phẩm nghệ thuật có giá trị thẩm mỹ cao. Sức sống của bài thơ sẽ còn vang vọng mãi, tiếp tục khơi dậy ngọn lửa yêu nước và khát vọng cống hiến trong lòng các thế hệ hôm nay và mai sau.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh. Giải thích thêm: Văn bản cung cấp các thông tin, kiến thức khoa học khách quan về hiện tượng bùng nổ của hệ sao T Coronae Borealis (T CrB).
Câu 2. Đối tượng thông tin của văn bản Đối tượng chính: Hiện tượng bùng nổ (nova) sắp diễn ra của hệ sao tái phát T Coronae Borealis (T CrB), còn được gọi là “Ngôi sao Rực cháy” (Blaze Star).
Câu 3. Hiệu quả của cách trình bày thông tin trong đoạn văn Đoạn văn sử dụng cách trình bày thông tin theo trật tự thời gian (từ mốc 1866, đến 1946, và dẫn tới hiện tại). Hiệu quả: Tính logic và rõ ràng: Giúp người đọc dễ dàng theo dõi lịch sử phát hiện và quy luật hoạt động của ngôi sao theo dòng thời gian tuyến tính. Tăng độ tin cậy: Các mốc năm chính xác (1866, 1946) làm tăng tính xác thực, khoa học cho văn bản thuyết minh. Tạo sự tò mò, kịch tính: Từ việc chỉ ra chu kỳ 80 năm một lần, đoạn văn dẫn dắt người đọc đến thực tế hiện tại là "bất cứ lúc nào", kích thích sự chú ý và mong đợi của người đọc về một hiện tượng thiên văn hiếm gặp.
Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản Nội dung: Giới thiệu về hệ sao T CrB (cấu tạo từ sao lùn trắng và sao khổng lồ đỏ), cơ chế gây ra vụ nổ nhiệt hạch (nova), lịch sử chu kỳ bùng nổ 80 năm của nó, và hướng dẫn cách xác định vị trí của ngôi sao này trên bầu trời đêm. Mục đích: Cung cấp kiến thức khoa học thiên văn và thông báo, định hướng cho những người yêu thích bầu trời chuẩn bị đón xem một hiện tượng thiên văn kỳ thú "đời người chỉ có một lần" dự kiến diễn ra vào khoảng năm 2025.
Câu 5. Chỉ ra và phân tích tác dụng của các phương tiện phi ngôn ngữ Trong văn bản có nhắc đến phương tiện phi ngôn ngữ là Hình ảnh: Vị trí của T CrB theo mô tả của Space.com (dù phần văn bản thô chưa hiển thị trực tiếp ảnh, nhưng có chú thích danh mục hình). Tác dụng: Trực quan hóa thông tin: Giúp người đọc dễ dàng hình dung vị trí chính xác của hệ sao T CrB giữa các chòm sao Hercules, Bootes và đường thẳng nối Arcturus - Vega mà nếu chỉ dùng lời văn sẽ rất trừu tượng. Hỗ trợ thực hành: Giúp người đọc có thể dùng như một bản đồ thu nhỏ để tự quan sát trên bầu trời thực tế. Tăng tính hấp dẫn: Giảm bớt sự khô khan của văn bản khoa học, giúp bài viết sinh động và thu hút hơn.
Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích Người lái đò sông Đà, Nguyễn Tuân đã khắc họa vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng và giàu chất cổ tích của con sông Đà. Trước hết, cảnh ven sông hiện lên với sự tĩnh lặng tuyệt đối, “lặng tờ” như kéo dài từ “đời Trần đời Lê”, gợi cảm giác thời gian ngưng đọng, không gian nguyên sơ, hoang dại. Thiên nhiên nơi đây mang vẻ đẹp thuần khiết và sinh động với nương ngô non đầu mùa, cỏ gianh ra nõn búp, đàn hươu thơ ngộ cúi đầu ăn cỏ, đàn cá dầm xanh tung bọt nước trắng như bạc. Những hình ảnh ấy vừa chân thực vừa giàu chất hội họa, làm nổi bật sức sống tự nhiên của dòng sông. Không chỉ vậy, con sông Đà còn mang vẻ đẹp nhân hóa, trữ tình, được ví như “một người tình nhân chưa quen biết”, biết “nhớ thương”, biết “lắng nghe” tiếng nói con người. Qua ngòi bút tài hoa, uyên bác và giàu cảm xúc của Nguyễn Tuân, sông Đà hiện lên không chỉ là cảnh sắc thiên nhiên mà còn là một thực thể có hồn, vừa cổ kính, hoang sơ, vừa dịu dàng, sâu lắng, để lại ấn tượng khó phai trong lòng người đọc.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Trong xã hội hiện đại với sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ, tri thức không còn là thứ có thể tiếp nhận một lần rồi sử dụng suốt đời. Chính vì vậy, ý thức tự học trở thành yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ – lực lượng quyết định tương lai của đất nước.
Tự học là quá trình mỗi cá nhân chủ động tìm tòi, chiếm lĩnh tri thức, rèn luyện kỹ năng và hoàn thiện bản thân mà không hoàn toàn phụ thuộc vào sự kèm cặp của người khác. Ý thức tự học thể hiện ở tinh thần ham học hỏi, tự giác, kiên trì và có trách nhiệm với việc học của chính mình. Đây không chỉ là phương pháp học tập mà còn là thái độ sống tích cực của con người trong thời đại mới.
Ý thức tự học có vai trò vô cùng quan trọng đối với giới trẻ. Trước hết, tự học giúp người trẻ theo kịp sự biến đổi không ngừng của tri thức. Những kiến thức trong sách vở hay trên giảng đường chỉ là nền tảng ban đầu, còn thực tiễn cuộc sống luôn đặt ra những yêu cầu mới. Người có ý thức tự học sẽ không bị tụt hậu, dễ dàng thích nghi với môi trường học tập và làm việc ngày càng cạnh tranh. Bên cạnh đó, tự học giúp rèn luyện tư duy độc lập, khả năng sáng tạo và bản lĩnh cá nhân. Khi tự mình tìm hiểu và giải quyết vấn đề, người trẻ sẽ hình thành năng lực suy nghĩ sâu sắc, không phụ thuộc, không thụ động. Quan trọng hơn, ý thức tự học còn là chìa khóa giúp giới trẻ xây dựng tương lai bền vững, mở ra cơ hội nghề nghiệp và khẳng định giá trị bản thân trong xã hội.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít bạn trẻ hiện nay còn thiếu ý thức tự học. Nhiều người học tập đối phó, lệ thuộc hoàn toàn vào thầy cô, học thêm tràn lan nhưng lại thiếu chủ động. Không ít bạn trẻ sa đà vào mạng xã hội, trò chơi điện tử, giải trí quá mức, dẫn đến lười suy nghĩ, ngại học hỏi và thiếu mục tiêu rõ ràng. Thực trạng này nếu kéo dài sẽ khiến giới trẻ đánh mất lợi thế của chính mình trong tương lai.
Để nâng cao ý thức tự học, trước hết mỗi người trẻ cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng, hiểu được mình học để làm gì và vì điều gì. Đồng thời, cần xây dựng thói quen học tập khoa học, biết tận dụng công nghệ một cách thông minh để phục vụ cho việc học. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tạo môi trường khuyến khích tinh thần tự học, không chỉ đánh giá học sinh qua điểm số mà còn qua năng lực tự tìm tòi, sáng tạo.
Tóm lại, ý thức tự học là nền tảng quan trọng giúp giới trẻ trưởng thành và thành công trong thời đại tri thức. Chỉ khi mỗi người trẻ biết tự học, học suốt đời và học một cách chủ động, xã hội mới có thể phát triển bền vững và tiến bộ lâu dài.
Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích Người lái đò sông Đà, Nguyễn Tuân đã khắc họa vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng và giàu chất cổ tích của con sông Đà. Trước hết, cảnh ven sông hiện lên với sự tĩnh lặng tuyệt đối, “lặng tờ” như kéo dài từ “đời Trần đời Lê”, gợi cảm giác thời gian ngưng đọng, không gian nguyên sơ, hoang dại. Thiên nhiên nơi đây mang vẻ đẹp thuần khiết và sinh động với nương ngô non đầu mùa, cỏ gianh ra nõn búp, đàn hươu thơ ngộ cúi đầu ăn cỏ, đàn cá dầm xanh tung bọt nước trắng như bạc. Những hình ảnh ấy vừa chân thực vừa giàu chất hội họa, làm nổi bật sức sống tự nhiên của dòng sông. Không chỉ vậy, con sông Đà còn mang vẻ đẹp nhân hóa, trữ tình, được ví như “một người tình nhân chưa quen biết”, biết “nhớ thương”, biết “lắng nghe” tiếng nói con người. Qua ngòi bút tài hoa, uyên bác và giàu cảm xúc của Nguyễn Tuân, sông Đà hiện lên không chỉ là cảnh sắc thiên nhiên mà còn là một thực thể có hồn, vừa cổ kính, hoang sơ, vừa dịu dàng, sâu lắng, để lại ấn tượng khó phai trong lòng người đọc.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Trong xã hội hiện đại với sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ, tri thức không còn là thứ có thể tiếp nhận một lần rồi sử dụng suốt đời. Chính vì vậy, ý thức tự học trở thành yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ – lực lượng quyết định tương lai của đất nước.
Tự học là quá trình mỗi cá nhân chủ động tìm tòi, chiếm lĩnh tri thức, rèn luyện kỹ năng và hoàn thiện bản thân mà không hoàn toàn phụ thuộc vào sự kèm cặp của người khác. Ý thức tự học thể hiện ở tinh thần ham học hỏi, tự giác, kiên trì và có trách nhiệm với việc học của chính mình. Đây không chỉ là phương pháp học tập mà còn là thái độ sống tích cực của con người trong thời đại mới.
Ý thức tự học có vai trò vô cùng quan trọng đối với giới trẻ. Trước hết, tự học giúp người trẻ theo kịp sự biến đổi không ngừng của tri thức. Những kiến thức trong sách vở hay trên giảng đường chỉ là nền tảng ban đầu, còn thực tiễn cuộc sống luôn đặt ra những yêu cầu mới. Người có ý thức tự học sẽ không bị tụt hậu, dễ dàng thích nghi với môi trường học tập và làm việc ngày càng cạnh tranh. Bên cạnh đó, tự học giúp rèn luyện tư duy độc lập, khả năng sáng tạo và bản lĩnh cá nhân. Khi tự mình tìm hiểu và giải quyết vấn đề, người trẻ sẽ hình thành năng lực suy nghĩ sâu sắc, không phụ thuộc, không thụ động. Quan trọng hơn, ý thức tự học còn là chìa khóa giúp giới trẻ xây dựng tương lai bền vững, mở ra cơ hội nghề nghiệp và khẳng định giá trị bản thân trong xã hội.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít bạn trẻ hiện nay còn thiếu ý thức tự học. Nhiều người học tập đối phó, lệ thuộc hoàn toàn vào thầy cô, học thêm tràn lan nhưng lại thiếu chủ động. Không ít bạn trẻ sa đà vào mạng xã hội, trò chơi điện tử, giải trí quá mức, dẫn đến lười suy nghĩ, ngại học hỏi và thiếu mục tiêu rõ ràng. Thực trạng này nếu kéo dài sẽ khiến giới trẻ đánh mất lợi thế của chính mình trong tương lai.
Để nâng cao ý thức tự học, trước hết mỗi người trẻ cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng, hiểu được mình học để làm gì và vì điều gì. Đồng thời, cần xây dựng thói quen học tập khoa học, biết tận dụng công nghệ một cách thông minh để phục vụ cho việc học. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tạo môi trường khuyến khích tinh thần tự học, không chỉ đánh giá học sinh qua điểm số mà còn qua năng lực tự tìm tòi, sáng tạo.
Tóm lại, ý thức tự học là nền tảng quan trọng giúp giới trẻ trưởng thành và thành công trong thời đại tri thức. Chỉ khi mỗi người trẻ biết tự học, học suốt đời và học một cách chủ động, xã hội mới có thể phát triển bền vững và tiến bộ lâu dài.
Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ cảm nhận về nhân vật “tôi”
Trong đoạn trích nhật ký của Đặng Thùy Trâm, nhân vật “tôi” hiện lên vừa bình dị, gần gũi, vừa kiên cường, giàu lòng nhân ái. Trước hết, “tôi” là một chiến sĩ trẻ đối mặt trực tiếp với chiến tranh khốc liệt: bom rơi chỉ cách vài mét, căn nhà tan hoang, thương binh ướt lạnh giữa mưa. Thế nhưng, trong hoàn cảnh đó, “tôi” vẫn giữ thái độ bình tĩnh, lạc quan. Nụ cười xen lẫn nước mắt cho thấy sức mạnh tinh thần đặc biệt của một con người vừa mạnh mẽ vừa giàu cảm xúc. “Tôi” còn toát lên vẻ đẹp của lòng nhân hậu: lo lắng cho thương binh, thương các chị em nữ cùng chịu gian khổ; đặc biệt là không kể hết đau thương cho người thân để tránh làm họ thêm lo lắng. Đó là sự hy sinh thầm lặng nhưng cao cả. Đồng thời, nhân vật “tôi” cũng mang lý tưởng lớn lao: sẵn sàng chịu đựng mọi gian khó để bảo vệ Tổ quốc. Qua nhân vật “tôi”, người đọc cảm nhận sâu sắc hình ảnh thế hệ trẻ thời chiến – kiên cường, nhân hậu, sống có trách nhiệm và lý tưởng, để rồi càng thêm trân trọng những giá trị hòa bình hôm nay.
Câu 2. Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ về áp lực đồng trang lứa đối với giới trẻ
Trong xã hội hiện đại, khi mạng xã hội lan rộng và tốc độ phát triển ngày càng mạnh mẽ, giới trẻ đang phải đối mặt với nhiều áp lực vô hình. Một trong số đó là “áp lực đồng trang lứa” – tức là cảm giác phải thành công, phải đạt được những gì bạn bè cùng tuổi đang có. Đây là vấn đề nóng bỏng, ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý, hành vi và định hướng phát triển của rất nhiều người trẻ hiện nay.
Áp lực đồng trang lứa xuất phát từ sự so sánh. Mạng xã hội liên tục phô bày những thành công của người khác: bạn bằng tuổi mua nhà, bạn học chung có thu nhập cao, bạn nào đó vừa đi du lịch sang, bạn khác lại có học bổng du học. Khi nhìn vào những điều “đẹp nhất” mà người khác khoe ra, nhiều người trẻ dễ cảm thấy tự ti, thất bại, thậm chí hoang mang về giá trị của chính mình. Điều này tạo ra vòng xoáy tâm lý tiêu cực: càng so sánh thì càng thấy mình thua kém; càng cảm thấy thua kém lại càng cố gắng theo đuổi những mục tiêu không phù hợp chỉ để chứng tỏ bản thân.
Tuy nhiên, áp lực đồng trang lứa không chỉ tiêu cực. Ở góc nhìn tích cực, đây cũng có thể là động lực thúc đẩy người trẻ phấn đấu, rèn luyện bản thân và vươn lên. Nhưng chỉ khi nhận thức đúng, áp lực này mới trở thành động lực. Ngược lại, nếu để áp lực chi phối, người trẻ sẽ dễ rơi vào căng thẳng tâm lý, trầm cảm, mất phương hướng, dẫn đến những hành vi thiếu kiểm soát, thậm chí tiêu cực với tương lai.
Vậy làm thế nào để vượt qua áp lực đồng trang lứa? Trước hết, người trẻ cần hiểu rằng mỗi người có một xuất phát điểm, một điều kiện và một hành trình riêng. Không ai giống ai, và càng không thể lấy thành công của người khác làm thước đo cho chính mình. Quan trọng là nỗ lực từng ngày và tiến bộ theo khả năng của bản thân, dù chỉ một chút cũng đáng quý. Thứ hai, cần học cách “hạn chế so sánh”. Mạng xã hội chỉ cho ta thấy phần nổi hào nhoáng chứ không phản ánh toàn bộ sự thật. Vì vậy, thay vì nhìn vào thành công của người khác để tự ti, người trẻ hãy tập trung nhìn lại chính mình, xác định mục tiêu phù hợp và bền vững. Cuối cùng, gia đình và xã hội cũng cần đồng hành, lắng nghe và chia sẻ với người trẻ, tạo môi trường tâm lý lành mạnh, không ép buộc, không kỳ vọng quá mức.
Áp lực đồng trang lứa là có thật và ngày càng phổ biến. Nhưng nếu biết nhận diện, điều chỉnh tâm lý và lựa chọn hướng đi đúng, mỗi bạn trẻ đều có thể biến áp lực thành động lực để trưởng thành. Quan trọng nhất không phải là phải bằng người khác, mà là sống đúng với khả năng, giá trị và lý tưởng của chính mình. Khi làm được điều đó, người trẻ sẽ tìm thấy sự bình yên và tự tin trong hành trình phát triển của bản thân, dù cuộc sống luôn đầy thử thách.
Câu 1. Xác định thể loại của đoạn trích trên.
→ Thể loại: Nhật ký – ký (văn bản nhật ký thời chiến).
Câu 2. Trong đoạn trích trên, cảnh vật và con người hiện lên như thế nào sau “bốn loạt bom”?
Cảnh vật: Hoang tàn, đổ nát: cây cối trơ trụi, mái nylon rách tan nát, cột nhà bị mảnh bom tiện xơ xác, đất đá rơi đầy hầm.
Con người: Bàng hoàng, lo lắng nhưng may mắn không ai bị thương; dù thiếu thốn, ướt lạnh giữa trời mưa nhưng vẫn cố gắng xoay xở, chăm sóc nhau trong khó khăn.C
câu 3. Nêu tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích trên.
Biện pháp tu từ nhân hoá trong câu “tiếng máy bay thô bạo xé nát bầu trời”.
→ Tác dụng: Khắc họa sự hung hãn, tàn bạo của chiến tranh; tạo ấn tượng mạnh về sự đối lập giữa thiên nhiên yên bình và bom đạn dữ dội.
Câu 4. Nhận xét một phẩm chất nổi bật của Đặng Thùy Trâm trong đoạn trích trên.
→ Phẩm chất: Sự kiên cường – giàu tình thương – tinh thần hy sinh.
Biểu hiện: Dù đối mặt bom đạn, thiếu thốn, ướt lạnh, chăm sóc thương binh, chị vẫn lạc quan, mạnh mẽ; không kể hết gian khổ cho gia đình để họ khỏi lo lắng.
Câu 5. Qua đoạn trích trên, anh/chị hãy trình bày suy nghĩ của mình về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với hoà bình dân tộc.
Hòa bình hôm nay là thành quả đánh đổi bằng máu xương và những gian khổ không thể kể hết của thế hệ cha anh. Đọc đoạn trích, mỗi người trẻ càng phải ý thức sâu sắc trách nhiệm gìn giữ hòa bình – môi trường mà ta đang thụ hưởng. Thế hệ trẻ cần sống có lý tưởng, tránh xa bạo lực, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh để không còn chiến tranh trở lại. Sống tử tế, đoàn kết, rèn luyện bản thân, cống hiến trí tuệ và sức lực là cách thiết thực nhất để trân trọng và bảo vệ hòa bình dân tộc.