Dương Minh Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Minh Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ và lí do tác giả nhắc nhiều A. Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ Các đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ được tìm thấy chủ yếu ở Đoạn 1, Đoạn 5, và Đoạn 6: Đoạn 1 (Minh họa về lòng đồng cảm): Câu chuyện về "một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc." Các lời giải thích của đứa bé: "Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!", "Chén trà nấp sau lưng mẹ thì làm sao uống sữa được?", "Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?", "Bím tóc của bức tranh thòng ra trước, trông như con ma vậy." "Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này." Đoạn 5 (Đề cao trẻ em): "Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm." "Hơn nữa, chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hết sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thảy sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu,..." "Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!" "Chúng thường để ý đến những việc mà người lớn không chú tâm đến, phát hiện ra những điểm mà người lớn không phát hiện được. Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật." "Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm... Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn." Đoạn 6 (Tuổi thơ là thời hoàng kim): Nhắc đến hành vi "hoà mình" hay gặp nhất trong cuộc sống của trẻ nhỏ. "Chúng thường dốc hết hứng thú vào chơi đùa mê mải, quên cả đói rét mệt mỏi." "Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!" B. Lí do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ là vì trẻ em là hình ảnh nguyên mẫu, là nguồn gốc của lòng đồng cảm bao la, tự nhiên, và là minh chứng rõ ràng nhất cho bản chất nghệ thuật của con người: Làm nền tảng cho Nghệ thuật và Cái đẹp (Đoạn 1): Câu chuyện của đứa bé là sự khởi phát cho toàn bộ bài viết, giúp tác giả nhận ra "tâm cảnh trước cái đẹp, là thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả, là vấn đề cấu trúc thường gặp trong hội hoạ." Đề cao Lòng đồng cảm tự nhiên (Đoạn 5): Trẻ em sở hữu lòng đồng cảm chân thành, tự nhiên với vạn vật (cả sinh vật và phi sinh vật), điều mà người lớn và ngay cả nghệ sĩ phải cố gắng đạt được. Chúng là bằng chứng rằng "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật." Khẳng định Khả năng "Hoà mình" (Đoạn 6): Hành vi "đặt tình cảm vào" (đồng cảm, hoà mình) vốn là thiên bẩm và hay gặp nhất ở trẻ nhỏ. Tuổi thơ là "thời hoàng kim" khi con người sống trọn vẹn trong thế giới hạnh phúc, nhân ái. Giải thích sự "Hao mòn" của Nghệ thuật (Đoạn 5): Sự hồn nhiên, đồng cảm bị "cách nghĩ của người đời dồn ép" khi lớn lên. Việc nhắc đến trẻ em là để khuyến khích mọi người, nhất là nghệ sĩ, khôi phục lại tấm lòng ấy. 2. Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ và cơ sở trân trọng A. Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ Tác giả đã phát hiện ra những điểm tương đồng cơ bản sau:

Trẻ em, Người Nghệ sĩ và Điểm Tương Đồng: Giàu lòng đồng cảm một cách tự nhiên (Đoạn 5) Có lòng đồng cảm bao la quảng đại như trời đất, trải khắp vạn vật (Đoạn 1, 3, 4) Sự đồng cảm bao la: Đều có khả năng đồng cảm với vạn vật (sinh vật và phi sinh vật), không chỉ dừng lại ở đồng loại. Sống hồn nhiên, chân thành (Đoạn 5) Cần đưa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả (Đoạn 3) Sự hồn nhiên/Khoáng đạt: Có tâm hồn khoáng đạt, không bị ràng buộc bởi những mục đích thực tiễn, vị lợi. Chỉ thấy hình dạng/tư thái (Đoạn 5) Chỉ thưởng thức dáng vẻ của sự vật hiện tại, chỉ thấy thế giới của Mĩ (Đoạn 2, 4) Cái nhìn phi mục đích: Đều nhìn sự vật dưới khía cạnh hình thức (dáng vẻ, màu sắc), không quan tâm đến giá trị thực tiễn (thế giới của Chân và Thiện). Bản chất là nghệ thuật (Đoạn 5) Không khuất phục trước áp bức của cách nghĩ người đời (Đoạn 5)

B. Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em Sự khâm phục và trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở: Trẻ em là hình mẫu lí tưởng của nghệ thuật: Trẻ em sở hữu lòng đồng cảm tự nhiên và chân thành mà người nghệ sĩ phải khổ công học hỏi và bồi dưỡng (Phải đưa lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ). Tấm lòng của trẻ em "chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!" (Đoạn 5). Trẻ em là biểu hiện của sự Sống Thuần Khiết: Trẻ em chưa bị "cách nghĩ của người đời dồn ép" hay trở thành "nô lệ của lí trí" (Đoạn 5). Chúng sống trong "thời hoàng kim" với thế giới hạnh phúc, nhân ái, và hoà bình (Đoạn 6). Trẻ em là nguồn gốc của cảm nhận Cái Đẹp: Câu chuyện của đứa bé đã khai mở cho tác giả nhận thức về tâm cảnh trước cái đẹp và thủ pháp nghệ thuật, khẳng định rằng sự đồng cảm với vạn vật là cội rễ của Mĩ học.

1. Giải thích ý nghĩa của "Bầu cử" Tác giả Lê Đạt làm rõ ý nghĩa của câu nói này là: Không có chức nhà thơ suốt đời. Mỗi lần làm một bài thơ, nhà thơ lại phải ứng cử trong một cuộc bầu khắc nghiệt của cử tri chữ. Điều này bác bỏ quan niệm về "chức danh" hay "thiên tài" vĩnh viễn. Danh xưng nhà thơ không phải là một danh hiệu trọn đời mà là một cương vị cần phải được tái xác nhận qua từng cuộc đấu tranh với ngôn ngữ. 2. Dẫn chứng và minh họa bằng ví dụ Phản đề Để tăng tính thuyết phục, tác giả đã dùng ví dụ về một thiên tài đồ sộ là Vích-to Huy-gô (Victor Hugo) để minh họa cho quy luật khắc nghiệt này: Tác giả trích dẫn một nhận xét nghiêm khắc của Gít-đơ hoặc Pét-xoa: "Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô." Sự triển khai: Điều này có nghĩa là mặc dầu là một thiên tài đồ sộ, đã không ít lần Huy-gô không được tái cử vào cương vị nhà thơ qua cuộc bỏ phiếu của chữ. Nhận xét: Việc dùng ví dụ về một nhân vật vĩ đại nhưng vẫn có lúc thất bại trong cuộc bầu cử của chữ, Lê Đạt khẳng định rằng: Danh tiếng, thiên tài hay cảm hứng tức thời không đủ để đảm bảo chất lượng thơ ca. Chỉ có "nội lực của chữ" (sự công phu, kiên trì, khả năng biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản) mới là tiêu chí tối cao, là người "bầu chọn" cuối cùng quyết định giá trị của tác phẩm. Tóm lại, quan điểm này được dùng để củng cố lập luận chính của Lê Đạt: Thơ ca là lao động nghiêm túc và bền bỉ, không phải là sự bốc đồng hay may mắn.

Luận điểm Tranh luận, Lí lẽ (Ý kiến) Dẫn chứng Công phu của Nhà thơ Công phu của nhà thơ ít được nhắc đến, trong khi thiên hạ sính ca tụng nhà thơ viết tức khắc trong cơn bốc đồng hay nhà thơ thiên phú. Dẫn chứng về nhà văn: Tôn-xtôi (chữa đi chữa lại Chiến tranh và hoà bình), Phlô-be (cân nhắc chữ trên cân tiểu li). (Dùng ví dụ từ văn xuôi để nhấn mạnh sự thiếu sót trong đánh giá thơ ca). Bản chất của "Kì ngộ" Những câu thơ hay là kì ngộ (sự gặp gỡ bất ngờ, may mắn) nhưng không phải là may rủi đơn thuần. Kì ngộ là kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần. Chống lại "Trúng số độc đắc" Làm thơ không phải đánh quả (may rủi, ăn xổi). Không ai trúng số độc đắc suốt đời. Quan điểm về Học tập/Rèn luyện Phê phán việc hiểu lầm câu "vứt thánh bỏ trí" của Trang Tử để coi thường việc học tập, rèn luyện. Trước khi "vứt, khi bỏ" thì phải có (thánh, trí) đã chứ. Phản bác Định kiến "Chín sớm tàn lụi sớm" Rất ghét định kiến nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm. Những người tàn lụi sớm là những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho (mà "trời... thường khí cũng bủn xỉn lắm"). Đề cao Lao động và Bền bỉ Không mê nhà thơ thần đồng, ưa nhà thơ lao động cần cù. Ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ. Tuổi thơ và Nội lực Cái trẻ, cái già của nhà thơ không đo ở tuổi trời. Nó quyết định ở nội lực của chữ. Dẫn chứng Triết lí về "Trẻ hóa" Cần thời gian để đạt được sự trẻ trung (trong nghệ thuật). Pi-cát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ." Quy luật khắc nghiệt của Chữ Khẳng định thơ ca là sự "bầu chọn" khắc nghiệt và liên tục. Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ." (Mỗi lần làm thơ là ứng cử). Dẫn chứng về Thiên tài vẫn Thất bại Ngay cả thiên tài cũng có lúc không được "tái cử".

2. Nhận xét Quan điểm tranh luận của Lê Đạt trong phần 2 là sâu sắc, thuyết phục, và giàu tính chiến đấu: Lí lẽ Thâm thúy: Tác giả không chỉ phủ nhận sự bốc đồng mà còn đưa ra cách lí giải thâm thúy về "kì ngộ" (là thành quả của kiên trì, đắm đuối chứ không phải may rủi). Việc dùng hình ảnh "vứt thánh bỏ trí" để nhấn mạnh vai trò của tri thức nền tảng là một lí lẽ triết học rất sắc sảo. Hình ảnh Độc đáo: Việc so sánh nhà thơ với "lực điền trên cánh đồng giấy" hay quá trình sáng tạo với việc "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" tạo nên những hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ, khẳng định giá trị của lao động nghệ thuật. Dẫn chứng Đa dạng và Uy tín: Sử dụng dẫn chứng từ các thiên tài văn học thế giới (Tôn-xtôi, Phlô-be, Lý Bạch, Gớt, Ta-go) và nghệ thuật tạo hình (Pi-cát-xô) cho thấy sự am hiểu rộng và tăng tính thuyết phục toàn cầu cho luận điểm của mình. Trích dẫn các nhà lí luận có tiếng (Va-lê-ri, Gia-bét) và sử dụng cả ví dụ phản đề (Huy-gô) để chứng minh sự khắc nghiệt của quy luật "chữ bầu lên nhà thơ," ngay cả đối với thiên tài. Tính Phản biện Cao: Toàn bộ phần 2 là một cuộc đối thoại trực tiếp, gay gắt với các định kiến phổ biến về thơ ca Việt Nam ("chín sớm tàn lụi sớm") và quan niệm sai lầm về sự thiên phú, giúp người đọc nhận ra sự khác biệt giữa tài năng bề nổi và nội lực bền vững của chữ.

Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" thể hiện quan điểm của tác giả Lê Đạt về vai trò của lao động và sự kiên trì, công phu trong sáng tạo thơ ca, đối lập với quan niệm ca tụng tài năng thiên bẩm hay sự "bốc đồng" nhất thời.

Rất ghét: Cái định kiến quái gở rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm. Những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho (vì "trời tuy là kho vô tận, thường khí cũng bủn xỉn lắm" và những người này dễ tàn lụi). Cái lối hiểu lầm câu nói của Trang Tử "vứt thánh bỏ trí" để coi thường việc học tập, rèn luyện. Không mê: Những nhà thơ thần đồng. Ngược lại, ông "ưa" đối tượng: Những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hỡi lấy từng hạt chữ. (Tức là những người lao động nghệ thuật kiên trì, công phu, không chỉ dựa vào tài năng thiên bẩm).

1. Góc nhìn riêng về sự vật ở những người có nghề nghiệp khác nhau Theo tác giả, mỗi người có nghề nghiệp khác nhau sẽ nhìn nhận cùng một sự vật (ví dụ: gốc cây) dưới những góc độ riêng, dựa trên mục đích và lợi ích gắn liền với công việc của họ: Nhà khoa học: Thấy được tính chất và trạng thái của cái cây. Bác làm vườn: Thấy được sức sống của cái cây. Chú thợ mộc: Thấy được chất liệu (tính ứng dụng vật chất) của cái cây. Anh họa sĩ: Thấy được dáng vẻ (hình thức) của cái cây. 2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới Cái nhìn của người họa sĩ (người nghệ sĩ) được tác giả phân tích là khác hẳn so với những người khác và có những đặc điểm sau: a. Khác biệt về mục đích: Không mục đích thực tiễn: Ba người kia (khoa học, làm vườn, thợ mộc) đều có mục đích và nghĩ tới quan hệ nhân quả của cái cây (giá trị thực tiễn). Ngược lại, họa sĩ chỉ thưởng thức dáng vẻ hiện tại của cái cây, không còn mục đích gì khác. b. Tập trung vào hình thức: Người họa sĩ chỉ thấy khía cạnh hình thức (dáng vẻ, màu sắc, hình clạng) chứ không phải khía cạnh thực tiễn. Họ thấy thế giới của Mĩ (cái đẹp) chứ không phải thế giới của Chân (sự thật, khoa học) và Thiện (giá trị đạo đức, sử dụng). Họ không quan tâm tới giá trị thực tiễn của sự vật. Do đó, một gốc cây khô hay tảng đá lạ không có giá trị sử dụng lại là đề tài tuyệt vời trong mắt họ. c. Tính đồng cảm và bình đẳng: Thế giới mà nghệ sĩ thấy được coi là một thế giới đại đồng, bình đẳng, bởi họ coi trọng và thưởng thức cái đẹp ở mọi vật. Tấm lòng của nghệ sĩ đối với mọi sự vật trên đời đều đồng cảm và nhiệt thành (tương tự như ý trong đoạn văn trước). Ngay cả bông hoa dại không tên cũng trở nên đẹp đẽ lạ thường trong mắt nhà thơ.

Tóm tắt câu chuyện

​Câu chuyện kể về việc một đứa bé vào phòng tác giả và tự nguyện sắp xếp lại những đồ vật "lệch lạc" như lật lại chiếc đồng hồ quả quýt đang úp mặt, chuyển chén trà từ sau quai ấm ra trước vòi, đảo đôi giày dưới gầm giường đang một xuôi một ngược, và giấu sợi dây treo tranh bị buông thõng.

​Khi được tác giả cảm ơn vì sự chăm chỉ, đứa bé giải thích rằng nó làm vậy vì cảm thấy "bứt rứt không yên" khi thấy những đồ vật đó ở vị trí "khó chịu". Nó còn diễn giải cảm xúc của đồ vật như: đồng hồ "bực bội" khi bị úp mặt, chén trà "không uống sữa được" khi nấp sau lưng ấm, đôi giày "không nói chuyện được với nhau" khi một xuôi một ngược, và dây tranh thòng ra "trông như con ma".

​Nhận thức của tác giả

​Câu chuyện đã giúp tác giả nhận ra:​

Tâm cảnh trước cái đẹp: Sự đồng cảm phong phú của đứa bé với vạn vật chính là tâm cảnh (tâm hồn, thái độ tinh thần) cần có trước cái đẹp.

​Mối liên hệ giữa sự đồng cảm và nghệ thuật: Những hành động sắp xếp của đứa bé, xuất phát từ lòng đồng cảm, chính là thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả và là vấn đề cấu trúc thường gặp trong hội hoạ

​Cội nguồn của nghệ thuật: Những thủ pháp nghệ thuật này đều được phát triển từ sự đồng cảm. Tác giả rút ra rằng, khi vị trí đặt để đồ vật được dễ chịu, người nhìn cũng sẽ thấy thư thái.