Nguyễn Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Bài thơ "Than đạo học" của Trần Tế Xương là tiếng thở dài não nề trước cảnh suy vi của Nho học cuối thế kỷ XIX, nổi bật với nội dung phê phán sâu sắc và nghệ thuật trào phúng bậc thầy. Về nội dung, tác giả tái hiện khung cảnh đi thi hỗn loạn, rợn người (“lôi thôi sĩ tử”, “ầm ĩ quan trường”), cho thấy sự nhục nhã của trí thức và sự băng hoại của khoa cử, đạo đức. Qua đó, nhà thơ bày tỏ nỗi chua chát, bất lực trước cảnh "đạo học" bị coi thường, đồng thời thể hiện tấm lòng yêu nước kín đáo, mong muốn nền văn hiến nước nhà được trân trọng. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật điêu luyện nhưng ngôn ngữ lại vô cùng bình dị, tự nhiên. Tế Xương kết hợp tài tình giữa trào phúng (cảnh tượng lôi thôi) và trữ tình (nỗi than vãn), sử dụng phép đối rất chỉnh tạo nên sự đối lập gay gắt giữa xưa và nay, giữa sự cao quý của đạo học và cảnh hỗn độn hiện tại. Giọng thơ vừa cay độc, châm biếm vừa chân thành, thương cảm, tạo nên sức lan tỏa sâu sắc, khắc họa bức tranh hiện thực trần trụi của một thời đại bi hài.
câu 2
Câu ngạn ngữ "Người không học như ngọc không mài" đã phản ánh đúng vai trò quan trọng của việc học tập đối với mỗi người. Trong đó, ý thức tự giác học tập đóng một vai trò đặc biệt quan trọng.
Học tập là quá trình thu nhận kiến thức từ người khác và rèn luyện thành kỹ năng và nhận thức. Có nhiều hình thức học tập, bao gồm học ở trường, học thêm, học từ thầy cô và học từ bạn bè. Trong khi đó, tự giác học tập đòi hỏi sự nhận thức về trách nhiệm và khả năng tự thực hiện công việc mà không cần ai nhắc nhở. Tự giác học tập bao gồm việc thực hiện nhiệm vụ học tập tốt nhất có thể, xây dựng kế hoạch học tập và định hướng mục tiêu học tập dựa trên sự hướng dẫn từ cha mẹ và giáo viên.
Tinh thần tự giác học tập của một học sinh được thể hiện qua hành động cụ thể. Học sinh tự giác luôn chủ động trong nhiệm vụ học tập, luôn hoàn thành đúng giờ và tốt nhất các công việc như học bài, làm bài tập, chịu trách nhiệm với lớp học và giúp đỡ bạn bè cùng tiến bộ. Họ là những người năng động, sáng tạo và tích cực trong công việc của tập thể. Hơn nữa, những người có tinh thần tự giác trong học tập có thể tự học và tự rèn luyện tích cực để thu nhận kiến thức và phát triển kỹ năng cho bản thân.
Ví dụ tiêu biểu về tinh thần tự học là chủ tịch Hồ Chí Minh, một người đã học hỏi tự mình trong suốt ba mươi năm để cứu nước. Ông đã có một vốn hiểu biết phong phú về văn hóa các quốc gia và am hiểu thông thạo nhiều ngôn ngữ. Kế thừa tinh thần đó, trong xã hội hiện nay, có rất nhiều học sinh và sinh viên tự học và vượt qua khó khăn để đạt được thành tích cao trong học tập. Tinh thần tự giác trong học tập không chỉ áp dụng cho học sinh, mà là một quá trình liên tục suốt đời.
Tinh thần tự giác trong học tập là cần thiết bởi kiến thức của nhân loại rất phong phú. Những gì học được ở trường chỉ là một phần nhỏ trong kho tàng tri thức của nhân loại. Thời gian học tập trong cuộc đời con người cũng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn. Do đó, chúng ta cần tận dụng thời gian đó, tự giác học tập để nâng cao tri thức và rút ngắn khoảng cách đến thành công. Học tập không phải là con đường duy nhất, nhưng là con đường ngắn nhất. Vì vậy, chúng ta cần biết tự giác học tập.
Việc biết tự giác trong học tập giúp chúng ta trở thành những người chủ động, sáng tạo và ngày càng tiến bộ trong hành trình học tập. Tự học và tự làm việc là quá trình không thể thiếu nếu chúng ta muốn đạt được những thành tựu lớn trong cuộc sống. Tinh thần tự giác học tập rèn luyện khả năng tự lập, tự chủ, ý chí kiên cường, bền bỉ và những phẩm chất tốt đẹp khác của con người. Người luôn tự giác sẽ được mọi người tin tưởng, yêu mến và giúp đỡ, bởi họ là tấm gương để người khác noi theo.
Là một học sinh, tôi luôn ý thức trách nhiệm học tập của mình. Tôi luôn cố gắng xây dựng một kế hoạch tự học hiệu quả và thực hiện nghiêm túc tinh thần tự giác trong học tập.
Tóm lại, tinh thần tự giác trong học tập có ý nghĩa rất lớn trong quá trình học tập của mỗi người. Hãy luôn ý thức và áp dụng tinh thần tự giác học tập. Chắc chắn rằng con đường tiến tới thành công sẽ không còn xa xôi nữa.
câu 1
Bài thơ "Than đạo học" của Trần Tế Xương là tiếng thở dài ngao ngán, chua chát trước cảnh nền giáo dục phong kiến cuối thế kỷ XIX suy tàn, hư hỏng. Về nội dung, tác giả phơi bày thực trạng thi cử ô hợp, "nhốn nháo", nơi đạo học bị xem nhẹ, kẻ tài năng bị lãng quên còn kẻ bất tài lại đỗ đạt nhờ tiền bạc, gian lận. Đó là nỗi đau xót của một nhà nho chân chính khi chứng kiến cửa Khổng sân Trình bị hoen ố, "đạo học" thực sự trở thành "đạo không học". Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật một cách điêu luyện nhưng mang đậm màu sắc trào phúng, tự trào. Ngôn ngữ thơ bình dị, sắc sảo, kết hợp với các biện pháp đối lập, ẩn dụ và giọng điệu vừa mỉa mai, vừa bi phẫn, tạo nên sức đả kích mạnh mẽ. Qua đó, Tú Xương không chỉ thể hiện nỗi bất lực cá nhân mà còn khẳng định nhân cách cao thượng, giữ vững đạo đức nhà nho trước cơn lốc suy đồi của thời đại. Tác phẩm là bức tranh bi hài, chân thực về một giai đoạn lịch sử đau thương của văn hóa dân tộc.
câu 2
Câu 1.
Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2.
Đề tài: Sự suy tàn của Nho học.
Câu 3.
Tác giả cho rằng "Đạo học ngày nay chán lắm rồi" vì đạo học không còn được coi trọng như trước. Việc học hành sa sút, nhiều người chán chường, lựa chọn bỏ học, sĩ khí giảm sút và mục tiêu của việc học không còn vì đạo lí hay trí tuệ mà đã trở nên thực dụng, chạy theo danh lợi.
Câu 4.
- Những từ láy được sử dụng trong văn bán: lim dim, nhấp nhồm, rụt rè, liều lĩnh.
- Nhận xét: Những từ láy kể trên có tác dụng gợi tả một cách chân thực sự uể oải khi chẳng có người mua sách, sự sốt ruột khi không có người theo học, sự dè dặt, e ngại và sự bất chấp của những sĩ tử thời bấy giờ. Tất cả những chi tiết ấy đã góp phần tạo nên bối cảnh thực tiễn Nho học suy tàn.
Câu 5. (
Nội dung: Bài thơ đã khắc họa thành công bối cảnh đạo học suy tàn cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX, qua đó, thể hiện nỗi buồn, sự chua xót của tác giả khi việc học hành không được coi trọng, sĩ khí của những nhà Nho giảm sút, con người chạy theo lợi ích thực dụng thay vì những lý tưởng cao đẹp.
câu 1
Thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật (gồm 8 câu , mỗi câu 7 chữ)
Câu 2
Đề tài: khóa cử và nhà nho trong buổi giao thời
Câu 3
tác giả cảm thấy chán vì thực trạng bi đát của nho học lúc bấy giờ: sự sa sút về số lượng và nhiệt huyết, sự thay đổi của thời thế, cảnh bát nháo của người học và người dạy
Câu 4
Tác giả sử dụng các từ láy như: lim dim, nhấp nhổm, rụt rè, liều lĩnh
Nhận xét: gợi hình, gợi cảm sắc thái châm biếm
Câu 5
Bài thơ là lời than thở, mỉa mai của Tú xương trước sự suy tàn của nho học và cảnh bát nháo của khoa cử buổi giao thời
=> qua đó tác giả thể hiện nỗi đau xót bất lực của một trí thức tâm huyết với vận mệnh văn hóa dân tộc khi chứng kiến những giá trị cũ bị băng hoại con người trở nên thực dụng và hèn nhát
Câu 1
Văn bản Cảnh tượng đau lòng (đoạn trích Truyện Kiều - Nguyễn Du) khắc họa bi kịch tan nát gia đình Thúy Kiều qua ngôn ngữ kể chuyện đầy cảm thương. Cảnh tượng được miêu tả qua các chi tiết đậm chất điện ảnh: "nàng xôn xao", "nỗi sầu rụng rời", tiếng khóc òa của gia đình. Nguyễn Du đã sử dụng bút pháp ước lệ tượng trưng kết hợp với ngôn ngữ tả cảnh ngụ tình, làm nổi bật sự ngột ngạt, kinh hoàng của cảnh lính tráng ập vào nhà, phá nát hạnh phúc gia đình. Sự đối lập giữa sự êm ấm, trù phú trước đó ("Phong tư tài mạo") và khung cảnh hoang tàn sau đó ("dường như lăng mười") nhấn mạnh sự bất công tàn bạo của xã hội phong kiến. Qua đó, tác giả thể hiện niềm xót xa sâu sắc trước nỗi đau con người và sự cảm thông, trân trọng vẻ đẹp gia đình bị chà đạp.
Câu 2
Cuộc sống không bao giờ là con đường bằng phẳng, mà là sự đan xen giữa những tháng ngày êm đềm và những khó khăn, thử thách. Nghịch cảnh, hiểu đơn giản, là những tình huống oái oăm, hoàn cảnh éo le, nghịch ý, hay những thất bại, mất mát to lớn mà con người phải đối mặt. Tuy nhiên, nghịch cảnh không chỉ là "rào cản" mà còn là thước đo bản lĩnh và cơ hội để con người vươn lên.
Ý nghĩa quan trọng nhất của nghịch cảnh là rèn luyện ya chí và bản lĩnh. Giống như kim cương chỉ tỏa sáng sau khi chịu áp lực cực lớn, con người chỉ bộc lộ sức mạnh tiềm ẩn khi đứng trước khó khăn. Nghịch cảnh rèn cho ta sự kiên cường, lòng kiên nhẫn và ý chí không bao giờ bỏ cuộc. Ví dụ, câu chuyện về Nick Vujicic, người đàn ông không tay không chân, đã vượt qua nỗi đau thể xác và sự tuyệt vọng để trở thành diễn giả truyền cảm hứng, là minh chứng rõ ràng nhất.
Thứ hai, nghịch cảnh giúp con người trưởng thành và tích luỹ kinh nghiệm. Thất bại mang lại bài học, mất mát dạy ta biết trân trọng. Khi đối mặt với nghịch cảnh, ta buộc phải tư duy, tìm giải pháp và thay đổi bản thân. Sự trưởng thành không đến từ những thành công dễ dàng, mà đến từ việc ta đứng dậy sau những cú ngã.
Thứ ba, nghịch cảnh là đòn bẩy cho sự sáng tạo và đổi mới. Trong hoàn cảnh khó khăn nhất, khi không còn lựa chọn nào khác, con người buộc phải tìm ra những con đường mới, phương pháp mới. Những phát minh vĩ đại, những tác phẩm kinh điển thường ra đời trong những hoàn cảnh khốn cùng nhất.
Tuy nhiên, ý nghĩa của nghịch cảnh chỉ thực sự phát huy khi con người có thái độ tích cực. Nếu nhìn nghịch cảnh với góc nhìn bi quan, ta sẽ gục ngã và trở thành nạn nhân. Ngược lại, nếu coi nghịch cảnh là "trường học" của cuộc đời, ta sẽ trở thành người thắng cuộc.
Tóm lại, nghịch cảnh là một phần tất yếu của cuộc sống. Hãy dũng cảm đối mặt, xem nghịch cảnh là cơ hội để rèn luyện và vươn lên. Hãy ghi nhớ rằng: "Khó khăn không phải là tường đá, mà là nấc thang để bạn bước cao hơn".
Cuộc sống không phải lúc nào cũng diễn ra một cách suôn sẻ như ta mong muốn. Những nghịch cảnh thường xuyên xuất hiện, thử thách con người trong hành trình trưởng thành và phát triển. Vậy nghịch cảnh có thực sự đáng sợ, hay nó chính là một phần quan trọng của cuộc sống mà chúng ta cần chấp nhận?
Nghịch cảnh, theo cách hiểu đơn giản, là những tình huống khó khăn, khắc nghiệt mà chúng ta thường phải đối mặt. Đó có thể là những thất bại trong công việc, những khó khăn trong học tập, hay những cuộc chia ly, mất mát trong tình cảm. Dù ở lĩnh vực nào, nghịch cảnh cũng đều có thể khiến con người cảm thấy chán nản, tuyệt vọng. Tuy nhiên, nếu nhìn theo một khía cạnh khác, những nghịch cảnh này lại mở ra cho chúng ta những bài học quý giá về cuộc sống.
Trước hết, nghịch cảnh giúp chúng ta nhận ra giá trị của bản thân. Khi đối diện với khó khăn, con người thường bắt đầu tìm kiếm những giải pháp, động lực để vượt qua. Những thất bại không chỉ là tổn thất, mà là cơ hội để chúng ta xem xét lại bản thân, xác định lại mục tiêu và tìm ra những phương thức mới để tiến về phía trước. Chẳng hạn, một sinh viên thất bại trong kỳ thi có thể thấy rõ điểm yếu của mình, từ đó quyết định thay đổi phương pháp học tập để đạt được kết quả tốt hơn trong lần sau. Chính thông qua nghịch cảnh, con người học được cách kiên nhẫn, kiên trì và không ngừng phấn đấu.
Bên cạnh đó, nghịch cảnh còn gắn kết con người với nhau. Khi phải đối diện với khó khăn, con người thường tìm đến sự hỗ trợ từ những người xung quanh. Những lúc hoạn nạn thường là thời điểm mà tình bạn, tình thân được thể hiện rõ nét nhất. Sự sẻ chia, đồng cảm trong những lúc khó khăn tạo dựng nên mối quan hệ bền chặt và ý nghĩa hơn. Nó cũng giúp mỗi người nhận thức rằng mình không đơn độc, mà luôn có người bên cạnh sẵn sàng ủng hộ và đồng hành.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng, không phải ai cũng có khả năng biến nghịch cảnh thành cơ hội. Một số người có thể trở nên chán nản, mất động lực và vin vào những khó khăn để bao biện cho sự thất bại của mình. Đó là lúc họ cần sự giúp đỡ, sự động viên từ những người xung quanh để có thể đứng dậy và tiếp tục bước đi. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hay các chuyên gia tâm lý là cách hữu hiệu để vượt qua nghịch cảnh.
Chúng ta không nên xem nghịch cảnh như một điều xấu xa. Thực chất, đó chính là những bài học cuộc sống, những cơ hội để chúng ta trưởng thành hơn. Mỗi khó khăn đều đến với một lý do nhất định, và việc hiểu rõ bản chất của mỗi nghịch cảnh sẽ giúp chúng ta vững vàng hơn trong hành trình của mình.
Nghịch cảnh không thể tránh khỏi, nhưng chính cách mà chúng ta đối diện và vượt qua nó mới thực sự định hình nên con người chúng ta. Hãy luôn nhớ rằng, sau cơn mưa trời lại sáng, và chính những thử thách sẽ giúp chúng ta tỏa sáng hơn trong cuộc sống.
câu 1
lời độc thoại của văn bản: "giá mà nghe kể lại, thì chẳng đời nào tin, vậy mà sự thể hiển nhiên kia! Khiến cho lòng ta tan vỡ".
Câu 2
Vua lia nhận ra sự thật phũ phàng đó vào thời điểm bị đẩy ra ngoài giữa đêm giông bão
Câu 3
Đặc điểm Lời thoại của vua lia:
Sự hỗn loạn, Đứt gãy:Các câu văn ngắn,Nhảy chủ đề này sang chủ đề khác
Sự giao thoa giữa thực và Ảo: đang trong trạng thái điên dại, Ông nhìn thấy"Hoa đồng cỏ nội"Nhưng lại tưởng ra quân đội,Vũ khí và kẻ thù
Ngôn ngữ giàu hình ảnh và ẩn dụ:Phản ánh một bị tổn thương sâu sắc,Vừa mang phong thái của một vị vua,Vừa mang sự ngây ngô của một người điên
Câu 4
Chỉ các câu dẫn:
Li đeo tất rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nổi
Nói riêng
Một gia tướng và một số gia nhân ra
Xong rồi mà Lia vùng chảy, Bọn gia nhân đuổi theo
Tác dụng:
Với việc dàn dựng: diễn và diễn viên được hành động trang phục vị trí Di chuyển và cách biểu cảm trên
Với người đọc:Giúp hình dung rõ nét về ngoại hình bối cảnh không gian và nhịp điệu dồn dập của hành động kịch,Từ đó hiểu sâu hơn về tâm trạng nhân vật
câu 5
Bức tranh hiện thực đời sống quan Văn:
Sự bằng đạo đức Gia đình:Tình phụ tử bị rẩy rún con cái phản bội cha mẹ
Thân phận con người nhỏ bé:Ngay cả một vị vua uy quyền cũng có thể trở thành thứ đồ chơi trong tay vận mệnh rơi vào trắng tay
Sự đảo điên của xã hội nơi mà có quyền có thể che đậy tội ác
Sự thật trần trụi khẳng định một thực tế đau lòng con người thường chỉ tỉnh ngộ về bản chất cuộc đời khi đã mất hết tất cả rơi vào cảnh ngộ bi thương