NGÔTHỊ THANH THỦY
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. Câu 2. Văn bản bàn về: ý nghĩa, vai trò của lao động đối với con người và cuộc sống. Câu 3. Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống”, tác giả đưa ra các bằng chứng: * Chim yến khi lớn phải tự đi kiếm mồi. * Hổ và sư tử cũng tự lao động để tồn tại. Nhận xét: * Các dẫn chứng gần gũi, tiêu biểu, dễ hiểu. * Có sức thuyết phục, làm nổi bật vai trò của lao động đối với mọi sinh vật. Câu 4. Câu văn cho em hiểu rằng: * Lao động không chỉ giúp con người kiếm sống mà còn đem lại niềm vui, ý nghĩa và hạnh phúc. * Nếu biết yêu thích công việc, con người sẽ sống tích cực, có mục tiêu hơn. * Vì vậy mỗi người cần chăm chỉ lao động và tìm niềm vui trong học tập, công việc. Câu 5. Biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng về ý nghĩa của lao động: * Lười học, lười làm, chỉ muốn hưởng thụ thành quả của người khác. * Một số người xem thường lao động chân tay. * Có người muốn kiếm tiền nhanh mà không chịu cố gắng làm việc chân chính.
Câu 1: Nếu ước mơ là những vì sao xa xôi định vị phương hướng giữa đại lộ cuộc đời, thì lao động chính là đôi chân miệt mài giúp ta rút ngắn khoảng cách với thiên hà ấy. Mối quan hệ giữa chúng không đơn thuần là sự tương hỗ, mà là một cuộc "hôn phối" tất yếu để tạo nên giá trị của sự tồn tại. Một ước mơ thiếu đi lao động sẽ chỉ là một thứ "lâu đài cát" lộng lẫy nhưng trống rỗng, một dạng ảo vọng tự huyễn hoặc khiến con người rơi vào hố đen của sự trì trệ. Ngược lại, lao động mà không có ước mơ chẳng khác nào một cỗ máy vô hồn, một sự lặp lại mệt mỏi của những vòng quay vô nghĩa. Lao động chân chính không chỉ là sự tiêu tốn cơ bắp, mà là quá trình "vật chất hóa" những khát khao thẳm sâu nhất. Chính trong cơn bão của sự nỗ lực, khi mồ hôi rơi xuống thực tại, ước mơ mới được gạn đục khơi trong, rũ bỏ vẻ phù phiếm để khoác lên mình hình hài của những thành tựu hữu hình. Suy cho cùng, chúng ta không lao động để chỉ để tồn tại, chúng ta lao động để chứng minh rằng những giấc mơ của mình xứng đáng được hiện diện trên đời. Đừng chỉ là kẻ mộng mơ đứng bên lề cuộc sống, hãy là một "nghệ nhân" kiêu hãnh dùng đôi bàn tay lao động để chạm khắc nên hình hài của những vì sao.
Câu 2:
Trong địa hạt của thơ ca kháng chiến, nếu chính hữu viết về những "đôi tri kỷ" chung chăn chung súng, Quang Dũng mơ màng với "dáng kiều thơm" nơi xứ lạ, thì Nguyễn Đình Thi lại chọn một lối đi riêng – lối đi của một triết gia làm thơ. Bài thơ "Nhớ" không chỉ đơn thuần là một tiếng lòng xao động, mà là cuộc kiến tạo lại thế giới tinh thần của con người trong cơn bão lửa. Ở đó, nhân vật trữ tình không chỉ "nhớ" bằng trái tim, mà còn "nhớ" bằng cả một tư thế làm người kiêu hãnh. Mở đầu bài thơ, Nguyễn Đình Thi không đi thẳng vào nỗi niềm u uẩn mà mượn ngoại vật để "khai sinh" nỗi nhớ. "Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh... Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh" Cấu trúc câu hỏi tu từ "nhớ ai mà..." dường như đã làm đảo lộn trật tự của vũ trụ. Không phải con người nhìn sao mà nhớ người yêu, mà là chính các tinh tú, chính ngọn lửa cũng đang trăn trở vì một nhân dạng nào đó. Nhân vật trữ tình đã "vũ trụ hóa" nỗi nhớ của mình, biến một xúc cảm riêng tư thành nhịp đập của không gian. Giữa cái hun hút của "đèo mây", cái im lìm của "ngàn cây", nỗi nhớ không làm con người nhỏ bé đi. Ngược lại, nó là "ngọn lửa hồng" sưởi ấm niềm tin, là "ngôi sao" dẫn lối cho những bàn chân không mỏi. Nỗi nhớ ở đây đã thoát xác khỏi sự bi lụy, nó trở thành một thực thể năng lượng, đồng hành cùng người chiến sĩ trên cung đường hành quân gian khổ. Điểm nhấn rực rỡ nhất, cũng là nơi văn phong Nguyễn Đình Thi bộc lộ vẻ đẹp tân kỳ chính là sự giao thoa tuyệt đối giữa "cái tôi" và "cái ta": "Anh yêu em như anh yêu đất nước Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần" Đây không phải là sự so sánh khập khiễng, mà là một sự "đồng nhất hóa" mang tính lý tưởng. Đất nước trong thơ Nguyễn Đình Thi không hiện lên qua những khái niệm trừu tượng, mà hiện lên qua gương mặt người thương – vừa "vất vả đau thương" bởi bụi đường chiến trận, lại vừa "tươi thắm vô ngần" như chính sức sống của dân tộc. Nỗi nhớ được cụ thể hóa đến tận cùng trong từng "miếng ăn", "giấc ngủ", từng "bước đường bước". Đó là một sự chiếm lĩnh không gian và thời gian bằng tình yêu. Khi yêu một người đến độ nhìn đâu cũng thấy bóng hình, nhìn đâu cũng thấy hình hài Tổ quốc, thì đó là lúc tình yêu đã trở thành tôn giáo, trở thành đức tin giúp con người đứng vững trước cái chết. Khổ thơ cuối bài vụt sáng như một tuyên ngôn về nhân bản: "Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người" Nguyễn Đình Thi đã nâng tầm tình yêu đôi lứa thành giá trị của phẩm giá. Trong khói lửa mịt mù, khi sự sống mỏng manh như cánh ve, việc chúng ta vẫn có thể "yêu nhau", vẫn có thể "nhớ nhau" chính là câu trả lời đanh thép nhất cho bạo lực. Tình yêu là chiến lũy cuối cùng để bảo vệ tính người. Hình ảnh "ngôi sao không bao giờ tắt" và "ngọn lửa đỏ rực" không chỉ là cảnh thực, mà là những ẩn dụ về sự bất tử. Cái chết có thể hủy diệt thân xác, nhưng không thể dập tắt được ánh sáng của một linh hồn biết yêu và biết nhớ. Bài thơ kết thúc, nhưng dư vang của nó mở ra một chân trời mới cho người đọc: chân trời của sự tự do tinh thần. Nguyễn Đình Thi đã chứng minh rằng: giữa một thời đại mà cái chung lấn lướt cái riêng, một tiếng nói cá nhân tha thiết và thành thực vẫn có thể cộng hưởng cùng vận mệnh dân tộc để tạo nên một bản anh hùng ca bất diệt. "Nhớ" chính là một tượng đài bằng chữ, tôn vinh sức mạnh của những trái tim biết yêu – một tình yêu kiêu hãnh, rực rỡ và đầy khát vọng "làm người".