TRƯƠNG ĐỨC TRUNG
Giới thiệu về bản thân
CH3COOH+(CH3)2CHCH2CH2OH⇌CH3COOCH2CH2CH(CH3)2+H2O
🧪 Bản chất phản ứng
- Là phản ứng thuận nghịch (este hoá ⇌ thuỷ phân).
- Muốn tăng hiệu suất tạo este, ta phải dịch chuyển cân bằng về phía phải (phía tạo este).
⚙️ Hai cách tăng hiệu suất tổng hợp isoamyl acetate
Cách 1: Dùng dư một trong hai chất ban đầu (CH₃COOH hoặc isoamyl alcohol)
- Theo nguyên lý Lơ Sa-tơ-li-ê (Le Chatelier), khi tăng nồng độ chất tham gia, cân bằng sẽ dịch theo chiều tiêu thụ chất đó, tức là về phía tạo sản phẩm (este).
- Thực tế, người ta thường dùng dư axit axetic vì rẻ hơn và dễ tách khỏi hỗn hợp sau phản ứng.
\(\text{T} \overset{ }{\text{a}} \text{ng}\&\text{nbsp}; \left[\right. \text{CH}_{3} \text{COOH} \left]\right. \Rightarrow \text{C} \hat{\text{a}} \text{n}\&\text{nbsp};\text{b} \overset{ˋ}{\overset{ }{\text{a}}} \text{ng}\&\text{nbsp};\text{d}ị\text{ch}\&\text{nbsp};\text{ph}ả\text{i} \Rightarrow \text{T} \overset{ }{\text{a}} \text{ng}\&\text{nbsp};\text{hi}ệ\text{u}\&\text{nbsp};\text{su} \overset{ˊ}{\hat{\text{a}}} \text{t}\&\text{nbsp};\text{este}.\)
Cách 2: Tách liên tục nước (sản phẩm phụ) ra khỏi hỗn hợp phản ứng
- Vì nước là sản phẩm của phản ứng thuận, nên nếu loại bỏ H₂O, cân bằng sẽ dịch sang phải để bù lại phần nước bị lấy đi → tạo thêm este.
- Trong phòng thí nghiệm, H₂SO₄ đặc không chỉ là xúc tác acid, mà còn có tính hút nước mạnh, giúp loại bỏ nướcsinh ra, nhờ đó tăng hiệu suất tạo isoamyl acetate.
\(\text{Lo}ạ\text{i}\&\text{nbsp};\text{H}_{2} \text{O} \Rightarrow \text{C} \hat{\text{a}} \text{n}\&\text{nbsp};\text{b} \overset{ˋ}{\overset{ }{\text{a}}} \text{ng}\&\text{nbsp};\text{d}ị\text{ch}\&\text{nbsp};\text{ph}ả\text{i} \Rightarrow \text{T} \overset{ }{\text{a}} \text{ng}\&\text{nbsp};\text{hi}ệ\text{u}\&\text{nbsp};\text{su} \overset{ˊ}{\hat{\text{a}}} \text{t}\&\text{nbsp};\text{este}.\)
✅ Tóm tắt:
Cách thực hiện | Giải thích |
|---|---|
1️⃣ Dùng dư axit axetic (hoặc ancol) | Dịch chuyển cân bằng về phía tạo este (theo Le Chatelier) |
2️⃣ Tách liên tục nước ra khỏi hệ (dùng H₂SO₄ đặc hoặc chưng cất đẳng phí) | Giảm nồng độ sản phẩm → cân bằng dịch phải → tăng hiệu suất este |
Ta sẽ viết phương trình hoá học cho từng giai đoạn trong sơ đồ:
(1) N₂ → NO
→ Quá trình hồ quang điện trong khí quyển (sét, tia chớp) làm N₂ và O₂ phản ứng tạo nitric oxide (NO):
\(\text{N}_{2} + \text{O}_{2} \overset{\text{tia}\&\text{nbsp};\text{s} \overset{ˊ}{\text{e}} \text{t}}{\rightarrow} 2 \text{NO}\)
(2) NO → NO₂
→ Nitric oxide tiếp tục bị oxi hoá trong không khí:
\(2 \text{NO} + \text{O}_{2} \rightarrow 2 \text{NO}_{2}\)
(3) NO₂ → HNO₃
→ Nitrogen dioxide tác dụng với nước (và một phần NO) để tạo axit nitric:
\(4 \text{NO}_{2} + 2 \text{H}_{2} \text{O} + \text{O}_{2} \rightarrow 4 \text{HNO}_{3}\)
(hoặc dạng rút gọn hay dùng trong sách giáo khoa:)
\(2 \text{NO}_{2} + \text{H}_{2} \text{O} \rightarrow \text{HNO}_{3} + \text{HNO}_{2}\)
(4) HNO₃ → H⁺ + NO₃⁻
→ Trong nước mưa, axit nitric phân li hoàn toàn:
\(\text{HNO}_{3} \rightarrow \text{H}^{+} + \text{NO}_{3}^{-}\)
✅ Tóm tắt sơ đồ hoàn chỉnh:
\((\text{1}) \textrm{ }\textrm{ } & \text{N}_{2} + \text{O}_{2} \overset{\text{tia}\&\text{nbsp};\text{s} \overset{ˊ}{\text{e}} \text{t}}{\rightarrow} 2 \text{NO} \\ (\text{2}) \textrm{ }\textrm{ } & 2 \text{NO} + \text{O}_{2} \rightarrow 2 \text{NO}_{2} \\ (\text{3}) \textrm{ }\textrm{ } & 4 \text{NO}_{2} + 2 \text{H}_{2} \text{O} + \text{O}_{2} \rightarrow 4 \text{HNO}_{3} \\ (\text{4}) \textrm{ }\textrm{ } & \text{HNO}_{3} \rightarrow \text{H}^{+} + \text{NO}_{3}^{-}\)
Kết quả cuối cùng: N₂ trong không khí → H⁺ + NO₃⁻ trong nước mưa, cung cấp đạm nitrat cho đất 🌱.
ChatGPT đã nói:
Ta cùng phân tích từng chất theo thuyết Bronsted–Lowry (axit là chất cho proton H⁺, bazơ là chất nhận proton H⁺, chất lưỡng tính có thể vừa cho vừa nhận proton).
1. CH₃COO⁻ (ion axetat)
- Phân tích:
CH₃COO⁻ là bazơ liên hợp của axit yếu CH₃COOH.
Nó có thể nhận H⁺ để tạo lại CH₃COOH. - Phản ứng minh họa:
\(\text{CH}_{3} \text{COO}^{-} + \text{H}^{+} \rightarrow \text{CH}_{3} \text{COOH}\)
👉 Kết luận: CH₃COO⁻ là base (bazơ) theo Bronsted–Lowry.
2. NH₄⁺ (ion amoni)
- Phân tích:
NH₄⁺ là axit liên hợp của bazơ NH₃.
Nó có thể cho H⁺ để tạo lại NH₃. - Phản ứng minh họa:
\(\text{NH}_{4}^{+} \rightarrow \text{NH}_{3} + \text{H}^{+}\)
👉 Kết luận: NH₄⁺ là acid theo Bronsted–Lowry.
3. HPO₄²⁻ (ion hiđrôphotphat)
- Phân tích:
HPO₄²⁻ có thể: - Nhận H⁺ → tạo H₂PO₄⁻
\(\text{HPO}_{4}^{2 -} + \text{H}^{+} \rightarrow \text{H}_{2} \text{PO}_{4}^{-}\) - Cho H⁺ → tạo PO₄³⁻
\(\text{HPO}_{4}^{2 -} \rightarrow \text{PO}_{4}^{3 -} + \text{H}^{+}\)
- Nhận H⁺ → tạo H₂PO₄⁻
👉 Kết luận: HPO₄²⁻ là chất lưỡng tính (vừa có thể là acid, vừa là base
* Giống nhau: Về nội dung đều có:
- Hình biểu diễn.
- Kích Thước.
- Khung tên.
* Khác nhau:
- Bản vẽ chi tiết:
+ Yêu cầu kĩ thuật.
+ Không có bảng kê.
+ Bản vẽ chi tiết là một trong các thành phần để xây dựng lên bản vẽ lắp.
- Bản vẽ lắp:
+ Không nêu yêu cầu kĩ thuật.
+ Bảng kê.
+ Nhờ các chi tiết lắp ghép với nhau tạo nên một bộ phận máy hoặc máy.