Phạm Thế Anh
Giới thiệu về bản thân
a. Đặc điểm dân cư của Nhật Bản
- Dân số đông (hơn 120 triệu người) nhưng đang có xu hướng giảm trong những năm gần đây.
- Mật độ dân số cao, nhưng phân bố không đều: tập trung đông ở các đồng bằng ven biển và các đô thị lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya.
- Tỉ lệ dân thành thị cao, quá trình đô thị hóa mạnh.
- Trình độ dân trí và chất lượng lao động cao, người lao động có kỉ luật và tay nghề tốt.
- Dân số già hóa nhanh, tỉ lệ người cao tuổi ngày càng tăng.
b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số theo tuổi đến phát triển kinh tế – xã hội của Nhật Bản
Ảnh hưởng tích cực:
- Lực lượng lao động có trình độ cao, góp phần thúc đẩy phát triển khoa học – công nghệ và kinh tế.
- Người cao tuổi nhiều tạo điều kiện phát triển dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe và phúc lợi xã hội.
Ảnh hưởng tiêu cực:
- Thiếu hụt lao động trẻ, gây khó khăn cho sản xuất và phát triển kinh tế.
- Gánh nặng phúc lợi xã hội tăng do phải chi nhiều cho lương hưu và chăm sóc người già.
- Làm tăng tỉ lệ phụ thuộc, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế lâu dài.
a. Đặc điểm dân cư của Nhật Bản
- Dân số đông (hơn 120 triệu người) nhưng đang có xu hướng giảm trong những năm gần đây.
- Mật độ dân số cao, nhưng phân bố không đều: tập trung đông ở các đồng bằng ven biển và các đô thị lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya.
- Tỉ lệ dân thành thị cao, quá trình đô thị hóa mạnh.
- Trình độ dân trí và chất lượng lao động cao, người lao động có kỉ luật và tay nghề tốt.
- Dân số già hóa nhanh, tỉ lệ người cao tuổi ngày càng tăng.
b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số theo tuổi đến phát triển kinh tế – xã hội của Nhật Bản
Ảnh hưởng tích cực:
- Lực lượng lao động có trình độ cao, góp phần thúc đẩy phát triển khoa học – công nghệ và kinh tế.
- Người cao tuổi nhiều tạo điều kiện phát triển dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe và phúc lợi xã hội.
Ảnh hưởng tiêu cực:
- Thiếu hụt lao động trẻ, gây khó khăn cho sản xuất và phát triển kinh tế.
- Gánh nặng phúc lợi xã hội tăng do phải chi nhiều cho lương hưu và chăm sóc người già.
- Làm tăng tỉ lệ phụ thuộc, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế lâu dài.
Câu 1
Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn của một tâm hồn cô đơn trước nỗi chia ly trong tình yêu. Ngay từ khổ thơ đầu, nhân vật trữ tình đã cất lên những câu hỏi đầy tuyệt vọng, thể hiện khát khao được giải thoát khỏi nỗi đau đang dày vò. Đến khổ thơ thứ hai, nguyên nhân của sự đau đớn được bộc lộ rõ: người thương đã rời xa, để lại khoảng trống mênh mang trong tâm hồn. Câu thơ “Người đi, một nửa hồn tôi mất” là hình ảnh mang tính tượng trưng sâu sắc, cho thấy sự gắn bó mãnh liệt đến mức khi mất đi tình yêu, con người như mất đi một phần bản thể. Khổ thơ cuối tiếp tục đẩy cảm xúc lên cao với những câu hỏi tu từ và hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết”, “những giọt châu” gợi liên tưởng đến máu và nước mắt, làm nổi bật bi kịch nội tâm. Qua đó, bài thơ thể hiện một thế giới cảm xúc mãnh liệt, đau đớn và đầy ám ảnh.
Câu 2
Trong hành trình sống của mỗi con người, ý chí và nghị lực giống như ngọn lửa âm ỉ cháy giữa giông gió. Nếu không có nó, con người dễ dàng gục ngã trước thử thách; nếu có nó, ta có thể bước qua nghịch cảnh và trưởng thành mạnh mẽ hơn.
Ý chí là sự quyết tâm hướng tới mục tiêu đã chọn, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, gian khổ. Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi những trở ngại: thất bại trong học tập, áp lực gia đình, những lần vấp ngã đầu đời. Chính ý chí và nghị lực sẽ giúp ta không bỏ cuộc giữa chừng. Người có nghị lực không phải là người chưa từng thất bại, mà là người biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.
Thực tế cho thấy, nhiều con người đã vươn lên từ hoàn cảnh khắc nghiệt bằng sức mạnh tinh thần phi thường. Nhà thơ Hàn Mặc Tử dù mắc bệnh hiểm nghèo, phải sống trong đau đớn về thể xác, vẫn để lại cho đời những vần thơ giàu cảm xúc. Hay thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký, người bị liệt hai tay từ nhỏ nhưng đã kiên trì tập viết bằng chân, trở thành nhà giáo ưu tú. Những tấm gương ấy chứng minh rằng hoàn cảnh có thể khắc nghiệt, nhưng nếu con người không đầu hàng, họ vẫn có thể tỏa sáng.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có không ít người dễ nản lòng, ngại khó, sợ thất bại. Chỉ cần gặp trở ngại nhỏ đã buông xuôi, đổ lỗi cho hoàn cảnh. Lối sống đó khiến con người đánh mất cơ hội phát triển bản thân và khó đạt được thành công bền vững. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện ý chí bằng những việc làm cụ thể: đặt mục tiêu rõ ràng, kiên trì theo đuổi, không ngại thử thách và học cách chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của trưởng thành.
Là học sinh, chúng ta càng cần ý thức rõ vai trò của ý chí, nghị lực. Con đường học tập không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Những bài toán khó, những kỳ thi căng thẳng, những áp lực điểm số chính là môi trường để ta rèn luyện bản lĩnh. Khi dám đối diện và vượt qua, ta sẽ nhận ra mình mạnh mẽ hơn tưởng tượng.
Ý chí và nghị lực không phải điều gì xa vời, mà được hun đúc từ những cố gắng nhỏ mỗi ngày. Khi giữ trong tim một ngọn lửa quyết tâm, con người có thể đi qua bóng tối và chạm tới ánh sáng của thành công.
Câu 1
Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn của một tâm hồn cô đơn trước nỗi chia ly trong tình yêu. Ngay từ khổ thơ đầu, nhân vật trữ tình đã cất lên những câu hỏi đầy tuyệt vọng, thể hiện khát khao được giải thoát khỏi nỗi đau đang dày vò. Đến khổ thơ thứ hai, nguyên nhân của sự đau đớn được bộc lộ rõ: người thương đã rời xa, để lại khoảng trống mênh mang trong tâm hồn. Câu thơ “Người đi, một nửa hồn tôi mất” là hình ảnh mang tính tượng trưng sâu sắc, cho thấy sự gắn bó mãnh liệt đến mức khi mất đi tình yêu, con người như mất đi một phần bản thể. Khổ thơ cuối tiếp tục đẩy cảm xúc lên cao với những câu hỏi tu từ và hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết”, “những giọt châu” gợi liên tưởng đến máu và nước mắt, làm nổi bật bi kịch nội tâm. Qua đó, bài thơ thể hiện một thế giới cảm xúc mãnh liệt, đau đớn và đầy ám ảnh.
Câu 2
Trong hành trình sống của mỗi con người, ý chí và nghị lực giống như ngọn lửa âm ỉ cháy giữa giông gió. Nếu không có nó, con người dễ dàng gục ngã trước thử thách; nếu có nó, ta có thể bước qua nghịch cảnh và trưởng thành mạnh mẽ hơn.
Ý chí là sự quyết tâm hướng tới mục tiêu đã chọn, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, gian khổ. Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi những trở ngại: thất bại trong học tập, áp lực gia đình, những lần vấp ngã đầu đời. Chính ý chí và nghị lực sẽ giúp ta không bỏ cuộc giữa chừng. Người có nghị lực không phải là người chưa từng thất bại, mà là người biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.
Thực tế cho thấy, nhiều con người đã vươn lên từ hoàn cảnh khắc nghiệt bằng sức mạnh tinh thần phi thường. Nhà thơ Hàn Mặc Tử dù mắc bệnh hiểm nghèo, phải sống trong đau đớn về thể xác, vẫn để lại cho đời những vần thơ giàu cảm xúc. Hay thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký, người bị liệt hai tay từ nhỏ nhưng đã kiên trì tập viết bằng chân, trở thành nhà giáo ưu tú. Những tấm gương ấy chứng minh rằng hoàn cảnh có thể khắc nghiệt, nhưng nếu con người không đầu hàng, họ vẫn có thể tỏa sáng.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có không ít người dễ nản lòng, ngại khó, sợ thất bại. Chỉ cần gặp trở ngại nhỏ đã buông xuôi, đổ lỗi cho hoàn cảnh. Lối sống đó khiến con người đánh mất cơ hội phát triển bản thân và khó đạt được thành công bền vững. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện ý chí bằng những việc làm cụ thể: đặt mục tiêu rõ ràng, kiên trì theo đuổi, không ngại thử thách và học cách chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của trưởng thành.
Là học sinh, chúng ta càng cần ý thức rõ vai trò của ý chí, nghị lực. Con đường học tập không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Những bài toán khó, những kỳ thi căng thẳng, những áp lực điểm số chính là môi trường để ta rèn luyện bản lĩnh. Khi dám đối diện và vượt qua, ta sẽ nhận ra mình mạnh mẽ hơn tưởng tượng.
Ý chí và nghị lực không phải điều gì xa vời, mà được hun đúc từ những cố gắng nhỏ mỗi ngày. Khi giữ trong tim một ngọn lửa quyết tâm, con người có thể đi qua bóng tối và chạm tới ánh sáng của thành công.