Nghiên Tú Tài
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nghiên Tú Tài
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-28 14:45:38
Bước 1:
- Xét phần tử giữa (vị trí giữa dãy) → Hà
- So sánh: An < Hà → tìm ở nửa trước
Bước 2:
- Xét nửa trước: An, Bắc, Đạt, Cường, Dũng
- Phần tử giữa → Đạt
- So sánh: An < Đạt → tiếp tục tìm ở nửa trước
Bước 3:
- Xét: An, Bắc
- Phần tử giữa → An
- So sánh: An = An → tìm thấy
✔Kết luận:
Tìm thấy bạn An bằng thuật toán tìm kiếm nhị phân sau 3 bước.
2026-04-28 14:44:50
Bước 1: Chọn đối tượng
- Nhấp chọn hình ảnh, văn bản hoặc hình cần tạo hiệu ứng
Bước 2: Tạo hiệu ứng xuất hiện
- Vào Animations (Hiệu ứng)
- Chọn một hiệu ứng trong nhóm Entrance (Xuất hiện) (ví dụ: Appear, Fade)
Bước 3: Tạo hiệu ứng biến mất
- Nhấn Add Animation (Thêm hiệu ứng)
- Chọn hiệu ứng trong nhóm Exit (Biến mất) (ví dụ: Disappear, Fade)
Bước 4: Sắp xếp thứ tự
- Mở Animation Pane (Ngăn hiệu ứng)
- Đảm bảo:
- Hiệu ứng xuất hiện đứng trước
- Hiệu ứng biến mất đứng sau
Bước 5: Thiết lập cách chạy (nếu cần)
- Chọn:
- On Click (khi bấm chuột) hoặc
- After Previous (tự động sau hiệu ứng trước)
Kết luận:
Chọn đối tượng → thêm hiệu ứng Entrance → thêm hiệu ứng Exit → sắp xếp đúng thứ tự.
2026-04-28 14:44:48
Bước 1: Chọn đối tượng
- Nhấp chọn hình ảnh, văn bản hoặc hình cần tạo hiệu ứng
Bước 2: Tạo hiệu ứng xuất hiện
- Vào Animations (Hiệu ứng)
- Chọn một hiệu ứng trong nhóm Entrance (Xuất hiện) (ví dụ: Appear, Fade)
Bước 3: Tạo hiệu ứng biến mất
- Nhấn Add Animation (Thêm hiệu ứng)
- Chọn hiệu ứng trong nhóm Exit (Biến mất) (ví dụ: Disappear, Fade)
Bước 4: Sắp xếp thứ tự
- Mở Animation Pane (Ngăn hiệu ứng)
- Đảm bảo:
- Hiệu ứng xuất hiện đứng trước
- Hiệu ứng biến mất đứng sau
Bước 5: Thiết lập cách chạy (nếu cần)
- Chọn:
- On Click (khi bấm chuột) hoặc
- After Previous (tự động sau hiệu ứng trước)
Kết luận:
Chọn đối tượng → thêm hiệu ứng Entrance → thêm hiệu ứng Exit → sắp xếp đúng thứ tự.
2026-04-28 14:40:16
1 | So sánh giá trị của phần tử ở giữa dãy với giá trị cần tìm | ||
2 | Nếu không bằng thì so sánh phần tử liền sau | ||
3 | Nếu không bằng thì tìm ở nửa trước hoặc nửa sau | ||
4 | So sánh từ phần tử đầu tiên của dãy | ||
5 | Nếu bằng thì thông báo “tìm thấy” |