Nguyễn Hoàng Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hoàng Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
a) Cân bằng phương trình hóa học  Step 1: Xác định số oxi hóa và viết các quá trình oxi hóa, khử  Trong phản ứng  CaC2O4+KMnO4+H2SO4→CaSO4+K2SO4+MnSO4+CO2↑+H2OCaC2O4+KMnO4+H2SO4→CaSO4+K2SO4+MnSO4+CO2↑+H2O:
  • CCtrong  CaC2O4CaC2O4có số oxi hóa +3, chuyển thành  CCtrong  CO2CO2có số oxi hóa +4. 
  • MnMntrong  KMnO4KMnO4có số oxi hóa +7, chuyển thành  MnMntrong  MnSO4MnSO4có số oxi hóa +2. 
Các quá trình:
  • Quá trình oxi hóa:  2C+3→2C+4+2e2C+3→2C+4+2𝑒
  • Quá trình khử:  Mn+7+5e→Mn+2Mn+7+5𝑒→Mn+2
Step 2: Cân bằng electron và điền hệ số vào phương trình  Bội chung nhỏ nhất của 2 và 5 là 10. 
Nhân quá trình oxi hóa với 5, quá trình khử với 2: 
  • 10C+3→10C+4+10e10C+3→10C+4+10𝑒
  • 2Mn+7+10e→2Mn+22Mn+7+10𝑒→2Mn+2
Điền hệ số vào phương trình:  5CaC2O4+2KMnO4+H2SO4→CaSO4+K2SO4+MnSO4+10CO2↑+H2O5CaC2O4+2KMnO4+H2SO4→CaSO4+K2SO4+MnSO4+10CO2↑+H2O Step 3: Cân bằng các nguyên tố khác  Cân bằng  KK: Có  2K2Kở vế trái, cần  1K2SO41K2SO4ở vế phải.  5CaC2O4+2KMnO4+H2SO4→CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+H2O5CaC2O4+2KMnO4+H2SO4→CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+H2O Cân bằng  CaCa: Có  5Ca5Caở vế trái, cần  5CaSO45CaSO4ở vế phải.  5CaC2O4+2KMnO4+H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+H2O5CaC2O4+2KMnO4+H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+H2O Cân bằng gốc  SO42−SO2−4: Có  5+1+2=85+1+2=8gốc  SO42−SO2−4ở vế phải, cần  8H2SO48H2SO4ở vế trái.  5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+H2O5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+H2O Cân bằng  HHvà  OO: Có  8×2=16H8×2=16Hở vế trái, cần  8H2O8H2Oở vế phải.  5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+8H2O5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+8H2O Kiểm tra  OO:
Vế trái:  5×4+2×4+8×4=20+8+32=60O5×4+2×4+8×4=20+8+32=60O
Vế phải:  5×4+4+2×4+10×2+8=20+4+8+20+8=60O5×4+4+2×4+10×2+8=20+4+8+20+8=60O
Phương trình đã cân bằng. 
Answer: 5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+8H2O𝟓𝐂𝐚𝐂𝟐𝐎𝟒+𝟐𝐊𝐌𝐧𝐎𝟒+𝟖𝐇𝟐𝐒𝐎𝟒→𝟓𝐂𝐚𝐒𝐎𝟒+𝐊𝟐𝐒𝐎𝟒+𝟐𝐌𝐧𝐒𝐎𝟒+𝟏𝟎𝐂𝐎𝟐↑+𝟖𝐇𝟐𝐎 (b) Xác định nồng độ ion calcium  Step 1: Tính số mol  KMnO4KMnO4đã phản ứng  Thể tích dung dịch  KMnO4KMnO4: VKMnO4=2,05mL=2,05×10-3L𝑉KMnO4=2,05mL=2,05×10−3L
Nồng độ mol  KMnO4KMnO4: CM=4,88×10-4M𝐶𝑀=4,88×10−4M
Số mol  KMnO4KMnO4:
nKMnO4=CM×V=4,88×10-4M×2,05×10-3L≈1×10-6mol𝑛KMnO4=𝐶𝑀×𝑉=4,88×10−4M×2,05×10−3L≈𝟏×𝟏𝟎−𝟔mol Step 2: Tính số mol  CaC2O4CaC2O4theo phương trình phản ứng  Theo phương trình cân bằng ở phần (a), tỉ lệ mol giữa  CaC2O4CaC2O4và  KMnO4KMnO4là  5∶25∶2.
Số mol  CaC2O4CaC2O4:
nCaC2O4=52×nKMnO4=52×1×10-6mol=2,5×10-6mol𝑛CaC2O4=52×𝑛KMnO4=52×1×10−6mol=𝟐,𝟓×𝟏𝟎−𝟔mol Step 3: Tính số mol và khối lượng  Ca2+Ca2+trong 1 mL máu  Vì toàn bộ ion  Ca2+Ca2+trong mẫu máu đã kết tủa dưới dạng  CaC2O4CaC2O4, nên số mol  Ca2+Ca2+bằng số mol  CaC2O4CaC2O4. nCa2+=nCaC2O4=2,5×10-6mol𝑛Ca2+=𝑛CaC2O4=2,5×10−6mol Khối lượng mol của  CaCalà  MCa≈40g/mol𝑀Ca≈40g/mol.
Khối lượng  Ca2+Ca2+trong 1 mL máu: 
mCa2+=nCa2+×MCa=2,5×10-6mol×40g/mol=1×10-4g𝑚Ca2+=𝑛Ca2+×𝑀Ca=2,5×10−6mol×40g/mol=1×10−4g Đổi sang mg:  mCa2+=1×10-4g=0,1mg𝑚Ca2+=1×10−4g=𝟎,𝟏mg Step 4: Tính nồng độ ion  Ca2+Ca2+trong 100 mL máu  Nồng độ ion  Ca2+Ca2+được yêu cầu tính bằng đơn vị mg  Ca2+Ca2+/100 mL máu. 
Trong 1 mL máu có 0,1 mg  Ca2+Ca2+.
Trong 100 mL máu sẽ có: 
Nng đ=0,1mg1mL×100mL=10mgNngđ=0,1mg1mL×100mL=𝟏𝟎mg Answer: Nồng độ ion calcium trong máu người đó là  10mg Ca2+/100mL máu𝟏𝟎mgCa𝟐+/𝟏𝟎𝟎mLmáu.
Step 1: Xác định công thức tính biến thiên enthalpy chuẩn  Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng ( ΔrH298∘Δ𝑟𝐻∘298) được tính bằng tổng enthalpy tạo thành chuẩn của các sản phẩm trừ đi tổng enthalpy tạo thành chuẩn của các chất phản ứng, có tính đến hệ số tỉ lượng của từng chất trong phương trình hóa học. ΔrH298∘=∑ΔfH298∘(sn phm)−∑ΔfH298∘(cht phn ng)Δ𝑟𝐻∘298=Δ𝑓𝐻∘298(snphm)−Δ𝑓𝐻∘298(chtphnng) Step 2: Áp dụng công thức cho phản ứng cụ thể  Phản ứng hòa tan calcium chloride trong nước là:  CaCl2(s)→Ca2+(aq)+2Cl−(aq)CaCl2(s)→Ca2+(aq)+2Cl−(aq) Áp dụng công thức từ Bước 1:  ΔrH298∘=[ΔfH298∘(Ca2+(aq))+2×ΔfH298∘(Cl−(aq))]−[ΔfH298∘(CaCl2(s))]Δ𝑟𝐻∘298=[Δ𝑓𝐻∘298(Ca2+(aq))+2×Δ𝑓𝐻∘298(Cl−(aq))]−[Δ𝑓𝐻∘298(CaCl2(s))] Step 3: Thay thế các giá trị enthalpy tạo thành chuẩn từ bảng  Sử dụng các giá trị từ bảng trong hình ảnh (đơn vị kJ/mol):
  • ΔfH298∘(CaCl2(s))=-795,0Δ𝑓𝐻∘298(CaCl2(s))=−795,0
  • ΔfH298∘(Ca2+(aq))=-542,83Δ𝑓𝐻∘298(Ca2+(aq))=−542,83
  • ΔfH298∘(Cl−(aq))=-167,16Δ𝑓𝐻∘298(Cl−(aq))=−167,16
Thay các giá trị vào phương trình ở Bước 2:  ΔrH298∘=[-542,83+2×(-167,16)]−[-795,0]Δ𝑟𝐻∘298=[−542,83+2×(−167,16)]−[−795,0] ΔrH298∘=[-542,83−334,32]+795,0Δ𝑟𝐻∘298=[−542,83−334,32]+795,0 ΔrH298∘=-877,15+795,0Δ𝑟𝐻∘298=−877,15+795,0 ΔrH298∘=-82,15kJ/molΔ𝑟𝐻∘298=−82,15kJ/mol Answer: Giá trị biến thiên enthalpy của quá trình là -82,15 kJ/mol.
a. Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + H2O  Step 1: Xác định số oxi hóa và cân bằng electron 
  • Chất khử:  Fe0→Fe+3+3e𝐅𝐞𝟎→𝐅𝐞+𝟑+𝟑𝐞
  • Chất oxi hóa:  N+5+3e→N+2𝐍+𝟓+𝟑𝐞→𝐍+𝟐
Step 2: Tìm hệ số và cân bằng phương trình  Hệ số cho cả hai quá trình đều là 1.  Fe+4HNO3→Fe(NO3)3+NO+2H2O𝐅𝐞+𝟒𝐇𝐍𝐎𝟑→𝐅𝐞(𝐍𝐎𝟑)𝟑+𝐍𝐎+𝟐𝐇𝟐𝐎 Step 3: Xác định chất oxi hóa, chất khử, quá trình 
  • Chất oxi hóa:  HNO3𝐇𝐍𝐎𝟑
  • Chất khử:  Fe𝐅𝐞
  • Quá trình oxi hóa:  Fe0→Fe+3+3e𝐅𝐞𝟎→𝐅𝐞+𝟑+𝟑𝐞
  • Quá trình khử:  N+5+3e→N+2𝐍+𝟓+𝟑𝐞→𝐍+𝟐
b. KMnO4 + FeSO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O  Step 1: Xác định số oxi hóa và cân bằng electron 
  • Chất khử:  2Fe+2→2Fe+3+2e𝟐𝐅𝐞+𝟐→𝟐𝐅𝐞+𝟑+𝟐𝐞
  • Chất oxi hóa:  Mn+7+5e→Mn+2𝐌𝐧+𝟕+𝟓𝐞→𝐌𝐧+𝟐
Step 2: Tìm hệ số và cân bằng phương trình  Hệ số cho quá trình oxi hóa là 5, quá trình khử là 2.  2KMnO4+10FeSO4+8H2SO4→5Fe2(SO4)3+2MnSO4+K2SO4+8H2O𝟐𝐊𝐌𝐧𝐎𝟒+𝟏𝟎𝐅𝐞𝐒𝐎𝟒+𝟖𝐇𝟐𝐒𝐎𝟒→𝟓𝐅𝐞𝟐(𝐒𝐎𝟒)𝟑+𝟐𝐌𝐧𝐒𝐎𝟒+𝐊𝟐𝐒𝐎𝟒+𝟖𝐇𝟐𝐎 Step 3: Xác định chất oxi hóa, chất khử, quá trình 
  • Chất oxi hóa:  KMnO4𝐊𝐌𝐧𝐎𝟒
  • Chất khử:  FeSO4𝐅𝐞𝐒𝐎𝟒
  • Quá trình oxi hóa:  2Fe+2→2Fe+3+2e𝟐𝐅𝐞+𝟐→𝟐𝐅𝐞+𝟑+𝟐𝐞
  • Quá trình khử:  Mn+7+5e→Mn+2𝐌𝐧+𝟕+𝟓𝐞→𝐌𝐧+𝟐