Hoàng Ngọc Điệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Ngọc Điệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Phần 1 2500

Phần 2 .890

1. Cấu trúc hóa học của nước Thành phần cấu tạo: Phân tử nước được cấu tạo từ một nguyên tử Oxygen ( ) kết hợp với hai nguyên tử Hydrogen ( ) bằng các liên kết cộng hóa trị. Công thức hóa học: . Đặc điểm cấu trúc: Phân tử nước có dạng hình chữ V (góc liên kết khoảng 104,5°). Tính phân cực: Do nguyên tử Oxygen có khả năng hút điện tử mạnh hơn Hydrogen, đầu Oxygen tích điện âm một phần ( ), còn đầu Hydrogen tích điện dương một phần ( ). Chính đặc điểm này giúp các phân tử nước có thể hình thành liên kết Hydrogen với nhau và với các phân tử phân cực khác. 2. Tại sao mùa đông nông dân lại tát nước vào ruộng mạ để giữ ấm? Việc tát nước vào ruộng mạ khi trời rét dựa trên các đặc tính vật lý và sinh học của nước: Nhiệt dung riêng lớn: Nước có nhiệt dung riêng cao, nghĩa là nó hấp thụ và giải phóng nhiệt chậm hơn so với không khí và đất. Vào ban đêm, khi nhiệt độ môi trường giảm sâu, lớp nước trong ruộng sẽ tỏa nhiệt từ từ, giúp ổn định nhiệt độ xung quanh cây mạ, ngăn chặn tình trạng cây bị sốc nhiệt hoặc đóng băng tế bào. Lớp đệm bảo vệ: Nước đóng vai trò như một lớp "áo giáp" ngăn cản sự tiếp xúc trực tiếp của không khí lạnh và sương muối với rễ và thân cây mạ, giúp cây duy trì các hoạt động sống cơ bản trong điều kiện khắc nghiệt.

Điểm khác biệt rõ rệt nhất ở đơn phân là DNA có base Thymine (T), trong khi RNA thay thế bằng Uracil (U). Chúc bạn hoàn thành bài tập tốt!

Điểm khác biệt cơ bản nhất là sự có mặt của màng nhân và các bào quan có màng bao bọc ở tế bào nhân thực.

Ăn đa dạng rau xanh giúp đảm bảo cơ thể nhận đủ các vi chất cần thiết và duy trì hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru nhờ vào lượng chất xơ dồi dào.

Tạo điều kiện cho vi khuẩn lactic hoạt động: Vi khuẩn lactic là loại vi sinh vật kỵ khí tùy tiện. Trong môi trường không có oxy, chúng sẽ phân hủy đường có trong rau quả thành acid lactic, giúp thực phẩm có vị chua đặc trưng và bảo quản được lâu. Ức chế các vi sinh vật gây hại: Đa số các loại vi khuẩn gây thối hỏng và nấm mốc đều là sinh vật hiếu khí (cần oxy để sống). Việc đậy kín và đổ ngập nước sẽ ngăn chặn sự phát triển của chúng, tránh làm rau quả bị khú hoặc hỏng. Giữ độ giòn và màu sắc: Ngập trong nước muối giúp rút bớt nước trong tế bào rau quả ra ngoài, làm cho chúng trở nên giòn hơn và giữ được màu sắc tốt hơn so với việc để tiếp xúc trực tiếp với không khí.


Pha sáng và pha tối khác nhau cơ bản về nơi diễn ra, điều kiện ánh sáng, nguyên liệu và sản phẩm.

Nước muối sinh lý (dung dịch 0,9%) được sử dụng rộng rãi nhờ vào các đặc tính sinh học quan trọng sau: Tính đẳng trương: Nước muối sinh lý có nồng độ muối tương đương với nồng độ của các dịch cơ thể (máu, nước mắt, dịch tế bào). Do đó, nó không gây ra hiện tượng thẩm thấu làm tổn thương các tế bào niêm mạc miệng. Khả năng sát khuẩn nhẹ: Môi trường muối giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn, làm sạch các mảng bám và chất bẩn trong khoang miệng, họng. Hỗ trợ phục hồi: Giúp làm dịu vết thương, giảm viêm họng và thúc đẩy quá trình hồi phục của các mô bị tổn thương mà không gây kích ứng như các dung dịch sát khuẩn mạnh khác.


a. Phân biệt môi trường nuôi cấy: Môi trường nuôi cấy không liên tục: Là môi trường không được bổ sung chất dinh dưỡng mới và không được lấy đi các sản phẩm chuyển hóa vật chất trong quá trình nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy liên tục: Là môi trường thường xuyên được bổ sung chất dinh dưỡng mới và đồng thời lấy ra một lượng dịch nuôi cấy tương ứng (bao gồm cả các sản phẩm chuyển hóa). b. Các pha sinh trưởng của quần thể vi khuẩn trong nuôi cấy không liên tục: Pha tiềm phát (pha Lag): Vi khuẩn thích nghi với môi trường, enzym cảm ứng được hình thành, số lượng tế bào chưa tăng. Pha lũy thừa (pha Log): Vi khuẩn sinh trưởng với tốc độ cực đại, số lượng tế bào tăng rất nhanh theo cấp số nhân. Pha cân bằng: Số lượng tế bào đạt cực đại và không đổi theo thời gian (do số lượng tế bào sinh ra bằng với số lượng tế bào chết đi). Pha suy vong: Số lượng tế bào sống giảm dần do chất dinh dưỡng cạn kiệt và chất độc hại tích tụ quá nhiều.