ĐỖ HỒNG HOÀNG YẾN
Giới thiệu về bản thân
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản
Dân cư Nhật Bản có những nét nổi bật sau:
- Quy mô dân số: Là quốc gia đông dân, nhưng đang trong xu hướng giảm dần. Năm 2023, dân số Nhật Bản khoảng hơn 123 triệu người và dự báo sẽ tiếp tục giảm mạnh trong các thập kỷ tới.
- Tỉ lệ gia tăng tự nhiên: Rất thấp và ở mức âm. Tỉ lệ sinh thấp kỷ lục là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng suy giảm dân số.
- Cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già. Nhóm tuổi trên 65 chiếm tỉ trọng rất cao (khoảng 29-30%), trong khi nhóm tuổi trẻ em đang thu hẹp lại.
- Phân bố dân cư: Không đồng đều, tập trung mật độ rất cao tại các đồng bằng ven biển (đặc biệt là dải siêu đô thị Taiheiyo dọc bờ biển Thái Bình Dương với các thành phố như Tokyo, Osaka, Nagoya) và thưa thớt ở vùng núi phía Bắc (Hokkaido).
- Chất lượng dân cư: Rất cao. Người dân Nhật Bản nổi tiếng với tính kỷ luật, trình độ học vấn cao, cần cù và có trách nhiệm với công việc. Tuổi thọ trung bình của người dân thuộc hàng cao nhất thế giới.
b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế - xã hội
Cơ cấu dân số già đang đặt ra những áp lực nặng nề lên quốc gia này:
1. Đối với kinh tế
- Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm mạnh khiến các ngành sản xuất và dịch vụ rơi vào tình trạng thiếu nhân lực trầm trọng. Điều này buộc Nhật Bản phải đẩy mạnh tự động hóa, robot và tuyển dụng lao động nước ngoài.
- Giảm sức cạnh tranh: Chi phí nhân công tăng cao và thị trường tiêu dùng nội địa bị thu hẹp do dân số giảm, làm chậm tốc độ tăng trưởng GDP.
2. Đối với xã hội
- Áp lực lên hệ thống an sinh: Chi phí phúc lợi xã hội, lương hưu và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi tăng vọt, gây gánh nặng cho ngân sách quốc gia và người trẻ đang làm việc.
- Thay đổi cấu trúc gia đình: Xu hướng sống độc thân hoặc gia đình ít con phổ biến, dẫn đến sự mai một của các giá trị gia đình truyền thống và gia tăng tình trạng cô đơn ở người già.
1. Vùng kinh tế Trung ương
Đây là vùng kinh tế quan trọng nhất, đóng vai trò là "trái tim" về chính trị, văn hóa và khoa học của cả nước.
- Vị trí địa lý: Nằm ở phần châu Âu của Nga, tập trung xung quanh thủ đô Moscow. Đây là đầu mối giao thông khổng lồ kết nối các vùng khác.
- Công nghiệp: Tập trung các ngành công nghiệp có hàm lượng kỹ thuật cao như chế tạo máy, hóa chất, dệt may và sản xuất hàng tiêu dùng. Đây là nơi tập trung nhiều khu công nghiệp lâu đời và hiện đại nhất.
- Nông nghiệp: Phát triển theo hướng thâm canh để cung cấp thực phẩm cho các đô thị lớn (chăn nuôi bò sữa, trồng rau, khoai tây).
- Đặc điểm nổi bật: * Mạng lưới đô thị dày đặc, tỉ lệ dân thành thị rất cao.
- Là trung tâm nghiên cứu khoa học, giáo dục và đào tạo hàng đầu.
- Nghèo tài nguyên khoáng sản nhưng lại là nơi tập trung nguồn vốn và lao động trình độ cao nhất.
2. Vùng kinh tế Viễn Đông
Đây là vùng kinh tế giàu tiềm năng nhưng có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, đang được Nga ưu tiên phát triển để hướng về khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
- Vị trí địa lý: Nằm ở cực Đông của đất nước, tiếp giáp với Thái Bình Dương. Có đường biên giới dài với Trung Quốc và gần gũi với Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Tài nguyên thiên nhiên: Cực kỳ phong phú với trữ lượng lớn về khoáng sản (vàng, kim cương, than đá), lâm sản (rừng taiga) và hải sản.
- Kinh tế: * Phát triển mạnh các ngành khai thác khoáng sản, đánh bắt và chế biến hải sản, đóng tàu.
- Cảng biển (như Vladivostok) đóng vai trò cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng.
- Đặc điểm nổi bật:
- Diện tích rộng lớn nhưng dân cư thưa thớt, thiếu hụt nguồn nhân lực.
- Cơ sở hạ tầng đang được đầu tư mạnh mẽ thông qua các "Đặc khu kinh tế" để thu hút đầu tư nước ngoài.
- Khí hậu mang tính chất gió mùa và cận cực, gây khó khăn cho việc định cư và canh tác.
Câu 1.
Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính là một bức tranh chan chứa nỗi buồn chia ly và niềm thương nhớ của con người trong những cuộc tiễn đưa nơi sân ga. Hình ảnh “những bóng người” không chỉ là những dáng hình tiễn biệt, mà còn là biểu tượng cho tình cảm con người – tha thiết, chân thành nhưng cũng mong manh trước dòng đời xa cách. Giữa âm thanh tàu chuyển bánh, những “bóng người” chập chờn trong sương khói như đọng lại nỗi cô đơn của kẻ ở và niềm lưu luyến của người đi. Tình yêu, tình quê, tình người hòa vào nhau, khiến sân ga trở thành không gian giao thoa giữa quá khứ và hiện tại, giữa hy vọng và mất mát. Giọng thơ Nguyễn Bính mộc mạc mà thấm đượm tình đời, gợi nhắc ta về những khoảnh khắc tưởng nhỏ bé nhưng chứa đựng cả bể cảm xúc nhân sinh. Qua đó, nhà thơ khơi dậy trong lòng người đọc sự đồng cảm với nỗi cô quạnh, với những cuộc tiễn đưa – một phần không thể thiếu trong đời sống tình cảm con người.
Câu 2.
Trong cuộc đời, ai cũng đứng trước nhiều ngã rẽ. Có người chọn con đường đông đúc, an toàn; có người lại bước lên lối đi chưa có dấu chân người – như nhà thơ Robert Frost từng nói. Đó chính là sự chủ động và dám khác biệt – điều làm nên sáng tạo và bản lĩnh sống.
Chủ động chọn lối đi riêng không chỉ là tìm cho mình hướng đi khác, mà là dám sống thật với khát vọng và năng lực của bản thân. Người sáng tạo không bằng lòng với khuôn mẫu có sẵn, họ dấn thân vào những điều chưa ai làm để mở ra những giá trị mới. Những nhà khoa học, nghệ sĩ, doanh nhân vĩ đại – tất cả đều từng bước đi trên con đường “chưa có dấu chân người”, và chính điều đó khiến thế giới tiến về phía trước.
Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không đồng nghĩa với bồng bột hay mù quáng. Nó đòi hỏi sự hiểu biết, kiên trì và dũng cảm trước thất bại. Trong xã hội hiện nay, khi nhiều người dễ chạy theo số đông, việc dám nghĩ, dám làm, dám khác là một biểu hiện của bản lĩnh và sáng tạo.
Vì thế, sống chủ động và sáng tạo không chỉ giúp ta khẳng định bản thân, mà còn khiến cuộc đời trở nên ý nghĩa hơn. Giống như Robert Frost, ai biết đâu khi dám đi trên con đường ít người chọn, ta sẽ tìm thấy một thế giới chỉ riêng mình có thể tạo nên.
Câu 1. Thể thơ: Thơ bảy chữ.
Câu 2. Đề tài: Cảnh chia ly, tiễn biệt nơi sân ga – biểu tượng cho những cuộc chia tay trong đời sống con người.
Câu 3. Biện pháp tu từ: Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” (được lặp lại nhiều lần trong bài).
→ Tác dụng: Gợi cảm giác liên tục, khắc sâu ấn tượng về những cảnh chia ly khác nhau, đồng thời thể hiện cái nhìn trầm lắng, đầy thấu cảm của nhà thơ trước nỗi buồn nhân thế.
Câu 4. Khổ thơ cuối:
“Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?”
→ Vần: “bay – tay – này”
→ Kiểu vần: Vần liền (vần chân, vần bằng).
Câu 5.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn chia ly, sự đồng cảm sâu sắc của nhà thơ với những con người nơi sân ga – nơi chất chứa biết bao cuộc tiễn biệt, nhớ thương.
- Mạch cảm xúc: Từ việc chứng kiến nhiều cảnh chia tay khác nhau → dâng lên niềm thương cảm, xót xa → kết lại bằng nhận định khái quát: sân ga là nơi buồn nhất, nơi hội tụ của mọi cuộc chia ly.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính:
Nghị luận – Văn bản sử dụng lập luận, lí lẽ và ví dụ để thể hiện quan điểm về việc không nên phán xét người khác và không nên sống theo định kiến.
Câu 2.
Hai cặp từ/cụm từ đối lập trong đoạn (1):
-Tằn tiện – Phung phí
-Ở nhà – Bay nhảy
Câu 3.
Vì mỗi người có cách sống, hoàn cảnh và lựa chọn riêng. Việc phán xét người khác theo cách nhìn chủ quan, phiến diện dễ dẫn đến hiểu lầm, áp đặt và khiến bản thân trở nên vô cảm, thiếu bao dung. Chỉ khi biết lắng nghe và tôn trọng sự khác biệt, con người mới thực sự sống có hiểu biết và nhân văn.
Câu 4.
Hiểu về quan điểm: “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó”:
Quan điểm này nhấn mạnh rằng điều nguy hiểm không chỉ là định kiến xã hội tồn tại, mà là khi bản thân ta chấp nhận sống theo nó. Khi đó, ta không còn là chính mình, mà bị chi phối bởi cách nhìn nhận của người khác, sống trong sợ hãi, không dám khác biệt hay lựa chọn theo trái tim mình.
Câu 5.
Thông điệp rút ra từ văn bản:
-Hãy sống là chính mình, lắng nghe tiếng nói nội tâm thay vì chạy theo định kiến hay phán xét của người khác.
-Biết tôn trọng sự khác biệt và đừng vội vàng đánh giá người khác.
-Mỗi người có quyền chọn cách sống riêng miễn không gây hại cho ai – và điều đó xứng đáng được tôn trọng.