PHẠM ĐỨC MINH
Giới thiệu về bản thân
Các nhân tố kinh tế - xã hội (dân cư, khoa học-công nghệ, chính sách, thị trường) đóng vai trò quyết định đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp, giúp chuyển đổi từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, nâng cao năng suất, chất lượng và hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn.
Chứng minh
Dân cư và lao động: Là lực lượng sản xuất trực tiếp và thị trường tiêu thụ tại chỗ. Nơi đông dân, lao động dồi dào thường phát triển các ngành cần nhiều công chăm sóc (lúa nước, rau quả). Tập quán, truyền thống sản xuất ảnh hưởng đến cơ cấu cây trồng, vật nuôi.
Khoa học - công nghệ: Quyết định năng suất và chất lượng. Tiến bộ kỹ thuật (giống mới, cơ giới hóa, thủy lợi, công nghệ sinh học) giúp khắc phục hạn chế tự nhiên, ví dụ: sản xuất nông nghiệp trong nhà kính ở nơi khí hậu lạnh.
Chính sách phát triển nông nghiệp: Định hướng quy mô và cơ cấu. Chính sách giao đất, giao rừng, ưu đãi thuế, hay quy hoạch vùng chuyên canh (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long) giúp quy hoạch và thúc đẩy sản xuất.
Thị trường tiêu thụ: Điều tiết sản xuất. Nhu cầu thị trường (trong nước/xuất khẩu) quyết định loại sản phẩm cần sản xuất, giá cả nông sản, và hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn, hướng tới xuất khẩu.
Cơ sở hạ tầng, vật chất kỹ thuật: Hệ thống giao thông, kho tàng, nhà máy chế biến (công nghiệp thực phẩm) giúp thúc đẩy liên kết, giảm tổn thất sau thu hoạch và gia tăng giá trị nông sản.
Kết luận: Nếu nhân tố tự nhiên là tiền đề, thì nhân tố kinh tế - xã hội đóng vai trò quyết định đến sự thay đổi, phát triển và phân bố của nông nghiệp hiện đại.
Các nhân tố kinh tế - xã hội (dân cư, khoa học-công nghệ, chính sách, thị trường) đóng vai trò quyết định đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp, giúp chuyển đổi từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, nâng cao năng suất, chất lượng và hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn.
Chứng minh
Dân cư và lao động: Là lực lượng sản xuất trực tiếp và thị trường tiêu thụ tại chỗ. Nơi đông dân, lao động dồi dào thường phát triển các ngành cần nhiều công chăm sóc (lúa nước, rau quả). Tập quán, truyền thống sản xuất ảnh hưởng đến cơ cấu cây trồng, vật nuôi.
Khoa học - công nghệ: Quyết định năng suất và chất lượng. Tiến bộ kỹ thuật (giống mới, cơ giới hóa, thủy lợi, công nghệ sinh học) giúp khắc phục hạn chế tự nhiên, ví dụ: sản xuất nông nghiệp trong nhà kính ở nơi khí hậu lạnh.
Chính sách phát triển nông nghiệp: Định hướng quy mô và cơ cấu. Chính sách giao đất, giao rừng, ưu đãi thuế, hay quy hoạch vùng chuyên canh (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long) giúp quy hoạch và thúc đẩy sản xuất.
Thị trường tiêu thụ: Điều tiết sản xuất. Nhu cầu thị trường (trong nước/xuất khẩu) quyết định loại sản phẩm cần sản xuất, giá cả nông sản, và hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn, hướng tới xuất khẩu.
Cơ sở hạ tầng, vật chất kỹ thuật: Hệ thống giao thông, kho tàng, nhà máy chế biến (công nghiệp thực phẩm) giúp thúc đẩy liên kết, giảm tổn thất sau thu hoạch và gia tăng giá trị nông sản.
Kết luận: Nếu nhân tố tự nhiên là tiền đề, thì nhân tố kinh tế - xã hội đóng vai trò quyết định đến sự thay đổi, phát triển và phân bố của nông nghiệp hiện đại.