NGUYỄN DUY ANH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2.0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận về bài thơ ở phần đọc hiểu:
Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương là lời nhắn nhủ đầy yêu thương và trách nhiệm của người ông với cháu, đồng thời cũng là sự tiếp nối giữa các thế hệ. Qua hình ảnh “ông bàn giao” những điều bình dị như gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng, tháng giêng hương bưởi hay những mặt người đẫm nắng, tác giả gợi lên vẻ đẹp của cuộc sống bình yên, tràn đầy tình yêu thương. Tuy nhiên, người ông lại không bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, sương muối lạnh giá hay cảnh đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc. Điều đó cho thấy ông mong muốn cháu mình sẽ được sống trong hòa bình, hạnh phúc, tránh xa những đau thương mà thế hệ trước từng trải qua. Bài thơ sử dụng điệp ngữ “ông bàn giao” giàu sức gợi, vừa tạo nhịp điệu nhẹ nhàng vừa nhấn mạnh tình cảm, sự kỳ vọng của người ông. Từ đó, bài thơ nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng những gì được thế hệ trước để lại và sống xứng đáng với tình yêu thương cùng những giá trị thiêng liêng ấy.
Câu 2 (4.0 điểm)
Viết bài văn (khoảng 600 chữ) nêu suy nghĩ về vấn đề tuổi trẻ và sự trải nghiệm:
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất, sôi nổi và nhiệt huyết nhất trong cuộc đời mỗi con người. Đó cũng là giai đoạn mỗi người cần không ngừng trải nghiệm để hoàn thiện bản thân và trưởng thành hơn. Bởi lẽ, trải nghiệm chính là những điều mắt thấy, tai nghe, những việc ta từng làm, từng đối mặt — tất cả tạo nên vốn sống và hành trang quý báu cho mỗi người bước vào đời.
Cuộc sống vốn muôn màu muôn vẻ với những điều mới mẻ, bất ngờ và cả những thử thách khó lường. Nếu tuổi trẻ chỉ biết an phận, sống trong vùng an toàn thì sẽ không thể nhận ra giới hạn của bản thân và cũng không thể chạm đến những điều lớn lao. Những trải nghiệm thực tế từ học tập, công việc, giao tiếp, đi lại, thử sức ở những lĩnh vực mới sẽ giúp người trẻ hiểu hơn về chính mình, tích lũy kỹ năng và có cái nhìn sâu sắc về cuộc sống. Qua những trải nghiệm, con người học được cách đối diện với khó khăn, thất bại và biết trân trọng những điều mình đang có.
Tuy nhiên, không phải trải nghiệm nào cũng ngọt ngào hay thuận lợi. Có những lần vấp ngã, thất bại tưởng chừng khiến người ta chùn bước. Nhưng chính những lần như thế lại giúp tuổi trẻ trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn và biết đứng dậy sau khó khăn. Như câu nói “thất bại là mẹ thành công”, chỉ cần mỗi người giữ được sự lạc quan, bản lĩnh và tinh thần cầu tiến, thì mọi trải nghiệm dù vui hay buồn cũng đều là bài học quý giá.
Thực tế đã có rất nhiều người trẻ dám bứt phá và chấp nhận thử thách để trưởng thành. Họ dám đi những con đường mới, trải nghiệm những điều bản thân chưa từng biết để rồi sau này có được vị trí, thành công và sự chín chắn trong cuộc sống. Ngược lại, những người sống thụ động, e ngại khó khăn và từ chối trải nghiệm sẽ dễ tụt lại phía sau, sống hoài phí tuổi trẻ và đánh mất nhiều cơ hội quý báu.
Vì vậy, mỗi bạn trẻ hôm nay hãy mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn của mình. Hãy học hỏi, trải nghiệm, dám thử và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của bản thân. Bởi tuổi trẻ là để cháy hết mình, để thử thách, để va vấp và để trưởng thành. Có như vậy, khi ngoảnh lại, ta mới không hối tiếc vì đã sống trọn vẹn những tháng năm tuổi trẻ.
Câu 1.
Thể thơ: Tự do.
Câu 2.
Trong bài thơ, người ông sẽ bàn giao cho cháu:
- Gió heo may.
- Góc phố có mùi ngô nướng bay.
- Tháng giêng hương bưởi.
- Cỏ mùa xuân xanh dưới chân giày.
- Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương trên trái đất.
- Một chút buồn, chút ngậm ngùi, chút cô đơn.
- Câu thơ “vững gót để làm người”.
Câu 3.
Ở khổ thơ thứ hai, người ông chẳng bàn giao cho cháu:
- Những tháng ngày vất vả.
- Sương muối đêm bay lạnh mặt người.
- Đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc.
- Ngọn đèn mờ, mưa bụi rơi.
Lý do: Vì người ông không muốn thế hệ sau phải gánh chịu những nỗi khổ, mất mát, nhọc nhằn mà ông từng trải qua. Ông mong cháu mình được sống trong hòa bình, hạnh phúc, hưởng những điều tốt đẹp của cuộc sống, tránh khỏi những đau thương, bất hạnh mà quá khứ đã từng hứng chịu.
Câu 4.
Biện pháp điệp ngữ: Điệp ngữ “ông bàn giao” được lặp lại nhiều lần trong bài thơ.
Tác dụng:
- Tạo nhịp điệu, sự liên kết chặt chẽ giữa các khổ thơ.
- Nhấn mạnh tấm lòng yêu thương, trách nhiệm của người ông dành cho cháu.
- Thể hiện sự truyền trao giữa các thế hệ, giữa quá khứ và hiện tại, tiếp nối truyền thống tốt đẹp.
- Nhấn mạnh những giá trị vật chất và tinh thần mà ông muốn gửi gắm cho cháu, cũng như điều mà ông muốn giữ lại để thế hệ sau không phải chịu đựng.
Câu 5.
Chúng ta hôm nay đã nhận bàn giao từ thế hệ cha ông đi trước biết bao giá trị quý báu, từ nền độc lập, tự do đến truyền thống nhân nghĩa, đoàn kết. Trước những điều thiêng liêng ấy, mỗi người cần có thái độ trân trọng, biết ơn và giữ gìn. Không chỉ vậy, chúng ta phải tiếp tục phát huy, làm giàu đẹp thêm quê hương, đất nước. Đồng thời, phải sống có trách nhiệm, nhân ái, nỗ lực học tập và lao động để xứng đáng với sự hy sinh của cha ông. Chính những điều ấy sẽ giúp truyền thống tốt đẹp ấy được gìn giữ và lan tỏa mãi về sau.
I. PHẦN VIẾT (6,0 ĐIỂM)
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) cảm nhận vẻ đẹp bức tranh quê trong đoạn thơ:
Bức tranh làng quê hiện lên trong đoạn thơ của Đoàn Văn Cừ mang vẻ đẹp yên bình, dung dị và đậm chất thôn quê Việt Nam. Những hình ảnh quen thuộc như tiếng võng kẽo kẹt, con chó ngủ lơ mơ, bóng cây lơi lả bên hàng dậu đã vẽ nên một không gian mộc mạc, êm đềm, gợi nhớ về tuổi thơ và những đêm trăng làng quê yên tĩnh. Không gian “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ” khiến người đọc cảm nhận rõ vẻ đẹp tĩnh lặng, thư thái hiếm có giữa cuộc sống tất bật thường ngày. Hình ảnh ông lão nằm chơi giữa sân dưới ánh trăng ngân, thằng cu đứng ngắm bóng con mèo càng làm bức tranh quê thêm sinh động, thể hiện sự gắn bó giữa con người và thiên nhiên. Tất cả gợi lên một làng quê thanh bình, nơi con người tìm được sự yên vui, thảnh thơi, là nơi lưu giữ những nét đẹp truyền thống và giá trị văn hóa dân tộc. Qua đoạn thơ, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, trân trọng từng nét bình dị, mộc mạc của làng quê Việt Nam.
Câu 2 (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ hiện nay
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp đẽ nhất của đời người, là khi con người tràn đầy nhiệt huyết, khát vọng và ý chí chinh phục những thử thách, vươn tới ước mơ. Trong hành trình ấy, sự nỗ lực hết mình đóng vai trò vô cùng quan trọng, quyết định thành công và giá trị của mỗi người trong cuộc sống.
Nỗ lực hết mình là sự cố gắng, kiên trì và không bỏ cuộc trước khó khăn, thử thách. Đó là khi mỗi người trẻ biết xác định mục tiêu, lên kế hoạch và dành toàn tâm, toàn sức để theo đuổi đến cùng. Trong xã hội hiện đại, khi cơ hội và thách thức song hành, nếu không biết nỗ lực, con người dễ dàng bị tụt lại phía sau. Người trẻ càng phải học cách vượt qua giới hạn của bản thân, rèn luyện bản lĩnh và kiên định với con đường mình đã chọn.
Sự nỗ lực hết mình giúp con người rèn luyện ý chí, bản lĩnh và tích lũy kinh nghiệm sống. Qua những lần thất bại, mỗi người trưởng thành hơn, biết điều chỉnh và tiếp tục tiến bước. Những tấm gương như Nick Vujicic — chàng trai không tay không chân nhưng với nghị lực phi thường đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người, hay những vận động viên khuyết tật vượt lên số phận, đều là minh chứng rõ ràng cho giá trị của sự nỗ lực không ngừng.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có không ít bạn trẻ dễ dàng buông xuôi trước thử thách, thiếu kiên trì và nỗ lực. Một số khác lại lựa chọn sự an nhàn, sống thụ động, bỏ qua những cơ hội quý giá của tuổi trẻ. Đó là điều đáng tiếc bởi khi thời gian qua đi, họ sẽ khó lòng lấy lại được những năm tháng đẹp nhất để thực hiện hoài bão.
Vì vậy, mỗi người trẻ hãy ý thức rõ vai trò và giá trị của sự nỗ lực hết mình. Hãy dám ước mơ lớn, kiên trì với mục tiêu đã chọn, chấp nhận va vấp và luôn biết đứng dậy sau mỗi lần thất bại. Đừng bao giờ ngại khó khăn, hãy tin rằng chỉ cần nỗ lực, mọi thành công đều sẽ đến với người xứng đáng.
Tóm lại, sự nỗ lực hết mình chính là “chìa khóa vàng” mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc. Mỗi bạn trẻ hãy tự nhắc nhở mình sống hết mình với đam mê, nỗ lực không ngừng để mỗi ngày trôi qua đều là một bước tiến vững chắc cho tương lai tốt đẹp.
I. PHẦN VIẾT (6,0 ĐIỂM)
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) cảm nhận vẻ đẹp bức tranh quê trong đoạn thơ:
Bức tranh làng quê hiện lên trong đoạn thơ của Đoàn Văn Cừ mang vẻ đẹp yên bình, dung dị và đậm chất thôn quê Việt Nam. Những hình ảnh quen thuộc như tiếng võng kẽo kẹt, con chó ngủ lơ mơ, bóng cây lơi lả bên hàng dậu đã vẽ nên một không gian mộc mạc, êm đềm, gợi nhớ về tuổi thơ và những đêm trăng làng quê yên tĩnh. Không gian “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ” khiến người đọc cảm nhận rõ vẻ đẹp tĩnh lặng, thư thái hiếm có giữa cuộc sống tất bật thường ngày. Hình ảnh ông lão nằm chơi giữa sân dưới ánh trăng ngân, thằng cu đứng ngắm bóng con mèo càng làm bức tranh quê thêm sinh động, thể hiện sự gắn bó giữa con người và thiên nhiên. Tất cả gợi lên một làng quê thanh bình, nơi con người tìm được sự yên vui, thảnh thơi, là nơi lưu giữ những nét đẹp truyền thống và giá trị văn hóa dân tộc. Qua đoạn thơ, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, trân trọng từng nét bình dị, mộc mạc của làng quê Việt Nam.
Câu 2 (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ hiện nay
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp đẽ nhất của đời người, là khi con người tràn đầy nhiệt huyết, khát vọng và ý chí chinh phục những thử thách, vươn tới ước mơ. Trong hành trình ấy, sự nỗ lực hết mình đóng vai trò vô cùng quan trọng, quyết định thành công và giá trị của mỗi người trong cuộc sống.
Nỗ lực hết mình là sự cố gắng, kiên trì và không bỏ cuộc trước khó khăn, thử thách. Đó là khi mỗi người trẻ biết xác định mục tiêu, lên kế hoạch và dành toàn tâm, toàn sức để theo đuổi đến cùng. Trong xã hội hiện đại, khi cơ hội và thách thức song hành, nếu không biết nỗ lực, con người dễ dàng bị tụt lại phía sau. Người trẻ càng phải học cách vượt qua giới hạn của bản thân, rèn luyện bản lĩnh và kiên định với con đường mình đã chọn.
Sự nỗ lực hết mình giúp con người rèn luyện ý chí, bản lĩnh và tích lũy kinh nghiệm sống. Qua những lần thất bại, mỗi người trưởng thành hơn, biết điều chỉnh và tiếp tục tiến bước. Những tấm gương như Nick Vujicic — chàng trai không tay không chân nhưng với nghị lực phi thường đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người, hay những vận động viên khuyết tật vượt lên số phận, đều là minh chứng rõ ràng cho giá trị của sự nỗ lực không ngừng.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có không ít bạn trẻ dễ dàng buông xuôi trước thử thách, thiếu kiên trì và nỗ lực. Một số khác lại lựa chọn sự an nhàn, sống thụ động, bỏ qua những cơ hội quý giá của tuổi trẻ. Đó là điều đáng tiếc bởi khi thời gian qua đi, họ sẽ khó lòng lấy lại được những năm tháng đẹp nhất để thực hiện hoài bão.
Vì vậy, mỗi người trẻ hãy ý thức rõ vai trò và giá trị của sự nỗ lực hết mình. Hãy dám ước mơ lớn, kiên trì với mục tiêu đã chọn, chấp nhận va vấp và luôn biết đứng dậy sau mỗi lần thất bại. Đừng bao giờ ngại khó khăn, hãy tin rằng chỉ cần nỗ lực, mọi thành công đều sẽ đến với người xứng đáng.
Tóm lại, sự nỗ lực hết mình chính là “chìa khóa vàng” mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc. Mỗi bạn trẻ hãy tự nhắc nhở mình sống hết mình với đam mê, nỗ lực không ngừng để mỗi ngày trôi qua đều là một bước tiến vững chắc cho tương lai tốt đẹp.
Câu 1 (200 chữ)
Viết đoạn văn phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ:
Trong bài thơ “Những người đàn bà gánh nước sông” của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với dáng vẻ nhọc nhằn, lam lũ mà đầy nhẫn nại. Họ gắn bó cả cuộc đời với công việc gánh nước, một công việc nặng nhọc, vất vả. Hình ảnh “những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái” đã lột tả sự khắc nghiệt của cuộc sống và dấu vết in hằn của thời gian trên cơ thể họ. Người phụ nữ hiện lên với mái tóc xõa, bàn tay bám vào đầu đòn gánh và bám vào cả “mây trắng” như một hình ảnh đối lập giữa hiện thực khắc nghiệt và khát vọng vươn tới tự do. Họ âm thầm gánh vác, hy sinh mà không một lời than vãn. Hình tượng ấy là biểu tượng cho người phụ nữ nông thôn Việt Nam, giàu đức hi sinh, kiên cường chịu đựng và bền bỉ qua năm tháng. Bài thơ cũng đồng thời là tiếng nói tri ân, trân trọng của tác giả với những người phụ nữ mộc mạc mà cao quý ấy.
Câu 2 (600 chữ)
Viết bài văn nghị luận về hội chứng “burnout” (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay:
Trong cuộc sống hiện đại, cùng với nhịp sống gấp gáp và áp lực từ học tập, công việc, mối quan hệ xã hội, ngày càng nhiều bạn trẻ rơi vào trạng thái “burnout” — kiệt sức về thể chất, tinh thần và cảm xúc. Đây là một vấn đề nhức nhối mà xã hội hiện đại cần quan tâm đúng mức.
“Burnout” là trạng thái mệt mỏi kéo dài, mất động lực, cảm giác bế tắc, căng thẳng trong công việc và cuộc sống. Nhiều bạn trẻ hiện nay chạy đua với các mục tiêu: điểm số, bằng cấp, công việc, thu nhập… để rồi tự đẩy mình vào trạng thái kiệt quệ. Họ thức khuya dậy sớm, làm việc không ngừng nghỉ, liên tục chịu áp lực từ sự kỳ vọng của gia đình, xã hội và chính bản thân. Khi không đạt được kết quả như mong muốn, họ dễ rơi vào cảm giác thất bại, tự trách móc, stress và trầm cảm.
Nguyên nhân dẫn đến “burnout” trước hết đến từ áp lực cạnh tranh quá lớn trong xã hội hiện đại. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng vô tình góp phần tạo nên áp lực khi giới trẻ luôn phải so sánh bản thân với hình ảnh thành công của người khác. Mặt khác, nhiều bạn trẻ chưa biết cân bằng giữa học tập, công việc và nghỉ ngơi, chưa có kỹ năng quản lý thời gian và giải tỏa căng thẳng hợp lý.
Hội chứng “burnout” không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn đe dọa nghiêm trọng đến đời sống tinh thần, chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc. Nếu không được nhận biết và điều chỉnh kịp thời, nó có thể dẫn đến trầm cảm, mất niềm tin vào bản thân, xa lánh xã hội và thậm chí là những hậu quả đáng tiếc.
Để vượt qua hội chứng này, mỗi bạn trẻ cần học cách lắng nghe cơ thể và tâm hồn mình. Hãy cho bản thân những khoảng lặng để nghỉ ngơi, thư giãn và làm những điều mình yêu thích. Biết đặt mục tiêu vừa sức, không tự gây áp lực quá lớn và học cách chấp nhận những thất bại nhỏ để trưởng thành hơn. Ngoài ra, gia đình, nhà trường và xã hội cần tạo dựng một môi trường sống tích cực, thân thiện, giảm áp lực vô hình và khuyến khích giới trẻ chia sẻ, bày tỏ cảm xúc của mình.
Tóm lại, “burnout” là một vấn đề nghiêm trọng mà giới trẻ hiện nay đang đối mặt. Mỗi người cần nhận diện rõ để chủ động phòng tránh và vượt qua, hướng tới một cuộc sống cân bằng, tích cực và hạnh phúc hơn.
Câu 1:
Thể thơ: Tự do
Câu 2:
Phương thức biểu đạt:
- Biểu cảm
- Miêu tả
- Tự sự
Câu 3:
Việc lặp lại hai lần câu “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng:
- Nhấn mạnh sự lặp lại, dai dẳng, kéo dài của một vòng đời, một số phận quen thuộc, như một quy luật bất biến.
- Tô đậm tính chất bền bỉ, nhẫn nại của những người phụ nữ vùng quê qua thời gian.
- Tạo âm hưởng buồn bã, trĩu nặng và day dứt cho bài thơ.
Câu 4:
- Đề tài: Cuộc sống của những người dân quê, đặc biệt là người phụ nữ ở làng quê ven sông.
- Chủ đề: Ca ngợi phẩm chất chịu thương chịu khó, nhẫn nại của người phụ nữ nông thôn và phản ánh vòng lặp số phận buồn bã, đầy nhọc nhằn của họ qua các thế hệ.
Câu 5:
Bài thơ gợi cho em suy nghĩ về số phận vất vả, lặng thầm của những người phụ nữ nơi làng quê. Họ sống cả đời gắn bó với công việc lam lũ mà ít ai thấu hiểu. Dù cuộc sống có thể đổi thay nhưng số phận của họ vẫn giống nhau qua nhiều thế hệ. Bài thơ nhắc nhở em cần trân trọng những giá trị truyền thống và nỗ lực nhiều hơn để xây dựng một xã hội công bằng, tốt đẹp hơn cho những người phụ nữ.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những liên tưởng của nhân vật trữ tình khi nghe giọng hát của người nông dân trong đoạn thơ ở phần Đọc hiểu:
Trong bài thơ “Ban mai” của Nguyễn Quang Thiều, khi nghe giọng hát trầm trầm của người nông dân, nhân vật trữ tình đã có những liên tưởng sâu sắc và đầy cảm xúc. Giọng hát ấy được so sánh với “tiếng lúa khô chảy vào trong cót” và “đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”. Những hình ảnh này không chỉ gợi lên âm thanh quen thuộc của làng quê mà còn phản ánh sự gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên. Âm thanh của giọng hát như hòa quyện với nhịp sống lao động, thể hiện sự cần mẫn, bền bỉ và tình yêu đối với đất đai. Qua đó, nhân vật trữ tình cảm nhận được vẻ đẹp giản dị nhưng sâu lắng của cuộc sống nông thôn, nơi con người sống chan hòa với thiên nhiên và lao động. Những liên tưởng này không chỉ thể hiện tình cảm sâu sắc của nhân vật trữ tình đối với quê hương mà còn khơi dậy trong lòng người đọc niềm tự hào và tình yêu đối với cuộc sống lao động chân chất, mộc mạc nơi làng quê.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về vấn đề: Tuổi trẻ ngày nay sống cần có ước mơ hay sống thực tế?
Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của đời người, là thời điểm con người tràn đầy nhiệt huyết, khát vọng và hoài bão. Trong xã hội hiện đại, có ý kiến cho rằng: “Tuổi trẻ ngày nay sống cần có ước mơ”; ý kiến khác lại khẳng định: “Tuổi trẻ thời hội nhập hãy sống thực tế”. Vậy, tuổi trẻ nên sống với ước mơ hay sống thực tế? Theo tôi, tuổi trẻ cần kết hợp cả hai yếu tố: ước mơ và thực tế.
Ước mơ là ngọn lửa soi đường, là động lực thúc đẩy con người vươn lên trong cuộc sống. Những ước mơ cao đẹp sẽ giúp tuổi trẻ xác định mục tiêu, định hướng tương lai và không ngừng nỗ lực để đạt được thành công. Ước mơ còn giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách, giữ vững niềm tin và lý tưởng sống. Tuy nhiên, nếu chỉ sống với ước mơ mà thiếu đi sự thực tế, con người dễ rơi vào ảo tưởng, xa rời hiện thực, dẫn đến thất vọng và chán nản khi không đạt được điều mình mong muốn.
Ngược lại, sống thực tế giúp con người nhận thức rõ khả năng của bản thân, hiểu được hoàn cảnh và điều kiện sống, từ đó có những kế hoạch và hành động phù hợp. Sống thực tế giúp tuổi trẻ tránh được những sai lầm, thất bại không đáng có. Tuy nhiên, nếu chỉ sống thực tế mà không có ước mơ, con người dễ trở nên tầm thường, thiếu khát vọng và động lực để phấn đấu, cuộc sống trở nên đơn điệu và nhàm chán.
Vì vậy, tuổi trẻ cần kết hợp hài hòa giữa ước mơ và thực tế. Ước mơ giúp con người có mục tiêu, lý tưởng để hướng tới; thực tế giúp con người có cái nhìn đúng đắn, hành động thiết thực để biến ước mơ thành hiện thực. Chỉ khi biết mơ ước và hành động thực tế, tuổi trẻ mới có thể phát huy hết tiềm năng, đạt được thành công và sống một cuộc đời ý nghĩa.
Tóm lại, tuổi trẻ không nên chỉ sống với ước mơ hay chỉ sống thực tế, mà cần biết kết hợp cả hai yếu tố này. Ước mơ là ngọn lửa dẫn đường, thực tế là nền tảng vững chắc để biến ước mơ thành hiện thực. Chỉ khi biết mơ ước và hành động thực tế, tuổi trẻ mới có thể phát huy hết tiềm năng, đạt được thành công và sống một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
Bài thơ “Ban mai” được viết theo thể thơ tự do, không bị ràng buộc bởi niêm luật hay số lượng câu chữ cố định, tạo điều kiện cho tác giả thể hiện cảm xúc một cách linh hoạt và sâu sắc.
Câu 2. Chỉ ra những từ ngữ, hình ảnh gợi tả âm thanh trong văn bản.
Trong bài thơ, các từ ngữ và hình ảnh gợi tả âm thanh bao gồm:
- “Tiếng bánh xe trâu lặng lẽ qua đêm”
- “Ai gọi đấy, ai đang cười khúc khích”
- “Dưới vành nón của người cất lên trầm trầm giọng hát”
- “Sau tiếng huầy ơ như tiếng người chợt thức”
Những âm thanh này góp phần tạo nên không gian yên bình, thân thuộc của buổi ban mai nơi làng quê.
Câu 3. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ: “Tôi cựa mình như búp non mở lá.”
Dòng thơ sử dụng biện pháp tu từ so sánh, khi hình ảnh “tôi cựa mình” được ví như “búp non mở lá”. So sánh này thể hiện sự thức tỉnh nhẹ nhàng, tinh khôi của nhân vật trữ tình trước ban mai, đồng thời gợi lên hình ảnh của sự sống mới mẻ, tràn đầy sức sống và hy vọng.
Câu 4. Nhận xét tâm trạng của nhân vật trữ tình khi nghe âm thanh “Tiếng bánh xe trâu lặng lẽ” và “tiếng gọi, tiếng cười khúc khích lúc ban mai.”
Nhân vật trữ tình cảm nhận được sự yên bình và gần gũi khi nghe tiếng bánh xe trâu lặng lẽ trong không gian buổi sớm. Âm thanh ấy không ồn ào, không vội vã mà như hòa quyện vào nhịp điệu tự nhiên của cuộc sống nông thôn. Tiếng “ai gọi, ai cười khúc khích” lại mang đến sự tươi vui, trong trẻo, khiến tâm hồn nhân vật trữ tình như bừng tỉnh và tràn ngập niềm hân hoan. Những âm thanh ấy không chỉ đơn thuần là âm thanh của một buổi sáng thường nhật mà còn gợi lên ký ức về một cuộc sống bình dị, thân thuộc, nơi con người sống chan hòa với thiên nhiên và lao động. Qua đó, nhân vật trữ tình cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của cuộc sống lao động và tình người mộc mạc ở làng quê.
Câu 5. Trình bày một thông điệp ý nghĩa mà anh/chị rút ra từ văn bản và lí giải (khoảng 5 - 7 dòng).
Bài thơ “Ban mai” truyền tải thông điệp về việc trân trọng những khoảnh khắc bình dị trong cuộc sống hàng ngày. Qua hình ảnh ban mai và những âm thanh quen thuộc của làng quê, tác giả nhắc nhở chúng ta hãy biết lắng nghe, cảm nhận và yêu thương những điều giản đơn xung quanh, bởi chính chúng tạo nên vẻ đẹp sâu lắng và ý nghĩa cho cuộc sống.
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản.
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba, với người kể chuyện sử dụng đại từ “y” để chỉ nhân vật Thứ. Tuy nhiên, điểm nhìn trần thuật lại gắn bó chặt chẽ với nhân vật Thứ, cho phép người đọc tiếp cận trực tiếp với dòng suy nghĩ, cảm xúc và nội tâm của nhân vật. Cách kể này giúp khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần và sự giằng xé nội tâm của Thứ trong hoàn cảnh sống bế tắc.
Câu 2. Tìm những từ ngữ, hình ảnh khắc họa cuộc sống của Thứ khi ở Hà Nội.
Cuộc sống của Thứ khi ở Hà Nội được miêu tả bằng những từ ngữ và hình ảnh thể hiện sự nghèo khổ, tù túng và dần mất đi lý tưởng sống:
- “sống rụt rè hơn, sẻn so hơn, sống còm rom”
- “chỉ còn dám nghĩ đến chuyện để dành, chuyện mua vườn, chuyện làm nhà, chuyện nuôi sống y với vợ con y”
- “đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê”
Những từ ngữ này cho thấy cuộc sống của Thứ ở Hà Nội không chỉ nghèo về vật chất mà còn nghèo nàn về tinh thần, khiến anh dần đánh mất ước mơ và lý tưởng sống.
Câu 3. Chỉ ra và phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong câu: “Ra khỏi trường, y thấy mình gần như là một phế nhân.”
Trong câu này, tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh: “gần như là một phế nhân”. So sánh này nhấn mạnh cảm giác vô dụng, mất phương hướng của Thứ sau khi rời khỏi môi trường học đường, nơi anh từng nuôi dưỡng những ước mơ và hoài bão. Nó phản ánh sự vỡ mộng và thất vọng sâu sắc khi đối mặt với thực tế khắc nghiệt, đồng thời làm nổi bật bi kịch tinh thần của một trí thức không thể thực hiện được lý tưởng sống của mình.
Câu 4. Nhận xét sự thay đổi của Thứ khi ở Hà Nội và Sài Gòn.
Sự thay đổi của Thứ giữa hai giai đoạn phản ánh quá trình tha hóa và mất dần lý tưởng sống:
- Ở Sài Gòn: Thứ sống trong tâm trạng hăm hở, náo nức, đầy nhiệt huyết và hy vọng. Anh say mê học tập, nghiên cứu, mơ ước được sang Pháp để học hỏi và cống hiến cho đất nước.
- Ở Hà Nội: Thứ trở nên rụt rè, sống “còm rom”, chỉ lo toan những chuyện nhỏ nhặt như để dành tiền, mua vườn, làm nhà. Anh cảm thấy cuộc sống trở nên vô nghĩa, bản thân dần trở thành “phế nhân”, sống mòn mỏi trong sự tầm thường và bế tắc.
Sự thay đổi này cho thấy hoàn cảnh sống khắc nghiệt đã bào mòn lý tưởng và đẩy Thứ vào bi kịch tinh thần sâu sắc.
Câu 5. Trình bày một thông điệp anh/chị rút ra sau khi đọc văn bản và lí giải.
Thông điệp: “Sống tức là thay đổi.”
Qua câu chuyện của Thứ, Nam Cao muốn nhấn mạnh rằng cuộc sống luôn vận động và thay đổi, con người cần phải dũng cảm đối mặt với những thử thách, vượt qua nỗi sợ hãi để không bị cuốn vào vòng xoáy của sự tầm thường và sống mòn. Chỉ khi dám thay đổi, con người mới có thể tìm thấy ý nghĩa thực sự của cuộc sống và thực hiện được những ước mơ, hoài bão của mình.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nghệ thuật xây dựng nhân vật Thứ ở phần Đọc hiểu.
Nam Cao đã khắc họa nhân vật Thứ trong tiểu thuyết Sống mòn bằng nghệ thuật miêu tả tâm lý sâu sắc và chân thực. Thông qua những dòng độc thoại nội tâm, tác giả đã phơi bày nỗi đau đớn, uất ức và sự giằng xé trong tâm hồn của một người trí thức nghèo bị cuộc sống đẩy vào cảnh bế tắc. Thứ từng có những ước mơ cao đẹp, nhưng dần bị hiện thực khắc nghiệt làm cho mòn mỏi, mất phương hướng. Nam Cao sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, kết hợp với việc xây dựng không gian nghệ thuật đối lập giữa thành thị và nông thôn, giữa quá khứ và hiện tại, để làm nổi bật bi kịch “sống mòn” của nhân vật. Qua đó, tác giả không chỉ phản ánh số phận của một cá nhân mà còn lên án xã hội phi nhân đạo đã bóp nghẹt ước mơ và lý tưởng của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.
Chấp nhận thất bại để thành công
Cuộc sống không phải là để chờ đợi cơn bão đi qua, mà là học cách khiêu vũ trong mưa. Câu nói của Vivian Greene không chỉ là một lời khuyên, mà còn là kim chỉ nam cho những ai đang trên hành trình tìm kiếm thành công. Thất bại là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống, nhưng cách chúng ta đối mặt và vượt qua thất bại mới là yếu tố quyết định thành công.
Thất bại không đơn thuần là sự kết thúc, mà là một phần tất yếu của quá trình trưởng thành. Nó giúp chúng ta nhận ra những điểm yếu, những sai lầm cần khắc phục, từ đó rút ra bài học quý giá để hoàn thiện bản thân. Chấp nhận thất bại không có nghĩa là đầu hàng, mà là dũng cảm nhìn nhận thực tế, kiên trì đứng dậy và tiếp tục bước đi.
Trong lịch sử, nhiều nhân vật vĩ đại đã trải qua vô số thất bại trước khi đạt được thành công. Thomas Edison đã thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện. Abraham Lincoln từng thất bại trong nhiều cuộc bầu cử trước khi trở thành Tổng thống Hoa Kỳ. Chính những thất bại đó đã rèn luyện ý chí, nghị lực và giúp họ đạt được thành công vang dội.
Đối với giới trẻ, thất bại có thể đến từ nhiều lĩnh vực: học tập, công việc, tình cảm… Điều quan trọng là không để thất bại làm mất đi niềm tin và động lực. Thay vào đó, hãy coi thất bại là cơ hội để học hỏi, để trưởng thành và để tiến gần hơn đến mục tiêu của mình.