BÙI ĐỨC THẮNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của BÙI ĐỨC THẮNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) về mối quan hệ giữa lao động và ước mơ Lao động và ước mơ có mối quan hệ biện chứng, gắn bó khăng khít. Ước mơ chính là đích đến, là ngọn đèn soi sáng; còn lao động là con đường, là đôi chân đưa ta đến đích. Không có ước mơ, lao động dễ trở nên nhàm chán, vô vị, thiếu động lực. Ngược lại, nếu chỉ có ước mơ mà không lao động thì mơ ước mãi chỉ là ảo tưởng. Bởi lẽ, mọi thành tựu đều được tạo nên từ mồ hôi, công sức và sự kiên trì. Chẳng hạn, ước mơ trở thành kỹ sư, bác sĩ, nhà giáo hay doanh nhân đều cần quá trình học tập, rèn luyện nghiêm túc. Lao động còn giúp ta thử nghiệm, điều chỉnh và hiện thực hóa từng bước ước mơ một cách bền vững. Hơn thế, khi lao động vì ước mơ, ta tìm thấy niềm vui và ý nghĩa thực sự, bởi lúc ấy lao động không còn là gánh nặng mà là đam mê. Vì vậy, mỗi người, nhất là giới trẻ, hãy dám mơ ước và biến ước mơ thành hành động lao động cụ thể. Hãy nhớ rằng: lao động là đôi cánh nâng ước mơ bay cao, và ước mơ là ngọn lửa sưởi ấm những ngày lao động vất vả. Câu 2. Bài văn nghị luận phân tích tâm trạng nhân vật trữ tình trong bài thơ "Nhớ" của Nguyễn Đình Thi (khoảng 600 chữ) Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ tài hoa, thơ ông vừa tự do phóng khoáng vừa sâu lắng, giàu nhạc điệu. Bài thơ "Nhớ" sáng tác trong kháng chiến chống Pháp là một trong những bài thơ tình nổi tiếng, thể hiện tâm trạng nhớ nhung da diết của người chiến sĩ dành cho người yêu, đồng thời gắn tình yêu riêng tư với tình yêu đất nước, với lý tưởng cách mạng cao đẹp. Khổ thơ thứ nhất: Mượn hình ảnh thiên nhiên để diễn tả nỗi nhớ. “Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh / Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây” – ngôi sao trên cao kia như cũng mang nỗi nhớ, vì thế mà lấp lánh, soi đường cho người chiến sĩ. “Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh / Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây” – ngọn lửa trại cũng đỏ rực vì nhớ. Điệp cấu trúc “nhớ ai” kết hợp với nhân hóa khiến ngôi sao, ngọn lửa trở thành những chứng nhân, đồng thời khắc họa nỗi nhớ như lan tỏa vào cả vũ trụ. Tâm trạng nhân vật trữ tình ở đây không hề bi lụy mà mang vẻ đẹp lãng mạn, hào hùng – nhớ nhưng vẫn vững vàng trên đường hành quân. Khổ thơ thứ hai: Lời tỏ bày trực tiếp của “anh” với “em”. “Anh yêu em như anh yêu đất nước” – tình yêu đôi lứa hòa làm một với tình yêu Tổ quốc, không có sự phân chia. Đất nước “vất vả đau thương” nhưng cũng “tươi thắm vô ngần” – đó chính là hình ảnh của Việt Nam kháng chiến gian khổ mà anh hùng. Nỗi nhớ hiện lên qua từng chi tiết cụ thể của cuộc sống người lính: “mỗi bước đường anh bước, mỗi tối anh nằm, mỗi miếng anh ăn” – phép điệp “mỗi” cho thấy sự ám ảnh, sự thường trực của hình bóng em trong mọi khoảnh khắc, từ hành động nhỏ nhất. Tình yêu trở thành nguồn động viên tinh thần, giúp người chiến sĩ vượt qua gian lao. Khổ thơ thứ ba: Khẳng định tình yêu bất diệt và khí phách hiên ngang. “Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt” – biểu tượng cho lý tưởng, cho tình yêu chân thành, vĩnh cửu. “Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực” – sức sống mãnh liệt giữa rừng thiêng nước độc. Hai câu cuối: “Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời / Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người” vang lên như một lời thề. Nhân vật trữ tình không chỉ nhớ, yêu mà còn hành động: chiến đấu. Tình yêu nâng cao phẩm giá con người, giúp họ “kiêu hãnh làm người” – sống có lý tưởng, có trách nhiệm với đất nước và với người yêu. Đó là vẻ đẹp của tình yêu thời kháng chiến: thiết tha, chung thủy mà anh dũng, hào sảng. Đánh giá nghệ thuật: Thơ Nguyễn Đình Thi giàu hình ảnh tượng trưng (ngôi sao, ngọn lửa), nhịp điệu linh hoạt, phép trùng điệp và câu hỏi tu từ. Giọng thơ khi trữ tình, khi suy tưởng, lúc lại hùng tráng. Tất cả góp phần khắc họa thành công tâm trạng nhân vật – một tâm trạng nhớ nhung nhưng không yếu đuối, mà ngược lại, trở thành động lực chiến đấu, khẳng định vẻ đẹp lãng mạn và cách mạng của con người Việt Nam trong cuộc kháng chiến. Bài thơ "Nhớ" là tiếng lòng của người chiến sĩ – anh bộ đội Cụ Hồ – vừa yêu thương tha thiết người con gái nơi hậu phương, vừa sắt son với non sông đất nước. Tâm trạng nhớ nhung ấy không làm lu mờ ý chí chiến đấu mà ngược lại, thắp sáng thêm tinh thần kiêu hãnh, nhân văn. Nguyễn Đình Thi đã viết một khúc tình ca đẹp, lay động lòng người, để hôm nay chúng ta càng thêm trân trọng những hy sinh và tình cảm cao quý của thế hệ cha anh.

Bài 1: Đọc hiểu văn bản "Lao động là thứ mà thời đại nào cũng quý" Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. Câu 2. Văn bản bàn về ý nghĩa và giá trị của lao động đối với cuộc sống con người và xã hội, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của niềm vui trong lao động. Câu 3. · Bằng chứng tác giả sử dụng: "chú chim yến, khi còn non thì được bố mẹ mang mồi về mớm cho nhưng khi lớn lên sẽ phải tự mình đi kiếm mồi. Hổ và sư tử cũng đều như vậy." · Nhận xét: Đây là những bằng chứng cụ thể, gần gũi, dễ hình dung, dựa trên quy luật tự nhiên của thế giới động vật. Chúng có tính thuyết phục cao, giúp người đọc hiểu rằng lao động để sinh tồn là bản năng phổ quát, từ đó làm nổi bật sự khác biệt của con người – biết tìm niềm vui trong lao động. Câu 4. Câu văn gợi cho em suy nghĩ: Lao động không chỉ đơn thuần là phương tiện sinh tồn mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định hạnh phúc. Khi ta cảm nhận được niềm vui trong công việc mình làm – dù là lao động chân tay hay trí óc – ta sẽ thấy cuộc đời có ý nghĩa, thấy mình được sống trọn vẹn. Ngược lại, nếu chỉ lao động một cách miễn cưỡng, gò ép, con người dễ rơi vào trạng thái chán nản, trống rỗng. Vì thế, mỗi người cần tìm kiếm và nuôi dưỡng niềm vui trong lao động để có một đời sống tinh thần phong phú và hạnh phúc bền lâu. Câu 5. Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng đắn về ý nghĩa của lao động: đó là tình trạng một số bạn trẻ coi nhẹ những công việc lao động chân tay, cho rằng chỉ có làm văn phòng, làm "việc trí óc" mới là thành đạt, còn lao động phổ thông là thấp hèn. Họ sẵn sàng vay mượn, sống ảo để tránh né những công việc bình dị nhưng lương thiện. Cách nhìn nhận sai lệch này khiến họ lãng phí thời gian, đánh mất cơ hội cống hiến và trưởng thành.

Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc" Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật thầy Thông Thu – một người từng trưởng giả sa vào ăn chơi trác táng, nay lâm cảnh khánh kiệt. Bằng hình thức độc thoại nội tâm, nhà viết kịch đã tái hiện chân thực dòng suy nghĩ hỗn độn, đầy mâu thuẫn của nhân vật. Ở hồi hai, Thông Thu tự tính toán số tiền đã tiêu, bàng hoàng nhận ra sự điên rồ của mình: “Hai trăm đồng một tháng!” – gấp năm lần lương. Lời tự trách “nhơ, nhuốc, xấu, hổ” cho thấy sự thức tỉnh muộn màng. Sang hồi ba, tâm trạng chuyển sang tuyệt vọng tột cùng khi đối diện với cảnh tù tội. Hình ảnh “chén thuốc độc” trở thành biểu tượng cho lối thoát bi quan. Những lời chỉ dẫn sân khấu như “Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống” lặp lại nhiều lần diễn tả sự giằng xé giữa ý định chết và trách nhiệm với gia đình. Đặc biệt, khoảnh khắc nghĩ đến mẹ, vợ, em và quyết định viết thư cho em trai đã cho thấy tia sáng nhân văn trong con người hư hỏng. Qua đó, Vũ Đình Long không chỉ phê phán thói ăn chơi, vô trách nhiệm mà còn thể hiện niềm cảm thương trước bi kịch của một con người bị hoàn cảnh và chính bản thân dồn vào bước đường cùng. Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay Trong đoạn trích “Chén thuốc độc”, thầy Thông Thu đã thốt lên đầy hối hận: “Tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ”. Chỉ trong hai năm, ông đã tiêu hết năm nghìn đồng – khối tài sản lớn do cha để lại, dẫn đến cảnh khánh kiệt, nợ nần, suýt vào tù. Hình ảnh ấy chẳng xa lạ với một bộ phận giới trẻ ngày nay, khi lối sống tiêu xài thiếu kiểm soát đang trở thành vấn nạn nhức nhối. Thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát được biểu hiện qua nhiều hành vi: lạm dụng mua sắm trực tuyến, “săn sale” vô tội vạ; vay tiền tiêu trước, trả sau qua các ứng dụng tín dụng; đua đòi theo mốt, chạy theo hàng hiệu, điện thoại đời mới, xe sang; ăn chơi, tụ tập, phung phí vào những dịp vô bổ. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng chi tiêu gấp hai, gấp ba lần thu nhập mà không nghĩ đến tương lai. Nguyên nhân của tình trạng này trước hết xuất phát từ tâm lí thích thể hiện, sĩ diện, muốn khẳng định bản thân qua vật chất. Bên cạnh đó, áp lực từ mạng xã hội – nơi người ta chỉ khoe cuộc sống hào nhoáng – cũng khiến nhiều người chạy theo “ảo” để rồi vỡ mộng. Sự thiếu kỹ năng quản lí tài chính cá nhân, cùng với cha mẹ nuông chiều, bao bọc, càng làm cho thói xấu này thêm trầm trọng. Hậu quả của tiêu xài không kiểm soát thật khôn lường. Trước mắt, nó dẫn đến nợ nần chồng chất, áp lực tài chính, thậm chí bị các tổ chức tín dụng đen siết nợ. Nhiều trường hợp vì không trả nổi đã phải bỏ học, bỏ nhà ra đi, hoặc lâm vào cảnh tù tội. Lâu dài, thói quen này làm suy kiệt sức lực, tinh thần, khiến con người trở nên ích kỷ, chỉ biết hưởng thụ mà quên đi trách nhiệm với gia đình và xã hội. Giống như Thông Thu, khi tiêu hết tiền, họ rơi vào tuyệt vọng, thậm chí nghĩ đến cái chết. Vậy làm thế nào để khắc phục? Trước hết, mỗi bạn trẻ cần tự trang bị cho mình kiến thức về quản lí tài chính: lập kế hoạch chi tiêu rõ ràng, phân biệt “cần” và “muốn”, dành một khoản tiết kiệm hàng tháng. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục lối sống lành mạnh, coi trọng giá trị tinh thần hơn vật chất. Xã hội cần lên án các hành vi khoe giàu, tiêu xài hoang phí trên mạng xã hội, đồng thời tạo ra nhiều sân chơi bổ ích, giúp giới trẻ khẳng định bản thân qua năng lực thực thụ. Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát giống như “ném tiền qua cửa sổ” – tưởng vui mắt nhưng rồi sẽ trắng tay. Học từ bi kịch của thầy Thông Thu, giới trẻ hôm nay hãy tỉnh táo làm chủ đồng tiền, để đồng tiền phục vụ cuộc sống chứ không trở thành nô lệ của nó. Chỉ có như vậy, chúng ta mới xây dựng được tương lai vững bền.

Câu 1. Văn bản "Chén thuốc độc" thuộc thể loại kịch nói (cụ thể là bi kịch xã hội). Câu 2. Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ độc thoại nội tâm của nhân vật thầy Thông Thu. Câu 3. · Một số lời chỉ dẫn sân khấu: (Bóp trán nghĩ ngợi), (Một lát), (Một mình, thở dài), (Đứng dậy lấy chai dấm thanh...), (Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống), (Lấy dao mở hộp thuốc phiện...) · Vai trò: Các chỉ dẫn sân khấu giúp khắc họa hành động, tâm trạng và diễn biến nội tâm của nhân vật; tạo hình ảnh trực quan, sinh động cho người đọc và người xem; đồng thời định hướng cho diễn viên thể hiện vai diễn một cách chân thực. Câu 4. · Hồi thứ hai: Thầy Thông Thu trong trạng thái ân hận, tự trách bản thân. Ông tính toán chi li số tiền đã tiêu, nhận ra sự hoang phí của mình. Ông thấy “nhơ, nhuốc, xấu, hổ” vì đã không nghe lời khuyên của bạn, đắm đuối trong tửu sắc, làm khánh kiệt gia tài cha để lại. Tâm lí chủ đạo là hối hận, xấu hổ nhưng bất lực. · Hồi thứ ba: Tâm lí chuyển sang tuyệt vọng tột cùng. Ông lo sợ cảnh tù tội, thấy mình không thể chịu được cực khổ, nên quyết định tìm đến cái chết. Tuy nhiên, khi định uống thuốc độc, ông lại nhiều lần do dự: lo cho mẹ già, vợ con, em trai. Cuối cùng, ông tạm gác ý định chết để viết thư cho em nhờ phụng dưỡng mẹ. Như vậy, từ tuyệt vọng, thầy Thông Thu vẫn còn lóe lên chút trách nhiệm với gia đình. Câu 5. Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Bởi vì cái chết là hành động trốn tránh yếu hèn, không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Thầy còn có mẹ già, vợ con cần nuôi dưỡng; hơn nữa, sai lầm có thể sửa chữa nếu thầy dũng cảm đối mặt, làm lại từ đầu. Thay vì chết, thầy nên nhận trách nhiệm, trả nợ và tu tỉnh.

Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của truyện ngắn.

Truyện ngắn "Sao sáng lấp lánh" của Nguyễn Thị Ấm đã để lại dấu ấn sâu sắc nhờ những đặc sắc nghệ thuật độc đáo. Trước hết, tác giả đã xây dựng một tình huống truyện đầy bất ngờ, giàu kịch tính dựa trên sự đối lập giữa ảo và thực. Cái kết với sự thật về một câu chuyện tình yêu chỉ là tưởng tượng và lá thư gửi vào hư vô đã tạo nên cú "bẻ lái" đầy xót xa, thương cảm, làm bật lên nỗi cô đơn và khao khát tình yêu mãnh liệt của người lính trẻ. Nghệ thuật ấy càng được tô đậm bởi cách kể chuyện tự nhiên, chân thực qua lời kể của người tiểu đội trưởng, khiến câu chuyện như một lời tâm tình, dễ dàng đi vào lòng người đọc. Không thể không nhắc đến hình ảnh biểu tượng "sao sáng lấp lánh" - một nhan đề giàu chất thơ, vừa gợi vẻ đẹp lãng mạn của tình yêu, vừa tượng trưng cho vẻ đẹp tâm hồn cao cả, sự hi sinh thầm lặng của những người lính. Cuối cùng, ngôn ngữ giản dị, trong sáng, giàu cảm xúc đã góp phần khắc họa thành công thế giới nội tâm phong phú và đầy tính nhân văn của nhân vật. Chính những yếu tố nghệ thuật ấy đã góp phần tạo nên sức hấp dẫn và giá trị lâu bền cho tác phẩm. Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trong cuộc sống. Bài làm Cuộc sống là một hành trình không ngừng với muôn vàn thử thách, khó khăn. Để có thể vững vàng bước đi trên hành trình ấy, con người cần có những "điểm tựa". Và một trong những điểm tựa quan trọng nhất, chính là điểm tựa tinh thần - thứ sức mạnh vô hình nhưng có ý nghĩa vô cùng to lớn, giúp chúng ta vượt qua nghịch cảnh và tìm thấy ý nghĩa cuộc sống. Vậy, điểm tựa tinh thần là gì? Đó có thể là những tình cảm thiêng liêng như tình yêu thương của gia đình, sự sẻ chia của bạn bè; là niềm tin vào lý tưởng, vào những giá trị tốt đẹp; là ước mơ, hoài bão; hay đơn giản chỉ là một kỷ niệm đẹp, một ký ức ấm áp nào đó được cất giữ trong tim. Điểm tựa tinh thần chính là "liều thuốc" an ủi, động viên, tiếp thêm sức mạnh cho chúng ta mỗi khi gặp chông gai, thất bại. Trở lại với câu chuyện "Sao sáng lấp lánh", ta càng thấm thía hơn ý nghĩa của điểm tựa tinh thần. Giữa chiến trường khốc liệt, người lính trẻ Minh đã tự tạo cho mình một điểm tựa - đó là hình bóng một cô gái tên Hạnh với đôi mắt "lấp lánh như sao". Cô gái ấy, dù chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, nhưng đã trở thành nguồn động lực, một ánh sáng lãng mạn xoa dịu đi hiện thực tàn khốc của chiến tranh. Điểm tựa ấy đã giúp anh vượt lên nỗi cô đơn, thiếu thốn tình cảm của một người mồ côi, để sống lạc quan và chiến đấu dũng cảm. Đến những giây phút cuối đời, điểm tựa ấy vẫn hiện hữu trong lá thư với dòng chữ "Hạnh ơi! Anh cô đơn lắm...". Nó cho thấy sức mạnh to lớn của một niềm tin, một khao khát được yêu thương và sẻ chia. Trong cuộc sống hôm nay, điểm tựa tinh thần vẫn giữ nguyên giá trị. Áp lực từ công việc, học hành, các mối quan hệ... khiến con người dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí là khủng hoảng. Khi ấy, một điểm tựa vững chắc như gia đình, một người bạn tri kỷ, hay một đam mê nào đó sẽ giúp chúng ta lấy lại cân bằng, tìm thấy ý nghĩa để tiếp tục cố gắng. Ngược lại, một người thiếu đi điểm tựa tinh thần sẽ dễ cảm thấy trống rỗng, bơ vơ và dễ gục ngã trước sóng gió cuộc đời. Tuy nhiên, điểm tựa tinh thần không phải thứ có sẵn mà mỗi chúng ta phải tự xây dựng và vun đắp. Hãy biết trân trọng, nâng niu những tình cảm tốt đẹp xung quanh mình. Hãy nuôi dưỡng những ước mơ, lí tưởng sống. Và quan trọng hơn cả, chúng ta cũng cần học cách trở thành một điểm tựa tinh thần vững chắc cho người khác - bằng sự sẻ chia, cảm thông và yêu thương. Tóm lại, điểm tựa tinh thần là một phần không thể thiếu, giúp con người sống mạnh mẽ và hạnh phúc hơn. Như nhà văn Victor Hugo từng nói: "Trên đời này chỉ có một thứ hạnh phúc, đó là yêu thương và được yêu thương". Tình yêu thương ấy, cùng những niềm tin, khát vọng, chính là điểm tựa tinh thần vĩnh cửu, dẫn lối cho chúng ta đi qua mọi bão giông của cuộc đời.

Câu 1: Thể loại của văn bản: Truyện ngắn. Câu 2: Tác dụng của dấu ba chấm (...): · Biểu thị sự kéo dài của cảm xúc, sự suy tư, bâng khuâng khó tả của những người lính sau khi nghe câu chuyện về Hạnh. · Tạo điểm nhấn, gợi không gian mênh mang, đầy xúc cảm của đêm rừng sau cơn mưa. Câu 3: Nhận xét về tình huống truyện: · Tình huống truyện độc đáo và giàu kịch tính, được xây dựng dựa trên sự đối lập giữa ảo và thực. · Ban đầu là câu chuyện tình yêu lãng mạn, đẹp như mơ của Minh (ảo). · Kết thúc là sự thật phũ phàng: đó chỉ là một câu chuyện tưởng tượng, lá thư gửi đến một người không tồn tại (thực). · Tình huống này làm nổi bật sự cô đơn, khao khát tình yêu, hạnh phúc mãnh liệt của người lính trẻ, từ đó tô đậm vẻ đẹp tâm hồn và sự hi sinh thầm lặng của họ. Câu 4: Suy nghĩ về nhan đề "Sao sáng lấp lánh": · Nhan đề mang nhiều lớp nghĩa: · Nghĩa thực: Ánh sao trên bầu trời đêm, hình ảnh thiên nhiên đẹp đẽ. · Nghĩa ẩn dụ: · Vẻ đẹp lấp lánh của tuổi trẻ, của tình yêu và ước mơ mà người lính hằng khao khát (giống như cô gái Hạnh trong tưởng tượng với "đôi mắt như sao"). · Vẻ đẹp tâm hồn cao cả, sự hi sinh thầm lặng của những người lính. Họ như những ngôi sao lấp lánh tỏa sáng trong đêm đen chiến tranh. · Nhan đề giàu chất thơ, gợi nhiều cảm xúc và suy ngẫm về vẻ đẹp trong sáng, mãnh liệt của con người giữa hoàn cảnh khốc liệt. Câu 5: Nhận xét về hình tượng người lính: Hình tượng người lính hiện lên với những vẻ đẹp đa chiều và cảm động: · Anh hùng, dũng cảm: Họ sẵn sàng chiến đấu, hi sinh nơi chiến trường ác liệt. · Lạc quan, gắn bó: Dù trong hoàn cảnh thiếu thốn, họ vẫn yêu đời, gắn bó như anh em ruột thịt. · Giàu tình cảm, khao khát yêu thương: Ẩn sau vẻ ngoài kiên cường là một thế giới nội tâm phong phú, khao khát tình yêu, mái ấm gia đình (thể hiện qua câu chuyện tưởng tượng của Minh). Điều này khiến hình tượng người lính trở nên chân thực, gần gũi và đáng trân trọng

BÀI LÀM Câu 1: (2.0 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nhân vật Thứ trong đoạn trích. Đoạn trích cuối "Sống mòn" đã khắc họa một cách chân thực và xót xa bi kịch tinh thần của nhân vật Thứ - người trí thức tiểu tư sản nghèo. Trước hết, Thứ hiện lên là một con người ý thức sâu sắc về sự tha hóa và bế tắc của chính mình. Anh nhận ra cuộc đời mình đang "lùi dần" về một "xó nhà quê", một kiếp "sống mòn" khi "chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống". Sự ý thức ấy khiến nỗi đau của Thứ càng thêm day dứt, dằn vặt. Ẩn sâu trong đó là một tâm hồn khát khao được sống có ý nghĩa. Thứ từng có những ước mơ cao đẹp thuở học trò, và giờ đây, anh vẫn khao khát "đi bất cứ đâu", thoát khỏi cuộc sống tù túng, thậm chí chấp nhận "sống liều". Thế nhưng, bi kịch lớn nhất của Thứ chính là sự nhu nhược, yếu đuối. Anh tự nhận mình "hèn yếu quá" và cuối cùng buông xuôi, "chỉ để mặc con tàu mang đi". Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực xã hội bế tắc đương thời mà còn lên tiếng cảnh báo: hoàn cảnh có thể làm thui chột ước mơ, nhưng chính sự thiếu bản lĩnh để vượt thoát mới là thứ giết chết một con người từ bên trong. Câu 2: (4.0 điểm) Hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về vấn đề “tuổi trẻ và ước mơ”. Bài làm Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói ấy như một lời khẳng định sức mạnh trẻ trung, sôi nổi mà ước mơ mang lại cho mỗi con người, đồng thời cũng là lời nhắc nhở sâu sắc dành cho tuổi trẻ về hành trình không ngừng theo đuổi những khát vọng của mình. Vậy, vì sao tuổi trẻ và ước mơ lại có mối quan hệ khăng khít đến vậy? Trước hết, tuổi trẻ là quãng thời gian tươi đẹp nhất của đời người, khi ta có đủ sức khỏe, nhiệt huyết, sự sáng tạo và dũng khí để dấn thân. Còn ước mơ chính là những đích đến, những ngôi sao dẫn lối cho sức trẻ ấy tiến lên phía trước. Một tuổi trẻ không có ước mơ giống như một con thuyền không có bánh lái, sẽ mãi lênh đênh, trôi dạt mà không biết đâu là bến bờ. Ước mơ cho ta lý do để thức dậy mỗi sáng, cho ta động lực để vượt qua những khó khăn, thử thách. Nó khơi dậy trong ta tiềm năng vô hạn mà đôi khi chính ta cũng không ngờ tới. Ngược lại, nếu ngừng theo đuổi ước mơ, tâm hồn ta sẽ trở nên già cỗi, chai sạn. Ta sẽ dần bằng lòng với thực tại, sống một cuộc đời nhàm chán, mòn mỏi và vô vị. Đó chính là ý nghĩa sâu xa trong câu nói của Marquez: sự "già đi" đáng sợ nhất không nằm ở những nếp nhăn trên da, mà nằm ở sự lụi tắt của ngọn lửa nhiệt huyết trong trái tim. Nhìn vào nhân vật Thứ trong "Sống mòn" của Nam Cao, ta càng thấm thía hơn hậu quả của một tuổi trẻ đánh mất ước mơ. Thứ từng là một chàng thanh niên với bao hoài bão lớn lao: đỗ đạt, thành vĩ nhân, thay đổi xứ sở. Thế nhưng, trước sự bủa vây của cơm áo gạo tiền và sự nhu nhược của bản thân, anh ta đã buông bỏ. Thứ để cho đời mình "mốc lên", "gỉ đi", "mòn" và "mục ra" trong một góc quê hương. Anh ý thức được điều đó, đau khổ vì điều đó, nhưng không đủ dũng khí để "cưỡng lại". Thứ đã "già đi" một cách thảm hại khi còn rất trẻ, chỉ vì anh ngừng theo đuổi ước mơ thuở nào. Vậy, tuổi trẻ chúng ta cần làm gì để nuôi dưỡng và hiện thực hóa ước mơ? Trước hết, hãy dám ước mơ, dù ước mơ ấy có lớn lao đến đâu. Tiếp theo, hãy biến ước mơ thành những mục tiêu cụ thể và lập ra một kế hoạch hành động rõ ràng. Điều quan trọng không kém là sự kiên trì và bản lĩnh. Hành trình theo đuổi ước mơ không bao giờ trải đầy hoa hồng. Sẽ có những lần ta vấp ngã, thất bại. Nhưng chính những lúc ấy, hãy nhớ rằng thất bại là bài học, là bàn đạp để ta trưởng thành hơn. Đừng như Thứ, để sự sợ hãi và thói quen an toàn giữ chân mình.

Tóm lại, tuổi trẻ và ước mơ là hai mảnh ghép không thể tách rời. Ước mơ cho tuổi trẻ một hướng đi, và tuổi trẻ cho ước mơ sức mạnh để thành hiện thực. Mỗi chúng ta hãy sống hết mình với những khát vọng, đừng để bất kỳ điều gì, kể cả sự sợ hãi của chính mình, khiến tâm hồn ta "già đi" trước khi thời gian kịp làm điều đó với cơ thể. Hãy giữ cho ngọn lửa ước mơ trong tim luôn rực cháy, bởi đó chính là phép màu để ta có một tuổi trẻ thực sự sống động và ý nghĩa

Câu 1: Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm ngôi thứ ba, hóa thân vào nhân vật Thứ. Người kể chuyện biết rõ mọi diễn biến tâm trạng, suy nghĩ của nhân vật chính. Câu 2: Ước mơ của Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường thật cao đẹp và lớn lao: · Y sẽ đỗ đạt cao (Thành chung, Tú tài, vào Đại học, sang Tây du học). · Y sẽ trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn lao cho xứ sở. · Y không bao giờ thèm mong làm một ông phán tầm thường với cuộc sống an phận. Câu 3: · Biện pháp tu từ: Liệt kê (sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra). · Tác dụng: Nhấn mạnh sự tha hóa, xuống cấp dần dần và tất yếu của một cuộc đời bế tắc, không có lối thoát. Nó khắc họa nỗi sợ hãi tột độ của Thứ về một tương lai vô nghĩa, bị xã hội và chính bản thân khinh rẻ. Câu 4: Nhận xét về cuộc sống và con người nhân vật Thứ: · Cuộc sống: Bế tắc, nghèo khổ, thất nghiệp, không có tương lai. Đó là một cuộc "sống mòn" thực sự. · Con người: · Mâu thuẫn, giằng xé nội tâm: Anh ta khao khát thay đổi, muốn "đi liều", nhưng lại tự nhận ra sự nhu nhược, hèn yếu của bản thân. · Tỉnh táo và đau khổ: Thứ ý thức rất rõ về bi kịch "chết mà chưa sống" của đời mình, nhưng lại bất lực, không đủ dũng khí để vượt thoát. · Đại diện cho một tầng lớp: Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho người trí thức tiểu tư sản nghèo trước Cách mạng: có hoài bão nhưng bị hoàn cảnh xã hội dồn đẩy vào cảnh sống mòn mỏi, ti tiện. Câu 5: Triết lí nhân sinh từ văn bản:"Sống tức là thay đổi". · Suy nghĩ: Cuộc sống là một dòng chảy không ngừng. Nếu chúng ta không dám thay đổi, không dám bước ra khỏi "vùng an toàn" của bản thân (do thói quen, sợ hãi), chúng ta sẽ bị tụt lại phía sau, cuộc đời sẽ dần "mòn đi", "mục ra" một cách vô nghĩa. Triết lí này nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là tuổi trẻ, phải dũng cảm đối mặt với sự đổi thay, dám ước mơ và hành động để không phải sống một cuộc đời "chết mòn" trong tiếc nuối.