Phạm Quỳnh Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Quỳnh Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Thể thơ của văn bản là thơ tự do.

Câu 2.

Đề tài của bài thơ là hoài niệm về quá khứ, về cội nguồn và những giá trị xưa cũ. Câu 3.

Hình ảnh "quá khứ ngàn cân/ cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về" gợi lên một quá khứ nặng trĩu, đầy ám ảnh và có sức hút mãnh liệt. Nó không chỉ là những kỷ niệm cá nhân mà còn có thể là những bài học lịch sử, những giá trị văn hóa, đạo đức đã định hình nên con người hiện tại. "Ngàn cân" thể hiện sự đồ sộ, có trọng lượng, còn "đêm đêm nhắc nhở gọi ta về" cho thấy sự dai dẳng, không ngừng thôi thúc, thôi thúc con người nhìn lại, suy ngẫm và trân trọng những gì đã qua.

Câu 4.

Phép liệt kê trong các dòng thơ "Tóc mẹ trắng thương một đời muối trắng / Lịch sử khóc cười / nước mắt cạn khô ngập chiều biển mặn / khuất chìm / bàn chân cha sủi tăm lịch sử"

- Tác dụng :

+ làm cho câu thơ sinh động hấdadaawnx gợi hình gọi cảm .

+ Các hình ảnh được liệt kê như "tóc mẹ trắng", "nước mắt cạn khô", "bàn chân cha sủi tăm" đều mang tính biểu tượng cao, gợi lên sự tảo tần, gian khổ và tình yêu thương vô bờ bến.

+ Đồng thời, phép liệt kê còn nhấn mạnh sự gắn bó mật thiết giữa cuộc đời cá nhân, gia đình với dòng chảy lịch sử dân tộc, cho thấy mỗi sự hy sinh, cống hiến đều góp phần tạo nên "lịch sử" thiêng liêng.

Câu 5.

Lịch sử là hành trang quý báu, là nền tảng vững chắc cho tương lai.

+ Người trẻ, với sức sống và khát vọng, mang trong mình trách nhiệm lớn là

+ Chúng ta cần hiểu, trân trọng và phát huy những giá trị cha ông để lại.

+ Đồng thời, không ngừng học hỏi, sáng tạo để xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

+ Trách nhiệm của mỗi cá nhân là góp phần viết tiếp những trang sử vẻ vang.

+ Sự cống hiến hôm nay sẽ định hình tương lai mai sau.

+ Vì một Việt Nam hùng cường và thịnh vượng.

Câu1:

Bài làm

Tình cảm của nhân vật "tôi" dành cho quê hương trong văn bản là một sợi dây tâm hồn bền chặt, thiêng liêng và đầy xúc động. Trước hết, đó là một  tình yêu gắn liền với những kỷ niện tuổi thơ bình dị nhưng sâu sắc. Qua những dòng hồi tưởng, quê hương hiện lên không chỉ là một địa danh mà là một phần máu thịt, nơi lưu giữ chi tiết cụ thể từ văn bản, ví dụ: bóng dáng người thân, những trò chơi thuở nhỏ. Nhân vật "tôi" đã thể hiện nỗi nhớ da diết và sự trân trọng nâng niu từng giá trị văn hóa, từng cảnh vật đơn sơ nhất của mảnh đất chôn nhau cắt rốn. Tình cảm ấy còn được nâng tầm thành niền tự hoà và sự gắn bó khăng khít, dù thời gian có trôi qua hay khoảng cách địa lý có xa xôi, tâm tư của "tôi" vẫn luôn hướng về nguồn cội với sự tri ân thành kính. Bằng việc sử dụng ngôn ngữ giàu chất thơ cùng các biện pháp tu từ như ẩn dụ/so sánh, tác giả đã khắc họa thành công một tâm hồn nhạy cảm, biết yêu và sống trọn vẹn với những giá trị tinh thần cốt lõi. Tóm lại, tình yêu quê hương của nhân vật "tôi" chính là điểm tựa vững chắc, giúp nhân vật hoàn thiện nhân cách và tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn giữa dòng đời hối hả.

Câu 2 :

Bài làm

Gia đình vốn là bến đỗ bình yên nhất, nhưng đôi khi chính nơi đây lại nảy sinh những khoảng cách vô hình bởi sự khác biệt về tư duy giữa các thế hệ. Trong bối cảnh ấy, sự thấu cảm trở thành chiếc cầu nối linh thiêng, giúp gắn kết những mảnh ghép khác biệt thành một khối thống nhất yêu thương. Thấu cảm không chỉ là hiểu, mà còn là sự sẻ chia và chấp nhận để cùng nhau xây dựng hạnh phúc bền vững.

Thấu cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận, thấu hiểu những tâm tư, tình cảm và hoàn cảnh của họ. Trong gia đình, đó là việc ông bà hiểu cho sự năng động của con cháu, và con cháu thấu hiểu cho những trải nghiệm, nỗi lo của người lớn. Thực tế hiện nay, "khoảng cách thế hệ" (generation gap) đang trở thành một thách thức lớn khi những khác biệt về quan điểm sống, công nghệ và giá trị đạo đức dễ dẫn đến sự xung đột hoặc im lặng đáng sợ giữa các thành viên.

Ý nghĩa đầu tiên của sự thấu cảm là khả năng hóa giải những mâu thuẫn. Khi mỗi thành viên bớt đi cái "tôi" cá nhân và thay bằng sự lắng nghe, những lời trách móc sẽ biến thành sự cảm thông. Một người cha thấu cảm sẽ không ép con phải đi theo lộ trình mình định sẵn mà hiểu cho đam mê của con; một người con thấu cảm sẽ không gắt gỏng khi mẹ nhắc nhở chuyện ăn mặc mà hiểu đó là tình yêu thương lo lắng. Chính sự thấu cảm giúp biến những cuộc tranh luận gay gắt thành những cuộc trò chuyện chân tình.

Khi có sự thấu cảm, gia đình trở thành một "hệ sinh thái" an toàn nhất. Người trẻ cảm thấy được tôn trọng, từ đó tự tin thể hiện bản sắc và sáng tạo. Ngược lại, người già cảm thấy mình vẫn còn giá trị, được lắng nghe và quan tâm, giúp họ tránh được cảm giác cô đơn của tuổi xế chiều. Sự thấu cảm tiếp thêm sức mạnh tinh thần, biến gia đình thành bệ phóng vững chắc để mỗi thành viên đối mặt với áp lực từ xã hội bên ngoài.

Sự thấu cảm giữa các thế hệ còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa gia đình. Khi con cháu thấu hiểu những câu chuyện quá khứ của ông bà, họ sẽ biết trân trọng cội nguồn và những giá trị đạo đức truyền thống. Ngược lại, khi thế hệ đi trước thấu cảm với những thay đổi của thời đại, họ sẽ dễ dàng truyền đạt kinh nghiệm cho lớp trẻ một cách phù hợp hơn, khiến các giá trị tốt đẹp không bị đứt gãy mà được tiếp nối một cách tự nhiên và bền bỉ.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vẫn còn những người trẻ sống ích kỷ, coi trọng thế giới ảo hơn là trò chuyện với người thân, hoặc những bậc phụ huynh độc đoán, luôn áp đặt ý chí lên con cái. Thái độ này chính là nhát dao cắt đứt sợi dây liên kết gia đình. Để có được sự thấu cảm, mỗi chúng ta cần học cách lắng nghe không phán xét, học cách kiên nhẫn và sẵn sàng hạ thấp cái "tôi" để thấu hiểu cái "ta" chung của gia đình.

Tóm lại, sự thấu cảm chính là "ngôn ngữ của trái tim" giúp mọi khoảng cách thế hệ đều có thể san lấp. Một gia đình hạnh phúc không phải là gia đình không có sự khác biệt, mà là nơi sự khác biệt được ôm ấp bởi lòng thấu cảm. Mỗi người hãy bắt đầu bằng một cái ôm, một lời hỏi han chân thành để cảm nhận rằng, dù thế giới ngoài kia có thay đổi, thì gia đình vẫn luôn là nơi ấm áp nhất nhờ sự thấu hiểu và yêu thương.


Câu 1.

Thể thơ của văn bản trên là thơ tự do.

Câu 2. Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ là "những cánh buồm quê". Hình ảnh này gợi lên sự gắn bó mật thiết giữa con người với biển cả, là phương tiện mưu sinh và cũng là biểu tượng cho khát vọng vươn khơi, bám biển của người dân làng chài.

Câu 3.

Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" thể hiện sâu sắc nỗi nhớ mong, sự lo lắng và cả sự hy sinh thầm lặng của những người phụ nữ nơi quê nhà. Mái tóc bạc trắng là minh chứng cho thời gian trôi đi trong sự chờ đợi, là biểu tượng cho những năm tháng vất vả, nhọc nhằn. Qua đó, hình ảnh này góp phần làm nổi bật chủ đề về tình yêu quê hương, biển cả và sự gắn bó máu thịt giữa con người với mảnh đất nơi mình sinh ra.

Câu 4.

Hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm" cho thấy cách hiểu về cuộc sống và truyền thống của làng chài là một chỉnh thể gắn kết, bền chặt qua nhiều thế hệ. Mảnh lưới không chỉ là công cụ lao động mà còn là biểu tượng cho sự đoàn kết, nương tựa lẫn nhau của cả cộng đồng. Truyền thống của làng chài được hun đúc qua bao đời, thể hiện qua sự kế thừa kinh nghiệm, kỹ năng đánh bắt và cả những giá trị văn hóa, tinh thần được gìn giữ qua "trăm năm".

Câu 5.

Lao động bền bỉ, nhẫn nại là yếu tố then chốt tạo nên giá trị sống đích thực của con người, đặc biệt là con người làng biển. Sự kiên trì đối mặt với sóng gió, sự nhẫn nại chờ đợi thành quả từ biển cả đã hun đúc nên phẩm chất con người nơi đây. Chính những phẩm chất ấy, kết hợp với sức lao động không ngừng nghỉ, đã giúp họ vượt qua khó khăn, mang về "cá tôm" nuôi sống gia đình và làm giàu cho quê hương. Giá trị sống không chỉ nằm ở thành quả vật chất mà còn ở sự trưởng thành, bản lĩnh được tôi luyện qua quá trình lao động gian khổ.

Câu 1

Bài làm

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm đang trở thành mối đe dọa toàn cầu, việc bảo vệ môi trường không còn là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ sống còn của toàn nhân loại. Môi trường chính là "lá phổi xanh", là nguồn cung cấp dưỡng khí, nước sạch và tài nguyên thiết yếu để duy trì sự sống. Việc bảo vệ môi trường có ý nghĩa tiên quyết trong việc cân bằng hệ sinh thái, ngăn chặn các thiên tai khắc nghiệt như lũ lụt, hạn hán và dịch bệnh. Một môi trường trong lành không chỉ bảo vệ sức khỏe thể chất mà còn nuôi dưỡng sức khỏe tinh thần của con người, tạo tiền đề cho sự phát triển kinh tế bền vững. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy mẹ thiên nhiên đang bị tổn thương nghiêm trọng bởi rác thải nhựa và khí thải công nghiệp. Vì vậy, mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức rằng bảo vệ môi trường bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước và trồng thêm cây xanh. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ tương lai của chính chúng ta và các thế hệ mai sau. Đừng để đến khi cái cây cuối cùng bị chặt hạ, dòng sông cuối cùng bị nhiễm độc, chúng ta mới nhận ra rằng mình không thể ăn được tiền.

Câu 2 :

Bài làm

Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn là một đề tài lớn, thể hiện cốt cách cao khiết của những bậc trí giả trước thời cuộc nhiễu nhương. Nếu như Nguyễn Bỉnh Khiêm ở thế kỷ XVI tìm về với thiên nhiên để giữ trọn vẹn sự thanh cao qua bài thơ "Nhàn", thì đến thế kỷ XIX, "Yên Đổ" Nguyễn Khuyến lại khắc họa một tâm thế ẩn sĩ đầy ưu tư, trăn trở qua "Thu vịnh". Dù cùng chọn lối sống lánh đời thoát tục, nhưng hình tượng người ẩn sĩ ở mỗi tác giả lại mang những sắc thái thẩm mỹ và nỗi niềm riêng biệt.

Điểm chung đầu tiên giữa hai vị ẩn sĩ chính là sự khước từ danh lợi để trở về với cuộc sống giản dị, giao hòa cùng tạo hóa. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, đó là hình ảnh một lão nông tri điền với "một mai, một cuốc, một cần câu", tự cung tự cấp và tận hưởng thú vui "thơ thẩn". Với Nguyễn Khuyến, đó là sự đắm mình trong không gian mùa thu tĩnh lặng với "cần trúc lơ phơ", với "nước biếc" và "bóng trăng". Cả hai ông đều coi khinh phú quý, xem vinh hoa chỉ như một "chiêm bao" hay một sự phù phiếm cần lánh xa để bảo vệ thiên lương của chính mình.

Trong bài "Nhàn", hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với vẻ đẹp tự tại, chủ động và đầy kiêu hãnh. Nguyễn Bỉnh Khiêm chọn "nơi vắng vẻ" không phải vì trốn chạy mà là một sự lựa chọn khôn ngoan để giữ mình sạch trong giữa một xã hội "lao xao" đầy rẫy những cạm bẫy. Vẻ đẹp của ông nằm ở sự thuận theo mùa: "thu ăn măng trúc, đông ăn giá", "xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao". Đây là một cái "Nhàn" mang tầm vóc của một bậc đại ẩn, người đã thấu triệt quy luật của vũ trụ và tìm thấy hạnh phúc trong sự tối giản, thanh cao.

Ngược lại, người ẩn sĩ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến lại mang vẻ đẹp trầm mặc và đượm buồn. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm hài lòng với thực tại thì Nguyễn Khuyến lại luôn "thẹn với ông Đào" (Đào Tiềm). Sự "thẹn" này xuất phát từ nỗi đau của một nhà nho yêu nước nhưng bất lực trước cảnh nước mất nhà tan. Cảnh thu tuy đẹp nhưng "gió hắt hiu", "tầng khói phủ" gợi lên sự u uẩn. Hình tượng ẩn sĩ ở đây không hoàn toàn thanh thản mà luôn canh cánh nỗi lòng thời thế, cho thấy một nhân cách lớn đang tự dằn vặt vì chưa tròn đạo nghĩa với dân với nước.

Bút pháp nghệ thuật của hai nhà thơ cũng góp phần làm nên sự khác biệt cho hình tượng người ẩn sĩ. Nguyễn Bỉnh Khiêm sử dụng lối nói ngụ ý, điệp cấu trúc và các hình ảnh dân dã để khẳng định một triết lý sống vững vàng, ít biểu lộ cảm xúc cá nhân trực tiếp. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến lại sử dụng bút pháp gợi tả tinh tế, lấy cái tĩnh để nói cái động của tâm hồn. Những màu sắc "xanh ngắt", "nước biếc" và âm thanh "tiếng ngỗng" của ông mang đậm tính chủ thể, phản chiếu một tâm hồn nhạy cảm, đa sầu đa cảm của một ẩn sĩ làng quê.

Nhìn chung, cả hai hình tượng đều đại diện cho vẻ đẹp của trí thức phong kiến khi "độc thiện kỳ thân" (giữ mình tốt đẹp khi một mình). Nguyễn Bỉnh Khiêm cho ta bài học về sự tự tại, trí tuệ vượt thoát khỏi danh lợi. Nguyễn Khuyến lại cho ta thấy sự cao thượng của một tâm hồn biết tự trọng và luôn đau đáu với vận mệnh quốc gia. Dù ở vị thế nào, hình tượng người ẩn sĩ của hai ông vẫn tỏa sáng như những tấm gương về nhân cách sáng trong, không bị bụi trần làm mờ đục.

Tóm lại, qua bài thơ "Nhàn" và "Thu vịnh", chúng ta thấy được hai chân dung ẩn sĩ tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm mang đến một bức tranh sống động về sự an nhiên, tự tại giữa điền viên, thì Nguyễn Khuyến lại để lại một nốt trầm sâu lắng về nỗi niềm ưu thời mẫn thế. Cả hai bài thơ không chỉ ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn là nơi lưu giữ cốt cách cao đẹp của những con người luôn chọn đứng về phía lẽ phải và sự thanh cao.

Câu 1

Bài làm

Đoạn trích trong bài thơ "Trăng hè" của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh đêm rằm ở làng quê Bắc Bộ đầy thanh bình, tĩnh lặng và đậm đà hồn cốt Việt Nam. Vẻ đẹp của bức tranh trước hết hiện lên qua những âm thanh và hình ảnh vô cùng bình dị, thân thuộc: tiếng võng "kẽo kẹt", con chó "ngủ lơ mơ", hay bóng cây "lơi lả". Tác giả đã sử dụng bút pháp lấy động tả tĩnh tài tình; tiếng võng đưa hay sự chuyển động nhẹ nhàng của cảnh vật càng làm tôn lên cái không gian "người im, cảnh lặng tờ" của đêm hè. Điểm xuyết trong bức tranh ấy là ánh trăng huyền ảo, "lấp loáng" trên những tàu cau, tạo nên một vẻ đẹp lung linh, thơ mộng. Đặc biệt, sự xuất hiện của con người – từ ông lão nằm chơi giữa sân đến "thằng cu" đứng vịnh thành chõng ngắm mèo – đã mang lại hơi ấm và sức sống cho cảnh vật. Con người và thiên nhiên hòa quyện trong một nhịp sống chậm rãi, thư thái, không chút ồn ào. Qua những vần thơ giàu hình ảnh và nhịp điệu, Đoàn Văn Cừ không chỉ tái hiện một cảnh tượng đẹp mà còn gửi gắm tình yêu quê hương tha thiết, sự trân trọng những giá trị văn hóa làng quê mộc mạc nhưng bền vững. Bức tranh "Trăng hè" vì thế trở thành một khoảng lặng tâm hồn, gợi nhắc mỗi người về vẻ đẹp thanh cao của cội nguồn.

Câu 2 :

Bài làm

Trong dòng chảy không ngừng của thời đại, khi thế giới phẳng mở ra vô vàn cơ hội nhưng cũng đầy rẫy những thách thức nghiệt ngã, giá trị của một con người không chỉ nằm ở đích đến mà còn ở hành trình họ đã đi. Đối với những người trẻ tuổi – thế hệ làm chủ tương lai, "sự nỗ lực hết mình" chính là tấm hộ chiếu thông hành quan trọng nhất. Đó không chỉ là một đức tính cần có, mà còn là một phong cách sống quyết định sự thành bại và ý nghĩa của cuộc đời mỗi cá nhân trong xã hội hiện đại.

Trước hết, ta cần hiểu nỗ lực hết mình không đơn thuần là làm việc chăm chỉ hay hoàn thành nhiệm vụ được giao. Đó là sự huy động tối đa tiềm năng, trí tuệ và tâm hồn để vượt qua những giới hạn của bản thân. Nỗ lực hết mình là khi bạn sẵn sàng đối mặt với nghịch cảnh, không lùi bước trước thất bại và luôn giữ cho mình một ý chí bền bỉ ngay cả khi mọi thứ dường như đang chống lại bạn. Với tuổi trẻ, nỗ lực chính là "ngọn lửa" đốt cháy sự trì trệ, biến những giấc mơ xa vời thành những kế hoạch thực tế và khả thi.

Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số, nơi tri thức và công nghệ thay đổi theo từng giây. Nếu không nỗ lực học hỏi và đổi mới, người trẻ sẽ rất dễ rơi vào tình trạng tụt hậu. Sự cạnh tranh hiện nay không còn gói gọn trong một địa phương mà mang tính toàn cầu. Một người trẻ nỗ lực hết mình sẽ biết cách biến những áp lực từ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo hay tự động hóa thành động lực để rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng mềm và khả năng thích nghi cao độ. Nỗ lực lúc này không còn là lựa chọn, mà là sự tồn tại.

Bên cạnh những giá trị vật chất hay địa vị xã hội, sự cố gắng tối đa còn là hành trình để mỗi người trẻ tìm lại chính mình. Khi dấn thân hết mình vào một công việc, ta mới khám phá ra những năng lực tiềm ẩn mà trước đó bản thân chưa từng biết tới. Mỗi lần vượt qua một thử thách khó khăn, lòng tự tin lại được bồi đắp thêm một lớp vững chắc. Chính nỗ lực giúp ta định vị được bản thân là ai, ta có giá trị gì cho cộng đồng, thay vì trở thành một bản sao mờ nhạt, lay lắt theo những trào lưu nhất thời của xã hội.

Tuy nhiên, thật đáng ngại khi vẫn còn một bộ phận giới trẻ chọn lối sống "ngại khó", "ngại khổ" hoặc dễ dàng rơi vào trạng thái buông xuôi khi gặp áp lực. Họ chọn sự an nhàn giả tạo trong thế giới ảo và trốn tránh thực tế. Ngược lại, cũng có những người nỗ lực một cách mù quáng, chỉ chạy theo những hào nhoáng bề ngoài mà quên đi việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần. Sự nỗ lực chân chính cần đi kèm với một trí tuệ sáng suốt để biết mục tiêu nào là xứng đáng và khi nào cần nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng.

Cuối cùng, cần nhận thức rằng nỗ lực không phải là một kết quả tức thời mà là một quá trình tích lũy lâu dài. Thành công thường không đến sau một đêm, mà là kết quả của hàng ngàn giờ lao động nghiêm túc và kỉ luật. Mỗi bước đi nhỏ, mỗi thói quen tốt được duy trì hằng ngày đều là những viên gạch xây nên tòa tháp vinh quang. Ngay cả khi kết quả cuối cùng không như mong đợi, sự nỗ lực hết mình vẫn mang lại cho người trẻ một phần thưởng vô giá: đó là sự thanh thản trong tâm hồn vì đã sống một thanh xuân trọn vẹn, không hối tiếc.

Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là chiếc chìa khóa vạn năng để tuổi trẻ mở ra cánh cửa của thành công và hạnh phúc. Đừng cầu mong một cuộc sống dễ dàng, hãy cầu mong có đủ sức mạnh để vượt qua mọi thử thách. Mỗi chúng ta hãy là một ngọn nến luôn cháy hết mình, dù có thể không chiếu sáng được cả bầu trời nhưng ít nhất cũng đủ để làm sáng con đường mình đã chọn. Bởi lẽ, "thế giới không quan tâm bạn nói gì, họ chỉ quan tâm bạn làm được gì bằng chính nỗ lực của mình".

Câu 1:

Bài làm

Đoạn trích trong bài thơ "Trăng hè" của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh đêm rằm ở làng quê Bắc Bộ đầy thanh bình, tĩnh lặng và đậm đà hồn cốt Việt Nam. Vẻ đẹp của bức tranh trước hết hiện lên qua những âm thanh và hình ảnh vô cùng bình dị, thân thuộc: tiếng võng "kẽo kẹt", con chó "ngủ lơ mơ", hay bóng cây "lơi lả". Tác giả đã sử dụng bút pháp lấy động tả tĩnh tài tình; tiếng võng đưa hay sự chuyển động nhẹ nhàng của cảnh vật càng làm tôn lên cái không gian "người im, cảnh lặng tờ" của đêm hè. Điểm xuyết trong bức tranh ấy là ánh trăng huyền ảo, "lấp loáng" trên những tàu cau, tạo nên một vẻ đẹp lung linh, thơ mộng. Đặc biệt, sự xuất hiện của con người – từ ông lão nằm chơi giữa sân đến "thằng cu" đứng vịnh thành chõng ngắm mèo – đã mang lại hơi ấm và sức sống cho cảnh vật. Con người và thiên nhiên hòa quyện trong một nhịp sống chậm rãi, thư thái, không chút ồn ào. Qua những vần thơ giàu hình ảnh và nhịp điệu, Đoàn Văn Cừ không chỉ tái hiện một cảnh tượng đẹp mà còn gửi gắm tình yêu quê hương tha thiết, sự trân trọng những giá trị văn hóa làng quê mộc mạc nhưng bền vững. Bức tranh "Trăng hè" vì thế trở thành một khoảng lặng tâm hồn, gợi nhắc mỗi người về vẻ đẹp thanh cao của cội nguồn.

Câu 2 :

Bài làm

Trong dòng chảy không ngừng của thời đại, khi thế giới phẳng mở ra vô vàn cơ hội nhưng cũng đầy rẫy những thách thức nghiệt ngã, giá trị của một con người không chỉ nằm ở đích đến mà còn ở hành trình họ đã đi. Đối với những người trẻ tuổi – thế hệ làm chủ tương lai, "sự nỗ lực hết mình" chính là tấm hộ chiếu thông hành quan trọng nhất. Đó không chỉ là một đức tính cần có, mà còn là một phong cách sống quyết định sự thành bại và ý nghĩa của cuộc đời mỗi cá nhân trong xã hội hiện đại.

Trước hết, ta cần hiểu nỗ lực hết mình không đơn thuần là làm việc chăm chỉ hay hoàn thành nhiệm vụ được giao. Đó là sự huy động tối đa tiềm năng, trí tuệ và tâm hồn để vượt qua những giới hạn của bản thân. Nỗ lực hết mình là khi bạn sẵn sàng đối mặt với nghịch cảnh, không lùi bước trước thất bại và luôn giữ cho mình một ý chí bền bỉ ngay cả khi mọi thứ dường như đang chống lại bạn. Với tuổi trẻ, nỗ lực chính là "ngọn lửa" đốt cháy sự trì trệ, biến những giấc mơ xa vời thành những kế hoạch thực tế và khả thi.

Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số, nơi tri thức và công nghệ thay đổi theo từng giây. Nếu không nỗ lực học hỏi và đổi mới, người trẻ sẽ rất dễ rơi vào tình trạng tụt hậu. Sự cạnh tranh hiện nay không còn gói gọn trong một địa phương mà mang tính toàn cầu. Một người trẻ nỗ lực hết mình sẽ biết cách biến những áp lực từ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo hay tự động hóa thành động lực để rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng mềm và khả năng thích nghi cao độ. Nỗ lực lúc này không còn là lựa chọn, mà là sự tồn tại.

Bên cạnh những giá trị vật chất hay địa vị xã hội, sự cố gắng tối đa còn là hành trình để mỗi người trẻ tìm lại chính mình. Khi dấn thân hết mình vào một công việc, ta mới khám phá ra những năng lực tiềm ẩn mà trước đó bản thân chưa từng biết tới. Mỗi lần vượt qua một thử thách khó khăn, lòng tự tin lại được bồi đắp thêm một lớp vững chắc. Chính nỗ lực giúp ta định vị được bản thân là ai, ta có giá trị gì cho cộng đồng, thay vì trở thành một bản sao mờ nhạt, lay lắt theo những trào lưu nhất thời của xã hội.

Tuy nhiên, thật đáng ngại khi vẫn còn một bộ phận giới trẻ chọn lối sống "ngại khó", "ngại khổ" hoặc dễ dàng rơi vào trạng thái buông xuôi khi gặp áp lực. Họ chọn sự an nhàn giả tạo trong thế giới ảo và trốn tránh thực tế. Ngược lại, cũng có những người nỗ lực một cách mù quáng, chỉ chạy theo những hào nhoáng bề ngoài mà quên đi việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần. Sự nỗ lực chân chính cần đi kèm với một trí tuệ sáng suốt để biết mục tiêu nào là xứng đáng và khi nào cần nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng.

Cuối cùng, cần nhận thức rằng nỗ lực không phải là một kết quả tức thời mà là một quá trình tích lũy lâu dài. Thành công thường không đến sau một đêm, mà là kết quả của hàng ngàn giờ lao động nghiêm túc và kỉ luật. Mỗi bước đi nhỏ, mỗi thói quen tốt được duy trì hằng ngày đều là những viên gạch xây nên tòa tháp vinh quang. Ngay cả khi kết quả cuối cùng không như mong đợi, sự nỗ lực hết mình vẫn mang lại cho người trẻ một phần thưởng vô giá: đó là sự thanh thản trong tâm hồn vì đã sống một thanh xuân trọn vẹn, không hối tiếc

Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là chiếc chìa khóa vạn năng để tuổi trẻ mở ra cánh cửa của thành công và hạnh phúc. Đừng cầu mong một cuộc sống dễ dàng, hãy cầu mong có đủ sức mạnh để vượt qua mọi thử thách. Mỗi chúng ta hãy là một ngọn nến luôn cháy hết mình, dù có thể không chiếu sáng được cả bầu trời nhưng ít nhất cũng đủ để làm sáng con đường mình đã chọn. Bởi lẽ, "thế giới không quan tâm bạn nói gì, họ chỉ quan tâm bạn làm được gì bằng chính nỗ lực của mình".

Câu 1.

Ngôi kể của người kể chuyện là ngôi thứ ba.

Câu 2.

Chị Bớt không giận mẹ dù bị phân biệt đối xử thể hiện qua chi tiết: "Bớt vội buông bé Hiên, ôm lấy mẹ".

Câu 3.

Qua đoạn trích, nhân vật Bớt là người giàu lòng nhân ái, bao dung, thấu hiểu và yêu thương mẹ.

Câu 4.

Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt thể hiện sự quan tâm, an ủi mẹ, xoa dịu nỗi dằn vặt, ân hận của mẹ, đồng thời khẳng định tình cảm yêu thương vô điều kiện của chị dành cho mẹ.

Câu 5.

Thông điệp ý nghĩa nhất đối với cuộc sống hôm nay là tình yêu thương và sự bao dung trong gia đình. Dù có những tổn thương hay bất công trong quá khứ, tình yêu thương chân thành có thể hàn gắn mọi vết nứt, giúp con người vượt qua khó khăn và sống tốt đẹp hơn.

Câu 1.

Bài viết không đề cập trực tiếp đến hiện tượng "tiếc thương sinh thái". Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh về nỗi lo lắng và ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống thường ngày của trẻ em và thanh thiếu niên do biến đổi khí hậu, có thể suy luận rằng "tiếc thương sinh thái" là cảm giác buồn bã, đau khổ hoặc mất mát khi chứng kiến sự suy thoái, hủy hoại của môi trường tự nhiên và đa dạng sinh học.

Câu 2.

Bài viết trình bày thông tin theo trình tự từ khái quát đến cụ thể. Tác giả bắt đầu bằng việc công bố một cuộc khảo sát về cảm xúc của trẻ em và thanh thiếu niên đối với biến đổi khí hậu, sau đó đưa ra các số liệu cụ thể về mức độ lo lắng và ảnh hưởng của nó, và cuối cùng là nhận định về sự phổ biến của nỗi lo này trong giới trẻ, đặc biệt sau đại dịch COVID-19.

Câu 3.

Tác giả đã sử dụng bằng chứng là kết quả của một cuộc khảo sát. Cụ thể, tác giả trích dẫn số liệu về tỷ lệ phần trăm trẻ em và thanh thiếu niên cảm thấy "rất hoặc cực kì lo" về biến đổi khí hậu (59%) và tỷ lệ thừa nhận cảm xúc này ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày (45%). Cuộc khảo sát này được thực hiện trên 1.000 trẻ em và thanh thiếu niên từ 10 quốc gia khác nhau.

Câu 4.

Cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả trong văn bản là tập trung vào khía cạnh tâm lý và cảm xúc của thế hệ trẻ. Tác giả không đi sâu vào các khía cạnh khoa học hay chính sách, mà nhấn mạnh vào những tác động tinh thần mà biến đổi khí hậu gây ra cho những người trẻ, những người sẽ phải đối mặt với hậu quả nặng nề nhất trong tương lai. Cách tiếp cận này giúp làm nổi bật tính cấp bách và sự ảnh hưởng sâu rộng của vấn đề.

Câu 5.

Thông điệp sâu sắc nhất mà tôi nhận được từ bài viết là thế hệ trẻ đang phải gánh chịu những gánh nặng tâm lý to lớn do biến đổi khí hậu. Nỗi lo sợ về tương lai và sự bất lực trước một vấn đề toàn cầu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và cuộc sống hàng ngày của họ. Điều này cho thấy cần có những hành động quyết liệt hơn nữa không chỉ để giải quyết biến đổi khí hậu mà còn để hỗ trợ tâm lý cho thế hệ trẻ.

Câu1:

Bài làm

Văn học là tiếng nói của tâm hồn, là nơi kết tinh những giá trị tư tưởng, tình cảm và nghệ thuật của con người qua từng thời đại. Mỗi tác phẩm văn học không chỉ là tấm gương phản chiếu cuộc sống mà còn gửi gắm những thông điệp sâu sắc. Trong dòng chảy ấy, tác phẩm “người liệt nữ ở An Ấp” của tác giả Đoàn Thị Điểm đã để lại ấn tượng sâu đậm với hình tượng nhân vật “phu nhân” độc đáo cùng tư tưởng nhân văn sâu sắc, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn học Việt Nam. Nhân vật ”phu nhân” hiện lên như một biểu tượng rực rỡ của tiết hạnh, thuỷ chung và vẻ đẹp nội tâm vĩnh cửu của người vợ đoan chính, tài hoa, mà còn là hiện thân của sự tận tuỵ, hy sinh lặng lẽ, dâng hiến cả cuộc đời cho tình yêu và đạo nghĩa. Khi chồng đi sứ xa xôi, bà ở nhà lo lắng khôn nguôi, từng giấc mơ, từng ánh đèn khuya cũng chan đầy mong nhớ. Đau hơn cả, là khi hay tin chồng mất nơi xứ lạ, bà không chỉ đau đớn mà còn giữ vẹn toàn khí tiết bằng cái chết trọn nghĩa. Cái chết của bà không nói lên sự tuyệt vọng mà là sự dâng hiến, là khát khao được đoàn tụ, giữ một tấm lòng son sắt khiến bà hóa linh thiêng. Phu nhân họ Nguyễn xứng đáng là một khúc tráng ca muôn đời về người phụ nữ lý tưởng của văn học trung đại. Tác phẩm không chỉ khắc hoạ thành công hình tượng nhân vật phu nhân giàu giá trị mà còn gửi gắm những suy tư sâu sắc về con người và cuộc sống. Qua đó, ta càng thêm trân quý giá trị của văn chương giúp ta sống sâu sắc, nhân ái hơn trong hành trình con người trong mỗi chúng ta.

Câu 2:

Bài làm

Mỗi con người chúng ta được sống trong nền hòa bình, yên ấm như hiện nay là một điều vô cùng may mắn phải cảm ơn sự hi sinh của thế hệ đi trước. Chính vì thế, chúng ta phải biết ơn họ và có trách nhiệm đối với quê hương, sống với tình yêu trọn vẹn dành cho đất nước.

Lòng yêu nước là sự biết ơn đối với những người đi trước đã cống hiến cho đất nước, yêu quý quê hương, có ý thức học tập, vươn lên để cống hiến cho nước nhà và sẵn sàng chiến đấu nếu có kẻ thù xâm lược. Mỗi người một hành động, dù nhỏ dù lớn nhưng cùng hướng về một mục tiêu xây dựng nước nhà giàu đẹp sẽ khiến cho cộng đồng tốt đẹp và vững mạnh hơn. Mỗi người khi học tập, lao động, tạo lập cho mình một cuộc sống tốt đẹp cũng chính là cống hiến cho tổ quốc. Bên cạnh đó, chúng ta cần phải yêu thương, giúp đỡ đồng bào, đoàn kết không chỉ giúp cho chúng ta được yêu thương, trân trọng trong mắt mọi người mà nó còn thể hiện sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.

Là một học sinh trước hết chúng ta cần học tập thật tốt, nghe lời ông bà cha mẹ, lễ phép với thầy cô. Có nhận thức đúng đắn về việc giữ gìn và bảo vệ tổ quốc. Luôn biết yêu thương và giúp đỡ những người xung quanh, cố gắng trở thành một công dân tốt và cống hiến trọn vẹn cho nước nhà.

Tuy nhiên, chúng ta dễ dàng nhận thấy rằng trong cuộc sống hiện nay vẫn còn có nhiều bạn chưa có nhận thức đúng đắn về trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước, chỉ biết đến bản thân mình, coi việc chung là việc của người khác,… những người này đáng bị lên án. Đất nước này là của chúng ta, bầu trời này là của chúng ta, do chúng ta làm chủ. Chính vì thế, chúng ta cần có ý thức bảo vệ và phát triển nước nhà ngày càng giàu đẹp hơn.

Câu 1: Văn bản trên thuộc thể loại truyện truyền kỳ.

Câu 2: Văn bản trên viết về đề tài tình yêu và số phận con người, đặc biệt là những câu chuyện tình yêu vượt qua không gian, thời gian và cả sự sống chết.

Câu 3:

Yếu tố kì ảo trong văn bản:

+ Chức Nữ và Ngưu Lang hằng năm gặp nhau vào ngày 7 tháng 7.

+ Dương Quý Phi tái sinh và kết hôn lại với Đường Minh Hoàng.

Phân tích tác dụng:

+ Tạo nên sự hấp dẫn, lôi cuốn cho câu chuyện.

+ Thể hiện ước mơ, khát vọng của con người về một tình yêu vĩnh cửu, vượt qua mọi rào cản.

+Góp phần thể hiện quan niệm về nhân sinh, về số phận con người trong văn hóa dân gian.

Câu 4:

Việc sử dụng điển tích, điển cố trong văn bản có tác dụng:

+ Làm tăng tính hàm súc, gợi hình, gợi cảm cho câu chuyện.

+ Giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về nội dung, ý nghĩa của câu chuyện.

+Tạo sự liên kết giữa văn bản với truyền thống văn hóa, lịch sử của dân tộc.

Ấn tượng với điển tích Ngưu Lang Chức Nữ vì nó thể hiện một tình yêu đẹp, vượt qua mọi khó khăn, thử thách, đồng thời cũng thể hiện ước mơ về sự đoàn tụ, sum vầy của con người.

Câu 5:

Các chi tiết cho thấy sự kết hợp giữa các cõi trong không gian nghệ thuật:

+ Chức Nữ và Ngưu Lang: cõi tiên và cõi người.

+Dương Quý Phi: cõi chết và cõi sống.

- Tác dụng của việc xây dựng không gian nghệ thuật ấy:

+ Mở rộng không gian, tạo sự đa dạng, phong phú cho câu chuyện.

+ Thể hiện quan niệm về sự giao thoa giữa các cõi, về sự tồn tại của những thế giới khác ngoài thế giới con người.

+ Góp phần thể hiện ý nghĩa triết lý, nhân sinh sâu sắc của câu chuyện.