Nguyễn Đặng Hải Dương
Giới thiệu về bản thân
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, Hoàng Trung Thông là một gương mặt tiêu biểu với giọng thơ giản dị, chân thành mà giàu cảm xúc. Bài thơ Bộ đội về làng đã khắc họa một bức tranh ấm áp về tình quân dân gắn bó, đồng thời thể hiện niềm vui, niềm tự hào của người dân khi đón những người lính trở về. Qua đó, tác phẩm làm nổi bật chủ đề về tình cảm quân dân thắm thiết trong những năm tháng kháng chiến gian khổ.
Trước hết, bài thơ tái hiện không khí vui tươi, rộn ràng của làng quê khi bộ đội trở về. Ngay từ những câu thơ mở đầu: “Các anh về/ Mái ấm nhà vui”, tác giả đã gợi lên niềm hân hoan lan tỏa khắp không gian. Sự xuất hiện của người lính như mang đến sức sống mới cho làng quê, làm “tiếng hát câu cười/ rộn ràng xóm nhỏ”. Những hình ảnh gần gũi, giản dị đã thể hiện rõ niềm vui chung của cả cộng đồng. Đặc biệt, hình ảnh “lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau” không chỉ cho thấy sự náo nức của trẻ nhỏ mà còn thể hiện sự ngưỡng mộ, yêu quý đối với những người chiến sĩ.
Bên cạnh đó, tình cảm gia đình và tình làng nghĩa xóm cũng được khắc họa sâu sắc. Hình ảnh “Mẹ già bịn rịn áo nâu/ Vui đàn con ở rừng sâu mới về” gợi lên tình mẫu tử thiêng liêng, xúc động. Người mẹ vừa mừng vừa thương, vừa tự hào vừa xúc động khi con trở về sau những ngày tháng gian khổ nơi chiến trường. Không chỉ có tình cảm gia đình, cả làng quê cũng mở rộng vòng tay đón bộ đội. Dù “làng tôi nghèo/ mái lá nhà tre”, nhưng tấm lòng người dân lại vô cùng rộng mở. Họ sẵn sàng chia sẻ những gì mình có: “nồi cơm nấu dở”, “bát nước chè xanh”. Những chi tiết nhỏ bé ấy lại chứa đựng tình cảm lớn lao, thể hiện sự gắn bó keo sơn giữa quân và dân.
Từ đó, chủ đề của bài thơ được thể hiện rõ nét: ca ngợi tình quân dân sâu nặng, ấm áp trong kháng chiến. Người lính không chỉ là người chiến đấu bảo vệ Tổ quốc mà còn là con em của nhân dân, gắn bó mật thiết với làng quê. Ngược lại, nhân dân luôn yêu thương, đùm bọc và coi bộ đội như người thân trong gia đình. Chính tình cảm ấy đã tạo nên sức mạnh to lớn giúp dân tộc vượt qua những năm tháng chiến tranh gian khổ.
Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật với giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết mà vẫn rộn ràng vui tươi. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày, phù hợp với đời sống nông thôn. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh quen thuộc như “mái lá nhà tre”, “áo nâu”, “bát nước chè xanh”,… giúp bức tranh làng quê hiện lên chân thực, sinh động. Ngoài ra, điệp ngữ “Các anh về” được lặp lại nhiều lần có tác dụng nhấn mạnh niềm vui, niềm xúc động dâng trào của người dân khi đón bộ đội. Cách ngắt nhịp linh hoạt, câu thơ ngắn gọn cũng góp phần tạo nên nhịp điệu rộn ràng, phù hợp với không khí đón mừng.
Không chỉ vậy, bài thơ còn thành công trong việc kết hợp giữa miêu tả và biểu cảm. Những hình ảnh đời thường được chọn lọc kĩ càng, giàu sức gợi, từ đó bộc lộ tình cảm chân thành của con người. Chính sự mộc mạc, tự nhiên ấy lại làm nên sức lay động sâu sắc đối với người đọc.
Tóm lại, Bộ đội về làng là một bài thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Qua những vần thơ giản dị mà xúc động, Hoàng Trung Thông đã khắc họa thành công hình ảnh người lính và tình cảm quân dân thắm thiết trong kháng chiến. Tác phẩm không chỉ giúp ta hiểu thêm về một thời kì lịch sử mà còn nhắc nhở mỗi người biết trân trọng những tình cảm đẹp đẽ của dân tộc.
Câu 1.
Thông tin chính: Cung cấp những hiểu biết cơ bản về bão (khái niệm, cấu tạo, nguyên nhân hình thành, tác hại).
Câu 2.
- Bão: hiện tượng thời tiết cực đoan, gió mạnh, mưa lớn, có sức tàn phá lớn.
- Mắt bão: vùng trung tâm của bão, thời tiết yên tĩnh, ít gió, trời quang.
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập: “(mắt bão lỗ kim)” → thành phần phụ chú.
b. Kiểu câu: Câu trần thuật (câu kể).
Câu 4.
- Cách triển khai:
- Chia thành các mục rõ ràng (nguyên nhân chủ quan – khách quan).
- Giải thích kết hợp liệt kê, phân tích.
- Hiệu quả:
→ Giúp thông tin rõ ràng, logic, dễ hiểu, người đọc dễ nắm bắt.
Câu 5. - Phương tiện phi ngôn ngữ: tiêu đề, đề mục in đậm, cách trình bày phân mục,…
- Tác dụng:
→ Làm nổi bật nội dung chính, giúp văn bản dễ theo dõi, dễ ghi nhớ.
Câu 6.
Là một người trẻ, em cho rằng chúng ta cần có ý thức bảo vệ môi trường để hạn chế tác động của bão. Trước hết, mỗi người cần giảm thiểu việc xả thải, hạn chế sử dụng các nguồn năng lượng gây ô nhiễm như than đá, xăng dầu. Bên cạnh đó, việc trồng cây xanh và bảo vệ rừng cũng góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu. Chúng ta cũng cần nâng cao ý thức phòng chống thiên tai, theo dõi dự báo thời tiết và chuẩn bị kĩ khi có bão. Ngoài ra, việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng là rất cần thiết. Nếu mỗi người đều có trách nhiệm, những hậu quả do bão gây ra sẽ được giảm bớt đáng kể.
Trong dòng chảy của văn học đương đại, Phong Điệp là cây bút giàu chất đời với lối viết giản dị mà thấm thía. Truyện ngắn Bát phở của chị không có những biến cố lớn, chỉ xoay quanh một bữa ăn bình thường nơi quán phở Hà Nội, nhưng lại gợi lên nhiều suy ngẫm sâu sắc về tình phụ tử và những hi sinh thầm lặng của người cha. Qua đó, tác phẩm thể hiện chủ đề cảm động về tình cha con và ước mơ đổi đời của những gia đình nông dân nghèo, đồng thời để lại ấn tượng bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc.
Trước hết, Bát phở khắc họa một tình huống truyện giản dị mà giàu ý nghĩa. Trong không gian một quán phở đông đúc, bốn con người – hai người cha và hai người con từ quê lên thi đại học – hiện lên với sự đối lập rõ nét giữa hoàn cảnh nghèo khó và nơi chốn thành thị đắt đỏ. Họ chỉ gọi hai bát phở cho bốn người, nhường phần ăn cho con, còn mình lùi lại phía sau. Chi tiết nhỏ ấy đã hé lộ hoàn cảnh thiếu thốn và tấm lòng hi sinh của những người cha. Không cần lời nói hoa mỹ, chỉ qua hành động “kéo ghế ra ngoài”, “thì thầm nói chuyện”, người đọc đã cảm nhận được sự tằn tiện, chắt chiu đến xót xa.
Chủ đề của truyện được thể hiện rõ nét qua hình ảnh hai người cha nông dân lam lũ, luôn lo toan cho con. Họ nói chuyện về mùa màng, về giá vải, về tiền trọ – những nỗi lo rất đời thường nhưng chất chứa biết bao áp lực. Trong hoàn cảnh khó khăn ấy, họ vẫn dành tất cả cho con: từ việc nhường bát phở đến dự định ăn bánh mì cho qua bữa. Tình yêu thương của người cha không bộc lộ bằng lời mà thể hiện qua hành động lặng lẽ, âm thầm. Đặc biệt, chi tiết “đếm từng tờ tiền hai nghìn, năm nghìn” càng làm nổi bật sự chắt chiu, nghèo khó nhưng đầy trách nhiệm. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: tình cha là sự hi sinh không đòi hỏi, là nền tảng để con bước tiếp trên đường đời.
Bên cạnh đó, hình ảnh hai cậu con trai cũng góp phần làm nổi bật chủ đề. Các em lặng lẽ ăn, không dám khen ngon, không dám thể hiện sự thích thú. Sự im lặng ấy không phải vô cảm mà là sự thấu hiểu. Các em nhận ra những đồng tiền cha bỏ ra là cả một quá trình lao động vất vả. Vì thế, “hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng” không chỉ là món nợ vật chất mà còn là món nợ ân tình lớn lao. Câu văn cuối mang tính khái quát cao, khiến người đọc xúc động và suy ngẫm về đạo làm con.
Về nghệ thuật, truyện ngắn Bát phở gây ấn tượng trước hết ở lối kể chuyện tự nhiên, nhẹ nhàng qua điểm nhìn của nhân vật “tôi”. Người kể chuyện vừa là người quan sát, vừa là người cảm nhận, giúp câu chuyện trở nên chân thực và gần gũi. Ngôn ngữ truyện giản dị, giàu tính đời sống, phù hợp với hoàn cảnh nhân vật. Đặc biệt, tác giả rất thành công trong việc sử dụng chi tiết nhỏ nhưng giàu sức gợi: hai bát phở cho bốn người, chiếc ví vải cũ, những tờ tiền lẻ… Tất cả đều góp phần khắc họa rõ nét hình ảnh người cha nghèo mà giàu tình yêu thương.
Ngoài ra, nghệ thuật xây dựng tình huống truyện cũng là một điểm nổi bật. Không có cao trào kịch tính, nhưng chính sự bình dị lại tạo nên sức lay động mạnh mẽ. Tác giả còn sử dụng thủ pháp đối lập giữa không gian quán phở ồn ào và góc ngồi lặng lẽ của bốn cha con, qua đó làm nổi bật nỗi lo âu, trăn trở của họ giữa cuộc sống đô thị xa lạ.
Có thể nói, Bát phở là một truyện ngắn giản dị nhưng giàu giá trị nhân văn. Qua câu chuyện nhỏ, Phong Điệp đã khắc họa thành công tình cha con sâu nặng và những hi sinh thầm lặng của người cha. Tác phẩm không chỉ khiến người đọc xúc động mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta biết trân trọng gia đình, sống có trách nhiệm và biết ơn những người đã hi sinh vì mình.
Câu 1.
Văn bản bàn về: vẻ đẹp của bức tranh mùa gặt và cảm xúc, suy nghĩ của người nông dân trong bài thơ “Lúa chín” của Nguyễn Duy.
Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm trong đoạn (3):
→ “Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm.”
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập: “hình như” → thành phần tình thái.
b. Thành phần biệt lập: “người ơi” → thành phần gọi – đáp.
Câu 4.
- Cách trích dẫn: trích dẫn trực tiếp thơ (đặt trong dấu ngoặc kép).
- Tác dụng:
- Làm dẫn chứng cụ thể, sinh động.
- Tăng sức thuyết phục cho lập luận.
- Giúp người đọc cảm nhận rõ vẻ đẹp hình ảnh, ngôn ngữ thơ.
Câu 5.
- Lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4):
- Làm rõ tâm trạng “cả nghĩ”, lo xa của người nông dân.
- Thể hiện sự trân trọng thành quả lao động.
- Vai trò:
→ Làm nổi bật luận điểm về chiều sâu tình cảm của người nông dân trong mùa gặt.
Câu 6.
Gợi ý trả lời:
→ Em thích nhất cách kết hợp giữa phân tích và trích dẫn thơ.
→ Vì:
- Vừa rõ lí lẽ, vừa giàu cảm xúc.
- Giúp bài nghị luận sinh động, dễ hiểu, thuyết phục hơn.
Câu 1.
Văn bản “Hoa rừng” đã khắc họa vẻ đẹp đáng trân trọng của nhân vật Phước – một nữ giao liên dũng cảm và giàu lòng nhân hậu. Trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ, cô không ngại khó khăn, hiểm nguy để hoàn thành nhiệm vụ dẫn đường cho các chiến sĩ. Dù bị hiểu lầm và có lúc bị thiếu tôn trọng, Phước vẫn lặng lẽ, tận tụy làm tròn trách nhiệm của mình. Hình ảnh cô gái ngồi trên mỏm đá, ăn vội miếng sắn luộc và nhặt lá khô lót chỗ ngồi thể hiện sự giản dị, chịu đựng gian khổ. Đặc biệt, khi được xin lỗi, cô chỉ nhẹ nhàng đáp lại: “Ở rứa mà giận chi, anh?”, cho thấy tấm lòng bao dung, vị tha. Qua nhân vật Phước, tác giả ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ trong kháng chiến: anh dũng mà vẫn dịu dàng, mạnh mẽ nhưng đầy nhân hậu. Văn bản đồng thời gửi gắm thông điệp về sự cảm thông và trân trọng những con người thầm lặng hi sinh.
Câu 2.
Trong cuộc sống, thiếu cảm thông là một trong những nguyên nhân dẫn đến hiểu lầm và rạn nứt các mối quan hệ. Qua văn bản “Hoa rừng”, ta thấy các chiến sĩ ban đầu đã có cái nhìn thiếu tôn trọng và chưa thấu hiểu đối với Phước. Chỉ khi biết được những hi sinh thầm lặng của cô, họ mới nhận ra sai lầm của mình. Từ đó có thể thấy, việc đánh giá người khác một cách vội vàng là điều không nên.
Thiếu cảm thông thường xuất phát từ sự ích kỉ, chỉ nhìn nhận vấn đề từ góc độ của bản thân mà không đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. Khi không hiểu rõ lí do hay khó khăn mà người khác đang trải qua, ta dễ đưa ra những nhận xét phiến diện. Điều này không chỉ làm tổn thương người khác mà còn khiến bản thân trở nên nhỏ bé trong cách ứng xử.
Trong thực tế, không ít lần chúng ta vội trách móc bạn bè, người thân khi họ không đáp ứng mong muốn của mình. Nhưng nếu biết lắng nghe và chia sẻ, ta sẽ nhận ra mỗi người đều có những áp lực và nỗi niềm riêng. Sự cảm thông giúp con người xích lại gần nhau hơn, tạo nên sự gắn kết và tin tưởng.
Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện thái độ sống bao dung và biết suy nghĩ thấu đáo trước khi đánh giá ai đó. Hãy học cách lắng nghe nhiều hơn, nhìn nhận vấn đề đa chiều và sẵn sàng nhận lỗi khi mình sai. Khi biết cảm thông, ta không chỉ làm cho người khác ấm lòng mà còn hoàn thiện nhân cách của chính mình. Đó cũng là cách để xây dựng một môi trường sống nhân ái và tốt đẹp hơn.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp miêu tả và biểu cảm).
Câu 2.
Nhân vật Phước hái hoa để chuẩn bị cho lễ kết nạp đoàn viên mới tổ chức vào buổi tối.
Câu 3.
Nhân vật Phước được khắc họa với những phẩm chất đáng quý: +Dũng cảm, gan dạ (xuyên rừng trong mưa bão, bom đạn để dẫn đường). +Có trách nhiệm, tận tụy với nhiệm vụ. +Giản dị, khiêm tốn. +Dịu dàng, vị tha (không trách khi bị hiểu lầm).
Câu 4.
Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba.
Tác dụng: Giúp người kể chuyện có cái nhìn khách quan, bao quát toàn bộ câu chuyện và khắc họa rõ tâm lí, hành động của các nhân vật.
Câu 5.
Từ văn bản, em rút ra bài học rằng khi nhìn nhận và đánh giá người khác, chúng ta không nên vội vàng hay chỉ dựa vào vẻ bề ngoài. Cần tìm hiểu hoàn cảnh, suy nghĩ và hành động thực sự của họ. Sự thiếu cảm thông có thể dẫn đến hiểu lầm và làm tổn thương người khác. Vì vậy, mỗi người nên sống bao dung, biết lắng nghe và thấu hiểu. Có như vậy, các mối quan hệ mới trở nên tốt đẹp và bền vững.
Câu 1.
Sau khi đọc bài thơ “Mùa cỏ nở hoa”, em cảm nhận sâu sắc tình mẫu tử thiêng liêng và ấm áp. Hình ảnh người mẹ được ví như cánh đồng rộng lớn, còn con là “cỏ nở hoa trong lòng mẹ” khiến em rất xúc động. Qua những câu thơ nhẹ nhàng, tha thiết, em thấy được sự bao dung, hi sinh và tình yêu thương vô điều kiện của mẹ dành cho con. Mẹ luôn mong con lớn lên hồn nhiên, trong sáng và sống tốt đẹp như những ngọn cỏ non xanh mát. Đặc biệt, hình ảnh “cỏ hát khúc mùa xuân” gợi cho em cảm giác vui tươi, tràn đầy sức sống, thể hiện niềm hạnh phúc của mẹ khi nhìn con trưởng thành. Bài thơ giúp em hiểu rằng hạnh phúc của mẹ thật giản dị, chỉ cần được ở bên và nhìn con khôn lớn. Từ đó, em càng thêm yêu thương và biết ơn mẹ nhiều hơn.
Câu 2.
Tình mẫu tử là một trong những tình cảm thiêng liêng và bền bỉ nhất trong cuộc đời mỗi con người. Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” đã khắc họa hình ảnh người mẹ hiền hậu, bao dung, luôn yêu thương và âm thầm nuôi dưỡng con như cánh đồng chở che cho những ngọn cỏ non. Thế nhưng trong xã hội hiện nay, vẫn có không ít người sống vô tâm, thờ ơ, thậm chí xem nhẹ công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ.
Cha mẹ là những người đã hi sinh tuổi trẻ, thời gian và công sức để nuôi con khôn lớn. Từ những bữa ăn giản dị đến giấc ngủ chập chờn vì lo lắng cho con, tất cả đều xuất phát từ tình yêu thương vô điều kiện. Vậy mà có những người con lớn lên lại tỏ ra lạnh nhạt, không quan tâm, không chia sẻ, thậm chí làm cha mẹ buồn lòng. Đó là biểu hiện của lối sống ích kỉ, chỉ biết nghĩ cho bản thân mình.
Sống vô tâm với cha mẹ không chỉ làm tổn thương tình cảm gia đình mà còn khiến con người đánh mất những giá trị đạo đức tốt đẹp. Một người không biết yêu thương, kính trọng cha mẹ thì khó có thể sống tử tế với người khác. Ngược lại, khi ta biết trân trọng tình mẫu tử, gia đình sẽ trở thành điểm tựa vững chắc, giúp ta vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
Vì vậy, mỗi chúng ta cần ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với cha mẹ. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm ngoan, học tập tốt, biết nói lời cảm ơn, xin lỗi và quan tâm, giúp đỡ cha mẹ trong cuộc sống hằng ngày. Đừng để đến khi mất đi rồi mới hối hận. Trân trọng và gìn giữ tình mẫu tử chính là cách để chúng ta sống đẹp và ý nghĩa hơn mỗi ngày.
Câu 1.
Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” được viết theo thể thơ tự do (số chữ trong mỗi dòng không đều, không gò bó niêm luật).
Câu 2.
Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ (người đang trò chuyện, bộc lộ tình cảm với con qua lời “Con yêu ơi!”).
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là nhân hoá qua các từ: “cỏ thơm thảo”, “cỏ hát khúc mùa xuân”.
→ Tác dụng: Làm cho hình ảnh cỏ trở nên sinh động, có cảm xúc như con người; qua đó thể hiện niềm vui, sức sống tươi đẹp và tình yêu thương, niềm tự hào của người mẹ khi con trưởng thành.
Câu 4.
Những dòng thơ cho thấy người mẹ mong con lớn lên hồn nhiên, trong sáng, sống hiền hòa, đem lại niềm vui và làm đẹp cho cuộc đời, như cỏ non phủ xanh cánh đồng.
Câu 5.
Để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử, em cần yêu thương, kính trọng và biết ơn mẹ. Em nên chăm ngoan, học tập tốt để mẹ vui lòng. Thường xuyên giúp mẹ làm việc nhà, quan tâm hỏi han khi mẹ mệt. Biết lắng nghe và chia sẻ với mẹ trong cuộc sống hằng ngày. Không làm mẹ buồn và luôn cố gắng sống tốt để xứng đáng với tình yêu thương của mẹ.
Bài Làm
Mỗi con người chúng ta được sinh ra và tồn tại trên thế giới này đều là một điều may mắn, mặc dù cuộc đời của mỗi người là hoàn toàn khác nhau song chúng ta có chung một trách nhiệm đó chính là trách nhiệm với cuộc đời của mình. Cuộc sống là của mình, mình phải có trách nhiệm chứ không thể phó thác cho ai khác, ngược lại, sống mà vô trách nhiệm với cuộc đời của chính mình thì thật không đáng sống, bởi thói vô trách nhiệm không chỉ gây hậu quả đối với cá nhân mà còn cả những người xung quanh và toàn thể xã hội.
"Vô trách nhiệm" chính là không có trách nhiệm, thói vô trách nhiệm của con người ở mức độ cá nhân là vô trách nhiệm với bản thân, cao hơn là vô trách nhiệm với những người thân, bạn bè và mọi người xung quanh, cuối cùng là sự vô trách nhiệm với xã hội mà chính mình đang tồn tại trong đó. Người vô trách nhiệm sẽ không chịu trách nhiệm về bất cứ một vấn đề gì trong cuộc sống cũng như công việc và sinh hoạt, họ luôn đùn đẩy trách nhiệm cho người khác, né tránh và luôn ỷ lại, hoặc nếu có tiếp nhận họ cũng chỉ giải quyết theo cảm tính, làm qua loa cho có chứ thực sự không để tâm đến trách nhiệm của mình. Biểu hiện của thói vô trách nhiệm trong cuộc sống rất dễ nhận biết, thói hư tật xấu này như những cây cỏ dại, mọc lan rất nhanh và có thể tồn tại ở bất cứ nơi đâu, bất cứ con người và hoàn cảnh nào nếu như nơi đó có điều kiện cho chúng sinh sôi, nảy nở.
Một con người vô trách nhiệm sẽ không quan tâm tới chính bản thân mình về tất cả mọi mặt trong đời sống sinh hoạt hằng ngày cũng như công việc. Họ không quan tâm đến sức khỏe của chính mình, có ốm đau hay biểu hiện nguy hại gì cũng mặc kệ, không thăm khám hay kiểm tra tình hình sức khỏe cơ thể. Họ không có ý thức chăm sóc cho bản thân, vun vén cho công việc, ngược lại làm việc gì cũng cẩu thả, qua loa, thái độ miễn cưỡng cho xong chuyện, với bất cứ vấn đề gì xảy ra cũng buông thả, luôn có suy nghĩ "tới đâu hay tới đó". Đối với mọi người xung quanh, người vô trách nhiệm có thể vô tâm với chính người thân trong gia đình của mình, cha mẹ là người sinh ta ra nhưng đến khi ốm đau những người con lại đùn đẩy trách nhiệm trông nom cho nhau, không ai chịu chăm nom cha mẹ, ai cũng bày biện lý do để thoái thác trách nhiệm của mình.
Trách nhiệm của bạn bè với nhau là luôn giúp đỡ, động viên nhau cùng vươn lên nhưng với người vô trách nhiệm, họ lại thờ ơ trước khó khăn của bạn bè, không quan tâm hay nghĩ rằng mình phải có trách nhiệm động viên, an ủi trước nỗi đau thương của bạn. Với những vấn đề của cộng đồng, xã hội, người vô trách nhiệm dường như không quan tâm, không chú ý tới, tách biệt mình ra khỏi những hoạt động chung. Hoặc nếu có tham gia vào những công việc chung khi xảy ra sự cố, sai sót sẽ chối đẩy, không nhận lỗi sai, cố tình đẩy trách nhiệm cho người khác. Quả thực một người có thói vô trách nhiệm kéo theo sự xấu xa, suy đồi về mọi mặt. Không chỉ làm cho chính họ mất đi những giá trị đạo đức làm người, tha hóa chính nhân cách của mình mà ngược lại còn ảnh hưởng lớn đến mọi người xung quanh. Phải chung sống và làm việc cùng người vô trách nhiệm đồng nghĩa với việc họ phải chịu trách nhiệm và gánh hậu quả thay cho người đó, từ đó mà người vô trách nhiệm dần mất đi những mối quan hệ tốt đẹp với mọi người, bị mọi người chê trách, xa lánh. Vô trách nhiệm trong bất cứ nghề gì cũng khiến cho năng suất và chất lượng làm việc kém hiệu quả, kìm hãm sự phát triển chung của xã hội.
Thói vô trách nhiệm là thói xấu mà tất cả mọi người phải diệt trừ và tránh xa, chính cá nhân mỗi người phải có nhận thức rõ ràng về biểu hiện cũng như tác hại của thói vô trách nhiệm, đồng thời phải không ngừng đặt trách nhiệm của mình với cuộc sống lên hàng đầu. Với tất cả mọi vấn đề liên quan đến bản thân mình, ta đều phải đề cao trách nhiệm của mình trong đó, sống có trách nhiệm chính là sống có ý nghĩa.
Bài Làm
Mỗi con người chúng ta được sinh ra và tồn tại trên thế giới này đều là một điều may mắn, mặc dù cuộc đời của mỗi người là hoàn toàn khác nhau song chúng ta có chung một trách nhiệm đó chính là trách nhiệm với cuộc đời của mình. Cuộc sống là của mình, mình phải có trách nhiệm chứ không thể phó thác cho ai khác, ngược lại, sống mà vô trách nhiệm với cuộc đời của chính mình thì thật không đáng sống, bởi thói vô trách nhiệm không chỉ gây hậu quả đối với cá nhân mà còn cả những người xung quanh và toàn thể xã hội.
"Vô trách nhiệm" chính là không có trách nhiệm, thói vô trách nhiệm của con người ở mức độ cá nhân là vô trách nhiệm với bản thân, cao hơn là vô trách nhiệm với những người thân, bạn bè và mọi người xung quanh, cuối cùng là sự vô trách nhiệm với xã hội mà chính mình đang tồn tại trong đó. Người vô trách nhiệm sẽ không chịu trách nhiệm về bất cứ một vấn đề gì trong cuộc sống cũng như công việc và sinh hoạt, họ luôn đùn đẩy trách nhiệm cho người khác, né tránh và luôn ỷ lại, hoặc nếu có tiếp nhận họ cũng chỉ giải quyết theo cảm tính, làm qua loa cho có chứ thực sự không để tâm đến trách nhiệm của mình. Biểu hiện của thói vô trách nhiệm trong cuộc sống rất dễ nhận biết, thói hư tật xấu này như những cây cỏ dại, mọc lan rất nhanh và có thể tồn tại ở bất cứ nơi đâu, bất cứ con người và hoàn cảnh nào nếu như nơi đó có điều kiện cho chúng sinh sôi, nảy nở.
Một con người vô trách nhiệm sẽ không quan tâm tới chính bản thân mình về tất cả mọi mặt trong đời sống sinh hoạt hằng ngày cũng như công việc. Họ không quan tâm đến sức khỏe của chính mình, có ốm đau hay biểu hiện nguy hại gì cũng mặc kệ, không thăm khám hay kiểm tra tình hình sức khỏe cơ thể. Họ không có ý thức chăm sóc cho bản thân, vun vén cho công việc, ngược lại làm việc gì cũng cẩu thả, qua loa, thái độ miễn cưỡng cho xong chuyện, với bất cứ vấn đề gì xảy ra cũng buông thả, luôn có suy nghĩ "tới đâu hay tới đó". Đối với mọi người xung quanh, người vô trách nhiệm có thể vô tâm với chính người thân trong gia đình của mình, cha mẹ là người sinh ta ra nhưng đến khi ốm đau những người con lại đùn đẩy trách nhiệm trông nom cho nhau, không ai chịu chăm nom cha mẹ, ai cũng bày biện lý do để thoái thác trách nhiệm của mình.
Trách nhiệm của bạn bè với nhau là luôn giúp đỡ, động viên nhau cùng vươn lên nhưng với người vô trách nhiệm, họ lại thờ ơ trước khó khăn của bạn bè, không quan tâm hay nghĩ rằng mình phải có trách nhiệm động viên, an ủi trước nỗi đau thương của bạn. Với những vấn đề của cộng đồng, xã hội, người vô trách nhiệm dường như không quan tâm, không chú ý tới, tách biệt mình ra khỏi những hoạt động chung. Hoặc nếu có tham gia vào những công việc chung khi xảy ra sự cố, sai sót sẽ chối đẩy, không nhận lỗi sai, cố tình đẩy trách nhiệm cho người khác. Quả thực một người có thói vô trách nhiệm kéo theo sự xấu xa, suy đồi về mọi mặt. Không chỉ làm cho chính họ mất đi những giá trị đạo đức làm người, tha hóa chính nhân cách của mình mà ngược lại còn ảnh hưởng lớn đến mọi người xung quanh. Phải chung sống và làm việc cùng người vô trách nhiệm đồng nghĩa với việc họ phải chịu trách nhiệm và gánh hậu quả thay cho người đó, từ đó mà người vô trách nhiệm dần mất đi những mối quan hệ tốt đẹp với mọi người, bị mọi người chê trách, xa lánh. Vô trách nhiệm trong bất cứ nghề gì cũng khiến cho năng suất và chất lượng làm việc kém hiệu quả, kìm hãm sự phát triển chung của xã hội.
Thói vô trách nhiệm là thói xấu mà tất cả mọi người phải diệt trừ và tránh xa, chính cá nhân mỗi người phải có nhận thức rõ ràng về biểu hiện cũng như tác hại của thói vô trách nhiệm, đồng thời phải không ngừng đặt trách nhiệm của mình với cuộc sống lên hàng đầu. Với tất cả mọi vấn đề liên quan đến bản thân mình, ta đều phải đề cao trách nhiệm của mình trong đó, sống có trách nhiệm chính là sống có ý nghĩa.