Lù Xuân Trường
Giới thiệu về bản thân
Nữ giới phù hợp với nhiều nghề trong lĩnh vực tin học và ứng dụng tin học, nhờ vào các kỹ năng và phẩm chất tự nhiên của họ. Dưới đây là hai ví dụ điển hình:
Lập trình viên:
- Công việc đòi hỏi tư duy logic, giải quyết vấn đề, và sự tỉ mỉ.
- Môi trường làm việc của lập trình viên thường không đòi hỏi nhiều về thể lực, mà tập trung vào trí tuệ và sự sáng tạo.
Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX Designer):
- Công việc đòi hỏi sự sáng tạo, thẩm mỹ, và hiểu biết tâm lý người dùng.
- Nữ giới thường có khả năng thẩm mỹ cao và nhạy bén trong việc nắm bắt tâm lý khách hàng.
when green flag clicked
set [S] to [0]
ask [Nhập giá trị n:] and wait
set [n] to (answer)
ask [Nhập giá trị k:] and wait
set [k] to (answer)
set [i] to [1]
repeat (k)
change [S] by (((n) - (i)) * (((n) - (i)) - (1)))
change [i] by (1)
end
say (S)
Bản mẫu (template):
- Là một bố cục hoàn chỉnh, bao gồm cấu trúc, định dạng và nội dung mẫu.
- Giúp tiết kiệm thời gian và công sức khi tạo tài liệu hoặc bài trình bày.
- Ví dụ: bản mẫu sơ yếu lý lịch, bản mẫu bài thuyết trình.
Mẫu định dạng:
- Là một tập hợp các thiết lập định dạng, bao gồm màu sắc, phông chữ và hiệu ứng hình ảnh.
- Giúp tạo ra một giao diện thống nhất và chuyên nghiệp cho tài liệu hoặc bài trình bày.
- Ví dụ: mẫu định dạng "Office", mẫu định dạng "Apex".
Nguyên nhân
Một nguyên nhân phổ biến khiến nhiều người ít được tiếp cận với công nghệ hiện đại là thu nhập thấp và chênh lệch kinh tế.
Khi điều kiện kinh tế còn hạn chế, nhiều người không đủ khả năng mua thiết bị như máy tính, điện thoại thông minh hoặc không có điều kiện sử dụng Internet ổn định.
Giải pháp
Một giải pháp hiệu quả là tăng cường hỗ trợ tiếp cận công nghệ cho người dân có thu nhập thấp, ví dụ:
- Nhà nước hoặc địa phương triển khai các chương trình hỗ trợ thiết bị học tập, Internet giá rẻ.
- Mở rộng các điểm truy cập Internet công cộng (thư viện, trung tâm học tập cộng đồng).
- Tổ chức các lớp hướng dẫn kỹ năng sử dụng công nghệ miễn phí.
Program TinhTong;
Var
n, i: integer;
S: longint;
Begin
Write('Nhap n = ');
Readln(n);
S := 0;
For i := 1 to n do
S := S + (i - 1 + i*i);
Writeln('Tong S = ', S);
Readln;
End.
Danh sách liệt kê có thứ tự | Danh sách liệt kê không thứ tự Các mục được đánh dấu bằng kí hiệu: •, ○, ✓… Không thể hiện thứ tự giữa các mục Thường dùng để liệt kê ý hoặc nội dung cùng mức độ quan trọng |
|---|---|
Các mục được đánh số hoặc chữ cái theo thứ tự: 1, 2, 3…; a, b, c… | |
Thể hiện trình tự trước sau hoặc mức độ ưu tiên | |
Thường dùng cho các bước thực hiện, quy trình |