Lê Thu Hiền
Giới thiệu về bản thân
a) Nguyên nhân và hậu quả:
- Nguyên nhân:
+ Bị bạn bè rủ rê, lôi kéo.
+ Thiếu hiểu biết về tác hại của thuốc lá điện tử.
+ Tâm lý tò mò, muốn “thử cho biết”, thích thể hiện bản thân.
- Hậu quả:
+ Gây hại cho sức khỏe (ảnh hưởng phổi, dễ gây nghiện).
+ Vi phạm nội quy trường học, bị kỉ luật.
+ Ảnh hưởng đến học tập, đạo đức và tương lai.
b) Trách nhiệm của học sinh:
- Nói không với các tệ nạn xã hội, đặc biệt là thuốc lá điện tử.
- Tự giác học tập, rèn luyện đạo đức.
- Không nghe theo sự rủ rê xấu từ bạn bè.
- Tuyên truyền, nhắc nhở bạn bè cùng tránh xa tệ nạn.
- Chấp hành tốt nội quy trường lớp và pháp luật.
Câu tục ngữ “Thuận vợ, thuận chồng tát biển Đông cũng cạn” có nghĩa là: Khi vợ chồng đồng lòng, hòa thuận, cùng nhau cố gắng thì dù công việc có khó khăn đến đâu cũng có thể vượt qua và đạt được thành công. Câu nói nhấn mạnh vai trò của sự đoàn kết, yêu thương và hợp tác trong gia đình.
Trong quãng đời học sinh, mỗi người đều có một thầy cô để yêu mến, kính trọng và nhớ mãi. Với em, người để lại nhiều tình cảm sâu đậm nhất là cô Giang – cô giáo dạy Toán đồng thời là cô chủ nhiệm lớp em. Nhắc đến cô, trong em luôn dâng lên sự biết ơn, yêu quý và kính phục.
Cô Giang là một cô giáo tận tụy và nghiêm túc trong giảng dạy. Những tiết Toán của cô lúc nào cũng cuốn hút bởi cách giảng rõ ràng, dễ hiểu. Những bài toán tưởng chừng khó khăn qua lời giảng của cô bỗng trở nên đơn giản hơn. Cô không chỉ dạy chúng em kiến thức mà còn dạy cách suy luận, tính cẩn thận và kiên trì trước những bài toán khó. Mỗi khi học sinh chưa hiểu bài, cô luôn kiên nhẫn giảng lại, hướng dẫn từng chút một, chưa bao giờ tỏ ra khó chịu.
Điều em yêu quý ở cô không chỉ là sự tận tâm trong dạy học mà còn là tình yêu thương cô dành cho học sinh. Với cương vị cô chủ nhiệm, cô luôn quan tâm đến lớp từ việc học tập đến nề nếp, tâm lí của từng bạn. Cô nghiêm khắc khi chúng em mắc lỗi, nhưng sau sự nghiêm khắc ấy là sự lo lắng và mong muốn học trò trưởng thành hơn. Có những lúc lớp chưa ngoan, cô buồn, ánh mắt cô khiến em hiểu rằng cô thương học trò biết bao.
Em đặc biệt nhớ những lúc cô động viên chúng em trước mỗi bài kiểm tra, những lời nhắc nhở giản dị mà ấm áp, những buổi cô ở lại muộn để chữa bài cho học sinh. Cô giống như người lái đò thầm lặng, ngày ngày chở những chuyến đò tri thức cập bến tương lai.
Trong mắt em, cô Giang không chỉ là một cô giáo dạy Toán mà còn như người mẹ thứ hai ở trường. Cô dạy em kiến thức, dạy em nề nếp, trách nhiệm và cả cách cố gắng vươn lên. Em yêu quý cô bởi ở cô có sự dịu dàng, tận tụy và một trái tim luôn hướng về học trò.
Mai này lớn lên, có thể em sẽ gặp nhiều thầy cô khác, nhưng hình ảnh cô Giang vẫn sẽ ở lại trong ký ức như một dấu ấn đẹp của tuổi học trò. Em luôn biết ơn và mong mình sẽ học tập thật tốt để không phụ lòng yêu thương, dạy dỗ của cô.
Nhắc đến Hồ Chí Minh, trong em dâng lên niềm kính yêu, tự hào và biết ơn sâu sắc. Bác Hồ không chỉ là vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc mà còn là người cha già kính yêu, suốt đời hi sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Đặc biệt, sự việc Bác rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước đã để lại trong em nhiều xúc động và khâm phục.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ bến Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành ra đi với hai bàn tay trắng, mang theo một khát vọng lớn lao: tìm con đường giải phóng dân tộc. Hình ảnh người thanh niên trẻ tuổi rời xa quê hương, xa gia đình, lênh đênh nơi đất khách khiến em vô cùng xúc động. Đó không phải một chuyến đi bình thường, mà là hành trình đầy gian nan, hiểm nguy, được đánh đổi bằng lòng yêu nước cháy bỏng và ý chí phi thường.
Em cảm phục Bác bởi khi tuổi đời còn rất trẻ, Người đã mang trong tim nỗi đau mất nước và trách nhiệm lớn lao với non sông. Trong khi nhiều người chọn cuộc sống bình yên cho riêng mình, Bác chấp nhận rời quê hương, chịu đói rét, làm đủ nghề cực nhọc để sống và học hỏi. Từ phụ bếp trên tàu, lao động chân tay nơi xứ người đến những năm tháng hoạt động cách mạng đầy thử thách, tất cả đều cho thấy nghị lực phi thường và đức hi sinh cao cả của Bác.
Càng nghĩ về sự ra đi ấy, em càng thấy đó là một quyết định vĩ đại. Nếu không có bước chân rời bến Nhà Rồng năm ấy, có lẽ lịch sử dân tộc đã khác. Chính từ hành trình tìm đường cứu nước ấy, Bác đã tìm ra con đường giải phóng cho dân tộc Việt Nam, dẫn dắt nhân dân đi đến độc lập, tự do.
Hình ảnh Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước dạy em bài học sâu sắc về lòng yêu nước, ý chí và lí tưởng sống. Bác sống không cho riêng mình mà cho cả dân tộc. Với em, Bác Hồ mãi là tấm gương sáng ngời để noi theo. Mỗi lần nghĩ về Người, em càng thêm yêu đất nước và tự nhắc mình phải học tập, rèn luyện thật tốt để xứng đáng với sự hi sinh lớn lao của Bác.
Trong tản văn Người ngồi đợi trước hiên nhà của Huỳnh Như Phương, hình ảnh dì Bảy để lại trong em những rung động sâu xa về vẻ đẹp của sự hi sinh thầm lặng. Dì không phải một con người làm nên những điều phi thường, nhưng cuộc đời dì lại sáng lên bởi lòng yêu thương bền bỉ và sự hi sinh không lời.
Dì Bảy hiện lên bình dị với dáng ngồi trước hiên nhà, lặng lẽ chờ đợi như một thói quen đã in dấu theo năm tháng. Trong dáng ngồi ấy là cả một đời nhẫn nại, thủy chung, là những tháng ngày âm thầm gánh vác lo toan cho gia đình. Dì hi sinh tuổi xuân, hạnh phúc riêng tư, chấp nhận sống lặng lẽ để chăm chút cho những người mình yêu thương. Dì không kể công, không than thở, chỉ lặng lẽ cho đi như dòng nước ngầm nuôi dưỡng sự sống.
Điều khiến em xúc động nhất là sự hi sinh của dì Bảy không phô bày, không ồn ào, nhưng càng lặng thầm càng lớn lao. Dáng người ngồi đợi trước hiên nhà không chỉ là một hình ảnh cụ thể mà còn gợi lên biết bao chờ mong, nhớ thương, hi vọng và cả nỗi cô đơn mà dì cất giấu trong lòng. Đó là sự hi sinh được dệt bằng tình yêu thương sâu nặng và đức thủy chung son sắt.
Qua nhân vật dì Bảy, em càng thấm thía vẻ đẹp của những con người âm thầm sống vì người khác. Dì khiến em nhớ đến bà, đến mẹ, đến biết bao người phụ nữ Việt Nam tảo tần, lặng lẽ hi sinh cả cuộc đời mà không đòi hỏi đáp đền. Họ giống như những ngọn đèn nhỏ, âm thầm tỏa sáng và sưởi ấm mái nhà.
Khép lại trang văn, hình ảnh dì Bảy vẫn như còn ngồi đó, trước hiên nhà, trong nỗi đợi chờ vô tận. Dì đã khiến em hiểu rằng có những vẻ đẹp không rực rỡ nhưng bền lâu, có những hi sinh không lời nhưng lay động lòng người sâu sắc. Và chính sự hi sinh thầm lặng ấy làm nên vẻ đẹp cao quý nhất của con người.
Trong kho tàng truyện cổ tích, truyền thuyết Việt Nam, nhân vật Thánh Gióng để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất. Qua hình tượng này, nhân dân ta đã xây dựng nên một biểu tượng đẹp đẽ về lòng yêu nước, sức mạnh phi thường và tinh thần chống giặc ngoại xâm của dân tộc. Trước hết, Thánh Gióng là nhân vật mang nguồn gốc kì lạ, thể hiện ước mơ và niềm tin của nhân dân vào sức mạnh thần kì. Gióng sinh ra từ một bà mẹ nghèo, mang thai sau khi ướm chân vào vết chân lớn ngoài đồng. Lên ba tuổi mà vẫn không biết nói, không biết cười, không biết đi. Chi tiết này khiến nhiều người tưởng rằng Gióng là một đứa trẻ bất thường, nhưng thực chất lại là cách dân gian chuẩn bị cho sự xuất hiện của một người anh hùng phi thường khi đất nước lâm nguy. Tiếp theo, Thánh Gióng là hiện thân của lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm với dân tộc. Khi nghe sứ giả của vua đi tìm người tài cứu nước, Gióng bỗng cất tiếng nói, yêu cầu nhà vua sắm cho mình ngựa sắt, roi sắt và áo giáp sắt để đánh giặc. Chi tiết này cho thấy Gióng chỉ “lớn lên” khi Tổ quốc cần, thể hiện rõ quan niệm của nhân dân: lòng yêu nước có thể đánh thức và tạo nên sức mạnh phi thường trong con người. Không chỉ vậy, Thánh Gióng còn có sức mạnh kì diệu và tinh thần chiến đấu anh dũng. Gióng lớn nhanh như thổi, ăn bao nhiêu cũng không đủ, rồi vươn vai thành tráng sĩ, cưỡi ngựa sắt ra trận. Khi roi sắt gãy, Gióng nhổ tre bên đường làm vũ khí tiếp tục đánh giặc. Chi tiết này vừa cho thấy ý chí kiên cường, không lùi bước trước khó khăn, vừa thể hiện hình ảnh đất nước, thiên nhiên cũng góp sức vào cuộc kháng chiến chống ngoại xâm. Cuối cùng, Thánh Gióng là nhân vật không màng danh lợi, chiến thắng xong liền cưỡi ngựa bay về trời. Gióng không nhận thưởng công, không ở lại hưởng vinh hoa phú quý. Điều đó thể hiện vẻ đẹp cao cả của người anh hùng: chiến đấu vì đất nước chứ không vì bản thân, đồng thời khẳng định Thánh Gióng là hình tượng bất tử trong lòng nhân dân. Qua nhân vật Thánh Gióng, truyền thuyết cùng tên đã ca ngợi tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và sức mạnh đoàn kết của dân tộc Việt Nam. Hình ảnh Thánh Gióng không chỉ là niềm tự hào mà còn nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết yêu quê hương, đất nước và sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần.
Trong kho tàng truyện ngụ ngôn dân gian Việt Nam, Đẽo cày giữa đường là một câu chuyện ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa sâu sắc. Nhân vật trung tâm của truyện là người thợ mộc (chàng nông dân), qua đó dân gian phê phán kiểu người làm việc thiếu suy nghĩ, không có chính kiến và dễ bị tác động bởi ý kiến xung quanh. Trước hết, người thợ mộc là người có ý thức lao động và mong muốn làm ăn chân chính. Chi tiết cho thấy anh có được một khúc gỗ lớn và nảy ra ý định đẽo thành chiếc cày để bán. Đây là một suy nghĩ đúng đắn, thể hiện anh biết tận dụng tư liệu lao động để tạo ra sản phẩm có ích, nhằm tăng năng suất và kiếm thêm thu nhập. Điều này chứng tỏ anh không lười biếng hay ỷ lại, mà có tinh thần lao động. Tuy nhiên, chính sự thiếu hiểu biết trong cách làm đã khiến ý định tốt đẹp ấy không đạt được kết quả. Tiếp theo, đặc điểm nổi bật nhất của nhân vật là thiếu hiểu biết và không có chính kiến. Thay vì nghiên cứu kĩ yêu cầu của một chiếc cày – phải phù hợp với ruộng đồng, sức kéo của trâu bò và mục đích sử dụng – anh lại chọn cách đẽo cày ngay giữa đường. Mỗi khi có người qua lại góp ý, anh đều nghe theo một cách máy móc. Người thì bảo cày phải to mới chắc, anh liền đẽo to; người khác lại chê to quá, anh lại sửa cho nhỏ; có người bảo cao, người bảo thấp, anh đều làm theo. Những chi tiết ấy cho thấy anh không hề có quan điểm riêng, không biết lựa chọn ý kiến đúng, sai, dẫn đến việc chiếc cày bị thay đổi liên tục và cuối cùng không còn sử dụng được. Bên cạnh đó, người thợ mộc còn là người cả tin, dễ dao động và thiếu bản lĩnh. Anh tin vào tất cả những lời góp ý của người qua đường – những người không trực tiếp sử dụng chiếc cày, cũng không chịu trách nhiệm về sản phẩm. Việc “nghe ai nói cũng cho là phải” khiến anh đánh mất mục tiêu ban đầu. Chi tiết này phản ánh thói quen làm việc không suy nghĩ, không dám chịu trách nhiệm về quyết định của bản thân, chỉ biết chạy theo số đông. Hậu quả từ những đặc điểm trên là sự thất bại hoàn toàn trong lao động. Từ một khúc gỗ có thể làm ra công cụ hữu ích, anh đã biến nó thành một mẩu gỗ vô dụng, khiến người khác phì cười. Đây là chi tiết kết truyện mang tính châm biếm sâu sắc, vừa gây ấn tượng mạnh, vừa thể hiện rõ bài học mà dân gian muốn gửi gắm. Qua nhân vật người thợ mộc, truyện Đẽo cày giữa đường đã phê phán những con người làm việc thiếu suy nghĩ, không có chính kiến và không biết học hỏi một cách đúng đắn. Đồng thời, câu chuyện cũng nhắc nhở mỗi chúng ta: trong học tập và cuộc sống, cần xác định rõ mục tiêu, suy nghĩ độc lập, biết chọn lọc ý kiến và kiên định với quyết định đúng đắn của mình. Chỉ có như vậy, công việc mới đạt được kết quả tốt và có ý nghĩa.