Bùi Hà My
Giới thiệu về bản thân
ẾCH NGỒI ĐÁY GIẾNG
Có con ếch nọ
Sống trong giếng cạn
Quanh năm than vãn
Chỉ thấy bầu trời
Bé bằng vung thôi.
Xung quanh chỉ có
Cua, ốc, nhái bén
Ếch tự oai quyền
Cất tiếng kêu vang
Làm rung giếng cạn.
Nó ra khỏi giếng
Quen thói kiêu căng
Đi đứng nghênh ngang
Nhìn trời quên mất
Có chú trâu hoang.
Trâu bước ngang qua
Giẫm bẹp ếch ta
Chuyện kẻ kiêu ngạo
Thật đáng chê cười !
Câu 1: Phân tích đặc điểm nhân vật con Kiến (khoảng 150 chữ)
Trong truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu", nhân vật Kiến hiện lên với những phẩm chất đáng quý của một kẻ biết trọng tình nghĩa. Trước hết, Kiến là một nhân vật nhỏ bé nhưng vô cùng kiên trì; dù gặp nạn giữa dòng nước xiết, Kiến vẫn nỗ lực bám vào chiếc lá để thoát chết. Tuy nhiên, đặc điểm nổi bật nhất của Kiến chính là lòng biết ơn sâu sắc. Sau khi được Bồ Câu cứu mạng, Kiến không hề quên ơn mà luôn tìm cơ hội để đáp đền. Khi thấy thợ săn định bắn Bồ Câu, Kiến đã dũng cảm bò đến đốt vào chân người đó, giúp ân nhân thoát nạn. Qua hành động này, Kiến đại diện cho lối sống "ân đền oán trả", nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc ghi nhớ và đền đáp công ơn của người khác trong lúc hoạn nạn.
Câu 2: Nghị luận phản đối quan điểm bỏ lễ hội truyền thống (khoảng 400 chữ)
Trong thời đại toàn cầu hóa, một số ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống hiện nay đã lỗi thời, gây tốn kém và nên được loại bỏ. Tuy nhiên, đây là một quan điểm phiến diện, thiếu cái nhìn sâu sắc về giá trị văn hóa và tinh thần của dân tộc. Tôi hoàn toàn phản đối ý kiến này.
Thứ nhất, lễ hội truyền thống là "bảo tàng sống" của văn hóa.
Mỗi lễ hội đều gắn liền với một điển tích, một vị anh hùng dân tộc hoặc một phong tục tập quán lâu đời. Nếu loại bỏ lễ hội, chúng ta đang tự tay cắt đứt sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại. Đó không chỉ là những cuộc vui, mà là nơi lưu giữ tiếng nói, trang phục, các trò chơi dân gian và nghi lễ tâm linh độc đáo – những thứ định nghĩa nên bản sắc của người Việt Nam so với thế giới.
Thứ hai, lễ hội đóng vai trò là chất keo gắn kết cộng đồng.
Trong cuộc sống hiện đại bận rộn, con người dần trở nên xa cách. Lễ hội là dịp để mọi người cùng nhau hướng về nguồn cội, thắt chặt tình làng nghĩa xóm và tinh thần đoàn kết dân tộc. Những hoạt động chung trong lễ hội giúp khơi dậy lòng tự hào dân tộc và giáo dục thế hệ trẻ về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn".
Thứ ba, lễ hội có giá trị kinh tế và du lịch to lớn.
Nếu được tổ chức văn minh, lễ hội truyền thống chính là nguồn lực để phát triển du lịch bền vững. Rất nhiều du khách quốc tế đến Việt Nam chỉ để được trải nghiệm không khí náo nhiệt của Lễ hội Chùa Hương, Lễ hội Đền Hùng hay Đua bò Bảy Núi. Việc bỏ lễ hội đồng nghĩa với việc chúng ta đánh mất một cơ hội quảng bá hình ảnh đất nước và phát triển kinh tế địa phương.
Tất nhiên, chúng ta không thể phủ nhận vẫn còn những mặt hạn chế như sự biến tướng, mê tín dị đoan hay lãng phí ở một vài nơi. Nhưng giải pháp đúng đắn không phải là "loại bỏ", mà là cải cách và quản lý. Chúng ta cần giữ lấy phần "hồn" của lễ hội và loại bỏ những hủ tục rườm rà.
Tóm lại, lễ hội truyền thống không hề lỗi thời; nó là linh hồn của dân tộc. Bảo tồn lễ hội chính là bảo vệ lòng tự trọng và bản sắc văn hóa của mỗi cá nhân và cả đất nước. Đừng để sự hiện đại hóa làm lu mờ đi những giá trị tinh thần quý báu mà cha ông đã dày công để lại.
Câu 1. Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh (ảnh minh họa đua thuyền độc mộc)
Câu 2. Lễ hội đua thuyền độc mộc được tổ chức nhằm: → Giữ gìn, bảo tồn văn hoá bản địa và tưởng nhớ anh hùng A Sanh.
Câu 3. Chi tiết: “Thuyền độc mộc dùng để chở bộ đội, vũ khí, lương thực qua sông…” Cảm nhận: → Cho thấy vai trò rất quan trọng của thuyền độc mộc trong kháng chiến, góp phần vào chiến thắng; thể hiện sự sáng tạo và tinh thần yêu nước của người dân.
Câu 4. Biện pháp tu từ: liệt kê (chở bộ đội, vật tư, lương thực, vũ khí…). Tác dụng: → Làm rõ công dụng của thuyền độc mộc, nhấn mạnh vai trò to lớn của nó trong kháng chiến.
Câu 5. Bài học: → Cần trân trọng, giữ gìn và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống; góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc.