Nguyễn Minh Nhật
Giới thiệu về bản thân
- Định nghĩa: Là thiên hà chứa Trái Đất của chúng ta. Nó có dạng xoắn ốc với một vùng trung tâm dày đặc.
- Thành phần: Chứa từ 100 đến 400 tỷ ngôi sao cùng với các đám mây bụi và khí.
- Kích thước: Rất lớn, ánh sáng mất khoảng 100.000 năm để đi hết đường kính của nó.
- Định nghĩa: Là một hệ hành tinh nằm ở rìa của Ngân hà.
- Thành phần: Bao gồm Mặt Trời ở trung tâm và các thiên thể bị hút bởi lực hấp dẫn của nó, bao gồm:
- 8 hành tinh: Thủy tinh, Kim tinh, Trái Đất, Hỏa tinh, Mộc tinh, Thổ tinh, Thiên Vương tinh và Hải Vương tinh.
- Các hành tinh lùn, mặt trăng, tiểu hành tinh và sao chổi.
Tóm lại: Ngân hà là "ngôi nhà chung" cực lớn, còn Hệ Mặt Trời chỉ là một "căn phòng nhỏ" nằm trong ngôi nhà đó.
- Tài nguyên khoáng sản:
- Dầu mỏ và khí đốt: Là nguồn tài nguyên quan trọng nhất với trữ lượng lớn, tập trung chủ yếu ở các bể trầm tích tại thềm lục địa phía Nam (như bể Cửu Long, Nam Côn Sơn).
- Khoáng sản khác: Có trữ lượng cát thủy tinh (Khánh Hòa, Quảng Ninh), quặng titan (dọc bờ biển miền Trung) và muối biển với sản lượng lớn (vùng cực Nam Trung Bộ).
- Tài nguyên hải sản:
- Độ đa dạng cao: Biển nước ta có hơn 2.000 loài cá, hơn 100 loài tôm, cùng nhiều loại đặc sản như bào ngư, hải sâm, sò huyết.
- Nguồn lợi tập trung: Có các ngư trường lớn trọng điểm như: Ninh Thuận - Bình Thuận - Bà Rịa - Vũng Tàu, Hải Phòng - Quảng Ninh, quần đảo Hoàng Sa - Trường Sa và vịnh Thái Lan.
- Tài nguyên du lịch:
- Dọc bờ biển có nhiều bãi tắm đẹp, các đảo và quần đảo tạo điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch nghỉ dưỡng, thể thao dưới nước và tham quan.
- Giao thông vận tải biển:
- Nằm gần các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng, có nhiều vịnh nước sâu và cửa sông thuận lợi để xây dựng hệ thống cảng biển nước sâu.
- Vị trí: Đứng hàng đầu thế giới về nhiều lĩnh vực như sản xuất ô tô, tàu biển, điện tử, người máy (robot).
- Cơ cấu: Đa dạng, tập trung vào các ngành công nghiệp kỹ thuật cao và công nghiệp chế tạo.
- Phân bố: Tập trung chủ yếu ở dải duyên hải phía Thái Bình Dương, nơi có các hải cảng lớn để thuận tiện nhập khẩu nguyên liệu và xuất khẩu sản phẩm.
- Xu hướng: Chuyển từ các ngành thâm dụng lao động và nguyên liệu sang các ngành dựa trên tri thức và công nghệ cao.
- Vai trò: Chiếm tỷ trọng nhỏ trong GDP nhưng được nhà nước rất coi trọng để đảm bảo an ninh lương thực.
- Hình thức: Sản xuất nhỏ lẻ nhưng trình độ thâm canh cực cao, áp dụng máy móc, công nghệ sinh học và kỹ thuật tiên tiến.
- Sản phẩm chính:
- Trồng trọt: Lúa gạo (cây lương thực chính), chè, thuốc lá, dâu tằm.
- Chăn nuôi: Bò, lợn, gà phát triển theo hình thức trang trại hiện đại.
- Đánh bắt và nuôi trồng thủy sản: Là ngành kinh tế quan trọng bậc nhất nhờ ưu thế về biển, đóng góp lớn vào cơ cấu bữa ăn của người dân.
2.67
- Mở bài: Giới thiệu về cây phượng (vị trí trồng, gắn liền với kỷ niệm tuổi học trò).
- Thân bài:
- Tả bao quát: Hình dáng cây nhìn từ xa (như một cây dù lớn, một đám mây đỏ).
- Tả chi tiết: Gốc cây, thân cây, lá cây (lá phượng nhỏ như lá me), hoa phượng (màu đỏ rực, mọc thành chùm).
- Cây phượng theo mùa: Thay đổi từ mùa xuân (lá xanh non) đến mùa hè (hoa nở rực rỡ).
- Lợi ích và kỷ niệm: Che bóng mát cho học sinh, tiếng ve kêu gắn liền với mùa thi và sự chia tay.
- Kết bài: Tình cảm của em đối với cây phượng và trường lớp. [1]
nói có sách, mách có chứng
Thảm thực vật lãnh nguyên bao gồm các loài thực vật thân thấp như rêu, địa y và các loại cây bụi nhỏ có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt, băng giá. Rừng lá kim (taiga) cũng được tìm thấy ở các vùng cận Bắc Cực giáp với các vùng lạnh. Sa mạc băng xuất hiện ở những khu vực lạnh nhất, đặc biệt là gần các cực, nơi thảm thực vật cực kỳ khan hiếm hoặc không tồn tại.
- Quy đồng mẫu số cho từng ngoặc đơn:
- \((1 + \frac{1}{3}) = \frac{4}{3}\)
- \((1 + \frac{1}{4}) = \frac{5}{4}\)
- \((1 + \frac{1}{5}) = \frac{6}{5}\)
- ...
- \((1 + \frac{1}{2021}) = \frac{2022}{2021}\)
- Viết lại biểu thức dưới dạng tích các phân số:
\(A=\frac{4}{3}\cdot \frac{5}{4}\cdot \frac{6}{5}\dots \frac{2021}{2020}\cdot \frac{2022}{2021}\) - Rút gọn:
Ta thấy tử số của phân số trước triệt tiêu với mẫu số của phân số ngay sau nó (số 4, 5, 6... đến 2021 đều bị triệt tiêu). Biểu thức chỉ còn lại mẫu số đầu tiên và tử số cuối cùng:
\(A=\frac{2022}{3}\) - Đáp số:
\(A=674\)
- So sánh/Thậm xưng: Việc ví cảm giác ăn xong bát phở như "nuốt được cả một cái chăn bông" là một cách nói cực đoan hóa sự ấm áp.
- Hình ảnh ẩn dụ: "Cái chăn bông" tượng trưng cho sự ấm áp, che chở và dễ chịu.
- Về nội dung:
- Làm nổi bật sức mạnh kỳ diệu của bát phở: Không chỉ là một món ăn, nó còn là nguồn nhiệt năng, mang lại sự ấm nóng tức thì từ bên trong cơ thể, xua tan đi cái lạnh thấu xương của "đêm đông".
- Thể hiện sự khoan khoái, thỏa mãn và niềm tin vào sức khỏe của con người sau khi được thưởng thức một món ăn ngon, bổ dưỡng.
- Về nghệ thuật:
- Cách diễn đạt độc đáo, hóm hỉnh và đầy sinh động khiến người đọc dễ dàng hình dung ra cảm giác ấm áp tuyệt đối.
- Thể hiện sự tinh tế, tài hoa của tác giả (Nguyễn Tuân) trong việc quan sát và cảm nhận ẩm thực Hà Nội.
Câu 1: Dấu hiệu hình thức để xác định thể thơ:
Thể thơ: 7 chữ (thơ bảy chữ).
Câu 2: Những hình ảnh gợi lên cuộc sống kháng chiến gian khổ trong đoạn thơ (2):
"Nhà chon von khuất sau vườn ngô sắn".
"Cơm thiếu muối".
"Rau dền ăn với trám".
"Sương trắng đồi".
"Áo mỏng rét căm căm".
Câu 3: Tác dụng của biện pháp tu từ lặp cấu trúc ("Ơi Chu Hưng...") trong đoạn thơ (3):
Tạo nhịp điệu: Làm cho câu thơ mang âm hưởng như một tiếng gọi, tiếng tha thiết, tâm tình.
Nhấn mạnh tình cảm: Thể hiện nỗi nhớ da diết, tình cảm gắn bó, sâu nặng và sự tri ân của tác giả đối với vùng đất và con người Chu Hưng.
Tăng tính biểu cảm: Gợi lên khung cảnh kỷ niệm ấm áp giữa gian khổ, nhấn mạnh sự sẻ chia.
Câu 4: Nhận xét về tình cảm của tác giả:
Tình yêu quê hương, đất nước sâu nặng, đặc biệt là tình cảm gắn bó với nơi mình sinh ra và lớn lên (nơi sơ tán, chiến khu).
Sự trân trọng, tri ân sâu sắc đối với những người mẹ, người dân nghèo khó nhưng dũng cảm, đùm bọc cán bộ trong kháng chiến.
Nỗi nhớ da diết, hoài niệm về thời gian khổ nhưng ấm áp tình người.
Câu 5: Sự tương đồng trong việc khắc hoạ vẻ đẹp thiên nhiên:
Nội dung: Cả hai ngữ liệu đều khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên tươi xanh, trù phú, đặc trưng của vùng trung du, miền núi phía Bắc (rừng nứa, đồi cọ, sông Thao/sông Lô, quả vả/nắng...).
Không khí: Thiên nhiên hiện lên vừa hùng vĩ, vừa thơ mộng, lấp loáng tươi sáng (cọ xanh rờn, quả vàng, nắng chói), tạo cảm giác sức sống tươi mới.
Gắn liền với kháng chiến: Thiên nhiên không chỉ đẹp mà còn là không gian sống, chiến đấu, bao bọc con người trong kháng chiến.