Lê Hoàng Yến

Giới thiệu về bản thân

Thuở Sớm Đã Hay Nhiệm Vụ Nan. Vẫn Nguyện Phi Hồng Đãng Vân Gian. Nhất Sinh Cuồng Ngạo Thân Lựa Liễu. Ngàn Mài Vạn Kích Tâm Tựa Sắt. Kiếm Quy Hồn Hề Mệnh Trung Định. Hôm Nay Kiếm Ảnh Nơi Mây Phủ. Thảm Thiên Trảm Ma Lại Trảm Tiên.
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Hồ Xuân Hương, nữ sĩ mệnh danh "Bà chúa thơ Nôm", đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong văn học Việt Nam. Thơ của bà không chỉ là tiếng nói của người phụ nữ trong xã hội phong kiến đầy ràng buộc mà còn là sự bùng nổ của một cá tính mạnh mẽ, phi thường. Cảm nghĩ của tôi là, những tác phẩm của bà để lại những ấn tượng vô cùng sâu sắc trong lòng người đọc, bởi nghệ thuật sử dụng ngôn từ bậc thầy và nội dung tư tưởng vượt thời đại. Để làm rõ điều này, chúng ta hãy cùng phân tích một trong những bài thơ nổi tiếng nhất của bà: "Bánh trôi nước".



A=10.

B=5

C=10

x=3

y=4

z=5

Phân tích chung cho 3 truyện: "Mèo dạy hổ", "Cóc kiện trời", "Chuyện về chim én và Dế mèn" 1. Ngôi kể Cả ba truyện đều sử dụng ngôi kể thứ ba.
  • Người kể chuyện giấu mình, không xưng "tôi".
  • Người kể chuyện có thể biết mọi việc xảy ra, biết cả suy nghĩ, hành động của các nhân vật.
2. Lời người kể chuyện, lời nhân vật
  • Lời người kể chuyện (lời dẫn truyện): Dùng để giới thiệu bối cảnh, miêu tả hành động, dẫn dắt cốt truyện (ví dụ: "Ngày xửa ngày xưa, Mèo được Hổ xin học võ", "Cóc thấy trời nắng hạn lâu ngày bèn quyết định lên kiện").
  • Lời nhân vật: Là lời nói trực tiếp của các nhân vật (Mèo, Hổ, Cóc, Trời, Chim én, Dế mèn), được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc sau dấu gạch đầu dòng. Lời nói này thể hiện tính cách, thái độ và góp phần thúc đẩy câu chuyện.
3. Từ đơn, từ phức Trong văn bản sẽ có sự kết hợp của cả từ đơn và từ phức:
  • Từ đơn: Là từ chỉ có một tiếng (ví dụ: trời, nắng, hạn, hổ, mèo, bay, nhảy...).
  • Từ phức (từ ghép, từ láy): Là từ có hai tiếng trở lên (ví dụ: ngày xửa ngày xưa, học hỏi, uy phong, dũng mãnh, lanh lẹ, tức giận...).
4. Chủ đề văn bản
  • Mèo dạy hổ: Đề cao trí tuệ, sự thông minh; phê phán thói kiêu ngạo, tham lam và bài học về việc không nên truyền hết bí kíp cho kẻ tham vọng.
  • Cóc kiện trời: Đề cao sự đoàn kết, trí thông minh của những con vật nhỏ bé khi đấu tranh cho lẽ phải; thể hiện khát vọng chiến thắng cái ác, cái sai.
  • Chuyện về chim én và Dế mèn: Bài học về tình bạn, sự giúp đỡ lẫn nhau; phê phán thói kiêu căng, ích kỷ ban đầu của Dế mèn và đề cao sự chăm chỉ, biết nhận lỗi.
5. Phân tích tác dụng của việc lựa chọn ngôi kể Việc sử dụng ngôi kể thứ ba có tác dụng:
  • Tạo cái nhìn khách quan, toàn diện về câu chuyện và các nhân vật.
  • Giúp người kể chuyện linh hoạt trong việc dẫn dắt, miêu tả các sự việc, hành động mà không bị giới hạn bởi góc nhìn của một nhân vật cụ thể.
  • Giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt nội dung truyện.
6. Phân tích đặc điểm của nhân vật thông qua hình dáng, cử chỉ, hành động, lời nói
  • Hổ (Mèo dạy hổ):
    • Hành động: Xin học võ Mèo, học rất nhanh, nhe nanh muốn vồ Mèo.
    • Tính cách: Hung dữ, kiêu ngạo, tham lam, bội bạc, nhưng thiếu khôn ngoan.
  • Cóc (Cóc kiện trời):
    • Hình dáng: Nhỏ bé.
    • Hành động: Quyết tâm lên kiện trời, dẫn đầu đoàn quân, bày mưu kế thông minh.
    • Tính cách: Dũng cảm, kiên trì, mưu trí, đấu tranh vì lẽ phải.
  • Dế mèn (Chuyện về chim én và Dế mèn):
    • Lời nói/Thái độ: Ban đầu kiêu căng, chê bai chim én.
    • Hành động: Về sau hối hận, chăm chỉ làm việc.
    • Tính cách: Hư hỏng ban đầu nhưng biết sửa sai.
7. Ôn tập các biện pháp tu từ và dấu câu
  • Biện pháp tu từ:
    • Nhân hóa: Các con vật được gán cho tính cách, hành động, lời nói như con người (đi kiện, dạy võ, nói chuyện...). Đây là biện pháp tu từ chủ yếu trong đồng thoại.
    • So sánh: Có thể xuất hiện (ví dụ: Hổ mạnh như chúa sơn lâm).
    • Ẩn dụ: Có thể xuất hiện.
  • Dấu câu:
    • Sử dụng dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi, dấu chấm than để phân chia câu, thể hiện ngữ điệu.
    • Sử dụng dấu hai chấm và dấu ngoặc kép (hoặc dấu gạch đầu dòng) để dẫn lời nói trực tiếp của nhân vật.
8. Chỉ ra các đặc điểm giống nhau và khác nhau giữa hai nhân vật trong hai văn bản (Phần này cần chọn 2 nhân vật cụ thể để so sánh, ví dụ: Hổ và Trời)
  • Giống nhau (Hổ và Trời trong vai trò kẻ sai): Đều thể hiện sự hống hách, lạm quyền, sai trái (Hổ bội bạc, Trời gây hạn hán sai quy luật).
  • Khác nhau:
    • Hổ là kẻ thất bại vì Mèo vẫn giữ lại một ngón võ.
    • Trời bị Cóc kiện và phải sửa sai, trả lại sự công bằng.
9. Bài học về cách nghĩ và cách ứng xử được gợi ra từ văn bản
  • Cách nghĩ: Cần đề cao trí tuệ (Mèo), sự đoàn kết (Cóc), sự khiêm tốn (Dế mèn). Cần tin vào lẽ phải, dám đấu tranh chống lại cái sai.
  • Cách ứng xử: Cần có lòng biết ơn, không được bội bạc, kiêu ngạo. Cần biết giúp đỡ bạn bè, biết nhận lỗi và sửa sai.
10. Chỉ ra các yếu tố tự sự, miêu tả, giá trị của vần nhịp trong
  • Yếu tố tự sự: Là yếu tố chính, dùng để kể lại diễn biến câu chuyện, các hành động của nhân vật.
  • Yếu tố miêu tả: Dùng để miêu tả hình dáng, cử chỉ, hoặc bối cảnh (ví dụ: miêu tả trời nắng hạn, miêu tả Hổ vồ mồi...).
  • Giá trị của vần nhịp (ít xuất hiện trong văn xuôi, chủ yếu ở ca dao/tục ngữ): Nếu có, nó giúp lời văn dễ nhớ, tạo nhịp điệu sinh động cho câu chuyện.


Dấu "⇔" được gọi là dấu tương đương hoặc khi và chỉ khi

  • Trong toán học, nó thường dùng làm một biến số hoặc một góc [1].
  • Trong vật lý, nó có thể đại diện cho bức xạ beta (phân rã beta), là một dạng phân rã phóng xạ, hoặc tốc độ [1, 2].
  • Trong hóa học, nó có thể chỉ vị trí của nguyên tử carbon thứ hai gắn với nhóm chức (vị trí beta) [1].
ngọn gió của con suốt đời Viết đoạn văn khoảng năm câu trình bày cảm xúc của em về đoạn thơ trên. Trong bốn câu thơ ngắn gọn nhưng chất chứa biết bao tình cảm thiêng liêng và cao quý, nhà thơ Trần Quốc Minh đã khơi dậy trong lòng người đọc niềm xúc động mãnh liệt về công lao trời biển của mẹ. Câu thơ "Những ngôi sao thức ngoài kia / Chẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con" sử dụng phép so sánh đầy sức gợi, nhấn mạnh sự hy sinh thầm lặng, vĩ đại của mẹ, vượt lên trên cả sự hiện diện vĩnh hằng của vũ trụ. Hình ảnh "Mẹ là ngọn gió của con suốt đời" là một ẩn dụ tuyệt đẹp, thể hiện tình mẹ luôn bao bọc, chở che, dịu dàng nâng niu giấc ngủ và những bước đi của con trên đường đời. Đọc những dòng thơ này, lòng tôi dâng trào niềm biết ơn vô hạn, tự hứa với lòng mình sẽ luôn trân trọng và đền đáp công ơn dưỡng dục to lớn ấy.

"Những ngôi sao thức ngoài kia chẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con". Câu thơ giản dị mà sâu sắc ấy của nhà thơ Trần Quốc Minh như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về tình yêu bao la, vô bờ bến mà mẹ dành cho chúng ta. Mẹ là người đã hy sinh biết bao đêm dài không ngủ, dõi theo từng bước đi, từng giấc ngủ của con. Tình mẹ ấm áp, che chở như ánh trăng rằm, soi sáng những tháng năm thơ ấu của tôi. Thế nhưng, trong dòng chảy của tuổi trẻ bồng bột, nông nổi, đã có lần tôi vô tình gieo vào lòng mẹ nỗi buồn sâu thẳm. Trải nghiệm ấy đã trở thành một vết sẹo không phai trong tâm trí tôi, một bài học đắt giá về sự hối hận và tình thương.

bằng âm 5 phần 19 nhé