Hoàng Uyển Vy
Giới thiệu về bản thân
a. Có sự chuyển ý đột ngột, câu “Nó tuy rất tiện lợi…” không rõ “nó” chỉ gì, làm đứt mạch ý.
b. Dùng đại từ “nó” không phù hợp, không có từ nối rõ ràng, gây mơ hồ và rối ý.
c. Sửa lại:
“Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ cầm trên tay chiếc điện thoại thông minh. Thiết bị này tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.”
a. Vì các câu thiếu quan hệ logic, chỉ liệt kê rời rạc mà không có phép nối hay lập luận làm rõ mối quan hệ giữa chúng.
b.Ý chưa được sắp xếp hợp lí, thiếu sự phát triển nội dung theo trình tự, khiến đoạn không thống nhất và không gắn kết tự nhiên.
a,Vì đoạn có nhiều câu liên kết chặt chẽ, diễn đạt một nội dung trọn vẹn: ca ngợi lòng đồng cảm và khẳng định người nghệ sĩ là người giữ được lòng đồng cảm ấy.
b. Các câu phát triển theo trình tự lí lẽ: nêu hiện tượng → giải thích nguyên nhân → khẳng định phẩm chất của người nghệ sĩ.
c. Có sự tiếp nối ý “đồng cảm” được nói ở đoạn trước, cho thấy đoạn này phát triển cùng chủ đề về tình yêu và lòng đồng cảm.
d. Từ “đồng cảm”, “người”, “nghệ sĩ” được lặp lại → tạo liên kết chặt chẽ, nhấn mạnh tư tưởng chủ đạo của đoạn văn.
Văn bản có mạch lạc chặt chẽ, triển khai rõ ràng từ luận đề đến chứng minh và kết luận. Các câu, đoạn liên kết bằng từ ngữ, phép lặp, phép nối và cùng hướng đến một chủ đề thống nhất: khẳng định vai trò của hiền tài đối với quốc gia.
Cách lập luận rõ ràng, chặt chẽ.
Dẫn chứng chân thực, có trải nghiệm cá nhân.
Ngôn ngữ gần gũi, giàu cảm xúc.
Lời khuyên chân thành, hướng tới người đọc trẻ.
Giới thiệu hiện tượng nghiện điện thoại thông minh.
Phân tích nguyên nhân và tác hại của việc nghiện điện thoại
Kể trải nghiệm thực tế của người viết.
Đưa ra lời khuyên, kêu gọi làm chủ bản thân khi sử dụng công nghệ.
=>Trình tự sắp xếp hợp lí, logic, đi từ nêu vấn đề → phân tích → dẫn chứng → kết luận, giúp bài viết tự nhiên, dễ hiểu và thuyết phục.
Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh; con người cần làm chủ công nghệ, không để bị lệ thuộc vào nó.
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai bằng cách khẳng định rằng danh xưng “nhà thơ” không phải là vĩnh viễn, mà mỗi bài thơ là một lần người viết phải “ứng cử” trước ngôn từ. Chữ là “cử tri” quyết định giá trị thật của nhà thơ. Vì thế, người làm thơ phải luôn rèn luyện, lao động chữ nghĩa không ngừng để xứng đáng với tên gọi ấy. Qua đó, tác giả đề cao vai trò của chữ trong thơ và tinh thần sáng tạo, nghiêm túc của người nghệ sĩ.
Trong phần 2, tác giả Lê Đạt nêu lí lẽ rằng thơ không chỉ là cảm hứng hay tài năng bẩm sinh mà là kết quả của lao động nghệ thuật chăm chỉ và kiên trì. Ông dẫn chứng việc Tôn-xtôi, Phlô-be làm việc cẩn trọng, nhắc đến những nhà thơ như Lý Bạch, Ta-go để khẳng định người làm thơ phải học hỏi, rèn luyện suốt đời. Lập luận và dẫn chứng của tác giả rõ ràng, thuyết phục, giúp người đọc hiểu rằng làm thơ là lao động nghiêm túc chứ không phải may mắn nhất thời.