Phạm Quốc Đạt
Giới thiệu về bản thân
Trong dòng chảy mênh mông của văn học Việt Nam, có những tác phẩm không chỉ để đọc, mà là để người ta soi mình vào đó, để tìm về những giá trị thiêng liêng nhất của tâm hồn. Đối với em, bài thơ “Hồi hương ngẫu thư” (Ngẫu nhiên viết nhân buổi mới về quê) của đại thi hào Đường triều Hạ Tri Chương chính là một tác phẩm như thế. Dù được sáng tác cách đây hàng thiên niên kỷ ở một đất nước xa xôi, nhưng những vần thơ hàm súc, đượm buồn của ông vẫn chạm đến sợi dây tình cảm sâu kín nhất của mọi thế hệ độc giả: đó là tình yêu quê hương xứ sở.
Hạ Tri Chương xa quê từ thuở trai trẻ để lên kinh đô thi cử, làm quan. Sống nơi phồn hoa đô hội hơn năm mươi năm, đến khi tóc bạc da mồi, ông mới xin từ quan để trở về quê cũ. Ngay trong khoảnh khắc đầu tiên đặt chân lại mảnh đất chôn nhau cắt rốn, bao cảm xúc ngổn ngang đã trào dâng, kết tinh thành hai câu thơ mở đầu đầy hoài niệm:
“Thiếu tiểu ly gia, lão đại hồi, Hương âm vô cải, mấn mao tồi.” (Tuổi trẻ ra đi, già mới về / Giọng quê chẳng đổi, tóc mai đã rụng)
Bằng nghệ thuật đối tài tình và nghiêm ngặt, tác giả đã thu gọn dòng thời gian nửa thế kỷ chỉ trong một câu thơ bảy chữ. “Thiếu tiểu” (tuổi trẻ) đối với “lão đại” (tuổi già), “ly gia” (rời nhà) đối với “hồi” (trở về). Sự tương phản này làm nổi bật quy luật nghiệt ngã của thời gian và số phận con người: khi đi là một chàng trai tràn đầy nhựa sống, khi về đã là một ông lão bước đi rệu rã. Thế nhưng, trong cái dòng chảy tàn nhẫn của thời gian làm “mấn mao tồi” (tóc mai rụng/bạc), có một thứ vẫn đứng vững, đó chính là “hương âm vô cải” (giọng quê không thay đổi). Giọng nói chính là hoán dụ cho bản sắc, cho cái gốc gác quê hương. Việc nhà thơ vẫn giữ nguyên vẹn giọng nói quê mình suốt mấy chục năm nơi đất khách chính là minh chứng hùng hồn nhất cho một tấm lòng thủy chung son sắt, một tình yêu quê hương luôn âm ỉ cháy trong tim.
Nếu hai câu đầu là lời tự bạch trầm lắng về bản thân, thì hai câu thơ tiếp theo lại đẩy mạch cảm xúc lên cao trào qua một tình huống dở khóc dở cười, mang đậm chất bi kịch:
“Nhi đồng tương kiến, bất tương thức, Tiếu vấn, khách tòng hà xứ lai?” (Trẻ con trông thấy, không nhận ra / Cười hỏi: Khách ở nơi nào đến?)
Sự xuất hiện của những đứa trẻ làm cho bức tranh ngày trở về có thêm thanh âm, màu sắc. Chúng nhìn thấy một ông lão lạ lẫm, bèn vây quanh và “tiếu vấn” (cười hỏi) một câu hỏi rất hồn nhiên: “Khách từ phương nào đến?”. Tiếng cười của con trẻ vốn vui tươi, nhưng trong hoàn cảnh này, nó lại như một nhát dao khía vào lòng nhà thơ. Một con người suốt cả cuộc đời đau đáu hướng về quê hương, coi quê hương là nhà, là cội rễ, thế mà trong ngày trở về lại bị chính những thế hệ tương lai của quê hương gọi là “khách”. Sự xa lạ, ngơ ngác của lũ trẻ đã đẩy tác giả vào tình cảnh cô đơn cùng cực: trở thành kẻ xa lạ trên chính mảnh đất của mình. Nỗi đau ấy không được bộc lộ bằng nước mắt, bằng lời than vãn, mà ẩn sau cái nhìn lặng câm, ngậm ngùi. Đó chính là đỉnh cao của nghệ thuật “ý tại ngôn ngoại” (ý ở ngoài lời) trong thơ cổ.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ ngôn ngữ vô cùng giản dị, tự nhiên như một lời kể chuyện nhưng lại chứa đựng dung lượng cảm xúc khổng lồ. Kết cấu bài thơ đi từ quá khứ đến hiện tại, từ cái nhìn bên trong hướng ra bối cảnh bên ngoài, tạo nên một sự gắn kết chặt chẽ. Đặc biệt, việc sử dụng các cặp từ trái nghĩa và tình huống đầy kịch tính ở cuối bài đã giúp tác phẩm thoát khỏi lối mòn của những bài thơ nhớ quê thông thường, trở thành một kiệt tác độc nhất vô nhị.
“Hồi hương ngẫu thư” không chỉ là câu chuyện của riêng Hạ Tri Chương, mà là tiếng lòng chung của tất cả những ai sống xa quê hương. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của cội nguồn, về thứ tình cảm thiêng liêng không bao giờ được phép lãng quên. Đọc bài thơ, em càng thêm trân trọng mái nhà, gia đình và quê hương mình đang sống, để mai này dù có đi xa đến đâu, vẫn luôn có một lối nhỏ ngập tràn yêu thương để trở về.
Bài thơ "Hồi hương ngẫu thư" của Hạ Tri Chương đã đọng lại trong em một nỗi bùi ngùi và xúc động sâu sắc về tình yêu quê hương. Hai câu đầu mở ra sự tương phản đầy nghiệt ngã của thời gian khi tác giả rời nhà từ lúc tóc xanh, nay trở về khi đầu đã bạc, nhưng dẫu vóc dáng có đổi thay thì "giọng quê" vẫn vẹn nguyên như tấm lòng thủy chung son sắt của ông. Thế nhưng, sự trớ trêu đẩy lên đỉnh điểm ở hai câu cuối, khi những đứa trẻ ngây thơ nhìn ông bằng ánh mắt xa lạ và cười hỏi "khách từ phương nào đến". Tiếng cười hồn nhiên của con trẻ lại chạm vào nỗi đau tê tái của người lữ thứ: một đời đau đáu hướng về quê hương, để rồi ngày trở về lại bị coi là "khách" ngay trên chính mảnh đất chôn nhau cắt rốn của mình.
Bằng việc kết hợp tài tình giữa phép đối chặt chẽ và phép hoán dụ gợi cảm, hai câu thơ không chỉ vẽ nên bức chân dung tự họa của tác giả ngày trở về, mà còn gửi gắm một thông điệp lay động lòng người về tình yêu quê hương. Đó là nỗi ngậm ngùi trước sự hữu hạn của đời người, nhưng đồng thời cũng là niềm tự hào về một tấm lòng thủy chung, tình quê hương vĩnh cửu không bao giờ phai nhạt
Trong dòng thơ ca kháng chiến, hình tượng người chiến sĩ du kích luôn để lại những dấu ấn sâu đậm. Bài thơ Bài ca du kích là một khúc tráng ca hào hùng, tôn vinh ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất của những người con áo vải đứng lên bảo vệ quê hương.
Mở đầu tác phẩm, không khí lên đường chiến đấu hiện lên thật sục sôi, mạnh mẽ:
"Rời mái tranh nghèo, vượt núi non, Lòng dân ý Đảng đúc gan tròn. Tay gươm, tay súng chân dồn bước, Giữ vững quê hương, giữ nước non."
Người du kích vốn là những người nông dân chân lấm tay bùn bước ra từ "mái tranh nghèo". Tuy nhiên, khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng gác lại ruộng nương. Sức mạnh của họ được hun đúc từ "Lòng dân ý Đảng", tạo nên một "gan tròn" — ý chí sắt đá, vững vàng. Nhịp thơ dồn dập cùng hình ảnh "tay gươm, tay súng chân dồn bước" gợi tư thế chủ động, hiên ngang vì mục tiêu cao cả: bảo vệ độc lập, tự do.
Không né tránh hiện thực, bài thơ tái hiện chân thực những gian khổ đặc trưng của lối đánh du kích:
"Đêm lạnh sương mờ bám lối đi, Nằm hầm, lội suối quản ngại gì. Trưa nấp bờ tre, rình bóng giặc, Chờ thời cơ tới, tiễn chân đi."
Biện pháp liệt kê một loạt khó khăn như "đêm lạnh", "sương mờ", "nằm hầm", "lội suối" làm nổi bật tinh thần chịu đựng gian khổ của người lính. Họ lấy rừng núi làm nhà, lấy bờ tre làm trận tuyến. Các hành động "nấp", "rình", "chờ" lột tả chiến thuật quân sự tài tình, kiên nhẫn bám trụ để giáng đòn bất ngờ. Cụm từ "tiễn chân đi" là cách nói giảm đầy ngạo nghễ, biến việc tiêu diệt kẻ thù thành một hành động nhẹ nhàng, tự tại.
Bài thơ khép lại bằng niềm tin tất thắng và tình nghĩa quân dân gắn bó:
"Giặc đến giặc kinh, dân mến thương, Bước chân du kích khắp nẻo đường. Mai ngày kháng chiến thành công mỹ, Bóng cờ bay đỏ rợp quê hương."
Sự đối lập giữa "giặc kinh" và "dân mến thương" khẳng định tính chất chính nghĩa của cuộc chiến. Được nhân dân đùm bọc, bước chân du kích đã in dấu khắp mọi nẻo đường đất nước. Khúc vĩ thanh của bài thơ hướng về ngày mai toàn thắng với hình ảnh "bóng cờ bay đỏ rợp quê hương", để lại dư âm tươi sáng và hào hùng.
Tóm lại, với thể thơ tự do linh hoạt và ngôn ngữ mộc mạc, Bài ca du kích đã dựng lên bức tượng đài hoành tráng về người chiến sĩ dân quân. Tác phẩm mãi là một nốt nhạc tự hào, bồi đắp lòng yêu nước cho thế hệ mai sau.
- Tâm hồn nghệ sĩ tinh tế, yêu thiên nhiên và sự sống tha thiết: Nguyễn Trãi có một trái tim vô cùng nhạy cảm trước cái đẹp. Ông không chỉ đón nhận bức tranh ngày hè bằng thị giác (sắc xanh của hòe, sắc đỏ của lựu, ánh hồng của lầu tịch dương) mà còn bằng cả thính giác (tiếng lao xao chợ cá, tiếng ve dội dẽ). Cách ông dùng các động từ mạnh như "đùn đùn", "giương", "phun" cho thấy một tâm hồn luôn đồng điệu, reo vui trước sức sống mãnh liệt của vạn vật.
- Tấm lòng yêu nước thương dân nồng nặc, vĩ đại (Tấm lòng ưu ái): Đây là vẻ đẹp cốt lõi trong tâm hồn Ức Trai. Dù đang ở ẩn, tận hưởng cảnh thanh bình nhưng ông chưa bao giờ nguôi lo nghĩ cho vận mệnh đất nước. Đứng trước cảnh ngày hè, khát vọng lớn nhất của ông không phải là sự an nhàn cho bản thân, mà là có được chiếc đàn của vua Thuấn để gảy khúc Nam phong, cầu chúc cho "dân giàu đủ khắp đòi phương". Đó là biểu hiện của một nhân cách cao cả: luôn đặt hạnh phúc của nhân dân lên trên hết.
- "Đùn đùn": Gợi tả lớp lớp lá hòe xanh thẫm đùn ra, trào ra liên tục như một nguồn sống không bao giờ cạn, hết lớp này đến lớp khác.
- "Giương": Gợi tư thế chủ động căng mở, xòe rộng ra của tán hòe như một chiếc ô lớn che rợp khoảng không.
- "Phun": Gợi một sự bùng nổ về màu sắc. Sức sống bên trong cây lựu mạnh mẽ đến mức màu đỏ của hoa không chỉ "nở" bình thường mà như đang "phun", đang tuôn trào sắc thắm ra ngoài hiên nhà.
“Hoan hô chiến sĩ Điện Biên” của Tố Hữu là bài ca vĩ đại bằng thơ ngợi ca chiến thắng lịch sử của dân tộc. Đoạn trích trên đã tái hiện một cách xúc động và hào hùng những trang sử bằng vàng về ý chí kiên cường cùng sự hy sinh anh dũng của quân và dân ta.
Mở đầu đoạn trích, tiếng reo vui đầy tự hào vang lên dõng dạc:
"Hoan hô chiến sĩ Điện Biên Chiến sĩ anh hùng Đầu nung lửa sắt"
Hình ảnh “Đầu nung lửa sắt” ẩn dụ cho tinh thần thép của người lính. Giữa mưa bom bão đạn ("lửa sắt") của kẻ thù, cái đầu của người chiến sĩ vẫn lạnh lùng, tỉnh táo và rực cháy ý chí quyết chiến quyết thắng.
Chín năm kháng chiến được kết tinh trong “năm mươi sáu ngày đêm” cuối cùng đầy gian khổ, được tác giả tái hiện qua nhịp thơ dồn dập, đậm chất hiện thực:
"Năm mươi sáu ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt Máu trộn bùn non Gan không núng Chí không mòn!"
Hàng loạt động từ, tính từ liên tiếp như “khoét núi”, “ngủ hầm”, “mưa dầm”, “cơm vắt” đã lột tả trọn vẹn sự khắc nghiệt của điều kiện chiến đấu. Thậm chí có cả những mất mát đau thương khi “Máu trộn bùn non”. Thế nhưng, nghệ thuật điệp từ “Gan không núng / Chí không mòn” vang lên như một lời thề đanh thép, khẳng định gian khổ không thể khuất phục được ý chí sắt đá của bộ đội Cụ Hồ.
Cao trào của đoạn thơ được đẩy lên đỉnh điểm với bức tượng đài bất tử về những tấm gương hy sinh anh dũng có thật trên chiến trường:
"Những đồng chí thân chôn làm giá súng Đầu bịt lỗ châu mai Băng mình qua núi thép gai Ào ào vũ bão, Những đồng chí chèn lưng cứu pháo Nát thân, nhắm mắt, còn ôm…"
Bằng bút pháp sử thi hùng tráng, Tố Hữu nhắc lại những hành động quả cảm của Bế Văn Đàn, Phan Đình Giót, Tô Vĩnh Diện. Cụm từ “Nát thân, nhắm mắt, còn ôm…” gieo vào lòng người đọc nỗi xót xa tột cùng, nhưng hành động “băng mình”, “ào ào vũ bão” lại nâng tầm vóc các anh lên thành những tượng đài bất tử. Các anh ngã xuống nhưng tư thế chiến đấu vẫn trường tồn cùng sông núi.
Khép lại đoạn trích là sức mạnh tổng hợp của hậu phương, của những viễn binh, dân công hỏa tuyến:
"Những bàn tay xẻ núi lăn bom Nhất định mở đường cho xe ta lên chiến trường tiếp viện."
Hoán dụ “những bàn tay” đại diện cho sức mạnh của toàn dân tộc. Từ khẳng định “nhất định” thể hiện niềm tin tuyệt đối, ý chí quyết tâm giữ vững mạch máu giao thông hướng về tiền tuyến.
Tóm gọn lại, với thể thơ tự do linh hoạt và ngôn ngữ giàu tính tạo hình, đoạn thơ đã dựng lên một tượng đài hoành tráng về người chiến sĩ Điện Biên. Đoạn trích vừa là lời tri ân sâu sắc, vừa là bài học về tinh thần yêu nước vô quản cho thế hệ mai sau.
Giá trị nhân đạo của Làm lẽ chính là tiếng khóc thương cho số phận người phụ nữ, tiếng thét phẫn nộ vào chế độ nam quyền phong kiến, và là bài ca khẳng định cái tôi đầy tự trọng, khát khao hạnh phúc đích thực của người phụ nữ Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX.
Giá trị nhân đạo của Làm lẽ chính là tiếng khóc thương cho số phận người phụ nữ, tiếng thét phẫn nộ vào chế độ nam quyền phong kiến, và là bài ca khẳng định cái tôi đầy tự trọng, khát khao hạnh phúc đích thực của người phụ nữ Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX.
Việc sử dụng thành ngữ trong bài thơ Làm lẽ không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật xuất sắc giúp Việt hóa thơ Đường luật, mà còn là công cụ đắc lực để Hồ Xuân Hương tạc nên bức tượng đài về nỗi đau và lòng tự trọng của người phụ nữ xưa. Chính những chất liệu dân gian này đã làm nên sức sống lâu bền và giá trị nhân đạo sâu sắc cho tác phẩm.