Nguyễn Trọng Tấn
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc là đã trải qua, hoặc là tin rằng đang ở phía trước. Những mất mát này (như sự biến mất của các loài sinh vật, sự thay đổi cảnh quan) đều do biến đổi khí hậu gây ra và khiến tâm trí con người phản ứng tương tự như khi mất người thân.
Câu 2:
Bài viết trình bày thông tin theo trình tự từ khái niệm đến biểu hiện và mức độ lan rộng:
• Giới thiệu và định nghĩa khái niệm “tiếc thương sinh thái” (Đoạn 1).
• Trình bày biểu hiện của tiếc thương ở những cộng đồng chịu ảnh hưởng trực tiếp (“tiền tuyến”) và sự liên hệ với khủng hoảng hiện sinh (Đoạn 2).
• Mở rộng phạm vi ảnh hưởng sang những người ở “hậu phương” thông qua số liệu khảo sát (Đoạn 3).
• Khái quát hóa các đối tượng chịu tác động và nhấn mạnh đây là vấn đề toàn nhân loại (Đoạn 4).
• Nêu hệ quả chung về sự biến thiên tâm lý của con người trước biến đổi khí hậu (Đoạn 5).
Câu 3:
Tác giả đã sử dụng kết hợp giữa bằng chứng khoa học và ví dụ thực tiễn (dẫn chứng cụ thể):
• Bằng chứng khoa học/Dẫn chứng nghiên cứu: Dẫn lời định nghĩa của hai nhà khoa học xã hội Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis (2018); dẫn kết quả cuộc thăm dò của Caroline Hickman và cộng sự (Tháng 12/2021) với các số liệu cụ thể (59% lo lắng, 45% bị ảnh hưởng tiêu cực).
• Ví dụ thực tiễn: Dẫn lời người Inuit (“Inuit là dân tộc băng biển. Băng biển không còn, làm sao chúng tôi còn là dân tộc băng biển được nữa?”), dẫn trường hợp các tộc người bản địa Brazil khi rừng Amazon cháy.
Câu 4:
Cách tiếp cận vấn đề của tác giả rất thực tế, khoa học và nhân văn.
• Tính thời sự và khoa học: Tác giả không chỉ nói về hậu quả vật chất mà tập trung khai thác khía cạnh tâm lý xã hội, sử dụng các khái niệm và nghiên cứu khoa học mới nhất (như việc định nghĩa khái niệm “tiếc thương sinh thái”).
• Tính toàn diện: Tác giả cho thấy vấn đề biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến những người trực tiếp sống trong thiên tai (“tiền tuyến”) mà còn len lỏi vào đời sống tinh thần của mọi người, kể cả giới trẻ ở “hậu phương”.
• Tính thuyết phục: Việc sử dụng các số liệu thống kê và ví dụ cụ thể từ nhiều quốc gia khác nhau làm tăng tính xác thực và mức độ nghiêm trọng của vấn
Câu 5:
Thông điệp sâu sắc nhất là: Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường vật chất mà còn là một cuộc khủng hoảng sức khỏe tinh thần toàn cầu. Sự mất mát môi trường tự nhiên đang tác động sâu sắc và có thể dự đoán được đến tâm lý con người, đòi hỏi chúng ta phải nhận thức rõ ràng về mối liên hệ mật thiết giữa sự an yên của tự nhiên và sự bình ổn trong tâm hồn nhân loại.
Câu 1: mà là mệnh lệnh sinh tồn của nhân loại. Môi trường tự nhiên trong lành chính là chiếc nôi duy trì sự sống, cung cấp không khí, nước uống và nguồn tài nguyên thiết yếu cho con người. Khi môi trường bị hủy hoại bởi ô nhiễm, chất lượng cuộc sống suy giảm, bệnh tật gia tăng, và các thảm họa thiên nhiên trở nên khốc liệt hơn, như việc rác thải nhựa đang đe dọa cả hệ sinh thái biển và đất liền. Vì lẽ đó, việc bảo vệ môi trường mang tầm quan trọng tối thượng, quyết định tương lai của chính chúng ta. Trách nhiệm này không của riêng ai mà đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Mỗi người cần thay đổi hành vi, từ những việc nhỏ nhất như tiết kiệm điện nước, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, đến việc tham gia các hoạt động dọn dẹp và tuyên truyền. Chỉ khi ý thức được môi trường là tài sản quý giá nhất, chúng ta mới có thể kiến tạo một tương lai bền vững và tươi đẹp cho các thế hệ mai sau.
Câu 2: Trong kho tàng văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn giữ một vị trí đặc biệt, phản ánh tâm hồn thanh cao, lý tưởng nhân sinh của các nhà thơ tài danh. Hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và đoạn thơ thu trong tác phẩm của Nguyễn Khuyến đã khắc họa hai hình ảnh ẩn sĩ riêng biệt nhưng cùng mang vẻ đẹp của đời sống yên bình, thoát tục. Qua đó, ta có thể thấy được cái nhìn đa chiều về người trí thức chọn lánh đời để tìm thú vui an nhàn và ý nghĩa sâu sắc của cuộc sống ẩn dật.
Trước hết, người ẩn sĩ trong bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện thái độ dứt khoát với chốn quan trường phồn tạp và cám dỗ danh lợi. Câu thơ “Một mai, một cuốc, một cần câu, / Thơ thẩn đâu ai vui thú nào” gợi lên hình ảnh giản dị của cuộc sống nơi chốn đồng quê, với những công cụ lao động thô sơ nhưng nhẹ nhàng, thanh thản. Người ẩn sĩ tự nhận mình “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ”, khẳng định thái độ hòa mình vào thiên nhiên, tránh xa những ồn ào và cạm bẫy của xã hội. Bài thơ như một tâm sự chân thành đầy tự trào nhưng cũng rất đỗi sâu sắc về giá trị của sự “nhàn” – niềm vui sống bình dị, không bon chen. Không những thế, thái độ “Người khôn, người đến chốn lao xao” cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa người chạy theo danh lợi và kẻ biết an hưởng cuộc sống thanh thản, nhấn mạnh quan điểm nhân sinh cao đẹp của nhà thơ.
Ngược lại, hình tượng ẩn sĩ trong bài thơ thu của Nguyễn Khuyến lại mang nét đẹp tinh tế, hài hòa với thiên nhiên theo mùa thu thanh nhã. Cảnh “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao, / Cành trúc lơ phơ gió hắt hiu” tạo nên một không gian vắng lặng, mênh mang, khiến lòng người dễ rung cảm. Người ẩn sĩ không chỉ sống biệt lập mà còn là người quan sát tinh tế thiên nhiên, “Nước biếc trông như tầng khói phủ, / Song thưa để mặc bóng trăng vào”, thể hiện một tâm hồn thảnh thơi, hòa hợp với vũ trụ. Tiếng ngỗng kêu xa xa như lời nhắn nhủ cho một cuộc đời an nhiên không bon chen. Hình ảnh “Nhàn hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” được xem như cách người thi nhân khiêm nhường, giữ gìn nét thanh cao trong tài năng và đam mê văn chương, vừa tự nhắc nhở bản thân về sự giản dị trong cuộc sống.
So sánh hai hình tượng này, ta thấy cả Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến đều tôn vinh vẻ đẹp của sự an nhàn, của đời sống lánh đời bình yên không hổ thẹn với lương tâm. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm nhấn mạnh sự “dại” để thoát khỏi chốn lao xao, thể hiện một thái độ sống độc lập, tự tại vừa hài hước, vừa triết lý. Ngược lại, Nguyễn Khuyến lại thể hiện sự hòa hợp giữa người và cảnh, lấy thiên nhiên làm bạn, với tâm hồn tinh tế và biết tự nhắc nhở mình giữ gìn phẩm cách, biết quý trọng những giá trị truyền thống. Người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến không chỉ rời xa thế tục mà còn sáng tạo, trăn trở với nghệ thuật và cuộc sống.
Nói tóm lại, hai bài thơ đã khắc họa thành công những bức chân dung sinh động của người ẩn sĩ Việt Nam với những góc nhìn khác biệt nhưng không kém phần sâu sắc, góp phần làm giàu thêm quan niệm triết lý về cuộc sống thanh cao, an nhiên. Qua đó, ta nhận thấy giá trị bền vững của triết lý ẩn dật trong văn hóa truyền thống dân tộc, luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho người đọc và người sáng tác hôm nay.
Câu 1: Thể thơ của đoạn trích là thơ tự do.
Câu 2: Trong đoạn trích, nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với:
- *Mẹ*: Biết ơn mẹ đã sinh thành, dưỡng dục và tính cho con thêm một tuổi sinh thành.
- *Tuổi thơ*: Biết ơn tuổi thơ với những trò chơi dân gian, những tháng ngày tuổi trẻ.
- *Tiếng mẹ đẻ*: Biết ơn tiếng Việt, ngôn ngữ của dân tộc.
Câu 3: Dấu ngoặc kép trong dòng thơ "Chuyền chuyền một..." miệng, tay buông bắt có công dụng đánh dấu lời nói trực tiếp, thể hiện trò chơi dân gian của trẻ em.
Câu 4: Phép lặp cú pháp "Biết ơn" được sử dụng trong đoạn trích có hiệu quả:
- *Nhấn mạnh cảm xúc biết ơn*: Lặp lại cấu trúc "Biết ơn" giúp nhấn mạnh cảm xúc biết ơn sâu sắc của nhân vật trữ tình.
- *Tạo nhịp điệu*: Phép lặp cú pháp tạo nhịp điệu cho bài thơ, làm cho câu thơ trở nên sinh động và dễ nhớ.
Câu 5: Thông điệp trong đoạn trích có ý nghĩa nhất đối với anh/chị là:
- *Tình yêu và lòng biết ơn đối với mẹ và tuổi thơ*: Đoạn trích thể hiện tình yêu và lòng biết ơn sâu sắc của nhân vật trữ tình đối với mẹ và tuổi thơ, những giá trị thiêng liêng và quý giá trong cuộc sống.
- *Giá trị của tiếng mẹ đẻ*: Đoạn trích cũng nhấn mạnh giá trị của tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ của dân tộc, và tầm quan trọng của việc giữ gìn và phát triển ngôn ngữ dân tộc.
Câu 1: Thể thơ của đoạn trích trên là thơ 8 chữ.
Câu 2: Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước là:
- *Hình ảnh biển đảo:*
- Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa
- Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển
- Máu ngư dân trên sóng lại chan hòa
- *Hình ảnh đất nước:*
- Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta
- Tổ quốc được sinh ra
Câu 3: Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong đoạn thơ là:
"Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta
Như máu ấm trong màu cờ nước Việt"
Biện pháp tu từ so sánh này giúp nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc và tình cảm ấm áp của Tổ quốc đối với người dân, đồng thời thể hiện sự tự hào và tình yêu sâu sắc của nhà thơ đối với Tổ quốc.
Câu 4: Đoạn trích trên thể hiện những tình cảm của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc, bao gồm:
- *Tình yêu và tự hào*: Nhà thơ thể hiện tình yêu và tự hào sâu sắc đối với biển đảo Tổ quốc.
- *Sự cảm phục và biết ơn*: Nhà thơ cảm phục và biết ơn những người lính và ngư dân đang ngày đêm bảo vệ và gìn giữ biển đảo.
Câu 5: Đoạn văn trình bày suy nghĩ về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương hiện nay:
"Chúng ta cần nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của biển đảo và trách nhiệm bảo vệ chúng. Mỗi người cần có ý thức giữ gìn và bảo vệ biển đảo, từ việc nhỏ như không vứt rác thải ra biển đến việc tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường biển. Chúng ta cần học tập và rèn luyện để trở thành những công dân có trách nhiệm và góp phần xây dựng, bảo vệ Tổ quốc."
Câu 1. Văn bản thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình khi đang ở xa quê hương, cảm thấy nhớ nhà và có cảm giác xa lạ với môi trường xung quanh.
Câu 2. Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta là "nắng cũng quê ta", "trắng màu mây bay phía xa", "đồi cũng nhuộm vàng trên đỉnh ngọn".
Câu 3. Cảm hứng chủ đạo của văn bản trên là nỗi nhớ quê hương và cảm giác xa lạ khi ở nơi đất khách quê người.
Câu 4. Trong khổ thơ đầu tiên, nhân vật trữ tình miêu tả nắng và mây như một cách để nhớ về quê hương, nhưng đến khổ thơ thứ ba, khi nhìn thấy mây trắng và nắng hanh vàng trên núi xa, tâm trạng của nhân vật trữ tình lại trở nên nhớ quê hơn, và có thêm một chút buồn vì đang ở xa quê hương.
Câu 5. Anh/Chị ấn tượng nhất với hình ảnh "Ngó xuống mũi giày thì lữ thứ / Bụi đường cũng bụi của người ta". Hình ảnh này gây ấn tượng vì nó thể hiện rõ ràng tâm trạng của người xa xứ, nhớ nhà, và cảm thấy mình không thuộc về nơi này.