Hoàng Anh Vũ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Anh Vũ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Phương thức biểu đạt chính là Tự sự cau 2 Ngạn chạy sang nhà bà để tìm cách đối phó và trốn tránh những trận đòn roi trừng phạt của ba mỗi khi cậu phạm lỗi.

Câu 3. Dấu ba chấm ở đây có tác dụng biểu thị sự ngập ngừng, ngắt quãng trong lời kể, đồng thời nhấn mạnh sự ít ỏi về số lượng người bạn chơi cùng của nhân vật "tôi" khi còn nhỏ.

Câu 4Thương yêu và che chở cháu hết mực: Sẵn sàng nói dối để bảo vệ Ngạn khỏi trận đòn của ba.

Điềm tĩnh và tâm lý: Bà luôn thong thả nhai trầu, dịu dàng trấn an, gãi lưng và kể chuyện cho Ngạn nghe, tạo ra một "vùng an toàn" đầy hơi ấm cho cháu.

Câu 5 Gia đình là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn và là nơi bình yên nhất để mỗi người trở về. Trong văn bản, nếu người ba đại diện cho sự nghiêm khắc, kỷ luật thì bà và mẹ lại là bến đỗ của sự bao dung, vỗ về. Tình cảm gia đình (đặc biệt là sự thấu hiểu của người bà) giúp đứa trẻ cảm thấy được bảo vệ, yêu thương và hình thành nên những ký niệm đẹp, làm nền tảng cho sự phát triển tâm hồn sau này.

Câu 1 tự sự

Câu2 Ngạn chạy sang nhà bà để tìm cách đối phó và trốn tránh những trận đòn roi trừng phạt của ba mỗi khi cậu phạm lỗi.

Câu 3Dấu ba chấm ở đây có tác dụng biểu thị sự ngập ngừng, ngắt quãng trong lời kể, đồng thời nhấn mạnh sự ít ỏi về số lượng người bạn chơi cùng của nhân vật "tôi" khi còn nhỏ.

Câu 4 thương yêu và che chở chau hết mực và tâm lí

Câu 5

Câu 1.

Thể thơ tự do

Đoạn trích trên không tuân theo một thể thơ cố định nào về số chữ trong mỗi câu.

Các câu thơ có số chữ khác nhau: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta" (7 chữ), "Như máu ấm trong màu cờ nước Việt" (8 chữ), "Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển" (8 chữ), "Máu ngư dân trên sóng lại chan hòa" (8 chữ), "Máu của họ ngân bài ca giữ nước" (8 chữ), "Để một lần Tổ quốc được sinh ra" (8 chữ).

Câu 2.

Biển đảo: "Biển Tổ quốc", "người giữ biển", "máu ngư dân", "sóng", "máu của họ"

Đất nước: "Tổ quốc", "màu cờ nước Việt", "bài ca giữ nước"

Câu 3.

Biện pháp so sánh

Biện pháp so sánh được sử dụng trong câu thơ: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".

Tác dụng: So sánh "Mẹ Tổ quốc" với "máu ấm trong màu cờ nước Việt" nhằm khẳng định tình yêu Tổ quốc, biển đảo luôn tồn tại trong mỗi người dân Việt Nam, giống như máu chảy trong huyết quản, là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Điều này thể hiện sự gắn bó thiêng liêng, máu thịt giữa con người với đất nước.

Câu 4.

Tình cảm yêu mến, tự hào và trách nhiệm

Tình cảm yêu mến, tự hào về vẻ đẹp và sự thiêng liêng của biển đảo quê hương.

Tình cảm trân trọng, biết ơn đối với những người ngư dân đã hy sinh để bảo vệ biển đảo.

Tình cảm trách nhiệm đối với việc giữ gìn và bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Câu 5.

Trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương là vô cùng quan trọng. Trước hết, cần phải nhận thức đúng đắn về chủ quyền biển đảo, tìm hiểu lịch sử và những bằng chứng pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa.

Bên cạnh đó, cần tích cực tuyên truyền, chia sẻ thông tin chính xác về biển đảo đến với mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Ngoài ra, mỗi cá nhân cần rèn luyện bản thân, học tập và làm việc thật tốt để góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, từ đó có đủ sức mạnh để bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo.

Cuối cùng, cần lên án những hành động xâm phạm chủ quyền, đồng thời ủng hộ và động viên những người đang ngày đêm làm nhiệm vụ bảo vệ biển đảo quê hương.

Câu 1. Văn bản thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh nào?

Nhân vật trữ tình đang ở một nơi xa lạ, không phải quê hương của mình. Tâm trạng, cảm xúc của nhân vật là sự cô đơn, buồn bã và nhớ quê.

Câu 2. Liệt kê những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta

Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta là:

Mây trắng

Nắng hanh vàng trên núi xa

Câu 3. Cảm hứng chủ đạo của văn bản trên là gì?

Cảm hứng chủ đạo của văn bản là nỗi nhớ quê hương, nhớ về những điều thân thuộc, bình dị.

Câu 4. Tâm trạng của nhân vật trữ tình khi cảm nhận các hình ảnh nắng vàng, mây trắng trong khổ thơ đầu tiên và khổ thơ thứ ba có gì khác nhau?

Tâm trạng của nhân vật trữ tình trong hai khổ thơ có sự khác nhau:

Khổ thơ đầu: Nhân vật cảm thấy lạ lẫm, lạc lõng, cô đơn trước "nếp nhà dân khác lạ".

Khổ thơ thứ ba: Nhân vật nhìn thấy "mây trắng" và "nắng hanh vàng" trên núi xa, những hình ảnh này gợi lên nỗi nhớ quê hương da diết.

Câu 5. Anh/Chị ấn tượng nhất với hình ảnh nào trong bài đọc? Vì sao?

Hình ảnh "Bụi đường cũng bụi của người ta" gây ấn tượng mạnh nhất. Hình ảnh này thể hiện sự cô đơn, lạc lõng và cảm giác không thuộc về nơi mình đang ở của nhân vật trữ tình. Dù là bụi đường, một thứ vô tri vô giác, cũng không phải là bụi đường quen thuộc ở quê nhà, mà là "bụi của người ta", nhấn mạnh sự xa lạ và nỗi buồn của nhân vật.

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.

Bài thơ thể hiện tình cảm, cảm xúc của nhân vật trữ tình về tình yêu và những câu chuyện cổ tích.

Câu 2.

Văn bản gọi nhắc đến các tác phẩm của nhà văn Andersen là "Nàng tiên cá" và "Cô bé bán diêm".

Câu 3.

Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:

Gợi ra một không gian cổ tích, lãng mạn.

Thể hiện sự trân trọng, nâng niu tình yêu đôi lứa.

Tô đậm vẻ đẹp của nhân vật trữ tình, người con gái trong bài thơ.

Câu 4.

Biện pháp so sánh trong câu thơ "Biển mặn môi như nước mắt em" có giá trị:

So sánh vị mặn của biển với vị mặn của nước mắt, thể hiện nỗi đau, sự chia ly trong tình yêu.

Biểu đạt sự tiếc nuối, xót xa của nhân vật trữ tình khi tình yêu không còn nguyên vẹn.

Câu 5.

Vẻ đẹp của nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối là một vẻ đẹp trong sáng, thuần khiết và đầy lòng trắc ẩn.

Nhân vật trữ tình được ví như "cô bé bán diêm" trong truyện cổ tích, mang vẻ đẹp của sự mong manh, yếu đuối nhưng cũng đầy nghị lực.

Hình ảnh "que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu" thể hiện một tình yêu chân thành, cháy bỏng và sẵn sàng hy sinh.

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.

Bài thơ thể hiện tình cảm, cảm xúc của nhân vật trữ tình về tình yêu và những câu chuyện cổ tích.

Câu 2.

Văn bản gọi nhắc đến các tác phẩm của nhà văn Andersen là "Nàng tiên cá" và "Cô bé bán diêm".

Câu 3.

Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:

Gợi ra một không gian cổ tích, lãng mạn.

Thể hiện sự trân trọng, nâng niu tình yêu đôi lứa.

Tô đậm vẻ đẹp của nhân vật trữ tình, người con gái trong bài thơ.

Câu 4.

Biện pháp so sánh trong câu thơ "Biển mặn môi như nước mắt em" có giá trị:

So sánh vị mặn của biển với vị mặn của nước mắt, thể hiện nỗi đau, sự chia ly trong tình yêu.

Biểu đạt sự tiếc nuối, xót xa của nhân vật trữ tình khi tình yêu không còn nguyên vẹn.

Câu 5.

Vẻ đẹp của nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối là một vẻ đẹp trong sáng, thuần khiết và đầy lòng trắc ẩn.

Nhân vật trữ tình được ví như "cô bé bán diêm" trong truyện cổ tích, mang vẻ đẹp của sự mong manh, yếu đuối nhưng cũng đầy nghị lực.

Hình ảnh "que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu" thể hiện một tình yêu chân thành, cháy bỏng và sẵn sàng hy sinh.

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.

Bài thơ thể hiện tình cảm, cảm xúc của nhân vật trữ tình về tình yêu và những câu chuyện cổ tích.

Câu 2.

Văn bản gọi nhắc đến các tác phẩm của nhà văn Andersen là "Nàng tiên cá" và "Cô bé bán diêm".

Câu 3.

Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:

Gợi ra một không gian cổ tích, lãng mạn.

Thể hiện sự trân trọng, nâng niu tình yêu đôi lứa.

Tô đậm vẻ đẹp của nhân vật trữ tình, người con gái trong bài thơ.

Câu 4.

Biện pháp so sánh trong câu thơ "Biển mặn môi như nước mắt em" có giá trị:

So sánh vị mặn của biển với vị mặn của nước mắt, thể hiện nỗi đau, sự chia ly trong tình yêu.

Biểu đạt sự tiếc nuối, xót xa của nhân vật trữ tình khi tình yêu không còn nguyên vẹn.

Câu 5.

Vẻ đẹp của nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối là một vẻ đẹp trong sáng, thuần khiết và đầy lòng trắc ẩn.

Nhân vật trữ tình được ví như "cô bé bán diêm" trong truyện cổ tích, mang vẻ đẹp của sự mong manh, yếu đuối nhưng cũng đầy nghị lực.

Hình ảnh "que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu" thể hiện một tình yêu chân thành, cháy bỏng và sẵn sàng hy sinh.