Nghiêm Trương Duy Phước

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nghiêm Trương Duy Phước
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.
Dấu hiệu nhận biết thể thơ của văn bản:

  • Kết hợp nhiều thể thơ trong cùng một bài: thất ngôn tứ tuyệt (4 câu đầu: "Trăm hoa đua nở... bận riêng ai!") và thể thơ song thất lục bát (các câu tiếp theo: cặp 7 chữ xen cặp 6-8).
  • Có gieo vần chân, vần lưng theo quy tắc của song thất lục bát (câu 7 trên – câu 7 dưới vần với nhau; cặp lục bát vần với nhau).

→ Bài thơ viết theo thể hỗn hợp (tự do pha truyền thống), chủ yếu là song thất lục bát kết hợp với một khổ thất ngôn tứ tuyệt ở đầu.

Câu 2.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với tự sự – nhân vật trữ tình kể lại chặng đường văn chương, sự nghiệp và nỗi niềm của mình).

Câu 3.
Nhận xét về không gian và thời gian trong văn bản:

  • Không gian: vừa gần gũi (hoa đua nở, oanh vàng, phong cảnh chiều xuân) vừa mở rộng ra không gian thiên nhiên kỳ vĩ ("non nước", "giới mây", "đường xa", "giang sơn bằng lăng"). Không gian văn chương, tri kỷ (Hữu Thanh, đàn văn) và không gian buông thuyền, xuôi ngược dòng sông.
  • Thời gian: chiều xuân hiện tại vui vẻ nhưng đan xen với thời gian quá khứ ("mười lăm năm trước", "nửa năm vừa dứt") và cảm giác thời gian tạm bợ, bất lực ("trăm năm duyên ngắn", "tám năm xuôi ngược").

→ Thời gian và không gian góp phần làm nổi bật tâm trạng mâu thuẫn: trước cảnh xuân tươi đẹp nhưng lòng đầy sầu muộn vì sự nghiệp dang dở, tri ân xa vắng.

Câu 4.
Nhân vật trữ tình gửi gắm những tâm trạng, cảm xúc:

  • Niềm tự hào về chí nam nhi, trượng phu: quyết đem bút sắt mài lòng son, tỏ lại non nước, kêu gọi đồng bào.
  • Nỗi cô đơn, bất lực khi sức thua giời, tình duyên đến lúc phân ly, đàn tan, bạn xa.
  • Sự ngậm ngùi, chán nản trước thực tại: xếp bút, lánh mặt phong trần, thấy trần lụy đa mang.
  • Nỗi hờn tủi, thẹn thùng trước cảnh giang sơn bằng lăng, tu mi thẹn thùng.
  • Chấp nhận nhưng không nguôi đau đáu: buông thuyền xuôi ngược, coi như một món nợ trần hoàn.

Câu 5.
Phân tích tác dụng của phép đối trong văn bản:
(các cặp đối tiêu biểu như "Non sông thể với hai vai" – "Quyết đem bút sắt mà mài lòng son"; "Dư đồ rách, nước non tỏ lại" – "Đồng bào xa, trai gái kêu lên"; "Xếp ngọn bút, đau lòng son sắt" – "Giã đàn văn, lánh mặt phong trần").

Tác dụng:

  • Làm nổi bật mâu thuẫn sâu sắc trong tâm trạng nhà nho – nghệ sĩ: giữa khát vọng cứu đời (dùng bút sắt, trách nhiệm với non sông) và sự bất lực, phải buông bút, lánh đời.
  • Tạo nhịp thơ dứt khoát, mạnh mẽ, phù hợp với tư thế của một "trượng phu" nhưng cũng diễn tả sự gãy đổ, dang dở.
  • Gia tăng giá trị biểu cảm, khắc họa chân dung người trí thức giao thời vừa anh hùng vừa bi kịch.
  • Tổ chức ý thơ theo lôgic đối lập (hoài bão – thất bại, hành động – bất động, khẳng khái – thẹn thùng), tạo chiều sâu tư tưởng cho bài thơ

Câu 1.
Thể thơ của văn bản: Song thất lục bát (cặp câu 7 chữ - 7 chữ, tiếp đến cặp 6 chữ - 8 chữ; gieo vần giữa tiếng cuối câu 7 trên với tiếng cuối câu 7 dưới của khổ, và vần lưng trong cặp lục bát).

Câu 2.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với tự sự – kể lại quá trình con lớn lên, cha mẹ hy sinh, và cuối cùng là nỗi niềm ăn năn, biết ơn).

Câu 3.
Mạch cảm xúc của bài thơ:

  • Bắt đầu: xúc động, chạnh lòng khi nhớ đến cha mẹ đã khuất trong một đêm mưa tháng bảy.
  • Tiếp theo: hồi tưởng, biết ơn công lao nuôi dưỡng, tần tảo của cha mẹ trong những năm tháng nghèo khó.
  • Giai đoạn giữa: hối hận, day dứt khi con trưởng thành, mải mê với chốn phồn hoa, bỏ mặc cha mẹ già yếu.
  • Cuối bài: ăn năn, cầu nguyện mong cha mẹ thoát khổ đau luân hồi, vãng sanh nơi Phật.

Câu 4.

  • Đề tài: Tình cha mẹ và lòng biết ơn của con cái (cụ thể là hối hận muộn màng khi cha mẹ đã khuất).
  • Chủ đề: Bài thơ ca ngợi công lao trời biển của cha mẹ, đồng thời thức tỉnh con người về lòng hiếu thảo: đừng đợi đến khi cha mẹ mất mới hối tiếc chưa kịp đáp đền ơn sâu.

Câu 5.
Bài học rút ra cho bản thân:

  • Trân trọng cha mẹ khi còn có thể – đừng để đến lúc "mẹ cha thân tịnh bất an", "khuất nơi đầu" mới hối hận.
  • Công ơn sinh thành, dưỡng dục là vô bờ bến, không thể đong đếm bằng vật chất, mà cần tình cảm chân thành, sự quan tâm hằng ngày.
  • Lớn lên, dù bận rộn đến đâu, vẫn dành thời gian hỏi thăm, chăm sóc cha mẹ – "con chưa kịp ơn sâu đến đáp" là một nỗi đau khôn nguôi.
  • Sống hiếu thảo không chỉ trong lời nói mà bằng hành động thiết thực ngay từ hôm nay, không để nỗi "biết ơn muộn màng" xảy ra với chính mình

Câu 1.
Thể thơ của văn bản: Thể thơ tự do (kết hợp các dòng 6 chữ, 7 chữ, 8 chữ, không gieo vần theo một khuôn luật cố định).

Câu 2.
Những hình ảnh miêu tả về ngôi trường trong kí ức của nhân vật trữ tình ở khổ thơ thứ nhất:

  • "căn trường nho nhỏ"
  • "Nước vôi xanh, bờ cô tưới non"
  • "Lối đi còn thoảng mùi thơm"
  • "Chân đi nghe động tới hồn ngây thơ"

Câu 3.
Câu thơ "Đời đẹp quá, tôi buồn sao kịp?" thể hiện một cảm xúc đặc biệt:

  • Tuổi học trò đẹp đến mức khiến nhân vật trữ tình "không kịp buồn" dù cảm nhận sâu sắc về vẻ đẹp ấy.
  • Sự hòa quyện giữa niềm vui và nỗi buồn – vui vì cuộc đời tươi đẹp, buồn vì thời gian trôi nhanh, không thể níu giữ.
  • Câu hỏi tu từ như một lời tự vấn, vừa ngỡ ngàng, vừa xúc động trước vẻ đẹp mong manh của tuổi học trò.

Câu 4.
Biện pháp tu từ trong đoạn thơ:

  • Ẩn dụ"bạn trường những bóng phù vân" – "bóng phù vân" gợi sự mong manh, tạm bợ, thoáng qua như mây nổi, ám chỉ bạn bè mỗi người mỗi ngả, khó gặp lại.
  • Điệp ngữ, đối lập"xanh rồi lại tạ" đối với "mái tóc nay dần hết xanh" – "xanh" chỉ tuổi trẻ, sự tươi mới; "tạ" (già, úa) và "hết xanh" chỉ thời gian làm phai mờ sức xuân.

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự trôi chảy vô tình của thời gian và sự phai tàn của tuổi trẻ, mái tóc xanh.
  • Thể hiện nỗi xót thương, hụt hẫng khi nhìn lại những người bạn cũ, mái đầu nay đã điểm bạc.
  • Góp phần tạo nên giọng thơ hoài niệm, bâng khuâng, đượm buồn trước sự đổi thay của cuộc đời.

Câu 5.
Bài thơ gợi cho em suy nghĩ:

  • Trường học không chỉ là nơi truyền dạy kiến thức, mà còn là mái nhà thứ hai lưu giữ biết bao kỷ niệm đẹp của tuổi học trò – những giờ ra chơi, bạn bè, thầy cô, tiếng trống, hàng cây, bảng đen, phấn trắng.
  • Tình cảm với trường lớp, với tuổi học sinh là hành trang tinh thần vô giá, theo suốt cuộc đời mỗi con người. Trưởng thành rồi, mỗi lần nhớ lại, ai cũng bồi hồi, xúc động.
  • Vì thế, khi còn ngồi trên ghế nhà trường, mỗi học sinh hãy trân trọng từng khoảnh khắc, gìn giữ những tình bạn trong sáng, yêu thương thầy cô, để sau này không phải hối tiếc.
  • Đồng thời, dù có đi xa, trôi qua bao năm tháng, vẫn nên một lần trở về thăm mái trường xưa, tìm lại chút "hồn xưa" – như nhân vật trữ tình trong bài – để thấy lòng mình vẫn còn trẻ mãi, đẹp mãi

Trong xã hội hiện đại, người trẻ ngày càng được khuyến khích thể hiện bản thân, khẳng định cá tính riêng. "Cái tôi" trở thành một giá trị được đề cao, là động lực để mỗi cá nhân bứt phá, sáng tạo và tìm kiếm dấu ấn riêng. Tuy nhiên, bất kỳ ai cũng là một phần của cộng đồng, của gia đình, tập thể, xã hội – nơi tồn tại "cái chúng ta" thiêng liêng. Việc cân bằng giữa hai yếu tố tưởng chừng đối lập này chính là bài toán khó nhưng thiết yếu, quyết định sự trưởng thành bền vững của mỗi người trẻ.

"Cái tôi" trước hết là ý thức về giá trị và bản sắc riêng. Nó bao gồm khát vọng, ước mơ, sở thích, chính kiến và sự tự tin vào năng lực của bản thân. Một thế hệ trẻ có "cái tôi" mạnh mẽ, biết mình muốn gì, dám nghĩ dám làm, không ngại khác biệt chính là nguồn nguyên liệu quý giá cho sự phát triển của xã hội. Những đột phá trong khoa học công nghệ, khởi nghiệp sáng tạo hay nghệ thuật đương đại đều sinh ra từ những "cái tôi" được nuôi dưỡng và giải phóng đúng mức. Người trẻ không thể trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình nếu họ chỉ biết chạy theo khuôn mẫu, sống mờ nhạt, vô vị, giống như bản sao của nhau.

Tuy nhiên, tuyệt đối hóa "cái tôi" sẽ dẫn đến chủ nghĩa cá nhân cực đoan. Khi mải mê khẳng định bản thân, người trẻ dễ rơi vào trạng thái ích kỷ, chỉ biết đến quyền lợi của mình, sẵn sàng chà đạp lên cảm xúc, lợi ích chung để đạt được mục đích. Họ trở nên thờ ơ với những người xung quanh, thiếu trách nhiệm với gia đình và xã hội. Một xã hội đầy rẫy những "cái tôi" phình to, không có sự kết nối, sẻ chia thì dù có phát triển đến đâu cũng sẽ trở nên lạnh lẽo, cô độc – giống như một bộ máy hoàn hảo nhưng vô hồn. Chính lúc này, "cái chúng ta" đóng vai trò như sợi dây neo giữ tâm hồn con người, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm với tập thể, về sự đồng cảm, bao dung và tính cộng đồng.

"Cái chúng ta" chính là ý thức sống vì mọi người, biết nghĩ đến cộng đồng, đặt lợi ích chung trong mối quan hệ hài hòa với lợi ích cá nhân. Nó thể hiện qua hành động quan tâm đến người thân, sẵn lòng giúp đỡ bạn bè, tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường và gìn giữ các giá trị văn hóa truyền thống. "Cái chúng ta" không xóa nhòa "cái tôi" mà ngược lại, còn làm cho "cái tôi" trở nên có ý nghĩa và sâu sắc hơn. Một người trẻ tài năng nhưng biết dùng tài năng ấy để phục vụ cộng đồng mới thực sự đáng trân trọng. Một xã hội đề cao cá tính nhưng vẫn vận hành trên nền tảng của trách nhiệm, đạo đức và tình thương sẽ vừa năng động, vừa bền vững.

Vậy làm thế nào để cân bằng hai yếu tố này? Trước hết, người trẻ cần hiểu rõ: không có "chúng ta" bền vững nếu thiếu những "cái tôi" khỏe mạnh, và ngược lại, "cái tôi" chỉ thực sự phát triển trong lòng một "cái chúng ta" nhân văn. Hãy bắt đầu từ việc lắng nghe – lắng nghe chính mình để biết mình muốn gì, giỏi gì; đồng thời lắng nghe người khác để thấu hiểu và chia sẻ. Đừng ngại thể hiện cá tính, nhưng cũng đừng quên rằng mỗi hành động của mình đều ảnh hưởng đến những người xung quanh. Sự cân bằng ấy không phải là sự thỏa hiệp tầm thường, mà là một nghệ thuật sống, nơi "cái tôi" được khẳng định nhưng không làm tổn thương "cái chúng ta", và "cái chúng ta" luôn có chỗ cho những "cái tôi" rạng rỡ khác nhau.

Tóm lại, đối với người trẻ hôm nay, việc tìm kiếm sự cân bằng giữa "cái tôi" và "cái chúng ta" không chỉ là nhu cầu phát triển cá nhân mà còn là trách nhiệm công dân. Hãy mạnh dạn sống là chính mình, nhưng đừng quên mình cũng là một phần của một tổng thể lớn lao, đẹp đẽ hơn. Chỉ khi từng cá nhân biết dung hòa lợi ích của bản thân với cộng đồng, xã hội mới thực sự tiến bộ và giàu lòng nhân ái. Đó là hành trình không dễ dàng, nhưng chắc chắn là hành trình ý nghĩa nhất mà tuổi trẻ có thể lựa chọn

Trong xã hội hiện đại, áp lực học tập đã trở thành một thực tế phổ biến và ngày càng gia tăng đối với học sinh. Nó giống như một lưỡng dao: nếu biết chấp nhận và vượt qua, nó sẽ là động lực để trưởng thành; nhưng nếu quá tải, nó có thể gây ra những hậu quả nặng nề cho cả thể chất lẫn tinh thần của các em.

Áp lực học tập biểu hiện qua nhiều dạng: kỳ vọng quá cao từ gia đình, khối lượng kiến thức khổng lồ, sự cạnh tranh khốc liệt trong trường lớp, kỳ thi chuyển cấp hay ám ảnh về điểm số. Nhiều học sinh phải học từ sáng sớm đến tối muộn, tham gia hàng loạt lớp học thêm, kỳ thi chứng chỉ mà không còn thời gian để nghỉ ngơi hay vui chơi. Hệ quả là các em dễ rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, mất ngủ, suy giảm trí nhớ, thậm chí trầm cảm. Đáng báo động hơn, có những trường hợp đau lòng khi các em chọn cách giải thoát bằng việc bỏ học hoặc làm hại bản thân.

Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này? Trước hết, áp lực từ kỳ vọng của cha mẹ – nhiều bậc phụ huynh muốn con mình thành tài, đỗ trường chuyên lớp chọn mà vô tình tạo ra "gánh nặng" quá sức chịu đựng của con. Bên cạnh đó, áp lực đồng trang lứa khiến các em luôn lo sợ bị bỏ lại phía sau. Ngoài ra, chính hệ thống giáo dục còn nặng về lý thuyết và điểm số, thiếu định hướng phát triển cá nhân, cũng góp phần làm gia tăng áp lực.

Để giúp học sinh vượt qua áp lực học tập, cần sự đồng hành từ nhiều phía. Trước hết, mỗi học sinh cần học cách chấp nhận áp lực như một phần tất yếu, tự xây dựng kế hoạch học tập khoa học, biết ưu tiên công việc, bố trí thời gian nghỉ ngơi, vui chơi hợp lý, và mạnh dạn chia sẻ khó khăn với bạn bè, thầy cô, gia đình. Bên cạnh đó, gia đình hãy đặt kỳ vọng thực tế, lắng nghe và đồng hành cùng con thay vì chỉ nhìn vào điểm số. Nhà trường cần tăng cường hoạt động tư vấn tâm lý, tổ chức các sân chơi lành mạnh, thể dục thể thao giúp học sinh giải tỏa căng thẳng. Quan trọng nhất, toàn xã hội cần thay đổi nhận thức: thành công không chỉ là điểm số cao mà còn là sự phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần và kỹ năng sống.

Tóm lại, áp lực học tập là một thử thách tất yếu, nhưng không phải là bức tường không thể vượt qua. Mỗi học sinh hãy học cách sống chung với áp lực, biến nó thành động lực để tiến bộ mỗi ngày. Và sự quan tâm đúng mực từ gia đình, nhà trường cùng những chính sách giáo dục nhân văn sẽ là điểm tựa vững chắc, giúp các em vững bước trên hành trình trưởng thành

Bản sắc văn hóa dân tộc là “hồn cốt” của mỗi quốc gia, là dòng sữa tinh thần nuôi dưỡng tâm hồn con người qua hàng nghìn năm lịch sử. Trong thời đại hội nhập và toàn cầu hóa, biến động văn hóa diễn ra mạnh mẽ, câu hỏi đặt ra là: Ai sẽ là người gánh vác trọng trách gìn giữ bản sắc ấy? Câu trả lời chính là thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.

Thế hệ trẻ có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Trước hết, họ là những người kế thừa trực tiếp các giá trị văn hóa từ cha ông. Qua lời ru của bà, điệu hò, câu ví, qua các lễ hội truyền thống, tín ngưỡng và phong tục tập quán, những giá trị ấy được chuyển giao và sống lại trong tâm hồn trẻ. Bên cạnh đó, với sự năng động, sáng tạo và khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại, giới trẻ không chỉ gìn giữ văn hóa theo cách truyền thống, mà còn có thể “thổi hồn” mới vào những di sản ấy: quảng bá văn hóa dân tộc qua mạng xã hội, sản xuất nội dung số hóa, kết hợp âm nhạc dân gian với phong cách đương đại hay khôi phục các lễ hội, nghề thủ công làng nghề. Họ chính là cây cầu nối giữa quá khứ và tương lai.

Tuy nhiên, thực tế đáng lo ngại là không ít bạn trẻ đang dần xa rời cội nguồn. Họ mê mẩn văn hóa ngoại lai, chạy theo xu hướng sính ngoại, quay lưng với những giá trị truyền thống như tiếng nói, trang phục, ẩm thực, phong tục của dân tộc mình. Họ cho rằng như thế là “sành điệu”, “hiện đại”, dần dần đánh mất bản sắc riêng, hòa tan vào nền văn hóa “công nghiệp” toàn cầu hóa. Lối sống ấy, nếu không được định hướng kịp thời, có thể khiến chúng ta trở thành một thế hệ “lai căng”, không nhận ra mình là ai.

Vậy làm thế nào để giới trẻ phát huy tốt vai trò của mình? Trước hết, mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và tự hào về những giá trị văn hóa dân tộc. Hãy bắt đầu từ những điều giản dị nhất: giữ gìn tiếng Việt trong sáng khi giao tiếp, tìm hiểu lịch sử địa phương, mặc trang phục truyền thống trong những dịp đặc biệt, ủng hộ sản phẩm thủ công của làng nghề. Tiếp đến, hãy sáng tạo, ứng dụng công nghệ hiện đại để làm mới văn hóa, lan tỏa nó đến bạn bè quốc tế. Song song với đó, gia đình và nhà trường cần khơi dậy lòng tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ ngay từ khi còn nhỏ, thông qua sách vở, các hoạt động ngoại khóa và trải nghiệm thực tế.

Tóm lại, bản sắc văn hóa dân tộc không tự nhiên tồn tại mãi mãi. Nó cần được vun đắp và bảo vệ bởi mỗi thế hệ. Với sứ mệnh lớn lao đó, thế hệ trẻ hãy ý thức rõ vai trò của mình. Đừng để đến khi văn hóa truyền thống chỉ còn trong viện bảo tàng hoặc những tư liệu khô cứng mới bắt đầu hối tiếc. Mỗi hành động nhỏ hôm nay của giới trẻ chính là những viên gạch vững chắc xây dựng ngôi nhà văn hóa Việt Nam giàu bản sắc trong lòng thế giới

Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của giới trẻ. Từ Facebook, TikTok, Instagram đến YouTube, hàng triệu bạn trẻ dành hàng giờ mỗi ngày để cập nhật, tương tác và thể hiện bản thân. Bên cạnh những mặt tích cực, văn hóa sử dụng mạng xã hội đang bộc lộ nhiều vấn đề đáng báo động cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Trước hết, cần phải thừa nhận những lợi ích to lớn mà mạng xã hội mang lại. Đó là công cụ kết nối bạn bè, người thân ở khoảng cách xa, là kho tàng tri thức vô tận, nơi người trẻ có thể học tập, trau dồi kỹ năng và khám phá đam mê. Nhiều bạn trẻ đã khởi nghiệp thành công từ các nền tảng này, hoặc dùng mạng xã hội để lan tỏa những giá trị tích cực, kêu gọi cộng đồng chung tay giải quyết các vấn đề xã hội.

Tuy nhiên, văn hóa sử dụng mạng xã hội của một bộ phận giới trẻ đang có nhiều biểu hiện lệch lạc. Họ sống ảo, khoe khoang những thứ không có thật, chạy theo like và follower bằng mọi giá. Họ dễ dàng bày tỏ thái độ cực đoan, văn hóa "ném đá" tập thể, bình luận khiếm nhã, thiếu kiểm chứng, dẫn đến nhiều trường hợp bạo lực mạng gây tổn thương tâm lý nặng nề. Thậm chí, không ít bạn trẻ sa đà vào trò chơi trực tuyến, lướt TikTok, Facebook hàng giờ liền, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất (mắt, cột sống, béo phì) lẫn tinh thần (trầm cảm, lo âu). Họ dần mất dần khả năng giao tiếp trực tiếp, sao nhãng việc học hành, và sống tách biệt với thực tại.

Nguyên nhân của thực trạng này bắt nguồn từ sự phát triển chóng mặt của công nghệ trong khi ý thức và kỹ năng sử dụng mạng của giới trẻ chưa được trang bị đầy đủ. Bên cạnh đó, tâm lý thích thể hiện, khát khao được công nhận ở lứa tuổi trẻ cùng với sự quản lý lỏng lẻo từ gia đình, nhà trường cũng góp phần tạo ra một thế hệ "công dân mạng" thiếu văn hóa.

Để xây dựng một văn hóa sử dụng mạng xã hội lành mạnh, cần sự chung tay của nhiều bên. Gia đình và nhà trường cần đồng hành, hướng dẫn kỹ năng sử dụng mạng thông minh, an toàn. Các nền tảng mạng xã hội cần tăng cường kiểm duyệt và xử lý nghiêm vi phạm. Quan trọng nhất, mỗi người trẻ hãy tự nâng cao ý thức: sử dụng mạng xã hội có chọn lọc, có trách nhiệm, dành thời gian cho đời thực, và biến mạng xã hội thành công cụ để phát triển bản thân, thay vì để nó điều khiển cuộc đời mình.

Tóm lại, mạng xã hội như con dao hai lưỡi. Làm chủ nó, giới trẻ sẽ mở ra vô vàn cơ hội; để nó làm chủ, chúng ta sẽ đánh mất chính mình. Hãy xây dựng văn hóa sử dụng mạng xã hội lành mạnh ngay từ hôm nay, để thế hệ trẻ thực sự là những công dân số văn minh, hiện đại

Trong dòng chảy xã hội hiện đại, bên cạnh những giá trị tích cực, lối sống thực dụng đang ngày càng len lỏi và có dấu hiệu gia tăng trong một bộ phận giới trẻ. Đó không chỉ là xu hướng sống đặt vật chất, lợi ích cá nhân lên trên hết, mà còn là căn bệnh tinh thần nguy hiểm cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Biểu hiện dễ thấy nhất của lối sống thực dụng là sự tính toán thiệt hơn trong các mối quan hệ. Nhiều bạn trẻ kết bạn, yêu đương, thậm chí chọn nghề nghiệp đều hướng đến "cái lợi" trước mắt: kết bạn với người có điều kiện, học ngành hot để kiếm nhiều tiền, sẵn sàng làm bất cứ điều gì nếu có lợi cho bản thân. Thậm chí, lối sống ấy còn dẫn đến những hành vi sai trái: chạy thành tích, quay cóp trong thi cử, hay xu nịnh, a dua với người có quyền lực. Đằng sau vẻ ngoài năng động, sành điệu là một thế giới nội tâm khô cằn, nguội lạnh, nơi tình cảm bị đánh giá bằng giá trị hữu hình.

Nguyên nhân nào dẫn đến thực trạng đáng buồn ấy? Trước hết là do áp lực cơm áo gạo tiền, sự cạnh tranh khốc liệt trong xã hội khiến nhiều người trẻ bị cuốn vào vòng xoáy của chủ nghĩa vật chất. Bên cạnh đó, sự giáo dục thiếu bài bản từ gia đình và nhà trường về lối sống, về những giá trị tinh thần bền vững cũng góp phần tạo ra "lỗ hổng" để chủ nghĩa thực dụng xâm nhập. Không ít bậc phụ huynh chỉ chú trọng thành tích học tập mà quên dạy con biết yêu thương, sẻ chia. Mạng xã hội với những bài toán "lợi ích", "được – mất" và lối sống ảo tưởng cũng là môi trường thuận lợi cho lối sống này phát triển.

Hậu quả thật khó lường. Ở cấp độ cá nhân, con người sẽ đánh mất chính mình, sống hời hợt, trở nên cô đơn ngay giữa đám đông, dễ rơi vào trạng thái trống rỗng, stress khi đối mặt với thất bại. Ở cấp độ xã hội, khi đạo đức bị đặt dưới lợi ích, lòng tin giữa người với người sẽ bị bào mòn, khiến xã hội suy thoái về mặt nhân văn.

Để "đẩy lùi" lối sống thực dụng, cần sự chung tay từ nhiều phía. Gia đình hãy dạy con bằng tình yêu thương, coi trọng sự trung thực, lòng nhân ái hơn điểm số. Nhà trường cần tăng cường giáo dục giá trị sống, kỹ năng mềm. Bản thân mỗi người trẻ hãy tỉnh táo lựa chọn một lối sống đẹp: biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần, sống có trách nhiệm, vị tha và trân trọng những giá trị chân chính.

Lối sống thực dụng như một căn bệnh lặng lẽ nhưng cực kỳ độc hại. Hãy là những người trẻ thông thái, biết mình cần gì và sống vì điều gì, để tuổi trẻ không trôi qua trong những tính toán nhỏ nhen, mà thay vào đó được thắp sáng bởi những mối quan hệ chân thành và những giá trị tốt đẹp, bền vững.

Câu 1.
Dấu hiệu xác định thể thơ của đoạn trích:

  • Số chữ trong các dòng không đều (có dòng 5–6 chữ, dòng 7–8 chữ, thậm chí 10–12 chữ).
  • Không gieo vần theo một khuôn mẫu cố định.
  • Nhịp thơ linh hoạt, phóng khoáng, mang hơi thở hiện đại.
    → Đây là thể thơ tự do.

Câu 2.
Những hình ảnh của làng quê qua nỗi nhớ của nhân vật trữ tình trong khổ thơ thứ hai:

  • “Con đường nhỏ chạy mòn cùng kỷ niệm”
  • “Tiếng chó sủa vọng về từ ngõ vắng”
  • “Ngọn đèn khe khẽ nở trong mơ”

Câu 3.
Biện pháp lập cấu trúc (điệp cấu trúc: “...đến với chúng tôi” lặp lại ba lần, sau đó “chúng tôi...”) có tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự đón nhận liên tiếp, trọn vẹn các yếu tố của cuộc sống (tự nhiên và con người) đến với nhân vật trữ tình.
  • Tạo nhịp thơ khỏe khoắn, dồn dập, diễn tả sự trưởng thành tự nhiên, được bao bọc, nuôi dưỡng từ mọi phía (quê hương, thiên nhiên, thế hệ trước).
  • Khơi gợi cảm giác hạnh phúc vỡ òa, tràn đầy khi “tất cả” cùng hội tụ.

Câu 4.
Tình cảm của nhân vật trữ tình dành cho làng quê:

  • Nỗi nhớ da diết, sâu lắng thể hiện qua những hình ảnh đời thường giản dị (con đường nhỏ, tiếng chó sủa, ngọn đèn, ký ức sinh ra và lớn lên).
  • Lòng biết ơn sâu nặng với cội nguồn – nơi đã sinh ra, nuôi dưỡng, để họ trở thành người lính trên đường ra trận.
  • Tình yêu quê hương chất phác, thiêng liêng, không ồn ào nhưng thấm đẫm từng kỷ niệm.

Câu 5.
Từ hình ảnh “Chiếc vành nón lăn tròn/ chạm đến chân trời”, có thể suy nghĩ về khát vọng của con người trong cuộc sống như sau:

  • Khát vọng là hành trình vươn xa từ những điều giản dị, thân thuộc (chiếc nón – biểu tượng của quê hương, của tình mẹ, của bình dị Việt Nam).
  • Dù khởi đầu nhỏ bé, khát vọng chân chính bao giờ cũng hướng tới những tầm xa (“chạm đến chân trời”).
  • Con người cần dám bước đi, dám lăn mình qua thử thách để biến khát vọng thành hiện thực.
  • Quan trọng hơn: khát vọng không đánh mất cội nguồn – chiếc “vành nón” vẫn từ làng quê mà ra, và mỗi bước chân vươn xa đều mang theo hồn cốt, bản sắc của nơi sinh thành.
    → Bài học: Hãy nuôi dưỡng khát vọng lớn, nhưng đừng quên mình sinh ra từ đâu, và hãy để hạnh phúc trở thành năng lượng cho hành trình vươn tới chân trời của riêng mình

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (số chữ trong các dòng không đều, cách gieo vần linh hoạt, không theo khuôn mẫu truyền thống cố định).

Câu 2.
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người mẹ (xưng “mẹ” và gọi “con yêu đi!”).

Câu 3.

  • Biện pháp tu từ trong hai câu thơ “Cỏ thơm thảo tỏa hương đồng bát ngát / Và rì rào cỏ hát khúc mùa xuân”Nhân hóa (cỏ được gắn với hành động “thơm thảo tỏa hương”, “rì rào hát khúc mùa xuân”).
  • Tác dụng: Khiến hình ảnh cỏ trở nên sinh động, có hồn, vừa gợi sự tươi mát của thiên nhiên vừa ẩn dụ cho tình cảm biết ơn, hiếu thảo của người con (cỏ) đối với mẹ (cánh đồng). Đồng thời, khắc họa không khí ấm áp, tràn đầy sức sống của tình mẫu tử.

Câu 4.

  • Một vài hình ảnh thể hiện tình cảm của mẹ dành cho con:
    “Mẹ là cánh đồng – con là cỏ nở hoa trong lòng mẹ”
    “Dòng nước mát ngọt ngào nuôi dưỡng cỏ”
    “Cánh đồng mẹ rộn ràng cùng gió mát”
  • Nhận xét về giá trị biểu đạt: Các hình ảnh so sánh, ẩn dụ (cánh đồng, dòng nước mát, gió mát) vừa cụ thể, vừa gần gũi với đời sống nông thôn, diễn tả tình mẹ bao la, bền bỉ và dịu dàng. Tình mẹ ở đây không chỉ là che chở mà còn là nguồn nuôi dưỡng, chở che để con được “hồn nhiên mà lớn” và trưởng thành.

Câu 5.
Để vun đắp tình mẫu tử thiêng liêng, mỗi người con cần:

  • Trân trọng, yêu thương và lắng nghe mẹ hàng ngày, dù là những điều nhỏ nhặt.
  • Biết ơn sự hy sinh thầm lặng của mẹ (hình ảnh “cánh đồng nuôi cỏ”) bằng hành động cụ thể: học tập tốt, sống có trách nhiệm, phụ giúp gia đình.
  • Bày tỏ tình cảm thường xuyên – không ngại nói lời yêu thương, viết thư, chăm sóc mẹ khi ốm đau.
  • Sống hồn nhiên, tốt đẹp, và khi lớn lên “nở hoa thơm thảo” như lời mẹ mong đợi, đó cũng là cách đáp đền sâu sắc nhất.
  • Xây dựng kỷ niệm đẹp bên mẹ, vì hạnh phúc gia đình giản dị mà bền lâu như nhà thơ viết: “Được bên con mãi mãi đến vô cùng”.

→ Nói ngắn gọn: Tình mẫu tử là món quà vô giá, cần được gìn giữ bằng cả trái tim lẫn hành động thiết thực mỗi ngày