Nguyễn Xuân Thìn
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Phân tích nhân vật người bố trong truyện ngắn "Bố tôi"
Trong truyện ngắn "Bố tôi" của Nguyễn Ngọc Thuần, hình ảnh người bố hiện lên thật giản dị nhưng lại mang một tình yêu thương con bao la, sâu nặng. Trước hết, đó là một người cha chân chất, mộc mạc của vùng núi cao, luôn dành sự trân trọng tuyệt đối cho những lá thư của con. Chiếc áo "phẳng phiu nhất" và hành động "đi chân đất" cho thấy sự chuẩn bị trang trọng nhưng vẫn giữ nét lam lũ, gần gũi. Dù không biết chữ, ông vẫn "xem từng con chữ", "chạm tay vào", "ép vào khuôn mặt đầy râu" – những cử chỉ ấy toát lên sự nâng niu, trì mến như đang được chạm vào chính hình hài của đứa con xa nhà. Cách ông từ chối nhờ người khác đọc thư vì "chuyện bố con tôi chẳng lẽ để cho người ta đọc" cho thấy một thế giới tinh thần riêng tư, thiêng liêng; ông không đọc bằng mắt mà đọc bằng trái tim, bằng sự thấu hiểu máu mủ. Việc lưu giữ cẩn thận từng lá thư từ thuở con còn viết chữ non nớt chính là minh chứng cho một tình yêu bền bỉ, dõi theo con từng bước trưởng thành. Nhân vật người bố là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng, là điểm tựa tinh thần vững chắc, để dù khi ông đã khuất, người con vẫn vững tin rằng "bố sẽ đi cùng tôi suốt cả cuộc đời".
Câu 2: Bài văn thuyết minh về một hiện tượng tự nhiên thú vị (Cầu vồng)
Trong thế giới tự nhiên, có những hiện tượng không chỉ kỳ thú về mặt khoa học mà còn mang vẻ đẹp rực rỡ khiến con người say đắm. Một trong số đó chính là cầu vồng – dải sắc màu huyền ảo xuất hiện sau những cơn mưa.
Cầu vồng không phải là một vật thể xác định mà là một hiện tượng quang học. Nó được hình thành từ sự kết hợp giữa ánh sáng mặt trời và các giọt nước trong không khí. Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào các hạt nước li ti, các tia sáng sẽ bị khúc xạ (bẻ cong), sau đó phản xạ bên trong giọt nước rồi lại khúc xạ một lần nữa khi đi ra ngoài. Vì ánh sáng trắng gồm nhiều màu sắc khác nhau, mỗi màu lại bị bẻ cong với một góc độ khác nhau, nên khi thoát ra khỏi giọt nước, chúng tách thành một dải màu liên tục từ đỏ đến tím.
Về cấu trúc, một cầu vồng tiêu chuẩn luôn có bảy màu sắc chính là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím. Màu đỏ luôn nằm ở vòng ngoài cùng (góc khúc xạ lớn nhất) và màu tím nằm ở vòng trong cùng. Đôi khi, chúng ta còn có thể quan sát thấy "cầu vồng kép" – một vòng thứ hai mờ hơn nằm bên ngoài vòng chính, do ánh sáng bị phản xạ hai lần bên trong giọt nước.
Điều thú vị là cầu vồng thực chất là một vòng tròn hoàn hảo. Tuy nhiên, do chúng ta đứng trên mặt đất và bị đường chân trời che khuất, nên thường chỉ nhìn thấy nó dưới hình dạng một cung tròn. Nếu quan sát từ máy bay hoặc đỉnh núi cao, con người có thể thấy trọn vẹn một vòng tròn sắc màu rực rỡ.
Cầu vồng không chỉ là một bài toán vật lý thú vị về khúc xạ ánh sáng mà còn là biểu tượng của hy vọng và sự khởi đầu mới sau những giông bão. Sự xuất hiện của cầu vồng làm cho bầu trời trở nên sống động, nhắc nhở con người về vẻ đẹp diệu kỳ của tạo hóa. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành cầu vồng giúp chúng ta thêm trân trọng những quy luật tự nhiên đang diễn ra xung quanh mình.
Câu 1: Phân tích nhân vật người bố trong truyện ngắn "Bố tôi"
Trong truyện ngắn "Bố tôi" của Nguyễn Ngọc Thuần, hình ảnh người bố hiện lên thật giản dị nhưng lại mang một tình yêu thương con bao la, sâu nặng. Trước hết, đó là một người cha chân chất, mộc mạc của vùng núi cao, luôn dành sự trân trọng tuyệt đối cho những lá thư của con. Chiếc áo "phẳng phiu nhất" và hành động "đi chân đất" cho thấy sự chuẩn bị trang trọng nhưng vẫn giữ nét lam lũ, gần gũi. Dù không biết chữ, ông vẫn "xem từng con chữ", "chạm tay vào", "ép vào khuôn mặt đầy râu" – những cử chỉ ấy toát lên sự nâng niu, trì mến như đang được chạm vào chính hình hài của đứa con xa nhà. Cách ông từ chối nhờ người khác đọc thư vì "chuyện bố con tôi chẳng lẽ để cho người ta đọc" cho thấy một thế giới tinh thần riêng tư, thiêng liêng; ông không đọc bằng mắt mà đọc bằng trái tim, bằng sự thấu hiểu máu mủ. Việc lưu giữ cẩn thận từng lá thư từ thuở con còn viết chữ non nớt chính là minh chứng cho một tình yêu bền bỉ, dõi theo con từng bước trưởng thành. Nhân vật người bố là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng, là điểm tựa tinh thần vững chắc, để dù khi ông đã khuất, người con vẫn vững tin rằng "bố sẽ đi cùng tôi suốt cả cuộc đời".
Câu 2: Bài văn thuyết minh về một hiện tượng tự nhiên thú vị (Cầu vồng)
Trong thế giới tự nhiên, có những hiện tượng không chỉ kỳ thú về mặt khoa học mà còn mang vẻ đẹp rực rỡ khiến con người say đắm. Một trong số đó chính là cầu vồng – dải sắc màu huyền ảo xuất hiện sau những cơn mưa.
Cầu vồng không phải là một vật thể xác định mà là một hiện tượng quang học. Nó được hình thành từ sự kết hợp giữa ánh sáng mặt trời và các giọt nước trong không khí. Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào các hạt nước li ti, các tia sáng sẽ bị khúc xạ (bẻ cong), sau đó phản xạ bên trong giọt nước rồi lại khúc xạ một lần nữa khi đi ra ngoài. Vì ánh sáng trắng gồm nhiều màu sắc khác nhau, mỗi màu lại bị bẻ cong với một góc độ khác nhau, nên khi thoát ra khỏi giọt nước, chúng tách thành một dải màu liên tục từ đỏ đến tím.
Về cấu trúc, một cầu vồng tiêu chuẩn luôn có bảy màu sắc chính là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím. Màu đỏ luôn nằm ở vòng ngoài cùng (góc khúc xạ lớn nhất) và màu tím nằm ở vòng trong cùng. Đôi khi, chúng ta còn có thể quan sát thấy "cầu vồng kép" – một vòng thứ hai mờ hơn nằm bên ngoài vòng chính, do ánh sáng bị phản xạ hai lần bên trong giọt nước.
Điều thú vị là cầu vồng thực chất là một vòng tròn hoàn hảo. Tuy nhiên, do chúng ta đứng trên mặt đất và bị đường chân trời che khuất, nên thường chỉ nhìn thấy nó dưới hình dạng một cung tròn. Nếu quan sát từ máy bay hoặc đỉnh núi cao, con người có thể thấy trọn vẹn một vòng tròn sắc màu rực rỡ.
Cầu vồng không chỉ là một bài toán vật lý thú vị về khúc xạ ánh sáng mà còn là biểu tượng của hy vọng và sự khởi đầu mới sau những giông bão. Sự xuất hiện của cầu vồng làm cho bầu trời trở nên sống động, nhắc nhở con người về vẻ đẹp diệu kỳ của tạo hóa. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành cầu vồng giúp chúng ta thêm trân trọng những quy luật tự nhiên đang diễn ra xung quanh mình.
BÀI LÀM
Trong dòng chảy của thơ ca kháng chiến chống Pháp, hình ảnh người lính và tình quân dân luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Nếu như Chính Hữu viết về tình đồng chí keo sơn, Hồng Nguyên gửi gắm nỗi nhớ "bao giờ trở lại", thì Hoàng Trung Thông lại ghi lại khoảnh khắc ấm áp qua bài thơ “Bộ đội về làng”. Tác phẩm là một bức tranh tươi sáng, chân thực về tình nghĩa quân dân thắm thiết trong những năm tháng gian khổ.
Trước hết, về chủ đề, bài thơ tập trung thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa quân và dân – nhân tố quyết định thắng lợi của cuộc kháng chiến. Chủ đề này được khơi gợi ngay từ nhịp điệu hào hứng của những dòng thơ đầu tiên. Khi "các anh về", cả không gian xóm nhỏ như được hồi sinh, tràn ngập "tiếng hát câu cười". Sự xuất hiện của người lính không mang vẻ uy nghiêm, xa cách mà vô cùng gần gũi như những người thân đi xa trở về. Hình ảnh "lớp lớp đàn em hớn hở" và người "mẹ già bịn rịn áo nâu" đã cụ thể hóa khái niệm "đội quân từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu". Qua đó, tác giả khẳng định: bộ đội đi đến đâu, niềm vui và sự sống nảy nở đến đó.
Về đặc sắc nghệ thuật, Hoàng Trung Thông đã sử dụng những bút pháp giản dị nhưng sức gợi cảm vô cùng lớn. Nhà thơ không dùng những từ ngữ mỹ lệ mà chọn lọc những hình ảnh đậm chất nông thôn Việt Nam như "mái lá nhà tre", "áo nâu", "bát nước chè xanh". Những hình ảnh này tạo nên một không gian nghệ thuật gần gũi, giúp người đọc cảm nhận được cái nghèo vật chất của làng quê Việt Nam thời chiến nhưng lại giàu có về tâm hồn. Sự đối lập giữa "nhà lá đơn sơ" và "tâm lòng rộng mở" là một nét vẽ tài hoa, làm bật lên bản chất nhân hậu của người nông dân. Một loạt các từ láy như rộn ràng, tưng bừng, hớn hở, bịn rịn, xôn xao đã tái hiện sống động không khí náo nức của làng quê ngày đón bộ đội. Mỗi từ láy đều mang một sắc thái riêng: nếu "hớn hở" dành cho sự vô tư của trẻ nhỏ thì "bịn rịn" lại đặc tả nỗi lòng yêu thương, che chở của người mẹ già dành cho những đứa con "ở rừng sâu mới về". Với các dòng thơ ngắn dài đan xen, nhịp điệu bài thơ lúc nhanh, vui tươi ở đoạn đầu, lúc trầm lắng, tâm tình ở đoạn sau. Điệp ngữ "Các anh về" được lặp lại nhiều lần như một tiếng reo vui, đồng thời là một điểm nhấn khẳng định sự hiện diện của người lính là niềm hạnh phúc của xóm làng. Chi tiết "Nồi cơm nấu dở/ Bát nước chè xanh": Đây là những chi tiết nghệ thuật đắt giá nhất đoạn trích. Nó cho thấy sự đón tiếp nồng hậu của dân làng không nằm ở mâm cao cỗ đầy mà ở sự sẻ chia chân thành. "Nồi cơm nấu dở" gợi sự vội vã, quý mến; "bát nước chè xanh" gợi sự ấm áp của những câu chuyện tâm tình. Tình quân dân ở đây đã hòa quyện, không còn khoảng cách giữa người bảo vệ và người được bảo vệ.
Tóm lại, đoạn trích "Bộ đội về làng" của Hoàng Trung Thông là một bài ca nhẹ nhàng nhưng đi sâu vào lòng người về tình nghĩa quân dân. Bằng lối thơ chân chất, hồn hậu như chính tâm hồn người lính và người nông dân, tác giả đã khắc họa một biểu tượng đẹp đẽ của thời đại. Bài thơ không chỉ có giá trị lịch sử về một thời kháng chiến mà còn vẹn nguyên giá trị nhân văn về sự gắn bó giữa con người với con người trong gian khổ, hy sinh.
BÀI LÀM
Trong dòng chảy của thơ ca kháng chiến chống Pháp, hình ảnh người lính và tình quân dân luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Nếu như Chính Hữu viết về tình đồng chí keo sơn, Hồng Nguyên gửi gắm nỗi nhớ "bao giờ trở lại", thì Hoàng Trung Thông lại ghi lại khoảnh khắc ấm áp qua bài thơ “Bộ đội về làng”. Tác phẩm là một bức tranh tươi sáng, chân thực về tình nghĩa quân dân thắm thiết trong những năm tháng gian khổ.
Trước hết, về chủ đề, bài thơ tập trung thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa quân và dân – nhân tố quyết định thắng lợi của cuộc kháng chiến. Chủ đề này được khơi gợi ngay từ nhịp điệu hào hứng của những dòng thơ đầu tiên. Khi "các anh về", cả không gian xóm nhỏ như được hồi sinh, tràn ngập "tiếng hát câu cười". Sự xuất hiện của người lính không mang vẻ uy nghiêm, xa cách mà vô cùng gần gũi như những người thân đi xa trở về. Hình ảnh "lớp lớp đàn em hớn hở" và người "mẹ già bịn rịn áo nâu" đã cụ thể hóa khái niệm "đội quân từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu". Qua đó, tác giả khẳng định: bộ đội đi đến đâu, niềm vui và sự sống nảy nở đến đó.
Về đặc sắc nghệ thuật, Hoàng Trung Thông đã sử dụng những bút pháp giản dị nhưng sức gợi cảm vô cùng lớn. Nhà thơ không dùng những từ ngữ mỹ lệ mà chọn lọc những hình ảnh đậm chất nông thôn Việt Nam như "mái lá nhà tre", "áo nâu", "bát nước chè xanh". Những hình ảnh này tạo nên một không gian nghệ thuật gần gũi, giúp người đọc cảm nhận được cái nghèo vật chất của làng quê Việt Nam thời chiến nhưng lại giàu có về tâm hồn. Sự đối lập giữa "nhà lá đơn sơ" và "tâm lòng rộng mở" là một nét vẽ tài hoa, làm bật lên bản chất nhân hậu của người nông dân. Một loạt các từ láy như rộn ràng, tưng bừng, hớn hở, bịn rịn, xôn xao đã tái hiện sống động không khí náo nức của làng quê ngày đón bộ đội. Mỗi từ láy đều mang một sắc thái riêng: nếu "hớn hở" dành cho sự vô tư của trẻ nhỏ thì "bịn rịn" lại đặc tả nỗi lòng yêu thương, che chở của người mẹ già dành cho những đứa con "ở rừng sâu mới về". Với các dòng thơ ngắn dài đan xen, nhịp điệu bài thơ lúc nhanh, vui tươi ở đoạn đầu, lúc trầm lắng, tâm tình ở đoạn sau. Điệp ngữ "Các anh về" được lặp lại nhiều lần như một tiếng reo vui, đồng thời là một điểm nhấn khẳng định sự hiện diện của người lính là niềm hạnh phúc của xóm làng. Chi tiết "Nồi cơm nấu dở/ Bát nước chè xanh": Đây là những chi tiết nghệ thuật đắt giá nhất đoạn trích. Nó cho thấy sự đón tiếp nồng hậu của dân làng không nằm ở mâm cao cỗ đầy mà ở sự sẻ chia chân thành. "Nồi cơm nấu dở" gợi sự vội vã, quý mến; "bát nước chè xanh" gợi sự ấm áp của những câu chuyện tâm tình. Tình quân dân ở đây đã hòa quyện, không còn khoảng cách giữa người bảo vệ và người được bảo vệ.
Tóm lại, đoạn trích "Bộ đội về làng" của Hoàng Trung Thông là một bài ca nhẹ nhàng nhưng đi sâu vào lòng người về tình nghĩa quân dân. Bằng lối thơ chân chất, hồn hậu như chính tâm hồn người lính và người nông dân, tác giả đã khắc họa một biểu tượng đẹp đẽ của thời đại. Bài thơ không chỉ có giá trị lịch sử về một thời kháng chiến mà còn vẹn nguyên giá trị nhân văn về sự gắn bó giữa con người với con người trong gian khổ, hy sinh.
BÀI LÀM
Trong dòng chảy của thơ ca kháng chiến chống Pháp, hình ảnh người lính và tình quân dân luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Nếu như Chính Hữu viết về tình đồng chí keo sơn, Hồng Nguyên gửi gắm nỗi nhớ "bao giờ trở lại", thì Hoàng Trung Thông lại ghi lại khoảnh khắc ấm áp qua bài thơ “Bộ đội về làng”. Tác phẩm là một bức tranh tươi sáng, chân thực về tình nghĩa quân dân thắm thiết trong những năm tháng gian khổ.
Trước hết, về chủ đề, bài thơ tập trung thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa quân và dân – nhân tố quyết định thắng lợi của cuộc kháng chiến. Chủ đề này được khơi gợi ngay từ nhịp điệu hào hứng của những dòng thơ đầu tiên. Khi "các anh về", cả không gian xóm nhỏ như được hồi sinh, tràn ngập "tiếng hát câu cười". Sự xuất hiện của người lính không mang vẻ uy nghiêm, xa cách mà vô cùng gần gũi như những người thân đi xa trở về. Hình ảnh "lớp lớp đàn em hớn hở" và người "mẹ già bịn rịn áo nâu" đã cụ thể hóa khái niệm "đội quân từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu". Qua đó, tác giả khẳng định: bộ đội đi đến đâu, niềm vui và sự sống nảy nở đến đó.
Về đặc sắc nghệ thuật, Hoàng Trung Thông đã sử dụng những bút pháp giản dị nhưng sức gợi cảm vô cùng lớn. Nhà thơ không dùng những từ ngữ mỹ lệ mà chọn lọc những hình ảnh đậm chất nông thôn Việt Nam như "mái lá nhà tre", "áo nâu", "bát nước chè xanh". Những hình ảnh này tạo nên một không gian nghệ thuật gần gũi, giúp người đọc cảm nhận được cái nghèo vật chất của làng quê Việt Nam thời chiến nhưng lại giàu có về tâm hồn. Sự đối lập giữa "nhà lá đơn sơ" và "tâm lòng rộng mở" là một nét vẽ tài hoa, làm bật lên bản chất nhân hậu của người nông dân. Một loạt các từ láy như rộn ràng, tưng bừng, hớn hở, bịn rịn, xôn xao đã tái hiện sống động không khí náo nức của làng quê ngày đón bộ đội. Mỗi từ láy đều mang một sắc thái riêng: nếu "hớn hở" dành cho sự vô tư của trẻ nhỏ thì "bịn rịn" lại đặc tả nỗi lòng yêu thương, che chở của người mẹ già dành cho những đứa con "ở rừng sâu mới về". Với các dòng thơ ngắn dài đan xen, nhịp điệu bài thơ lúc nhanh, vui tươi ở đoạn đầu, lúc trầm lắng, tâm tình ở đoạn sau. Điệp ngữ "Các anh về" được lặp lại nhiều lần như một tiếng reo vui, đồng thời là một điểm nhấn khẳng định sự hiện diện của người lính là niềm hạnh phúc của xóm làng. Chi tiết "Nồi cơm nấu dở/ Bát nước chè xanh": Đây là những chi tiết nghệ thuật đắt giá nhất đoạn trích. Nó cho thấy sự đón tiếp nồng hậu của dân làng không nằm ở mâm cao cỗ đầy mà ở sự sẻ chia chân thành. "Nồi cơm nấu dở" gợi sự vội vã, quý mến; "bát nước chè xanh" gợi sự ấm áp của những câu chuyện tâm tình. Tình quân dân ở đây đã hòa quyện, không còn khoảng cách giữa người bảo vệ và người được bảo vệ.
Tóm lại, đoạn trích "Bộ đội về làng" của Hoàng Trung Thông là một bài ca nhẹ nhàng nhưng đi sâu vào lòng người về tình nghĩa quân dân. Bằng lối thơ chân chất, hồn hậu như chính tâm hồn người lính và người nông dân, tác giả đã khắc họa một biểu tượng đẹp đẽ của thời đại. Bài thơ không chỉ có giá trị lịch sử về một thời kháng chiến mà còn vẹn nguyên giá trị nhân văn về sự gắn bó giữa con người với con người trong gian khổ, hy sinh.
BÀI LÀM
Trong dòng chảy của văn học đương đại, nhà văn Phong Điệp thường chọn cho mình một lối viết khách quan, giản dị nhưng lại ẩn chứa những sức nặng ghê gớm về mặt cảm xúc. Truyện ngắn “Bát phở” là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách ấy. Chỉ qua một tình huống đời thường tại một quán ăn Hà Nội, tác giả đã khơi gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về tình phụ tử thiêng liêng và gánh nặng mưu sinh của những người nông dân nghèo.
Trước hết, về chủ đề, “Bát phở” là bài ca cảm động về sự hy sinh thầm lặng của những người cha dành cho con cái. Truyện đặt trong bối cảnh mùa thi đại học – một bước ngoặt quan trọng của đời người. Hình ảnh hai người cha đưa con đi thi, dù nhẩm tính từng đồng, lo lắng về giá phòng trọ đắt đỏ, nhưng vẫn không ngần ngại gọi cho con những bát phở ngon nhất với đầy đủ trứng để “chắc bụng”. Chủ đề của tác phẩm không chỉ dừng lại ở sự yêu thương mà còn xoáy sâu vào nỗi trăn trở về sự cách biệt giàu nghèo giữa thành thị và nông thôn. Đối với người thành phố, bát phở ba mươi nghìn là chuyện thường nhật, nhưng với người nông dân, đó là kết tinh của mồ hôi, là giá của những mùa vải sụt giá, là nỗi lo con bò sắp đẻ lại lăn đùng ra ốm. Qua đó, tác giả ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn của người lao động: nghèo vật chất nhưng giàu lòng tự trọng và tình yêu thương con vô bờ bến.
Về nghệ thuật, tác phẩm thể hiện sự tinh tế của nhà văn qua cách xây dựng tình huống và lựa chọn chi tiết. Toàn bộ truyện chỉ gói gọn trong không gian một quán phở, thông qua cái nhìn của nhân vật “tôi”. Sự đối lập giữa không gian “ồn ào” của quán và sự “lặng lẽ” của bốn cha con tạo nên một sức nén cảm xúc cực lớn. Tác giả đã bắt trúng cái khoảnh khắc hai người cha nhường con ăn, còn mình thì ra ngoài thì thầm bàn chuyện tiết kiệm tiền bằng cách ăn bánh mì trên xe buýt. Chi tiết này đắt giá hơn ngàn lời nói về sự hy sinh. Phong Điệp không cần dùng nhiều tính từ biểu cảm nhưng vẫn khắc họa được chân dung khắc khổ của hai người cha. Đó là bộ quần áo “chỉn chu nhất” nhưng thực chất đã sờn cũ, “không còn rõ màu sắc”. Đó là chiếc ví bằng “vải bông chần màu lam” cất kĩ trong ngực áo, và hành động “đếm một lúc cho những tờ hai nghìn, năm nghìn” để trả tiền phở. Những chi tiết thực đến xót xa ấy cho thấy giá trị của ba mươi nghìn đồng lớn lao đến nhường nào trong cuộc đời họ. Truyện có giọng điệu khách quan, dửng dưng như một lời kể của người quan sát, nhưng chính sự tiết chế ấy lại tạo nên chiều sâu nhân văn. Những câu thoại ngắn gọn, dân dã của người cha đối lập với sự im lặng đầy nặng nề của những người con đã tạo nên sự cộng hưởng mạnh mẽ nơi người đọc. Việc chọn nhân vật “tôi” – một người khách lạ, sành ăn – làm người quan sát giúp câu chuyện trở nên khách quan hơn. Nhân vật “tôi” không chỉ kể lại mà còn đóng vai trò là người kết nối cảm xúc, đưa ra những nhận định đắt giá ở cuối truyện: “Hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng. Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều...”.
Kết thúc truyện, hình ảnh những đồng tiền lẻ đi ra khỏi ví của cha và gương mặt âu lo của những cậu con trai để lại một dư vị đắng chát nhưng cũng rất đỗi ấm áp. “Bát phở” không chỉ là một món ăn, nó là gói ghém cả kỳ vọng, cả mồ hôi và nước mắt của cha. Truyện ngắn của Phong Điệp một lần nữa nhắc nhở mỗi chúng ta về đạo làm con, về sự thấu hiểu và lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh cả cuộc đời để chúng ta có được những "bát phở" đủ đầy giữa cuộc đời bộn bề.
Câu 1.
Văn bản bàn về vẻ đẹp nội dung và nghệ thuật của bài thơ về mùa gặt của nhà thơ Nguyễn Duy, qua đó làm nổi bật bức tranh đồng quê miền Bắc và tâm hồn của người nông dân.
Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm là: "Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm".
Câu 3.
a. Thành phần tình thái: "hình như".
b. Thành phần gọi - đáp: "người ơi" (nằm trong lời dẫn trực tiếp câu thơ).
Câu 4. Cách trích dẫn bằng chứng và tác dụng trong đoạn (2):
- Trích dẫn trực tiếp (các từ ngữ, câu thơ đặt trong ngoặc kép: "phả", "liếm ngang chân trời").
- Trích dẫn gián tiếp (phân tích ý thơ: cánh cò dẫn gió).
- Tác dụng: Việc trích dẫn giúp các lí lẽ trở nên thuyết phục, giàu sức chứng minh; đồng thời giúp người đọc cảm nhận trực tiếp ngôn ngữ giàu hình ảnh và hồn hậu trong thơ Nguyễn Duy.
Câu 5. Vai trò của lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4):
- Vai trò: Làm sáng tỏ luận điểm: người nông dân trong thơ Nguyễn Duy là những người "cả nghĩ", luôn lo toan và trân trọng thành quả lao động.
- Các bằng chứng (câu thơ về hạt rụng, thân rơm rách, nắng non...) minh chứng cụ thể cho lòng biết ơn, sự xót xa và ý thức gìn giữ hạt gạo - "hạt vàng" của người lao động.
Câu 6. Điều em thích nhất trong nghệ thuật nghị luận của tác giả:
Điều em thích nhất là cách dẫn dắt ngôn từ tài hoa, giàu cảm xúc và sự thấu cảm với tác phẩm. Vì tác giả không chỉ phân tích khô khan mà dùng những từ ngữ rất gợi cảm (như: đảo lộn tương quan tự nhiên, đánh thức cả ánh trăng, đời lúa đời người lẫn vào nhau...). Cách viết này khiến bài nghị luận văn học trở nên mềm mại như một lời tâm tình, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được cái "hồn" của bài thơ.
Câu 1.
Văn bản bàn về vẻ đẹp nội dung và nghệ thuật của bài thơ về mùa gặt của nhà thơ Nguyễn Duy, qua đó làm nổi bật bức tranh đồng quê miền Bắc và tâm hồn của người nông dân.
Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm là: "Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm".
Câu 3.
a. Thành phần tình thái: "hình như".
b. Thành phần gọi - đáp: "người ơi" (nằm trong lời dẫn trực tiếp câu thơ).
Câu 4. Cách trích dẫn bằng chứng và tác dụng trong đoạn (2):
- Trích dẫn trực tiếp (các từ ngữ, câu thơ đặt trong ngoặc kép: "phả", "liếm ngang chân trời").
- Trích dẫn gián tiếp (phân tích ý thơ: cánh cò dẫn gió).
- Tác dụng: Việc trích dẫn giúp các lí lẽ trở nên thuyết phục, giàu sức chứng minh; đồng thời giúp người đọc cảm nhận trực tiếp ngôn ngữ giàu hình ảnh và hồn hậu trong thơ Nguyễn Duy.
Câu 5. Vai trò của lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4):
- Vai trò: Làm sáng tỏ luận điểm: người nông dân trong thơ Nguyễn Duy là những người "cả nghĩ", luôn lo toan và trân trọng thành quả lao động.
- Các bằng chứng (câu thơ về hạt rụng, thân rơm rách, nắng non...) minh chứng cụ thể cho lòng biết ơn, sự xót xa và ý thức gìn giữ hạt gạo - "hạt vàng" của người lao động.
Câu 6. Điều em thích nhất trong nghệ thuật nghị luận của tác giả:
Điều em thích nhất là cách dẫn dắt ngôn từ tài hoa, giàu cảm xúc và sự thấu cảm với tác phẩm. Vì tác giả không chỉ phân tích khô khan mà dùng những từ ngữ rất gợi cảm (như: đảo lộn tương quan tự nhiên, đánh thức cả ánh trăng, đời lúa đời người lẫn vào nhau...). Cách viết này khiến bài nghị luận văn học trở nên mềm mại như một lời tâm tình, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được cái "hồn" của bài thơ.
Template (mẫu) là tập hợp các slide từng được thiết kế từ trước, được người dùng lưu lại để tái sử dụng nhiều lần. Còn theme (chủ đề) là tập hợp màu sắc, font chữ, hiệu ứng và phong cách nền cho tất cả các slide trong một bài thuyết trình, đã được tích hợp sẵn trên Powerpoint.
def tinh_tong_s(n, k):
s = 0
# Vòng lặp chạy từ i = 1 đến k
for i in range(1, k + 1):
# Công thức tổng quát: (n - i) * (n - i - 1)
# Tương ứng với đề bài: (n-1)(n-2), (n-2)(n-3)...
s += (n - i) * (n - i - 1)
return s
# Nhập dữ liệu từ bàn phím
try:
n = int(input("Nhập số nguyên n: "))
k = int(input("Nhập số nguyên k: "))
# Tính và in kết quả
ket_qua = tinh_tong_s(n, k)
print(f"Giá trị của S = {ket_qua}")
except ValueError:
print("Vui lòng nhập số nguyên hợp lệ.")